Tôn Seamlock 1000, hay còn được gọi là tôn Lockseam, là một loại tôn cao cấp được sản xuất từ chất liệu thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ, với khả năng chịu được tác động của môi trường và thời tiết khắc nghiệt. Tôn Seamlock 1000 có độ bền cao, chống gỉ sét, và dễ dàng thi công, rất phù hợp cho các công trình xây dựng hiện đại.

Cùng tìm hiểu về đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và ứng dụng của loại tôn này trong bài viết dưới đây.
Đặc điểm của Tôn Seamlock 1000 (Tôn Lockseam)
Tôn Seamlock 1000 (Lockseam) có thiết kế dạng sóng, giúp tăng cường khả năng chịu lực, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình. Tôn Seamlock 1000 có các đặc điểm nổi bật như:
- Chất liệu: Tôn được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn, chống oxi hóa và dễ dàng vệ sinh.
- Tính năng chống thấm: Nhờ vào thiết kế đặc biệt của các khớp nối, tôn Lockseam có khả năng chống thấm tốt, giúp bảo vệ mái nhà khỏi các tác động của mưa gió.
- Độ bền cao: Sản phẩm có độ bền cao, có thể sử dụng trong nhiều năm mà không bị xuống cấp, nhờ vào các lớp mạ bảo vệ thép.
- Tiết kiệm chi phí: Do quá trình thi công đơn giản và không yêu cầu nhiều phụ kiện, chi phí lắp đặt của tôn Seamlock 1000 thấp hơn so với nhiều loại vật liệu khác.
Mác thép và Tiêu chuẩn Tôn Seamlock 1000 (Tôn Lockseam)
Mác thép và tiêu chuẩn của Tôn Seamlock 1000 phụ thuộc vào loại thép được sử dụng trong sản xuất. Dưới đây là một số mác thép và tiêu chuẩn phổ biến cho sản phẩm này:
Mác thép:
- SGCC: Thép mạ kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G 3302 của Nhật Bản.
- DX51D: Thép mạ kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10327 của Châu Âu.
- SUS 304: Thép không gỉ, được sử dụng cho các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
Tiêu chuẩn:
- JIS G 3302: Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép mạ kẽm.
- EN 10327: Tiêu chuẩn Châu Âu cho thép mạ kẽm.
- ASTM A792: Tiêu chuẩn của Mỹ cho thép mạ kẽm với hợp kim nhôm.
- ISO 9001: Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng.
Quy cách Tôn Seamlock 1000 (Lockseam)
Tôn Seamlock 1000 có nhiều quy cách khác nhau để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các công trình khác nhau. Dưới đây là bảng quy cách chi tiết của tôn Seamlock 1000:
| Màu sắc | Chiều rộng | Độ dày | Độ dài |
|---|---|---|---|
| Xám, xanh, đỏ, trắng | 1000 mm | 0.3 – 0.5 mm | Tùy chọn từ 1m đến 12m |
| Màu tùy chỉnh | 1000 mm | 0.4 mm | Tùy chọn từ 1m đến 12m |
Lưu ý: Tôn Seamlock 1000 có thể được cung cấp theo yêu cầu, với các kích thước và màu sắc linh hoạt để phù hợp với từng công trình.
Ứng dụng của Tôn Seamlock 1000
Tôn Seamlock 1000 được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình xây dựng. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu:
- Mái nhà dân dụng và công nghiệp: Với khả năng chống thấm và bền bỉ, tôn Seamlock 1000 là lựa chọn lý tưởng cho mái nhà của các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Nhà xưởng, kho bãi: Tôn Lockseam phù hợp với các công trình yêu cầu khả năng chống thấm tốt, chống ăn mòn và dễ dàng thi công.
- Công trình nông nghiệp: Nhờ vào khả năng chịu đựng khắc nghiệt của môi trường, tôn Seamlock 1000 là vật liệu lý tưởng cho các công trình nông nghiệp như nhà kính, chuồng trại.
- Công trình giao thông: Tôn Lockseam cũng được ứng dụng trong các công trình hạ tầng giao thông, như mái che bãi đỗ xe, nhà chờ xe buýt, v.v.

Bảng Báo Giá Tôn Seamlock 1000 và Các Loại Tôn Khác
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng báo giá tôn Seamlock 1000 hoặc các loại tôn khác, có thể tham khảo thông tin chi tiết tại các liên kết dưới đây:
- Bảng báo giá tôn Seamlock 470
- Bảng báo giá tôn Cliplock
- Bảng báo giá tôn Inox 304-201
- Bảng báo giá tôn Đông Á
- Bảng báo giá tôn Pomina
- Bảng báo giá tôn TVP
- Bảng báo giá tôn Tovico
- Bảng báo giá tôn Việt Nhật
- Bảng báo giá tôn Nam Kim
- Bảng báo giá tôn Hoa Phát
- Bảng báo giá tôn Phương Nam
- Bảng báo giá tôn Cán Sóng
- Bảng báo giá tôn Seamlok
- Bảng báo giá tôn Màu
- Bảng báo giá tôn Mạ Kẽm
- Bảng báo giá tôn Lạnh
Ưu Điểm Của Tôn Seamlock 1000
- Độ bền vượt trội: Chống ăn mòn và rỉ sét tốt nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
- Thẩm mỹ cao: Màu sắc phong phú, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Dễ dàng lắp đặt: Hệ đai kẹp giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
- An toàn và tiết kiệm: Không cần bảo dưỡng thường xuyên, giảm chi phí dài hạn.
Nguyên liệu sử dụng thường là tôn mạ nhôm kẽm, tôn nhôm kẽm mạ màu được nhập từ các nhà sản xuất tôn thép như Phương Nam, Đông Á, Bluescope, Hoa Sen, Nam Kim, Hòa Phát, TVP, Pomina…

Phụ kiện đi kèm tôn seamlock:
+ Tôn seamlock – tôn lockseam liên kết xà gồ bằng đai kẹp seamlock
+ Phụ kiện khác: chặn đỉnh, chặn đuôi, úp nóc, máng xối, diềm các loại, vít bắn đai, lam gió (louver)…

Dịch vụ hỗ trợ:
+ Nếu kích thước tôn seamlock quá lớn công ty sẽ đưa máy đến công tình để gia công
+ Tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ thợ lắp đặt theo yêu cầu
+ Giao hàng tận nơi tại công trình
+ Cung cấp đầy đủ các phụ kiện đai kẹp seam, chặn đỉnh, chặn đuôi, phụ kiện diềm, xối các loại và các trang thiết bị đi kèm như kèm seam tay, máy seam tôn…
Địa chỉ và Liên hệ Công ty Tôn Thép Sáng Chinh
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
- Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
- Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
- Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
- Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
- Hệ thống kho bãi: 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Liên hệ:
- Email: thepsangchinh@gmail.com
- Hotline 24/7: PK1: 097 5555 055, PK2: 0907 137 555, PK3: 0937 200 900, PK4: 0949 286 777, PK5: 0907 137 555
- Kế toán: 0909 936 937
- Website: Sáng Chinh Steel
Tôn Thép Sáng Chinh cam kết mang đến những sản phẩm tôn thép chất lượng cao, phục vụ nhu cầu xây dựng và thi công của khách hàng.
Phụ kiện tôn Seamlock
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/