Bảng báo giá tôn lạnh 9 sóng | 0907 137 555
Bảng báo giá tôn lạnh 9 sóng mới nhất tại Sáng Chinh STEEL được cập nhật đầy đủ theo độ dày, thương hiệu và quy cách sản phẩm. Chúng tôi cung cấp tôn lạnh 9 sóng chất lượng cao, giá cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu thi công nhà xưởng, nhà ở, kho bãi và công trình dân dụng. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Bảng báo giá tôn lạnh 9 sóng mới nhất tại Sáng Chinh STEEL được cập nhật liên tục với nhiều độ dày, màu sắc và thương hiệu uy tín, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nhà ở dân dụng, nhà xưởng đến công trình công nghiệp. Giá tôn có thể thay đổi theo độ dày (zem), chiều dài cắt theo yêu cầu, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường.

Tôn lạnh 9 sóng nổi bật với khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ, dễ thi công và có tuổi thọ cao. Đây là dòng vật liệu được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công ưu tiên lựa chọn nhờ độ bền vượt trội cùng chi phí đầu tư hợp lý.
Dưới đây là bảng giá tôn lạnh 9 sóng tham khảo cùng các thông tin về quy cách, ưu điểm, ứng dụng và những lưu ý khi lựa chọn sản phẩm. Để nhận báo giá chính xác theo số lượng và kích thước yêu cầu, quý khách vui lòng liên hệ Sáng Chinh STEEL để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
Bảng dưới đây cung cấp giá tham khảo cho tôn lạnh 9 sóng các độ dày phổ biến. Giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, số lượng đặt hàng và thời điểm.
Lưu ý: Đơn vị tính: 1.000 VNĐ/mét dài (khổ rộng 1m).
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Mạ kẽm (Z30-Z60) | Mạ hợp kim (AZ50-AZ70) | Mạ màu (AZ70+ sơn) |
|---|---|---|---|---|
| 0.30 | 2.36 | 42.500 | 45.200 | 49.800 |
| 0.35 | 2.75 | 48.900 | 52.100 | 56.900 |
| 0.40 | 3.14 | 55.600 | 59.200 | 64.500 |
| 0.45 | 3.54 | 62.700 | 66.800 | 72.600 |
| 0.50 | 3.93 | 70.100 | 74.900 | 81.200 |
| 0.55 | 4.32 | 77.400 | 82.700 | 89.500 |
| 0.60 | 4.71 | 85.500 | 91.400 | 98.800 |
Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm VAT & chi phí vận chuyển. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Tôn Thép Sáng Chinh. Để nhận báo giá mới nhất & chính xác cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ hotline 0907.137.555 - 0909.936.937.

Tôn lạnh 9 sóng (hay còn gọi là tôn lạnh 9 sóng vuông, tôn mạ kẽm 9 sóng) là sản phẩm được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó trải qua quá trình mạ hợp kim kẽm - nhôm hoặc kẽm nguyên chất để tăng khả năng chống gỉ. Tên gọi "9 sóng" chỉ số lượng sóng nổi trên mỗi tấm tôn có chiều rộng tiêu chuẩn (thường là 1 mét hoặc 1m2). Sóng được dập nổi liên tục theo chiều dài tấm, tạo thành các rãnh thoát nước và gia cường độ cứng. So với các loại tôn 5 sóng hay 11 sóng, tôn 9 sóng có bước sóng trung bình, đem lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu lực và tính tiết kiệm vật liệu.
Tôn lạnh 9 sóng là một trong những vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính thẩm mỹ công nghiệp. Với thiết kế 9 sóng nổi đặc trưng, sản phẩm không chỉ gia tăng độ cứng cho tấm tôn mà còn giúp thoát nước nhanh, phù hợp với mọi điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Nhờ công nghệ mạ lạnh tiên tiến, bề mặt tôn có lớp bảo vệ oxit bền vững, phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ mái nhà xuống từ 5-10°C so với tôn thường. Chính vì vậy, tôn lạnh 9 sóng là giải pháp tối ưu cho các công trình nhà xưởng, nhà kho, chuồng trại, nhà ở dân dụng, đặc biệt ở những vùng có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều như miền Nam và miền Trung Việt Nam.

Tôn lạnh 9 sóng có cấu tạo gồm 3 lớp chính: lõi thép cán nguội (từ dày 0.3mm đến 0.6mm), lớp mạ hợp kim kẽm nhôm (AZ50 - AZ150) hoặc mạ kẽm (Z30 - Z275), và lớp hóa chất bảo vệ plus phủ acrylic giúp chống oxy hóa và tăng độ bám sơn. Độ dày lớp mạ thường dao động 40-120g/m2, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ASTM A792/JIS G3321. Bề mặt có thể được sơn phủ thêm lớp màu (trắng, xanh, đỏ, vàng kem) để tăng tính thẩm mỹ hoặc để nguyên bạc như tôn tráng kẽm thông thường.
Quy trình sản xuất tôn lạnh 9 sóng trải qua các bước: (1) Cuộn thép cán nguội được xử lý làm sạch bằng axit loãng; (2) Nhúng vào bể mạ nóng chảy (Zn-Al) hoặc mạ điện (đối với tôn lạnh) ở nhiệt độ 450-480°C; (3) Làm nguội, cán phẳng; (4) Tạo sóng bằng hệ thống máy cán sóng với khuôn dập định hình 9 sóng nổi; (5) Cắt theo chiều dài yêu cầu (2m, 3m, 6m, 12m); (6) Đóng gói và bảo quản. Công nghệ mạ lạnh giúp liên kết giữa lớp mạ và thép nền đạt độ bám dính hoàn hảo, không bong tróc khi uốn dập.
Độ bền chống ăn mòn vượt trội: Nhờ lớp mạ kẽm hoặc hợp kim Zn-Al, tôn lạnh 9 sóng có tuổi thọ trung bình 20-25 năm trong điều kiện không khí vừa phải, và 10-15 năm ở môi trường công nghiệp có nhiều hóa chất. So với tôn đen hay tôn không mạ, tuổi thọ tăng gấp 3-5 lần.
Khả năng phản xạ nhiệt tốt: Hệ số phản xạ nhiệt của bề mặt tôn lạnh sáng màu lên đến 80%, giúp giảm nhiệt hấp thụ vào bên trong công trình, tiết kiệm điện năng cho quạt thông gió, điều hòa nhiệt độ.
Độ cứng và khả năng chịu tải cao: Thiết kế 9 sóng tạo nên các gân tăng cường dọc theo tấm tôn. Khoảng cách sóng đều đặn làm tăng mômen quán tính, cho phép tôn chịu được tải trọng gió bão, áp lực mưa lớn cũng như người đi lại bảo trì mái. Bước xà gồ có thể đạt 1.0-1.5m nhờ độ cứng vững này.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Trọng lượng chỉ khoảng 2.5-4.5 kg/m2, giảm tải trọng cho kết cấu khung kèo. Việc cắt, uốn, bắt vít cũng dễ dàng hơn so với tôn nặng (tôn dày >0.7mm).
Thẩm mỹ công nghiệp và đa dạng màu sắc: Người dùng có thể chọn tôn lạnh nguyên bản (bạc), hoặc các màu sơn tĩnh điện như trắng sứ, xanh dương, xanh lá cây, đỏ nâu, vàng kem... phù hợp với phong cách kiến trúc công trình.

Tôn lạnh 9 sóng có một số hạn chế nhất định: (1) Khả năng chống ồn kém hơn so với ngói hoặc tôn cách nhiệt, đặc biệt khi mưa lớn; (2) Nếu lớp mạ bị trầy xước sâu, phần thép lõi dễ bị rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm; (3) Giá thành cao hơn tôn mạ kẽm thông thường khoảng 10-15%; (4) Khi sử dụng ở vùng gần biển, nước mặn sẽ ăn mòn nhanh hơn, cần chọn lớp mạ dày (≥ AZ100). Tuy nhiên, các nhược điểm này có thể khắc phục bằng cách chọn độ dày phù hợp, bảo vệ bề mặt và bảo trì định kỳ.
Kích thước thông thường: Chiều rộng khổ tôn trước khi tạo sóng là 1000mm hoặc 1200mm. Sau khi tạo sóng, chiều rộng hữu ích (tính cả phần chồng mí) thường đạt 0.95m - 1.15m. Chiều dài cắt theo yêu cầu từ 1m đến 12m. Sóng cao từ 18mm đến 25mm, bước sóng khoảng 110-120mm. Ngoài ra, dung sai cho phép: độ dày ±0.02mm, chiều dài ±5mm.
Tiêu chuẩn sản xuất: Việt Nam thường áp dụng TCVN 8993:2011 (tôn mạ kẽm), TCVN 9875:2013 (tôn mạ hợp kim nhôm kẽm). Nếu nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc Trung Quốc, các tiêu chuẩn phổ biến gồm JIS G3302, ASTM A653, EN 10346. Lớp mạ AZ50 tương đương 50g/m2 mỗi mặt, đảm bảo 15 năm trong môi trường không ăn mòn mạnh.
So với tôn 5 sóng: Tôn 5 sóng có bước sóng lớn hơn, tấm tôn rộng hơn (1.2m trước sóng) nhưng độ cứng kém hơn khi chịu tải nặng. Tôn 9 sóng có mật độ sóng cao, vì vậy thích hợp cho mái có độ dốc thấp và yêu cầu thoát nước tốt hơn.
So với tôn lạnh 11 sóng: Tôn 11 sóng có thêm hai sóng phụ, tăng cứng tối đa, thường dùng cho nhà xưởng công nghiệp lớn hoặc vùng bão lũ. Tuy nhiên, giá thành cao hơn và trọng lượng nặng hơn so với tôn 9 sóng. Với nhà ở dân dụng, tôn 9 sóng là lựa chọn kinh tế và phổ biến nhất.
So với tôn cán sóng (tôn pu, tôn cách nhiệt): Tôn lạnh 9 sóng thường chỉ một lớp kim loại, không có lớp xốp PU cách nhiệt. Trong khi tôn cách nhiệt có khả năng chống ồn và cách nhiệt vượt trội hơn hẳn nhưng giá đắt gấp 2-3 lần và nặng hơn. Nếu ngân sách hạn hẹp và không yêu cầu cách nhiệt cao, tôn lạnh 9 sóng là giải pháp tối ưu.

Nhờ tính linh hoạt, tôn lạnh 9 sóng được sử dụng rộng rãi trong:

Khi thi công tôn lạnh 9 sóng, cần chuẩn bị xà gồ thép hoặc gỗ đều và chắc chắn, khoảng cách xà gồ tối ưu 1.0m (với tôn dày 0.4mm) hoặc 1.2m (với tôn dày trên 0.5mm). Dụng cụ cần có: máy cắt tôn (hoặc kéo cắt tôn), máy khoan vít (dùng mũi khoan từ 5.5-6mm), vít tự khoan đầu ron kèm vòng đệm cao su chống nước, thước đo, bút đánh dấu, găng tay bảo hộ.
Bước 1: Đo đạc kích thước mái, tính toán số lượng tấm tôn cần thiết (dự phòng hao hụt 5%). Bước 2: Cắt tôn theo chiều dài yêu cầu, cần cẩn thận không làm trầy xước lớp mạ. Bước 3: Bắt đầu lợp từ phần thấp nhất của mái đến phần cao (hướng ngược với hướng gió chính). Mỗi tấm chồng lên nhau từ 1-2 sóng (tối thiểu 10cm). Bước 4: Bắt vít vào từng sóng dương (sóng nổi), vít cách nhau 40-50cm theo chiều dọc, và 50-60cm theo chiều ngang. Vít phải được siết chặt nhưng không quá mạnh để tránh lõm vòng đệm cao su. Bước 5: Xử lý chống thấm tại các điểm xuyên mái (ống khói, giếng trời, ống thông hơi) bằng keo silicon hoặc bạt chống thấm chuyên dụng.
Để tôn lạnh 9 sóng đạt tuổi thọ cao nhất, nên kiểm tra mái định kỳ 6 tháng/lần, đặc biệt sau mùa mưa bão. Các công việc bảo trì bao gồm: loại bỏ lá cây, rêu mốc, bụi bẩn tích tụ ở khe sóng; kiểm tra vít bị lỏng hoặc gỉ, thay thế ngay nếu cần; nếu phát hiện vết xước sâu, dùng sơn chống gỉ chuyên dùng quét phủ lại. Không dùng vật sắc nhọn cạy bề mặt; không để hóa chất mạnh tiếp xúc với tôn. Ngoài ra, nên tránh đi lại trên mái thường xuyên, chỉ đi giẫm lên các xà gồ hoặc dùng ván phân tán lực.
Bảng giá chi tiết đã cho thấy sự chênh lệch theo độ dày và loại mạ. Nhưng thực tế, giá còn bị ảnh hưởng bởi:
Để mua được tôn lạnh 9 sóng chất lượng, giá hợp lý, bạn nên lưu ý: yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ CO, CQ. Kiểm tra bề mặt có đều màu, không bị bavia sắc cạnh, lớp mạ không bị bong rộp. Độ dày tôn nên được kiểm tra bằng thước cặp (thước kẹp) tại nhiều điểm. Nên chọn nơi bán uy tín, có chính sách bảo hành rõ ràng (tối thiểu 10 năm cho lớp mạ). Cuối cùng, hãy tham khảo giá từ ít nhất 3 đơn vị trước khi quyết định. Hiện nay, Sáng Chinh Steel là một trong những địa chỉ đáng tin cậy chuyên cung cấp tôn lạnh 9 sóng chính hãng với giá cạnh tranh tại TPHCM và các tỉnh lân cận.
Tôn lạnh 9 sóng là vật liệu lợp mái tối ưu cho hàng ngàn công trình nhờ ưu điểm bền, nhẹ, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý và thời gian sử dụng lâu dài. Bạn cần xác định mục đích sử dụng, khí hậu khu vực và ngân sách để chọn độ dày và loại mạ phù hợp. Luôn ưu tiên hàng chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, và thi công đúng kỹ thuật. Trong trường hợp cần tư vấn chi tiết, báo giá mới nhất, đừng ngần ngại liên hệ hotline 0907.137.555 hoặc 0909.936.937 của Sáng Chinh Steel. Hy vọng bài viết đã mang đến nhiều thông tin hữu ích, giúp bạn có sự lựa chọn sáng suốt nhất cho công trình tương lai.
Đọc thêm các bài viết liên quan: Giá thép hình I, U, V, H mới nhất - Giá thép hộp mạ kẽm - Giá thép tấm mạ kẽm - Báo giá xà gồ thép.
Bảng báo giá tôn lạnh 9 sóng Sáng Chinh STEEL được cập nhật dựa trên nhiều yếu tố như độ dày tôn (zem), trọng lượng thực tế, thương hiệu sản xuất, màu sắc, quy cách chiều dài, số lượng đặt mua, biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường và địa điểm giao hàng. Ngoài ra, các chương trình ưu đãi dành cho đại lý, nhà thầu hoặc đơn hàng số lượng lớn cũng có thể ảnh hưởng đến mức giá cuối cùng. Để nhận được báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Sáng Chinh STEEL để được tư vấn chi tiết theo từng nhu cầu thực tế.
Tôn lạnh 9 sóng là dòng tôn mạ hợp kim nhôm kẽm được thiết kế với 9 sóng vuông hoặc sóng cao, giúp tăng khả năng chịu lực, thoát nước nhanh và hạn chế đọng nước trên mái. Sản phẩm có khả năng phản xạ nhiệt tốt, chống ăn mòn hiệu quả, tuổi thọ cao và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Nhờ trọng lượng nhẹ và dễ thi công, tôn lạnh 9 sóng được sử dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, trang trại, nhà tiền chế và nhiều công trình công nghiệp.
Sáng Chinh STEEL cung cấp tôn lạnh 9 sóng với nhiều độ dày khác nhau như 0.30mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm và các quy cách theo yêu cầu của khách hàng. Mỗi độ dày sẽ phù hợp với từng loại công trình và khả năng chịu tải khác nhau. Đối với nhà ở dân dụng, khách hàng thường lựa chọn tôn từ 0.40mm đến 0.45mm, trong khi nhà xưởng hoặc công trình quy mô lớn nên sử dụng tôn dày từ 0.45mm đến 0.50mm để tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng.
Có. Giá tôn lạnh 9 sóng phụ thuộc rất nhiều vào thương hiệu sản xuất như Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát, Nam Kim, Việt Nhật, TVP hoặc các thương hiệu uy tín khác. Mỗi thương hiệu sẽ có tiêu chuẩn về lớp mạ, công nghệ sơn phủ, độ dày thực tế và thời gian bảo hành khác nhau nên mức giá cũng có sự chênh lệch. Sáng Chinh STEEL luôn cung cấp đa dạng thương hiệu chính hãng, đầy đủ chứng từ CO-CQ và báo giá minh bạch để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
Tôn lạnh 9 sóng có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp tuổi thọ cao hơn nhiều so với tôn mạ kẽm thông thường. Đồng thời, bề mặt tôn phản xạ nhiệt tốt hơn, góp phần giảm nhiệt độ bên trong công trình, tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát. Ngoài ra, sản phẩm còn có độ cứng cao, màu sắc bền đẹp và ít bị phai màu sau thời gian dài sử dụng ngoài trời.
Tôn lạnh 9 sóng được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, biệt thự, nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, khu công nghiệp, trang trại chăn nuôi, khu du lịch sinh thái, nhà xe, mái che sân vườn và các công trình thương mại. Nhờ thiết kế sóng cao, sản phẩm giúp tăng khả năng thoát nước, giảm nguy cơ dột mái và đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.
Việc lựa chọn độ dày tôn phụ thuộc vào diện tích mái, khoảng cách xà gồ, điều kiện thời tiết và ngân sách đầu tư. Với các công trình dân dụng thông thường, tôn dày từ 0.35mm đến 0.40mm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng. Đối với nhà xưởng hoặc khu vực thường xuyên có mưa lớn, gió mạnh, nên sử dụng tôn từ 0.45mm đến 0.50mm để đảm bảo khả năng chịu lực, hạn chế rung lắc và tăng tuổi thọ công trình.
Có. Sáng Chinh STEEL nhận cắt tôn lạnh 9 sóng theo đúng chiều dài mà khách hàng yêu cầu nhằm giảm hao hụt vật tư, tiết kiệm chi phí thi công và rút ngắn thời gian lắp đặt. Hệ thống máy cắt hiện đại giúp đảm bảo kích thước chính xác, mép cắt đẹp và đáp ứng nhanh các đơn hàng từ nhỏ đến lớn trên toàn quốc.
Sáng Chinh STEEL hỗ trợ giao hàng tận nơi đến các công trình dân dụng, nhà máy, khu công nghiệp và dự án trên toàn quốc. Đội ngũ vận chuyển chuyên nghiệp giúp đảm bảo hàng hóa được giao đúng tiến độ, đúng số lượng và hạn chế tối đa hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Đối với các đơn hàng lớn, khách hàng còn có thể nhận được nhiều chính sách hỗ trợ về chi phí vận chuyển.
Tôn lạnh 9 sóng hiện được sản xuất với nhiều màu sắc như xanh dương, xanh rêu, đỏ đậm, đỏ đô, xám lông chuột, trắng sữa, kem, ghi xám và nhiều màu theo bảng màu tiêu chuẩn của từng thương hiệu. Khách hàng có thể lựa chọn màu sắc phù hợp với kiến trúc công trình, phong thủy hoặc yêu cầu thiết kế để tăng tính thẩm mỹ và giá trị sử dụng lâu dài.
Để nhận báo giá mới nhất, khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin về loại tôn, độ dày, màu sắc, chiều dài, số lượng cần mua và địa điểm giao hàng. Đội ngũ tư vấn của Sáng Chinh STEEL sẽ nhanh chóng lập bảng báo giá chi tiết, tư vấn giải pháp phù hợp với ngân sách và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tối ưu cho từng công trình. Báo giá luôn được cập nhật theo thị trường nhằm đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch.
Tất cả các sản phẩm tôn lạnh 9 sóng do Sáng Chinh STEEL cung cấp đều có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO-CQ theo yêu cầu, hóa đơn VAT và chính sách bảo hành từ nhà sản xuất. Điều này giúp khách hàng yên tâm về chất lượng vật liệu, đáp ứng các yêu cầu nghiệm thu công trình và đảm bảo quyền lợi trong suốt quá trình sử dụng.
Sáng Chinh STEEL là đơn vị phân phối uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tôn thép xây dựng, cung cấp sản phẩm chính hãng, giá thành cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp. Khách hàng được tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp, cắt theo kích thước yêu cầu, giao hàng nhanh chóng và hưởng nhiều chính sách ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn. Đây là giải pháp giúp tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo chất lượng cho mọi công trình.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777