Tôn lạnh 9 sóng | 0907 137 555
Tôn lạnh 9 sóng là vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền cao. Với thiết kế 9 sóng chắc chắn, sản phẩm phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp, giúp tăng tính thẩm mỹ và tối ưu chi phí xây dựng.
Tôn lạnh 9 sóng là một trong những vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính thẩm mỹ công nghiệp. Với thiết kế 9 sóng nổi đặc trưng, sản phẩm không chỉ gia tăng độ cứng cho tấm tôn mà còn giúp thoát nước nhanh, phù hợp với mọi điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về tôn lạnh 9 sóng – từ cấu tạo, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế, bảng giá, cho đến các lưu ý khi thi công và bảo quản.
Tôn lạnh 9 sóng (hay còn gọi là tôn lạnh 9 sóng vuông, tôn mạ kẽm 9 sóng) là sản phẩm được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó trải qua quá trình mạ hợp kim kẽm - nhôm hoặc kẽm nguyên chất để tăng khả năng chống gỉ. Tên gọi "9 sóng" chỉ số lượng sóng nổi trên mỗi tấm tôn có chiều rộng tiêu chuẩn (thường là 1 mét hoặc 1m2). Sóng được dập nổi liên tục theo chiều dài tấm, tạo thành các rãnh thoát nước và gia cường độ cứng. So với các loại tôn 5 sóng hay 11 sóng, tôn 9 sóng có bước sóng trung bình, đem lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu lực và tính tiết kiệm vật liệu.
Nhờ công nghệ mạ lạnh tiên tiến, bề mặt tôn có lớp bảo vệ oxit bền vững, phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ mái nhà xuống từ 5-10°C so với tôn thường. Chính vì vậy, tôn lạnh 9 sóng là giải pháp tối ưu cho các công trình nhà xưởng, nhà kho, chuồng trại, nhà ở dân dụng, đặc biệt ở những vùng có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều như miền Nam và miền Trung Việt Nam.

Tôn lạnh 9 sóng có cấu tạo gồm 3 lớp chính: lõi thép cán nguội (từ dày 0.3mm đến 0.6mm), lớp mạ hợp kim kẽm nhôm (AZ50 - AZ150) hoặc mạ kẽm (Z30 - Z275), và lớp hóa chất bảo vệ plus phủ acrylic giúp chống oxy hóa và tăng độ bám sơn. Độ dày lớp mạ thường dao động 40-120g/m2, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ASTM A792/JIS G3321. Bề mặt có thể được sơn phủ thêm lớp màu (trắng, xanh, đỏ, vàng kem) để tăng tính thẩm mỹ hoặc để nguyên bạc như tôn tráng kẽm thông thường.
Quy trình sản xuất tôn lạnh 9 sóng trải qua các bước: (1) Cuộn thép cán nguội được xử lý làm sạch bằng axit loãng; (2) Nhúng vào bể mạ nóng chảy (Zn-Al) hoặc mạ điện (đối với tôn lạnh) ở nhiệt độ 450-480°C; (3) Làm nguội, cán phẳng; (4) Tạo sóng bằng hệ thống máy cán sóng với khuôn dập định hình 9 sóng nổi; (5) Cắt theo chiều dài yêu cầu (2m, 3m, 6m, 12m); (6) Đóng gói và bảo quản. Công nghệ mạ lạnh giúp liên kết giữa lớp mạ và thép nền đạt độ bám dính hoàn hảo, không bong tróc khi uốn dập.
Độ bền chống ăn mòn vượt trội: Nhờ lớp mạ kẽm hoặc hợp kim Zn-Al, tôn lạnh 9 sóng có tuổi thọ trung bình 20-25 năm trong điều kiện không khí vừa phải, và 10-15 năm ở môi trường công nghiệp có nhiều hóa chất. So với tôn đen hay tôn không mạ, tuổi thọ tăng gấp 3-5 lần.
Khả năng phản xạ nhiệt tốt: Hệ số phản xạ nhiệt của bề mặt tôn lạnh sáng màu lên đến 80%, giúp giảm nhiệt hấp thụ vào bên trong công trình, tiết kiệm điện năng cho quạt thông gió, điều hòa nhiệt độ.
Độ cứng và khả năng chịu tải cao: Thiết kế 9 sóng tạo nên các gân tăng cường dọc theo tấm tôn. Khoảng cách sóng đều đặn làm tăng mômen quán tính, cho phép tôn chịu được tải trọng gió bão, áp lực mưa lớn cũng như người đi lại bảo trì mái. Bước xà gồ có thể đạt 1.0-1.5m nhờ độ cứng vững này.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Trọng lượng chỉ khoảng 2.5-4.5 kg/m2, giảm tải trọng cho kết cấu khung kèo. Việc cắt, uốn, bắt vít cũng dễ dàng hơn so với tôn nặng (tôn dày >0.7mm).
Thẩm mỹ công nghiệp và đa dạng màu sắc: Người dùng có thể chọn tôn lạnh nguyên bản (bạc), hoặc các màu sơn tĩnh điện như trắng sứ, xanh dương, xanh lá cây, đỏ nâu, vàng kem... phù hợp với phong cách kiến trúc công trình.

Tôn lạnh 9 sóng có một số hạn chế nhất định: (1) Khả năng chống ồn kém hơn so với ngói hoặc tôn cách nhiệt, đặc biệt khi mưa lớn; (2) Nếu lớp mạ bị trầy xước sâu, phần thép lõi dễ bị rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm; (3) Giá thành cao hơn tôn mạ kẽm thông thường khoảng 10-15%; (4) Khi sử dụng ở vùng gần biển, nước mặn sẽ ăn mòn nhanh hơn, cần chọn lớp mạ dày (≥ AZ100). Tuy nhiên, các nhược điểm này có thể khắc phục bằng cách chọn độ dày phù hợp, bảo vệ bề mặt và bảo trì định kỳ.
Bảng dưới đây cung cấp giá tham khảo cho tôn lạnh 9 sóng các độ dày phổ biến. Giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, số lượng đặt hàng và thời điểm.
Lưu ý: Đơn vị tính: 1.000 VNĐ/mét dài (khổ rộng 1m).
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Mạ kẽm (Z30-Z60) | Mạ hợp kim (AZ50-AZ70) | Mạ màu (AZ70+ sơn) |
|---|---|---|---|---|
| 0.30 | 2.36 | 42.500 | 45.200 | 49.800 |
| 0.35 | 2.75 | 48.900 | 52.100 | 56.900 |
| 0.40 | 3.14 | 55.600 | 59.200 | 64.500 |
| 0.45 | 3.54 | 62.700 | 66.800 | 72.600 |
| 0.50 | 3.93 | 70.100 | 74.900 | 81.200 |
| 0.55 | 4.32 | 77.400 | 82.700 | 89.500 |
| 0.60 | 4.71 | 85.500 | 91.400 | 98.800 |
Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm VAT & chi phí vận chuyển. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Tôn Thép Sáng Chinh. Để nhận báo giá mới nhất & chính xác cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ hotline 0907.137.555 - 0909.936.937.

Kích thước thông thường: Chiều rộng khổ tôn trước khi tạo sóng là 1000mm hoặc 1200mm. Sau khi tạo sóng, chiều rộng hữu ích (tính cả phần chồng mí) thường đạt 0.95m - 1.15m. Chiều dài cắt theo yêu cầu từ 1m đến 12m. Sóng cao từ 18mm đến 25mm, bước sóng khoảng 110-120mm. Ngoài ra, dung sai cho phép: độ dày ±0.02mm, chiều dài ±5mm.
Tiêu chuẩn sản xuất: Việt Nam thường áp dụng TCVN 8993:2011 (tôn mạ kẽm), TCVN 9875:2013 (tôn mạ hợp kim nhôm kẽm). Nếu nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc Trung Quốc, các tiêu chuẩn phổ biến gồm JIS G3302, ASTM A653, EN 10346. Lớp mạ AZ50 tương đương 50g/m2 mỗi mặt, đảm bảo 15 năm trong môi trường không ăn mòn mạnh.
So với tôn 5 sóng: Tôn 5 sóng có bước sóng lớn hơn, tấm tôn rộng hơn (1.2m trước sóng) nhưng độ cứng kém hơn khi chịu tải nặng. Tôn 9 sóng có mật độ sóng cao, vì vậy thích hợp cho mái có độ dốc thấp và yêu cầu thoát nước tốt hơn.
So với tôn lạnh 11 sóng: Tôn 11 sóng có thêm hai sóng phụ, tăng cứng tối đa, thường dùng cho nhà xưởng công nghiệp lớn hoặc vùng bão lũ. Tuy nhiên, giá thành cao hơn và trọng lượng nặng hơn so với tôn 9 sóng. Với nhà ở dân dụng, tôn 9 sóng là lựa chọn kinh tế và phổ biến nhất.
So với tôn cán sóng (tôn pu, tôn cách nhiệt): Tôn lạnh 9 sóng thường chỉ một lớp kim loại, không có lớp xốp PU cách nhiệt. Trong khi tôn cách nhiệt có khả năng chống ồn và cách nhiệt vượt trội hơn hẳn nhưng giá đắt gấp 2-3 lần và nặng hơn. Nếu ngân sách hạn hẹp và không yêu cầu cách nhiệt cao, tôn lạnh 9 sóng là giải pháp tối ưu.
Nhờ tính linh hoạt, tôn lạnh 9 sóng được sử dụng rộng rãi trong:

Khi thi công tôn lạnh 9 sóng, cần chuẩn bị xà gồ thép hoặc gỗ đều và chắc chắn, khoảng cách xà gồ tối ưu 1.0m (với tôn dày 0.4mm) hoặc 1.2m (với tôn dày trên 0.5mm). Dụng cụ cần có: máy cắt tôn (hoặc kéo cắt tôn), máy khoan vít (dùng mũi khoan từ 5.5-6mm), vít tự khoan đầu ron kèm vòng đệm cao su chống nước, thước đo, bút đánh dấu, găng tay bảo hộ.
Bước 1: Đo đạc kích thước mái, tính toán số lượng tấm tôn cần thiết (dự phòng hao hụt 5%). Bước 2: Cắt tôn theo chiều dài yêu cầu, cần cẩn thận không làm trầy xước lớp mạ. Bước 3: Bắt đầu lợp từ phần thấp nhất của mái đến phần cao (hướng ngược với hướng gió chính). Mỗi tấm chồng lên nhau từ 1-2 sóng (tối thiểu 10cm). Bước 4: Bắt vít vào từng sóng dương (sóng nổi), vít cách nhau 40-50cm theo chiều dọc, và 50-60cm theo chiều ngang. Vít phải được siết chặt nhưng không quá mạnh để tránh lõm vòng đệm cao su. Bước 5: Xử lý chống thấm tại các điểm xuyên mái (ống khói, giếng trời, ống thông hơi) bằng keo silicon hoặc bạt chống thấm chuyên dụng.
Để tôn lạnh 9 sóng đạt tuổi thọ cao nhất, nên kiểm tra mái định kỳ 6 tháng/lần, đặc biệt sau mùa mưa bão. Các công việc bảo trì bao gồm: loại bỏ lá cây, rêu mốc, bụi bẩn tích tụ ở khe sóng; kiểm tra vít bị lỏng hoặc gỉ, thay thế ngay nếu cần; nếu phát hiện vết xước sâu, dùng sơn chống gỉ chuyên dùng quét phủ lại. Không dùng vật sắc nhọn cạy bề mặt; không để hóa chất mạnh tiếp xúc với tôn. Ngoài ra, nên tránh đi lại trên mái thường xuyên, chỉ đi giẫm lên các xà gồ hoặc dùng ván phân tán lực.
Bảng giá chi tiết đã cho thấy sự chênh lệch theo độ dày và loại mạ. Nhưng thực tế, giá còn bị ảnh hưởng bởi:
Để mua được tôn lạnh 9 sóng chất lượng, giá hợp lý, bạn nên lưu ý: yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ CO, CQ. Kiểm tra bề mặt có đều màu, không bị bavia sắc cạnh, lớp mạ không bị bong rộp. Độ dày tôn nên được kiểm tra bằng thước cặp (thước kẹp) tại nhiều điểm. Nên chọn nơi bán uy tín, có chính sách bảo hành rõ ràng (tối thiểu 10 năm cho lớp mạ). Cuối cùng, hãy tham khảo giá từ ít nhất 3 đơn vị trước khi quyết định. Hiện nay, Sáng Chinh Steel là một trong những địa chỉ đáng tin cậy chuyên cung cấp tôn lạnh 9 sóng chính hãng với giá cạnh tranh tại TPHCM và các tỉnh lân cận.
Tôn lạnh 9 sóng là vật liệu lợp mái tối ưu cho hàng ngàn công trình nhờ ưu điểm bền, nhẹ, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý và thời gian sử dụng lâu dài. Bạn cần xác định mục đích sử dụng, khí hậu khu vực và ngân sách để chọn độ dày và loại mạ phù hợp. Luôn ưu tiên hàng chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, và thi công đúng kỹ thuật. Trong trường hợp cần tư vấn chi tiết, báo giá mới nhất, đừng ngần ngại liên hệ hotline 0907.137.555 hoặc 0909.936.937 của Sáng Chinh Steel. Hy vọng bài viết đã mang đến nhiều thông tin hữu ích, giúp bạn có sự lựa chọn sáng suốt nhất cho công trình tương lai.
Đọc thêm các bài viết liên quan: Giá thép hình I, U, V, H mới nhất - Giá thép hộp mạ kẽm - Giá thép tấm mạ kẽm - Báo giá xà gồ thép.
Tôn lạnh 9 sóng là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp, có thiết kế bề mặt gồm 9 sóng đều nhau giúp tăng khả năng thoát nước, chống đọng nước và nâng cao độ cứng cho mái. Đây là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, trang trại và nhiều công trình công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ hiện đại.
Tôn lạnh 9 sóng sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng phản xạ nhiệt tốt giúp giảm nóng hiệu quả cho công trình, độ bền cao trước tác động của môi trường, chống gỉ sét tối ưu, trọng lượng nhẹ giúp thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhân công. Ngoài ra, sản phẩm còn có nhiều màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
Tôn lạnh 9 sóng trên thị trường hiện nay thường có độ dày phổ biến từ 0.30mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm đến 0.50mm. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, loại công trình và ngân sách đầu tư mà khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và tối ưu chi phí.
Tôn lạnh 9 sóng phù hợp với rất nhiều loại công trình như nhà dân dụng, biệt thự, nhà cấp 4, nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế, khu chăn nuôi, nhà trọ, quán cà phê sân vườn và các công trình công cộng. Nhờ khả năng chống nóng, chống dột và độ bền cao nên sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cả xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Tôn lạnh 9 sóng có khả năng chống nóng rất tốt nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp phản xạ nhiệt hiệu quả, hạn chế hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời. Khi kết hợp cùng lớp cách nhiệt hoặc trần cách nhiệt, sản phẩm giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình đáng kể, mang lại không gian mát mẻ và tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát.
Nếu sử dụng đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ, tôn lạnh 9 sóng có tuổi thọ trung bình từ 15 đến 30 năm, thậm chí lâu hơn tùy vào môi trường lắp đặt và chất lượng sản phẩm. Đây là một trong những vật liệu lợp mái có độ bền cao, phù hợp với nhu cầu đầu tư dài hạn.
Giá tôn lạnh 9 sóng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, độ dày, chiều dài cắt theo yêu cầu, màu sắc và số lượng đặt hàng. Mức giá thường dao động linh hoạt theo thị trường nguyên vật liệu, vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được báo giá chính xác, cập nhật và nhận ưu đãi tốt nhất.
Tôn lạnh 9 sóng có thiết kế tiêu chuẩn, trọng lượng nhẹ và dễ vận chuyển nên quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và nhân công. Sản phẩm dễ dàng cắt theo kích thước yêu cầu, phù hợp với nhiều kiểu mái khác nhau như mái dốc, mái nghiêng hoặc mái nhà xưởng.
Để tôn lạnh 9 sóng luôn bền đẹp, nên bảo quản ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn và không để nước đọng lâu ngày trên bề mặt. Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra và vệ sinh mái định kỳ để loại bỏ bụi bẩn, lá cây và hạn chế các tác nhân gây oxy hóa.
Hiện nay có nhiều thương hiệu tôn lạnh 9 sóng uy tín trên thị trường như Hoa Sen Group, Tôn Đông Á, Nam Kim Steel và BlueScope Zacs. Người dùng nên lựa chọn sản phẩm chính hãng từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng, chế độ bảo hành rõ ràng và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Tôn lạnh 9 sóng hiện có nhiều màu sắc đa dạng như xanh dương, xanh rêu, đỏ đô, xám lông chuột, trắng sữa và ghi sáng. Sự đa dạng màu sắc giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo phong cách thiết kế tổng thể của công trình, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho mái nhà.
Để mua tôn lạnh 9 sóng chất lượng, khách hàng nên lựa chọn các đại lý phân phối chính hãng hoặc các công ty vật liệu xây dựng uy tín, có đầy đủ chứng nhận chất lượng, báo giá minh bạch và chính sách bảo hành rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá tốt và được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thi công.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777