Tôn 5 Zem: Giải Pháp Lợp Mái Bền Bỉ, Tiết Kiệm và Chất Lượng Cao | 0907 137 555
Tôn 5 zem là loại tôn có độ dày khoảng 0.5mm (5/10 mm), được sử dụng phổ biến trong lợp mái nhà dân dụng và nhà xưởng nhờ độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn cao và dễ thi công. Sản phẩm phù hợp cho nhiều công trình cần vật liệu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và tuổi thọ lâu dài.
Tôn 5 zem (hay còn gọi là tôn 5 dem) là sản phẩm thép tấm mạ kẽm có độ dày 5 zem (tương đương 0,45mm – 0,50mm), được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ cứng cao cùng giá thành hợp lý, tôn 5 zem đang là lựa chọn hàng đầu cho mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, chuồng trại… Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp chi tiết toàn bộ thông tin từ cấu tạo, bảng giá, kích thước cho đến kinh nghiệm mua hàng và phân biệt tôn thật – giả.

Lưu ý quan trọng: Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại tôn 5 zem giả, kém chất lượng. Chính vì vậy, việc tìm hiểu kỹ càng các thông số kỹ thuật, địa chỉ uy tín như Sang Chinh Steel sẽ giúp bạn an tâm hơn khi mua sản phẩm. Ngoài ra, nếu bạn đang có nhu cầu về thép hình, thép hộp, thép tấm, xà gồ, thép ống hay thép hình I, có thể tham khảo ngay các sản phẩm sau để có bảng giá cập nhật mới nhất: giá thép hình, giá thép hộp, giá thép tấm, giá xà gồ, giá thép ống và giá thép hình i.
Tôn 5 zem là cách gọi phổ biến trong ngành thép xây dựng, chỉ loại tôn có độ dày 0,5mm (5 zem = 0,5mm). Tuy nhiên, dung sai cho phép có thể dao động từ 0,45mm đến 0,55mm tùy nhà sản xuất. Sản phẩm được làm từ thép cán nguội, sau đó tráng qua lớp mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ) để chống gỉ sét, tăng tuổi thọ công trình.
Những đặc điểm nổi bật của tôn 5 zem:

Lưu ý: Giá tôn 5 zem thay đổi theo từng thời điểm, theo thương hiệu và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết từ các thương hiệu uy tín, đã bao gồm VAT 8% nhưng chưa tính chi phí vận chuyển và ốc vít. Quý khách nên liên hệ trực tiếp với Sang Chinh Steel để nhận báo giá chính xác theo khu vực.
| Thương hiệu / Loại tôn | Độ dày (zem) | Quy cách (khổ / mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen (màu xanh đỏ) | 5 zem (0,45mm) | 1.2m / 1070mm | 98.000 – 106.000 | Mạ AZ70 |
| Hoa Sen (kẽm trắng) | 5 zem (0,48mm) | 1.2m / 1070mm | 102.000 – 110.000 | Mạ kẽm 275g |
| Đông Á (màu) | 5 zem (0,5mm) | 1.2m / 1070mm | 93.000 – 99.000 | Mạ màu tiêu chuẩn |
| Phương Nam (kẽm) | 5 zem (0,45mm) | 1.0m / 930mm | 88.000 – 95.000 | Kẽm nguyên chất |
| Tôn Olympic (lạnh) | 5 zem (0,48mm) | 1.2m / 1050mm | 105.000 – 112.000 | Chống nóng tốt |
| Tôn Việt Nhật | 5 zem (0,53mm) | 1.2m / 1070mm | 108.000 – 115.000 | Bảo hành 25 năm |
| Tôn Nghi Sơn | 5 zem (0,5mm) | 1.0m / 1000mm | 90.000 – 97.000 | Hàng phổ thông |
| Tôn Sunsteel | 5 zem (0,47mm) | 1.2m / 1050mm | 96.000 – 104.000 | Có chứng chỉ CO/CQ |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo đơn hàng (cắt lẻ hoặc cuộn), chi phí vận chuyển và chính sách chiết khấu theo số lượng. Để có báo giá tốt nhất, Quý khách vui lòng liên hệ Sang Chinh Steel qua Hotline: 0909.936.937 – 0907.137.555.
Khi mua tôn 5 zem, bạn cần chú ý đến các thông số quy cách: chiều rộng khổ tôn, chiều dài tấm và bước sóng (đối với tôn sóng). Dưới đây là bảng quy cách chi tiết nhất.
| Khổ tôn (mm) | Chiều rộng phủ bì (mm) | Chiều rộng sử dụng (mm) | Loại sóng |
|---|---|---|---|
| 1020 | 1050 | 940 | Sóng tròn 7 sóng |
| 1070 | 1100 | 1000 | Sóng tròn 9 sóng |
| 1120 | 1150 | 1050 | Sóng vuông 5 sóng |
| 1200 | 1240 | 1140 | Tôn lợp giả ngói |
Tôn 5 zem thường được cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng, tối thiểu từ 1,5m đến tối đa 12m – 14m tùy theo dây chuyền sản xuất. Các chiều dài phổ biến: 2m, 3m, 4m, 4,5m, 6m, 7m, 9m, 11m.
Độ dày danh nghĩa 5 zem có thể thấp hơn do tiêu chuẩn dung sai cho phép của JIS G3312, ASTM A792: ± 0,04mm. Vì vậy, bạn nên sử dụng thước đo chuyên dụng (panme) để kiểm tra ngay tại kho hàng. Một số nhà cung cấp kém uy tín thường bán tôn 4 zem (0,4mm) nhưng quảng cáo là tôn 5 zem. Sang Chinh Steel cam kết giao đúng độ dày đã thỏa thuận.
Rất nhiều người thắc mắc không biết nên chọn tôn 4 zem, 5 zem hay 6 zem. Dưới đây là bảng so sánh trực quan, mỗi loại được thể hiện bằng một dòng riêng, đầy đủ thông số.
| Tiêu chí | Loại tôn 4 zem (0,35-0,40mm) | Loại tôn 5 zem (0,45-0,55mm) | Loại tôn 6 zem (0,55-0,65mm) |
|---|---|---|---|
| Độ cứng & chịu lực | Yếu, dễ bị móp khi thi công | Trung bình – Khá (phù hợp nhà cấp 4) | Cao (chịu được mưa đá, tải trọng lớn) |
| Trọng lượng tôn/m² | Khoảng 3,2 – 3,8 kg | Khoảng 4,2 – 4,9 kg | Khoảng 5,2 – 6,0 kg |
| Tuổi thọ (môi trường bình thường) | 10 – 12 năm | 15 – 20 năm | 20 – 30 năm |
| Giá thành / m² | Khoảng 75.000 – 85.000đ | Khoảng 90.000 – 115.000đ | Khoảng 125.000 – 150.000đ |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà tạm, kho chứa khô ráo, tường tôn | Mái biệt thự, nhà phố, xưởng sản xuất nhẹ | Nhà xưởng công nghiệp, nơi có tải trọng tuyết |
Kết luận: Tôn 5 zem là sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và độ bền. Nếu bạn làm nhà ở dân dụng lâu dài từ 15-20 năm, không có yêu cầu đặc biệt về tải trọng thì đây là lựa chọn tối ưu nhất.
Kiểm tra tem mác, chứng chỉ CO/CQ – Tem nhãn phải in rõ thương hiệu, độ dày, khổ tôn, tiêu chuẩn sản xuất. Với tôn 5 zem chính hãng, trên bề mặt thường có dập chìm logo nhà máy (Hoa Sen, Đông Á, Olympic...).
Dùng panme đo độ dày thực tế – Rất nhiều cơ sở bán tôn “5 zem” nhưng thực chất chỉ 4,2 → 4,5 zem. Bạn nên yêu cầu cắt một mẫu nhỏ (khoảng 5cm) để đo trực tiếp.
Chọn mua tại đơn vị uy tín như Sang Chinh Steel – Công ty có hơn 10 năm kinh nghiệm, showroom tại 43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM với giờ mở cửa 8:00 – 20:00 tất cả các ngày trong tuần. Hỗ trợ giao hàng tận nơi, cưa cắt theo kích thước chính xác, xuất hóa đơn đỏ đầy đủ.
Yêu cầu bảo hành bằng văn bản – Mọi sản phẩm tôn 5 zem chính hãng phải có phiếu bảo hành từ nhà sản xuất, tối thiểu 20-25 năm đối với lớp mạ màu và 5-10 năm đối với tôn kẽm thường.
Để dự trù kinh phí chính xác, bạn cần tính diện tích mái cần lợp. Công thức đơn giản: Diện tích tôn cần mua = diện tích sàn nhà x hệ số dốc mái. Ví dụ ngôi nhà sàn 100m², mái dốc 30 độ thì hệ số khoảng 1,1 → diện tích tôn cần mua = 110 m².
Tiếp theo, dựa vào bảng giá tôn 5 zem ở trên, giả sử bạn chọn tôn Hoa Sen màu xanh giá 105.000đ/m², chi phí tôn = 105.000 x 110 = 11.550.000 đồng (chưa bao gồm ốc vít, vận chuyển và phụ kiện mái). Cộng thêm 10% chi phí phát sinh và hao hụt cắt = ~12,7 triệu đồng.
Trong trường hợp cần mua thêm thép hình U, I, V để làm khung kèo, hãy sử dụng liên kết giá thép hình để có bảng giá chi tiết. Còn nếu bạn dùng thép hộp mạ kẽm, có thể tham khảo giá thép hộp để tiết kiệm nhất.

Hiện tượng ngưng tụ sương (đổ mồ hôi tôn): Xảy ra khi chênh lệch nhiệt độ lớn. Cách khắc phục: Lót thêm lớp màng chống thấm, tạo thông thoáng dưới mái hoặc sử dụng tôn chống nóng 3 lớp (PU foam).
Kêu to khi trời mưa: Do bước sóng tôn nhỏ, thiếu xà gồ. Bạn nên bố trí xà gồ dày hơn (khoảng 70cm – 80cm), đồng thời sử dụng thêm tấm cách âm hoặc xốp chống ồn. Tham khảo ngay giá xà gồ để chọn loại xà gồ C, Z phù hợp.
Tôn bị bong lớp mạ sau vài năm: Nguyên nhân do mua phải tôn tái chế hoặc mạ kẽm không đạt chuẩn. Hãy dùng panme đo chiều dày lớp mạ yêu cầu từ 120g – 275g/m². Với thép tấm mạ kẽm chất lượng cao, bạn nên xem giá thép tấm để làm cơ sở so sánh.
Tôn 5 zem là vật liệu lợp mái lý tưởng cho phần lớn các công trình xây dựng hiện nay. Sở hữu ưu điểm về giá, độ bền, trọng lượng và tính thẩm mỹ, sản phẩm này xứng đáng được lựa chọn hàng đầu. Hãy nhớ mua tôn tại Sang Chinh Steel – đơn vị uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành thép. Bạn sẽ được tư vấn tận tâm, báo giá không qua trung gian và giao hàng tận nơi nhanh chóng. Nếu cần thêm thông tin về thép ống mạ kẽm, thép hình I phục vụ kết cấu, đừng quên tham khảo các liên kết giá thép ống và giá thép hình i để có bộ dự toán hoàn chỉnh nhất.
Sang Chinh Steel cam kết: Hàng chuẩn chất lượng, kiểm định độ dày trước khi giao, giá rẻ nhất thị trường khu vực phía Nam. Liên hệ ngay: 0909.936.937 – 0907.137.555 để được báo giá tôn 5 zem rẻ nhất hôm nay!
Tôn 5 zem là loại tôn có độ dày khoảng 0.5mm (tương đương 5 zem), thường được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Đây là dòng tôn có độ dày trung bình, không quá mỏng nên đảm bảo độ bền tốt hơn so với các loại tôn mỏng như 3 zem hoặc 4 zem, đồng thời vẫn giữ được tính linh hoạt trong thi công. Tôn 5 zem thường được sản xuất dưới nhiều dạng như tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu, đáp ứng đa dạng nhu cầu lợp mái, làm vách ngăn, nhà xưởng, nhà tiền chế hoặc công trình dân dụng.
Tôn 5 zem có độ bền khá cao trong nhóm tôn mỏng, nhờ độ dày vừa phải giúp tăng khả năng chịu lực, hạn chế móp méo khi va đập hoặc gặp gió mạnh. Nếu là tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh thì khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét còn được nâng cao hơn, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều như ở Việt Nam. Tuy nhiên, độ bền thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng lớp mạ, thương hiệu sản xuất và cách thi công lắp đặt đúng kỹ thuật.
Tôn 5 zem được ứng dụng rất rộng rãi trong xây dựng như lợp mái nhà ở, mái hiên, nhà kho, nhà xưởng nhỏ, nhà trọ, và công trình tạm. Ngoài ra, loại tôn này còn được dùng để làm vách ngăn, trần cách nhiệt hoặc các hạng mục che chắn ngoài trời. Nhờ độ dày ổn định, tôn 5 zem vừa đảm bảo độ cứng, vừa giúp tiết kiệm chi phí so với các loại tôn dày hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cơ bản.
Tôn 5 zem hiện nay có nhiều loại khác nhau như tôn kẽm 5 zem, tôn lạnh 5 zem, tôn màu 5 zem và tôn cách nhiệt 5 zem (tôn PU, EPS). Mỗi loại sẽ có đặc điểm riêng: tôn kẽm giá rẻ, tôn lạnh chống gỉ tốt, tôn màu tăng tính thẩm mỹ, còn tôn cách nhiệt giúp giảm nóng hiệu quả. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ tùy vào mục đích sử dụng và ngân sách của từng công trình.
Giá tôn 5 zem thường dao động tùy theo loại tôn (kẽm, lạnh, màu), thương hiệu sản xuất và thời điểm thị trường thép. Nhìn chung, tôn kẽm 5 zem có giá thấp nhất, tiếp đến là tôn lạnh và tôn màu sẽ cao hơn do có thêm lớp sơn bảo vệ và thẩm mỹ. Ngoài ra, giá còn phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và đơn vị cung cấp. Để có báo giá chính xác, nên liên hệ trực tiếp nhà phân phối để được cập nhật theo thời điểm.
Khả năng chống nóng của tôn 5 zem ở mức trung bình nếu là tôn thường. Tuy nhiên, nếu sử dụng tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt 5 zem thì hiệu quả giảm nhiệt sẽ tốt hơn đáng kể. Đặc biệt, tôn PU hoặc EPS có lớp cách nhiệt giúp giảm hấp thụ nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới, phù hợp với nhà xưởng hoặc nhà ở tại khu vực nắng nóng. Ngoài ra, có thể kết hợp thêm trần cách nhiệt để tăng hiệu quả sử dụng.
Tôn 5 zem khá dễ thi công nhờ trọng lượng vừa phải, không quá nặng như tôn dày nhưng vẫn đủ độ cứng để lắp đặt ổn định. Thợ thi công có thể cắt, uốn và lắp đặt nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công. Tuy nhiên, cần thi công đúng kỹ thuật như bắt vít đúng khoảng cách, xử lý chống dột tại các điểm nối để đảm bảo độ bền và khả năng chống thấm nước lâu dài.
Tôn 5 zem vẫn có khả năng bị gỉ nếu là loại tôn kém chất lượng hoặc lớp mạ bị trầy xước trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, với các loại tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu chất lượng cao thì khả năng chống gỉ được cải thiện rất tốt, có thể sử dụng lâu dài trong điều kiện ngoài trời. Việc bảo trì định kỳ và hạn chế va đập mạnh cũng giúp kéo dài tuổi thọ của tôn.
Tôn 5 zem phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp nhẹ như nhà ở, nhà cấp 4, nhà trọ, mái che sân, nhà kho nhỏ và xưởng sản xuất quy mô vừa. Nhờ tính cân bằng giữa độ dày, độ bền và chi phí, loại tôn này được xem là lựa chọn phổ biến cho các công trình cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sử dụng.
Tuổi thọ của tôn 5 zem thường dao động từ 10 đến 25 năm tùy theo loại tôn và điều kiện môi trường sử dụng. Nếu là tôn lạnh hoặc tôn màu chất lượng cao, được thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng tốt thì tuổi thọ có thể kéo dài hơn. Ngược lại, nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn cao hoặc không bảo trì thường xuyên thì tuổi thọ sẽ giảm đáng kể.
Tôn 5 zem nên được mua tại các đại lý thép và tôn uy tín để đảm bảo chất lượng và đúng độ dày tiêu chuẩn. Các đơn vị phân phối lớn thường cung cấp đa dạng mẫu mã, có chứng chỉ chất lượng và chính sách bảo hành rõ ràng. Khi mua, nên kiểm tra nguồn gốc sản phẩm, độ dày thực tế và lớp mạ để tránh mua phải hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến độ bền công trình.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777