Bảng báo giá thép ống mạ kẽm mới nhất chi tiết nhất năm 2025
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết quy cách và giá sản phẩm:
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P12.7mm
- Độ dày 0,7mm: Nặng 1,24kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 26.040 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8mm: Nặng 1,41kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 29.610 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 1,57kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 32.970 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 1,73kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 32.870 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 1,89kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 35.910 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 2,04kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 38.760 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 2,34kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 44.460 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 2,49kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 47.310 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P13.8mm
- Độ dày 0,7mm: Nặng 1,36kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 28.560 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8mm: Nặng 1,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 30.030 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 1,72kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 30.031 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 1,89kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 35.910 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 2,07kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 39.330 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 2,24kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 42.560 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 2,57kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 48.830 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 2,73kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 51.870 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P15.9mm
- Độ dày 0,7mm: Nặng 1,57kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 32.970 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8mm: Nặng 1,79kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 37.590 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 2,00kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 42.000 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 2,20kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 41.800 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 2,41kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 45.790 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 2,61kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 49.590 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 3,00kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 57.000 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 3,20kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 60.800 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 3,76kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 71.440 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P19.1mm
- Độ dày 0,7mm: Nặng 1,91kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 40.110 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8mm: Nặng 2,17kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 45.570 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 2,42kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 50.820 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 2,68kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 50.920 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 2,93kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 55.670 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 3,18kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 60.420 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 3,67kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 69.730 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 3,91kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 74.290 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 4,61kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 87.590 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 5,06kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 96.140 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P21.2mm
- Độ dày 0,7mm: Nặng 2,12kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 44.520 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8mm: Nặng 2,41kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 50.610 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 2,70kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 56.700 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 2,99kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 56.810 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 3,27kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 62.130 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 3,55kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 67.450 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 4,10kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 77.900 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 4,37kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 83.030 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 5,17kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 98.230 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 5,68kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 107.920 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 6,43kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 122.170 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 6,92kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 131.480 VNĐ/6m
- Độ dày 2,6mm: Nặng 7,26kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 137.940 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P22mm
- Độ dày 0,7mm: Nặng 2,21kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 46.410 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8mm: Nặng 2,51kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 52.710 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 2,81kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 59.010 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 3,11kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 59.090 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 3,40kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 64.600 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 3,69kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 70.110 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 4,27kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 81.130 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 4,55kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 86.450 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 5,38kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 102.220 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 5,92kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 112.480 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 6,70kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 127.300 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 7,21kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 136.990 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P22.2mm
- Độ dày 0,7mm: Nặng 2,23kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 46.830 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8mm: Nặng 2,53kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 53.130 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 2,84kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 59.640 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 3,14kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 59.660 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 3,43kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 65.170 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 3,73kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 70.870 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 4,31kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 81.890 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 4,59kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 87.210 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 5,43kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 103.170 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 5,98kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 113.620 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 6,77kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 128.630 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 7,29kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 138.510 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P25.4mm
- Độ dày 0,8mm: Nặng 2,91kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 61.110 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 3,26kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 68.460 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 3,61kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 68.590 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 3,96kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 75.240 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 4,30kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 81.700 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 4,97kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 94.430 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 5,30kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 100.700 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 6,29kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 119.510 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 6,92kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 131.480 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 7,86kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 149.340 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 8,47kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 160.930 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P27mm
- Độ dày 0,8mm: Nặng 3,06kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 64.260 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 3,43kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 72.030 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 3,80kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 72.200 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 4,16kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 79.040 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 4,52kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 85.880 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 5,23kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 99.370 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 5,58kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 106.020 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 6,62kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 125.780 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 7,29kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 138.510 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 8,29kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 157.510 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 8,93kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 169.670 VNĐ/6m
- Độ dày 2,6mm: Nặng 9,36kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 177.840 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P31.8mm
- Độ dày 0,9mm: 4,12kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 86.520 VNĐ
- Độ dày 1,0mm: 4,56kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 86.640 VNĐ
- Độ dày 1,1mm: 5,00kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 95.000 VNĐ
- Độ dày 1,2mm: 5,43kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 103.170 VNĐ
- Độ dày 1,4mm: 6,30kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 119.700 VNĐ
- Độ dày 1,5mm: 6,73kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 127.870 VNĐ
- Độ dày 1,8mm: 7,99kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 151.810 VNĐ
- Độ dày 2,0mm: 8,82kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 167.580 VNĐ
- Độ dày 2,3mm: 10,04kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 190.760 VNĐ
- Độ dày 2,5mm: 10,84kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 205.960 VNĐ
- Độ dày 2,8mm: 12,02kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 228.380 VNĐ
- Độ dày 3,0mm: 12,78kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 242.820 VNĐ
- Độ dày 3,2mm: 13,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 257.260 VNĐ
- Độ dày 3,5mm: 14,66kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 278.540 VNĐ
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P34mm
- Độ dày 1,0mm: 4,81kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 91.390 VNĐ
- Độ dày 1,1mm: 5,27kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 100.130 VNĐ
- Độ dày 1,2mm: 5,74kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 109.060 VNĐ
- Độ dày 1,4mm: 6,65kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 126.350 VNĐ
- Độ dày 1,5mm: 7,10kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 134.900 VNĐ
- Độ dày 1,8mm: 8,44kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 160.360 VNĐ
- Độ dày 2,0mm: 9,32kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 177.080 VNĐ
- Độ dày 2,3mm: 10,62kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 201.780 VNĐ
- Độ dày 2,5mm: 11,47kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 217.930 VNĐ
- Độ dày 2,8mm: 12,72kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 241.680 VNĐ
- Độ dày 3,0mm: 13,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 257.260 VNĐ
- Độ dày 3,2mm: 14,35kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 272.650 VNĐ
- Độ dày 3,5mm: 15,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 295.260 VNĐ
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P38.1mm
- Độ dày 1,0mm: 5,49kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 104.310 VNĐ
- Độ dày 1,1mm: 6,02kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 114.380 VNĐ
- Độ dày 1,2mm: 6,55kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 124.450 VNĐ
- Độ dày 1,4mm: 7,60kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 144.400 VNĐ
- Độ dày 1,5mm: 8,12kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 154.280 VNĐ
- Độ dày 1,8mm: 9,67kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 183.730 VNĐ
- Độ dày 2,0mm: 10,68kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 202.920 VNĐ
- Độ dày 2,3mm: 12,18kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 231.420 VNĐ
- Độ dày 2,5mm: 13,17kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 250.230 VNĐ
- Độ dày 2,8mm: 14,63kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 277.970 VNĐ
- Độ dày 3,0mm: 15,58kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 296.020 VNĐ
- Độ dày 3,2mm: 16,53kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 314.070 VNĐ
- Độ dày 3,5mm: 17,92kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 340.480 VNĐ
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P42mm
- Độ dày 1,0mm: Không có sẵn
- Độ dày 1,1mm: 6,69kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 127.110 VNĐ
- Độ dày 1,2mm: 7,28kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 138.320 VNĐ
- Độ dày 1,4mm: 8,45kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 160.550 VNĐ
- Độ dày 1,5mm: 9,03kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 171.570 VNĐ
- Độ dày 1,8mm: 10,76kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 204.440 VNĐ
- Độ dày 2,0mm: 11,90kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 226.100 VNĐ
- Độ dày 2,3mm: 13,58kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 258.020 VNĐ
- Độ dày 2,5mm: 14,69kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 279.110 VNĐ
- Độ dày 2,6mm: 15,24kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 289.560 VNĐ
- Độ dày 2,8mm: 16,32kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 310.080 VNĐ
- Độ dày 2,9mm: 16,87kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 320.530 VNĐ
- Độ dày 3,0mm: 17,40kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 330.600 VNĐ
- Độ dày 3,2mm: 18,47kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 350.930 VNĐ
- Độ dày 3,5mm: 20,04kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 380.760 VNĐ
- Độ dày 3,8mm: 21,59kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 410.210 VNĐ
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P49mm
- Độ dày 1,1mm: Nặng 7,65kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 145.350 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 8,33kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 158.270 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 9,67kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 183.730 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 10,34kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 196.460 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 12,33kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 234.270 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 13,64kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 259.160 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 15,59kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 296.210 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 16,87kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 320.530 VNĐ/6m
- Độ dày 2,6mm: Nặng 17,40kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 330.600 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 18,77kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 356.630 VNĐ/6m
- Độ dày 2,9mm: Nặng 19,38kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 368.220 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 20,02kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 380.380 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 21,26kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 403.940 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 23,10kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 438.900 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 24,91kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 473.290 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P50.8mm
- Độ dày 1,1mm: Nặng 8,09kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 153.710 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 8,81kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 167.390 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 10,23kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 194.370 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 10,94kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 207.860 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 13,05kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 247.950 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 14,44kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 274.360 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 16,51kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 313.690 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 17,87kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 339.530 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 19,89kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 377.910 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 21,22kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 403.180 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 22,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 428.260 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 24,50kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 465.500 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 26,43kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 502.170 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P60mm
- Độ dày 1,0mm: Nặng 8,70kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 165.300 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 9,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 181.260 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 10,40kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 197.600 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 12,12kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 230.280 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 12,96kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 246.240 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 15,47kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 293.930 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 17,13kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 325.470 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 19,60kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 372.400 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 21,23kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 403.370 VNĐ/6m
- Độ dày 2,6mm: Nặng 22,00kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 418.000 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 23,66kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 449.540 VNĐ/6m
- Độ dày 2,9mm: Nặng 24,48kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 465.120 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 25,26kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 479.940 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 26,85kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 510.150 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 29,21kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 554.990 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 31,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 599.260 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 33,09kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 628.710 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P76mm
- Độ dày 1,2mm: Nặng 13,17kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 250.230 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 15,36kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 291.840 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 16,45kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 312.550 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 19,66kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 373.540 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 21,78kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 413.820 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 24,95kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 474.050 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 27,04kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 513.760 VNĐ/6m
- Độ dày 2,6mm: Nặng 27,87kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 529.530 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 30,16kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 573.040 VNĐ/6m
- Độ dày 2,9mm: Nặng 31,08kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 590.520 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 32,23kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 612.370 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 34,28kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 651.320 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 37,34kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 709.460 VNĐ/6m
- Độ dày 3,6mm: Nặng 38,58kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 733.020 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 40,37kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 767.030 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 42,38kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 805.220 VNĐ/6m
- Độ dày 4,3mm: Nặng 45,37kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 862.030 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 47,34kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 899.460 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P90mm
- Độ dày 1,2mm: Nặng 15,43kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 293.170 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 18,00kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 342.000 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 19,27kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 366.130 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 23,04kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 437.760 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 25,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 485.260 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 29,27kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 556.130 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 31,74kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 603.060 VNĐ/6m
- Độ dày 2,6mm: Nặng 32,61kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 619.590 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 35,42kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 672.980 VNĐ/6m
- Độ dày 2,9mm: Nặng 36,37kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 691.030 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 37,87kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 719.530 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 40,32kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 766.080 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 43,92kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 834.480 VNĐ/6m
- Độ dày 3,6mm: Nặng 45,14kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 857.660 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 47,51kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 902.690 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 49,90kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 948.100 VNĐ/6m
- Độ dày 4,3mm: Nặng 53,45kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.015.550 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 55,80kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.060.200 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 61,63kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.170.970 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P108mm (đặt sản xuất)
- Độ dày 1,8mm: Nặng 28,29kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 622.380 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 31,37kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 690.140 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 35,97kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 791.340 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 39,03kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 858.660 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 43,59kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 958.980 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 46,64kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.026.080 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 49,62kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.091.640 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 54,12kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.190.640 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 59,59kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.310.980 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 61,56kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.354.320 VNĐ/6m
- Độ dày 4,3mm: Nặng 65,98kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.451.560 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 68,92kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.516.240 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 76,20kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.676.400 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P114mm
- Độ dày 1,8mm: Nặng 29,75kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 639.625 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 33,00kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 709.500 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 37,84kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 813.560 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 41,06kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 882.790 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 45,86kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 985.990 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 49,05kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.054.575 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 52,23kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.122.945 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 56,97kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.224.855 VNĐ/6m
- Độ dày 3,6mm: Nặng 58,50kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.257.750 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 61,68kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.326.120 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 64,81kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.393.415 VNĐ/6m
- Độ dày 4,2mm: Nặng 67,93kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.460.495 VNĐ/6m
- Độ dày 4,3mm: Nặng 69,48kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.493.820 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 72,58kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.560.470 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 80,27kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.725.805 VNĐ/6m
- Độ dày 5,2mm: Nặng 83,33kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.791.595 VNĐ/6m
- Độ dày 5,4mm: Nặng 87,00kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.870.500 VNĐ/6m
- Độ dày 5,5mm: Nặng 87,89kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.889.635 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 95,44kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.051.960 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P141.3mm
- Độ dày 2,5mm: Nặng 51,34kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.103.853 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 57,38kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.233.627 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 61,39kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.319.799 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 65,39kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.405.842 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 71,36kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.534.326 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 77,31kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.662.165 VNĐ/6m
- Độ dày 3,96mm: Nặng 80,46kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.729.890 VNĐ/6m
- Độ dày 4,2mm: Nặng 85,20kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.831.800 VNĐ/6m
- Độ dày 4,78mm: Nặng 96,54kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.075.610 VNĐ/6m
- Độ dày 5,16mm: Nặng 103,94kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.234.667 VNĐ/6m
- Độ dày 5,56mm: Nặng 111,66kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.400.690 VNĐ/6m
- Độ dày 6,00mm: Nặng 120,11kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.582.451 VNĐ/6m
- Độ dày 6,35mm: Nặng 126,79kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.726.028 VNĐ/6m
- Độ dày 6,55mm: Nặng 130,62kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.808.330 VNĐ/6m
- Độ dày 7,00mm: Nặng 139,10kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.990.607 VNĐ/6m
- Độ dày 7,11mm: Nặng 141,17kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.035.112 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P168.3mm
- Độ dày 3,2mm: Nặng 78,168kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.485.192 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 85,344kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.621.536 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 92,49kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.757.310 VNĐ/6m
- Độ dày 3,96mm: Nặng 96,288kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.829.472 VNĐ/6m
- Độ dày 4,2mm: Nặng 101,976kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.937.544 VNĐ/6m
- Độ dày 4,78mm: Nặng 115,62kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.196.780 VNĐ/6m
- Độ dày 5,16mm: Nặng 124,554kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.366.526 VNĐ/6m
- Độ dày 5,56mm: Nặng 133,86kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.543.340 VNĐ/6m
- Độ dày 6,00mm: Nặng 144,084kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.737.596 VNĐ/6m
- Độ dày 6,35mm: Nặng 152,16kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.891.040 VNĐ/6m
- Độ dày 6,55mm: Nặng 155,61kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.956.590 VNĐ/6m
- Độ dày 7,00mm: Nặng 167,064kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.174.216 VNĐ/6m
- Độ dày 7,11mm: Nặng 169,56kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.221.640 VNĐ/6m
- Độ dày 7,5mm: Nặng 178,44kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.390.360 VNĐ/6m
- Độ dày 7,92mm: Nặng 187,92kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.570.480 VNĐ/6m
- Độ dày 8,00mm: Nặng 195,744kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.719.136 VNĐ/6m
- Độ dày 8,18mm: Nặng 193,794kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.682.086 VNĐ/6m
- Độ dày 8,74mm: Nặng 206,34kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.920.460 VNĐ/6m
- Độ dày 9,52mm: Nặng 223,68kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.249.920 VNĐ/6m
- Độ dày 10,97mm: Nặng 255,36kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.851.840 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P101.6mm
- Độ dày 1,8mm: 26,58kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 505.020 VNĐ
- Độ dày 2,0mm: 29,472kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 559.968 VNĐ
- Độ dày 2,3mm: 33,792kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 642.048 VNĐ
- Độ dày 2,5mm: 36,66kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 696.540 VNĐ
- Độ dày 2,8mm: 40,932kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 777.708 VNĐ
- Độ dày 3,0mm: 43,764kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 831.516 VNĐ
- Độ dày 3,2mm: 46,59kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 885.210 VNĐ
- Độ dày 3,5mm: 50,802kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 965.238 VNĐ
- Độ dày 3,8mm: 54,99kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.044.810 VNĐ
- Độ dày 4,0mm: 57,762kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.097.478 VNĐ
- Độ dày 4,2mm: 60,528kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.150.032 VNĐ
- Độ dày 4,5mm: 64,65kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.228.350 VNĐ
- Độ dày 5,0mm: 71,466kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.357.854 VNĐ
- Độ dày 3,0mm (lỗi nhập liệu có thể là 7,3mm?): 73,374kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.394.106 VNĐ
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P127mm
- Độ dày 1,8mm: 33,29kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 632.510 VNĐ
- Độ dày 2,0mm: 36,93kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 701.670 VNĐ
- Độ dày 2,3mm: 42,37kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 805.030 VNĐ
- Độ dày 2,5mm: 45,98kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 873.620 VNĐ
- Độ dày 2,8mm: 51,37kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 976.030 VNĐ
- Độ dày 3,0mm: 54,96kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.044.240 VNĐ
- Độ dày 3,2mm: 58,52kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.111.880 VNĐ
- Độ dày 3,5mm: 63,86kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.213.340 VNĐ
- Độ dày 3,6mm: 65,52kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.244.880 VNĐ
- Độ dày 3,8mm: 69,16kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.314.040 VNĐ
- Độ dày 4,0mm: 72,68kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.380.920 VNĐ
- Độ dày 4,2mm: 76,19kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.447.610 VNĐ
- Độ dày 4,3mm: 77,94kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.480.860 VNĐ
- Độ dày 4,5mm: 81,43kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.547.170 VNĐ
- Độ dày 5,0mm: 90,11kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.712.090 VNĐ
- Độ dày 6,0mm: 107,25kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.037.750 VNĐ
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P219.1mm
- Độ dày 3,2mm: Nặng 102,318kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.302.155 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 111,756kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.514.510 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 121,164kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.726.190 VNĐ/6m
- Độ dày 3,96mm: Nặng 126,174kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.838.915 VNĐ/6m
- Độ dày 4,2mm: Nặng 133,668kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.007.530 VNĐ/6m
- Độ dày 4,78mm: Nặng 151,56kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.410.100 VNĐ/6m
- Độ dày 5,16mm: Nặng 163,32kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.674.700 VNĐ/6m
- Độ dày 5,56mm: Nặng 175,68kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.952.800 VNĐ/6m
- Độ dày 6,00mm: Nặng 189,36kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.260.600 VNĐ/6m
- Độ dày 6,35mm: Nặng 199,86kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.496.850 VNĐ/6m
- Độ dày 6,55mm: Nặng 204,66kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.604.850 VNĐ/6m
- Độ dày 7,00mm: Nặng 217,86kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.901.850 VNĐ/6m
- Độ dày 7,11mm: Nặng 222,144kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.998.240 VNĐ/6m
- Độ dày 7,5mm: Nặng 235,032kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 5.288.220 VNĐ/6m
- Độ dày 7,92mm: Nặng 247,44kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 5.567.400 VNĐ/6m
- Độ dày 8,00mm: Nặng 250,11kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 5.627.475 VNĐ/6m
- Độ dày 8,18mm: Nặng 255,3kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 5.744.250 VNĐ/6m
- Độ dày 8,74mm: Nặng 272,04kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 6.120.900 VNĐ/6m
- Độ dày 9,52mm: Nặng 295,2kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 6.642.000 VNĐ/6m
- Độ dày 10,31mm: Nặng 318,48kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 7.165.800 VNĐ/6m
- Độ dày 11,13mm: Nặng 342,48kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 7.705.800 VNĐ/6m
- Độ dày 12,7mm: Nặng 387,84kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 8.726.400 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P273mm
- Độ dày 4,78mm: Nặng 189,72kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.268.700 VNĐ/6m
- Độ dày 5,16mm: Nặng 204,48kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.600.800 VNĐ/6m
- Độ dày 5,56mm: Nặng 220,02kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 4.950.450 VNĐ/6m
- Độ dày 6,35mm: Nặng 250,5kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 5.636.250 VNĐ/6m
- Độ dày 7,11mm: Nặng 278,94kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 6.276.150 VNĐ/6m
- Độ dày 7,8mm: Nặng 306,06kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 6.886.350 VNĐ/6m
- Độ dày 8,74mm: Nặng 341,76kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 7.689.600 VNĐ/6m
- Độ dày 9,27mm: Nặng 361,74kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 8.139.150 VNĐ/6m
- Độ dày 11,13mm: Nặng 431,22kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 9.702.450 VNĐ/6m
- Độ dày 12,7mm: Nặng 489,12kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 11.005.200 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P323.8mm
- Độ dày 5,16mm: Nặng 243,3kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 5.474.250 VNĐ/6m
- Độ dày 5,56mm: Nặng 261,78kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 5.890.050 VNĐ/6m
- Độ dày 6,35mm: Nặng 298,26kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 6.710.850 VNĐ/6m
- Độ dày 7,14mm: Nặng 334,5kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 7.526.250 VNĐ/6m
- Độ dày 7,92mm: Nặng 370,14kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 8.328.150 VNĐ/6m
- Độ dày 8,38mm: Nặng 391,08kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 8.799.300 VNĐ/6m
- Độ dày 8,74mm: Nặng 407,4kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 9.166.500 VNĐ/6m
- Độ dày 9,52mm: Nặng 442,68kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 9.960.300 VNĐ/6m
- Độ dày 10,31mm: Nặng 478,2kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 10.759.500 VNĐ/6m
- Độ dày 11,13mm: Nặng 514,92kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 11.585.700 VNĐ/6m
- Độ dày 12,7mm: Nặng 584,58kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 13.153.050 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P355.6mm
- Độ dày 7,93mm: Nặng 67,946kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.528.785 VNĐ/6m
- Độ dày 9,52mm: Nặng 81,247kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.828.058 VNĐ/6m
- Độ dày 11,13mm: Nặng 94,3kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.121.750 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P406.4mm
- Độ dày 6,35mm: Nặng 377kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 8.482.500 VNĐ/6m
- Độ dày 7,93mm: Nặng 77,874kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.752.165 VNĐ/6m
- Độ dày 9,52mm: Nặng 93,173kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.096.393 VNĐ/6m
- Độ dày 12,7mm: Nặng 123,3kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.774.250 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P457.2mm
- Độ dày 7,93mm: Nặng 87,802kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 1.975.545 VNĐ/6m
- Độ dày 11,1mm: Nặng 122,11kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.747.475 VNĐ/6m
- Độ dày 14,29mm: Nặng 155,87kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 3.507.075 VNĐ/6m
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P508mm
- Độ dày 9,53mm: Nặng 117,1kg/6m, giá thép ống mạ kẽm 2.634.750 VNĐ/6m
📌 Lưu ý:
✅ Giá thép ống mạ kẽm có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
✅ Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ ngay với Sáng Chinh Steel để được hỗ trợ nhanh chóng! 🚀
Thép ống mạ kẽm là lọai vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Nhờ vào lớp mạ kẽm, thép ống có khả năng chống gỉ cao, giúp gia tăng tuổi thọ sử dụng.

Đặc điểm thép ống mạ kẽm

- Chống ăn mòn, gỉ sét
- Tuổi thọ cao, bên vững
- Dễ dàng lắp đặt, bảo trì
- Tính thẩm mỹ cao
- Thích hợp nhiều ứng dụng khác nhau
Mác thép và tiêu chuẩn thép ống mạ kẽm

- Mác thép phổ biến:
- CT3, SS400, Q235, Q345
- ASTM A53, ASTM A500
- STK400, STK500
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- ASTM (Mỹ)
- JIS (Nhật Bản)
- BS (Anh)
- GOST (Nga)
Quy cách thép ống mạ kẽm

| Đường kính (mm) |
Độ dày (mm) |
Chiều dài (m) |
| 21.2 |
1.5 - 3.5 |
6 - 12 |
| 26.8 |
1.5 - 3.5 |
6 - 12 |
| 33.5 |
1.5 - 3.5 |
6 - 12 |
| 42.2 |
1.5 - 3.5 |
6 - 12 |
| 48.1 |
1.5 - 3.5 |
6 - 12 |
| 60.3 |
1.5 - 3.5 |
6 - 12 |
Xuất xứ thép ống mạ kẽm

- Việt Nam
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Trung Quốc
- Nga
Ứng dụng thép ống mạ kẽm

- Ngành xây dựng: Kèo, giàn, cốt đỡ, làm ống dẫn nước.
- Ngành công nghiệp: Kêu đường ống, kết cấu thép.
- Ngành giao thông: Lan can, cột đèn.
- Ngành nông nghiệp: Khung nhà lồng, cột chắng.
Hình ảnh thực tế thép ống mạ kẽm


Liên hệ mua thép ống mạ kẽm
Xem chi tiết giá tại: Bảng báo giá thép ống mạ kẽm
Tham khảo thêm:
Liên Hệ Sáng Chinh STEEL
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
- Trụ sở chính: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
- Nhà máy 1: Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
- Nhà máy 2: Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
- Nhà máy 3: Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
- 50 kho bãi: Trải dài khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận
📩 Email: thepsangchinh@gmail.com
📞 Hotline 24/7:
- PK1: 097 5555 055
- PK2: 0907 137 555
- PK3: 0937 200 900
- PK4: 0949 286 777
- PK5: 0907 137 555
- Kế toán: 0909 936 937
🌐 Website: https://sangchinhsteel.vn/
Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép ống mạ kẽm
Thép ống mạ kẽm có những loại nào?
Thép ống mạ kẽm gồm ống tròn, ống vuông, ống chữ nhật với nhiều kích thước khác nhau, phù hợp cho xây dựng và công nghiệp.
Thép ống mạ kẽm có bị rỉ sét không?
Thép ống mạ kẽm có lớp kẽm bảo vệ giúp chống rỉ sét tốt, nhưng vẫn cần bảo dưỡng khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Giá thép ống mạ kẽm thay đổi theo yếu tố nào?
Giá thép phụ thuộc vào giá nguyên liệu, chi phí sản xuất, thuế, và biến động thị trường thép trong nước và quốc tế.
Sáng Chinh STEEL có hỗ trợ vận chuyển không?
Có, chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi nhanh chóng, đảm bảo an toàn và đúng hẹn.
Có thể mua số lượng ít không?
Được, chúng tôi cung cấp cả đơn hàng lẻ và số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Làm sao để nhận báo giá nhanh nhất?
Bạn có thể gọi hotline hoặc truy cập website Sáng Chinh STEEL để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất.
Thép ống mạ kẽm có đạt tiêu chuẩn chất lượng không?
Sản phẩm tại Sáng Chinh STEEL đạt các tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền cao.
Có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn không?
Có, chúng tôi có chính sách ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mua số lượng lớn. Liên hệ để biết thêm chi tiết.