Bảng báo giá tôn 5 Zem tại Sáng Chinh STEEL | 0907 137 555
Tôn 5 zem là loại tôn có độ dày khoảng 0.5mm (5/10 mm), được sử dụng phổ biến trong lợp mái nhà dân dụng và nhà xưởng nhờ độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn cao và dễ thi công. Sản phẩm phù hợp cho nhiều công trình cần vật liệu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và tuổi thọ lâu dài.
Bảng báo giá tôn 5 Zem tại Sáng Chinh STEEL được cập nhật liên tục theo giá thị trường, mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh cùng nhiều lựa chọn về thương hiệu, độ dày, màu sắc và quy cách. Chúng tôi cung cấp các dòng tôn 5 Zem chính hãng, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, công trình dân dụng và công nghiệp.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối tôn thép, Sáng Chinh STEEL cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, đầy đủ chứng từ CO, CQ, giao hàng nhanh trên toàn quốc và hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp với từng công trình. Báo giá luôn được cập nhật mới nhất giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí.
Dưới đây là bảng báo giá tôn 5 Zem mới nhất tại Sáng Chinh STEEL cùng thông tin chi tiết về quy cách, trọng lượng, ưu điểm, ứng dụng và các thương hiệu tôn uy tín như Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát, Nam Kim, Việt Nhật... giúp quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.
Lưu ý: Giá tôn 5 zem thay đổi theo từng thời điểm, theo thương hiệu và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết từ các thương hiệu uy tín, đã bao gồm VAT 8% nhưng chưa tính chi phí vận chuyển và ốc vít. Quý khách nên liên hệ trực tiếp với Sang Chinh Steel để nhận báo giá chính xác theo khu vực.
| Thương hiệu / Loại tôn | Độ dày (zem) | Quy cách (khổ / mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen (màu xanh đỏ) | 5 zem (0,45mm) | 1.2m / 1070mm | 98.000 – 106.000 | Mạ AZ70 |
| Hoa Sen (kẽm trắng) | 5 zem (0,48mm) | 1.2m / 1070mm | 102.000 – 110.000 | Mạ kẽm 275g |
| Đông Á (màu) | 5 zem (0,5mm) | 1.2m / 1070mm | 93.000 – 99.000 | Mạ màu tiêu chuẩn |
| Phương Nam (kẽm) | 5 zem (0,45mm) | 1.0m / 930mm | 88.000 – 95.000 | Kẽm nguyên chất |
| Tôn Olympic (lạnh) | 5 zem (0,48mm) | 1.2m / 1050mm | 105.000 – 112.000 | Chống nóng tốt |
| Tôn Việt Nhật | 5 zem (0,53mm) | 1.2m / 1070mm | 108.000 – 115.000 | Bảo hành 25 năm |
| Tôn Nghi Sơn | 5 zem (0,5mm) | 1.0m / 1000mm | 90.000 – 97.000 | Hàng phổ thông |
| Tôn Sunsteel | 5 zem (0,47mm) | 1.2m / 1050mm | 96.000 – 104.000 | Có chứng chỉ CO/CQ |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo đơn hàng (cắt lẻ hoặc cuộn), chi phí vận chuyển và chính sách chiết khấu theo số lượng. Để có báo giá tốt nhất, Quý khách vui lòng liên hệ Sang Chinh Steel qua Hotline: 0909.936.937 – 0907.137.555.
Tôn 5 zem (hay còn gọi là tôn 5 dem) là sản phẩm thép tấm mạ kẽm có độ dày 5 zem (tương đương 0,45mm – 0,50mm), được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ cứng cao cùng giá thành hợp lý, tôn 5 zem đang là lựa chọn hàng đầu cho mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, chuồng trại… Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp chi tiết toàn bộ thông tin từ cấu tạo, bảng giá, kích thước cho đến kinh nghiệm mua hàng và phân biệt tôn thật – giả.

Lưu ý quan trọng: Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại tôn 5 zem giả, kém chất lượng. Chính vì vậy, việc tìm hiểu kỹ càng các thông số kỹ thuật, địa chỉ uy tín như Sang Chinh Steel sẽ giúp bạn an tâm hơn khi mua sản phẩm. Ngoài ra, nếu bạn đang có nhu cầu về thép hình, thép hộp, thép tấm, xà gồ, thép ống hay thép hình I, có thể tham khảo ngay các sản phẩm sau để có bảng giá cập nhật mới nhất: giá thép hình, giá thép hộp, giá thép tấm, giá xà gồ, giá thép ống và giá thép hình i.
Tôn 5 zem là cách gọi phổ biến trong ngành thép xây dựng, chỉ loại tôn có độ dày 0,5mm (5 zem = 0,5mm). Tuy nhiên, dung sai cho phép có thể dao động từ 0,45mm đến 0,55mm tùy nhà sản xuất. Sản phẩm được làm từ thép cán nguội, sau đó tráng qua lớp mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ) để chống gỉ sét, tăng tuổi thọ công trình.
Những đặc điểm nổi bật của tôn 5 zem:

Khi mua tôn 5 zem, bạn cần chú ý đến các thông số quy cách: chiều rộng khổ tôn, chiều dài tấm và bước sóng (đối với tôn sóng). Dưới đây là bảng quy cách chi tiết nhất.
| Khổ tôn (mm) | Chiều rộng phủ bì (mm) | Chiều rộng sử dụng (mm) | Loại sóng |
|---|---|---|---|
| 1020 | 1050 | 940 | Sóng tròn 7 sóng |
| 1070 | 1100 | 1000 | Sóng tròn 9 sóng |
| 1120 | 1150 | 1050 | Sóng vuông 5 sóng |
| 1200 | 1240 | 1140 | Tôn lợp giả ngói |
Tôn 5 zem thường được cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng, tối thiểu từ 1,5m đến tối đa 12m – 14m tùy theo dây chuyền sản xuất. Các chiều dài phổ biến: 2m, 3m, 4m, 4,5m, 6m, 7m, 9m, 11m.
Độ dày danh nghĩa 5 zem có thể thấp hơn do tiêu chuẩn dung sai cho phép của JIS G3312, ASTM A792: ± 0,04mm. Vì vậy, bạn nên sử dụng thước đo chuyên dụng (panme) để kiểm tra ngay tại kho hàng. Một số nhà cung cấp kém uy tín thường bán tôn 4 zem (0,4mm) nhưng quảng cáo là tôn 5 zem. Sang Chinh Steel cam kết giao đúng độ dày đã thỏa thuận.
Rất nhiều người thắc mắc không biết nên chọn tôn 4 zem, 5 zem hay 6 zem. Dưới đây là bảng so sánh trực quan, mỗi loại được thể hiện bằng một dòng riêng, đầy đủ thông số.
| Tiêu chí | Loại tôn 4 zem (0,35-0,40mm) | Loại tôn 5 zem (0,45-0,55mm) | Loại tôn 6 zem (0,55-0,65mm) |
|---|---|---|---|
| Độ cứng & chịu lực | Yếu, dễ bị móp khi thi công | Trung bình – Khá (phù hợp nhà cấp 4) | Cao (chịu được mưa đá, tải trọng lớn) |
| Trọng lượng tôn/m² | Khoảng 3,2 – 3,8 kg | Khoảng 4,2 – 4,9 kg | Khoảng 5,2 – 6,0 kg |
| Tuổi thọ (môi trường bình thường) | 10 – 12 năm | 15 – 20 năm | 20 – 30 năm |
| Giá thành / m² | Khoảng 75.000 – 85.000đ | Khoảng 90.000 – 115.000đ | Khoảng 125.000 – 150.000đ |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà tạm, kho chứa khô ráo, tường tôn | Mái biệt thự, nhà phố, xưởng sản xuất nhẹ | Nhà xưởng công nghiệp, nơi có tải trọng tuyết |
Kết luận: Tôn 5 zem là sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và độ bền. Nếu bạn làm nhà ở dân dụng lâu dài từ 15-20 năm, không có yêu cầu đặc biệt về tải trọng thì đây là lựa chọn tối ưu nhất.
Kiểm tra tem mác, chứng chỉ CO/CQ – Tem nhãn phải in rõ thương hiệu, độ dày, khổ tôn, tiêu chuẩn sản xuất. Với tôn 5 zem chính hãng, trên bề mặt thường có dập chìm logo nhà máy (Hoa Sen, Đông Á, Olympic...).
Dùng panme đo độ dày thực tế – Rất nhiều cơ sở bán tôn “5 zem” nhưng thực chất chỉ 4,2 → 4,5 zem. Bạn nên yêu cầu cắt một mẫu nhỏ (khoảng 5cm) để đo trực tiếp.
Chọn mua tại đơn vị uy tín như Sang Chinh Steel – Công ty có hơn 10 năm kinh nghiệm, showroom tại 43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM với giờ mở cửa 8:00 – 20:00 tất cả các ngày trong tuần. Hỗ trợ giao hàng tận nơi, cưa cắt theo kích thước chính xác, xuất hóa đơn đỏ đầy đủ.
Yêu cầu bảo hành bằng văn bản – Mọi sản phẩm tôn 5 zem chính hãng phải có phiếu bảo hành từ nhà sản xuất, tối thiểu 20-25 năm đối với lớp mạ màu và 5-10 năm đối với tôn kẽm thường.
Để dự trù kinh phí chính xác, bạn cần tính diện tích mái cần lợp. Công thức đơn giản: Diện tích tôn cần mua = diện tích sàn nhà x hệ số dốc mái. Ví dụ ngôi nhà sàn 100m², mái dốc 30 độ thì hệ số khoảng 1,1 → diện tích tôn cần mua = 110 m².
Tiếp theo, dựa vào bảng giá tôn 5 zem ở trên, giả sử bạn chọn tôn Hoa Sen màu xanh giá 105.000đ/m², chi phí tôn = 105.000 x 110 = 11.550.000 đồng (chưa bao gồm ốc vít, vận chuyển và phụ kiện mái). Cộng thêm 10% chi phí phát sinh và hao hụt cắt = ~12,7 triệu đồng.
Trong trường hợp cần mua thêm thép hình U, I, V để làm khung kèo, hãy sử dụng liên kết giá thép hình để có bảng giá chi tiết. Còn nếu bạn dùng thép hộp mạ kẽm, có thể tham khảo giá thép hộp để tiết kiệm nhất.

Hiện tượng ngưng tụ sương (đổ mồ hôi tôn): Xảy ra khi chênh lệch nhiệt độ lớn. Cách khắc phục: Lót thêm lớp màng chống thấm, tạo thông thoáng dưới mái hoặc sử dụng tôn chống nóng 3 lớp (PU foam).
Kêu to khi trời mưa: Do bước sóng tôn nhỏ, thiếu xà gồ. Bạn nên bố trí xà gồ dày hơn (khoảng 70cm – 80cm), đồng thời sử dụng thêm tấm cách âm hoặc xốp chống ồn. Tham khảo ngay giá xà gồ để chọn loại xà gồ C, Z phù hợp.
Tôn bị bong lớp mạ sau vài năm: Nguyên nhân do mua phải tôn tái chế hoặc mạ kẽm không đạt chuẩn. Hãy dùng panme đo chiều dày lớp mạ yêu cầu từ 120g – 275g/m². Với thép tấm mạ kẽm chất lượng cao, bạn nên xem giá thép tấm để làm cơ sở so sánh.
Tôn 5 zem là vật liệu lợp mái lý tưởng cho phần lớn các công trình xây dựng hiện nay. Sở hữu ưu điểm về giá, độ bền, trọng lượng và tính thẩm mỹ, sản phẩm này xứng đáng được lựa chọn hàng đầu. Hãy nhớ mua tôn tại Sang Chinh Steel – đơn vị uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành thép. Bạn sẽ được tư vấn tận tâm, báo giá không qua trung gian và giao hàng tận nơi nhanh chóng. Nếu cần thêm thông tin về thép ống mạ kẽm, thép hình I phục vụ kết cấu, đừng quên tham khảo các liên kết giá thép ống và giá thép hình i để có bộ dự toán hoàn chỉnh nhất.
Sang Chinh Steel cam kết: Hàng chuẩn chất lượng, kiểm định độ dày trước khi giao, giá rẻ nhất thị trường khu vực phía Nam. Liên hệ ngay: 0909.936.937 – 0907.137.555 để được báo giá tôn 5 zem rẻ nhất hôm nay!
Bảng báo giá tôn 5 Zem tại Sáng Chinh STEEL được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như thương hiệu tôn (Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát, Nam Kim, Pomina...), loại tôn (tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn màu), chiều dài cắt theo yêu cầu, kiểu sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng), màu sắc, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường. Ngoài ra, chi phí vận chuyển, địa điểm giao hàng và các yêu cầu gia công đặc biệt cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá cuối cùng. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Sáng Chinh STEEL để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.
Tôn 5 Zem là dòng tôn có độ dày danh nghĩa khoảng 0.50mm, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà tiền chế và mái che. Sản phẩm có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng và phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Khi được sản xuất từ các thương hiệu uy tín và phủ lớp mạ chất lượng, tôn 5 Zem còn có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm nếu được thi công đúng kỹ thuật.
Giá tôn 5 Zem có thể thay đổi theo từng thời điểm do chịu ảnh hưởng từ giá thép cuộn cán nguội, giá kẽm, tỷ giá ngoại tệ, chi phí sản xuất và nhu cầu thị trường. Trong những giai đoạn giá nguyên liệu tăng hoặc nguồn cung hạn chế, giá tôn cũng có xu hướng tăng theo. Ngược lại, khi thị trường ổn định hoặc có các chương trình khuyến mãi từ nhà sản xuất, khách hàng có thể mua được sản phẩm với mức giá cạnh tranh hơn. Vì vậy, việc cập nhật báo giá mới nhất từ Sáng Chinh STEEL sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong việc dự toán chi phí.
Tôn 5 Zem được sử dụng rộng rãi cho nhiều hạng mục như lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, biệt thự, nhà tiền chế, nhà xưởng, kho hàng, nhà xe, quán cà phê, trang trại chăn nuôi và các công trình công nghiệp. Với độ dày tương đối lớn, sản phẩm có khả năng chịu tải tốt, giảm hiện tượng rung lắc khi mưa gió và mang lại độ bền cao cho công trình. Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình yêu cầu tuổi thọ dài và khả năng chống chịu thời tiết tốt.
Hiện nay, tôn 5 Zem được sản xuất với nhiều chủng loại như tôn lạnh 5 Zem, tôn mạ kẽm 5 Zem, tôn màu 5 Zem, tôn cách nhiệt PU 5 Zem, tôn xốp PE 5 Zem và tôn Cliplock 5 Zem. Mỗi loại đều có ưu điểm riêng về khả năng chống nóng, chống ăn mòn, cách âm, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư. Tùy theo mục đích sử dụng và ngân sách, khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài.
Sáng Chinh STEEL cung cấp tôn 5 Zem từ các thương hiệu uy tín trên thị trường với đầy đủ chứng từ xuất xứ, chứng nhận chất lượng và thông số kỹ thuật rõ ràng. Sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt về độ dày, lớp mạ, lớp sơn và khả năng chịu lực trước khi xuất kho. Điều này giúp khách hàng yên tâm về chất lượng vật liệu, hạn chế rủi ro trong quá trình thi công và sử dụng công trình.
Việc lựa chọn tôn 5 Zem mang lại nhiều lợi ích so với các loại tôn mỏng hơn như khả năng chịu lực tốt hơn, ít bị móp méo khi vận chuyển hoặc lắp đặt, giảm tiếng ồn khi trời mưa và tăng độ bền tổng thể của mái lợp. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn một chút nhưng xét về tuổi thọ, chi phí bảo trì và hiệu quả sử dụng lâu dài thì tôn 5 Zem là giải pháp kinh tế và bền vững hơn.
Tùy theo từng đơn hàng và địa điểm giao nhận mà chi phí vận chuyển có thể được tính riêng hoặc được hỗ trợ miễn phí khi khách hàng đặt số lượng lớn. Sáng Chinh STEEL luôn tư vấn rõ ràng từng hạng mục chi phí trong báo giá để khách hàng dễ dàng dự toán ngân sách. Đối với các công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, đơn vị còn có chính sách hỗ trợ giao hàng nhanh nhằm đáp ứng tiến độ thi công.
Sáng Chinh STEEL nhận cắt tôn 5 Zem theo đúng chiều dài và quy cách mà khách hàng yêu cầu bằng hệ thống máy cắt hiện đại. Việc cắt theo kích thước thực tế giúp giảm hao hụt vật tư, tiết kiệm chi phí thi công, rút ngắn thời gian lắp đặt và tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Khách hàng chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc kích thước cụ thể, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn phương án tối ưu nhất.
Để nhận báo giá tôn 5 Zem mới nhất, khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin về loại tôn cần sử dụng, thương hiệu mong muốn, độ dài cắt, số lượng, địa điểm giao hàng và thời gian cần nhận hàng. Đội ngũ tư vấn của Sáng Chinh STEEL sẽ nhanh chóng lập báo giá chi tiết, tư vấn phương án tiết kiệm chi phí, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình và cập nhật các chương trình ưu đãi mới nhất giúp khách hàng tối ưu ngân sách đầu tư.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777