Thép hộp là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng và phổ biến hiện nay trong ngành xây dựng, công nghiệp chế tạo và sản xuất cơ khí. Với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thép hộp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng, quy cách của thép hộp, cũng như bảng báo giá thép hộp tại TP. Hồ Chí Minh.
Đặc điểm của thép hộp

Thép hộp là một loại thép có hình dạng hộp vuông hoặc chữ nhật, được sản xuất bằng cách cuộn tôn thép và hàn lại thành hình hộp. Vật liệu này có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và có thể được mạ kẽm để tăng cường khả năng chống gỉ. Thép hộp có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau như khung nhà xưởng, khung cầu, kết cấu thép, và các công trình xây dựng khác.
Mác thép và tiêu chuẩn

Mác thép của thép hộp thường được phân loại dựa trên thành phần hóa học và tính chất cơ lý. Dưới đây là các mác thép phổ biến được sử dụng trong sản xuất thép hộp:
- Thép hộp mạ kẽm: Thép có lớp phủ kẽm bên ngoài để bảo vệ khỏi sự ăn mòn.
- Thép hộp đen: Thép không có lớp phủ kẽm, thường dùng trong các ứng dụng trong nhà hoặc nơi ít chịu tác động của môi trường.
- Thép hộp cán nóng: Được sản xuất từ các tấm thép cán nóng, có độ bền và khả năng chịu lực tốt.
- Thép hộp cán nguội: Loại thép có độ chính xác cao, được cán ở nhiệt độ thấp, thích hợp cho các công trình cần độ bền cao.
Tiêu chuẩn thép hộp
Thép hộp phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền và khả năng sử dụng lâu dài. Một số tiêu chuẩn phổ biến cho thép hộp bao gồm:
- Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản): Thép hộp Nhật Bản được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G 3466.
- Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ): Thép hộp ASTM A500 là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi.
- Tiêu chuẩn TCVN (Việt Nam): Thép hộp sản xuất tại Việt Nam thường tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 1575:2008.
Xuất xứ của thép hộp
Thép hộp có nguồn gốc từ nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó các sản phẩm thép hộp phổ biến hiện nay đến từ các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Nam Kim, Vinaone, và các sản phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. Mỗi loại thép hộp có những ưu điểm riêng, phù hợp với các yêu cầu và nhu cầu sử dụng khác nhau của người tiêu dùng.
Ứng dụng của thép hộp
Thép hộp được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp, bao gồm:
- Xây dựng nhà xưởng: Thép hộp được sử dụng làm khung kết cấu chính trong các công trình nhà xưởng, giúp tạo ra các kết cấu chịu lực vững chắc.
- Xây dựng cầu và công trình giao thông: Thép hộp là vật liệu chính để làm kết cấu khung cầu, giúp đảm bảo độ bền và sự ổn định.
- Ngành cơ khí chế tạo: Thép hộp dùng để sản xuất các cấu kiện cơ khí như khung máy móc, thiết bị và các bộ phận khác.
- Lĩnh vực trang trí: Thép hộp còn được sử dụng trong các công trình trang trí, nội thất như lan can, cầu thang, và các sản phẩm mỹ thuật khác.
Quy cách thép hộp

Thép hộp có nhiều quy cách khác nhau, được xác định bởi kích thước và trọng lượng của sản phẩm. Dưới đây là bảng quy cách thép hộp phổ biến:
| Loại Thép Hộp | Kích Thước (mm) | Độ Dày (mm) | Chiều Dài (m) |
|---|---|---|---|
| Thép Hộp Vuông | 20x20, 30x30, 40x40 | 1.0 - 2.5 | 6m |
| Thép Hộp Chữ Nhật | 30x60, 40x80, 50x100 | 1.2 - 3.0 | 6m |
| Thép Hộp Mạ Kẽm | 25x50, 30x60 | 1.5 - 3.0 | 6m |
| Thép Hộp Đen | 20x40, 30x50 | 1.0 - 2.5 | 6m |
Bảng báo giá thép hộp tại TP. Hồ Chí Minh
Dưới đây là bảng báo giá thép hộp tại TP. Hồ Chí Minh, cung cấp thông tin chi tiết về giá các loại thép hộp, từ thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, đến thép hộp mạ kẽm, thép hộp đen, của các thương hiệu nổi tiếng như Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Vinaone, và nhiều sản phẩm khác.
Liên kết các sản phẩm thép hộp
Nếu bạn cần thêm thông tin về các loại thép hộp, bạn có thể tham khảo các sản phẩm thép hộp từ các thương hiệu uy tín sau:
- Thép hộp
- Thép hộp vuông
- Thép hộp chữ nhật
- Thép chữ nhật mạ kẽm
- Thép chữ nhật đen
- Thép hộp Hoa Phát
- Thép hộp Hoa Sen
- Thép hộp Đông Á
- Thép hộp Nam Kim
- Thép hộp Vinaone
- Thép hộp Việt Thanh
- Thép hộp TVP
- Thép hộp Nam Hưng
- Thép hộp VISA
- Thép hộp Sendo Việt Nhật
- Thép hộp Lê Phan Gia
- Thép hộp Trung Quốc Hàn Quốc
Bảng giá thép chữ nhật đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại TP. Hồ Chí Minh
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, TP. Hồ Chí Minh | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: www.sangchinhsteel.vn - www.tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 13x26 | 0.7 | 2.46 | 46,740 | Hộp 50x100 | 1.0 | 13.82 | 262,580 |
| 0.8 | 2.79 | 53,010 | 1.1 | 15.2 | 288,800 | ||
| 0.9 | 3.12 | 59,280 | 1.2 | 16.58 | 315,020 | ||
| 1.0 | 3.45 | 65,550 | 1.4 | 19.34 | 367,460 | ||
| 1.1 | 3.77 | 71,630 | 1.5 | 20.69 | 393,110 | ||
| 1.2 | 4.08 | 77,520 | 1.8 | 24.7 | 469,300 | ||
| 1.4 | 4.7 | 89,300 | 2.0 | 27.36 | 519,840 | ||
| 1.5 | 5 | 95,000 | 2.3 | 31.3 | 594,700 | ||
| Hộp 20x40 | 0.7 | 3.85 | 73,150 | 2.5 | 33.91 | 644,290 | |
| 0.8 | 4.38 | 83,220 | 2.8 | 37.79 | 718,010 | ||
| 0.9 | 4.9 | 93,100 | 3.0 | 40.36 | 766,840 | ||
| 1.0 | 5.43 | 103,170 | 3.2 | 42.9 | 815,100 | ||
| 1.1 | 5.94 | 112,860 | 3.5 | 46.69 | 887,110 | ||
| 1.2 | 6.46 | 122,740 | 3.8 | 50.43 | 958,170 | ||
| 1.4 | 7.47 | 141,930 | 4.0 | 52.9 | 1,005,100 | ||
| 1.5 | 7.97 | 151,430 | 4.5 | 59 | 1,121,000 | ||
| 1.8 | 9.44 | 179,360 | 5.0 | 65 | 1,235,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 197,600 | 5.5 | 70.84 | 1,345,960 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,200 | 6.0 | 78 | 1,482,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 241,680 | Hộp 50x150 | 2.0 | 36.57 | 694,830 | |
| 2.8 | 14.05 | 266,950 | 2.3 | 42.05 | 798,950 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,480 | 2.5 | 45.7 | 868,300 | ||
| Hộp 30x60 | 0.8 | 6.64 | 126,160 | 2.8 | 51 | 969,000 | |
| 0.9 | 7.45 | 141,550 | 3.0 | 54.5 | 1,035,500 | ||
| 1.0 | 8.25 | 156,750 | 3.2 | 57.984 | 1,101,696 | ||
| 1.1 | 9.05 | 171,950 | 3.5 | 63.18 | 1,200,420 | ||
| 1.2 | 9.85 | 187,150 | 3.8 | 68.334 | 1,298,346 | ||
| 1.4 | 11.43 | 217,170 | 4.0 | 71.742 | 1,363,098 | ||
| 1.5 | 12.21 | 231,990 | 4.2 | 75.138 | 1,427,622 | ||
| 1.8 | 14.53 | 276,070 | 4.5 | 80.196 | 1,523,724 | ||
| 2.0 | 16.05 | 304,950 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 2.3 | 18.3 | 347,700 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 2.5 | 19.78 | 375,820 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.8 | 21.97 | 417,430 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| 3.0 | 23.4 | 444,600 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | ||
| 3.0 | 24.59 | 467,210 | Hộp 75x125 | 4.0 | 72.35 | 1,374,650 | |
| 4.0 | 32.4 | 615,600 | 4.2 | 75.138 | 1,427,622 | ||
| Hộp 30x90 | 1.2 | 13.24 | 251,560 | 4.5 | 80.196 | 1,523,724 | |
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| Hộp 40x80 | 0.8 | 8.85 | 168,150 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | |
| 0.9 | 9.96 | 189,240 | Hộp 75x150 | 2.5 | 51.588 | 980,172 | |
| 1.0 | 11.06 | 210,140 | 2.8 | 57.588 | 1,094,172 | ||
| 1.1 | 12.16 | 231,040 | 3.0 | 61.566 | 1,169,754 | ||
| 1.2 | 13.24 | 251,560 | 3.2 | 65.52 | 1,244,880 | ||
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 3.5 | 71.424 | 1,357,056 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 3.8 | 77.286 | 1,468,434 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | 4.0 | 81.168 | 1,542,192 | ||
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 4.2 | 85.038 | 1,615,722 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,200 | 4.5 | 90.804 | 1,725,276 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,150 | 5.0 | 100.32 | 1,906,080 | ||
| 2.8 | 29.88 | 567,720 | 5.5 | 109.722 | 2,084,718 | ||
| 3.0 | 31.88 | 605,720 | 6.0 | 119.01 | 2,261,190 | ||
| 3.2 | 33.86 | 643,340 | 6.5 | 128.178 | 2,435,382 | ||
| 3.5 | 36.79 | 699,010 | 7.0 | 137.238 | 2,607,522 | ||
| 0.0 | 0 | - | Hộp 80x100 | 5.0 | 80.07 | 1,521,330 | |
| 0.0 | 0 | - | 6.0 | 94.95 | 1,804,050 | ||
| Hộp 40x100 | 0.8 | 10.31 | 195,890 | Hộp 80x120 | 5.0 | 89.49 | 1,700,310 |
| 0.9 | 11.6 | 220,400 | 6.0 | 106.26 | 2,018,940 | ||
| 1.0 | 12.88 | 244,720 | Hộp 80x160 | 5.0 | 108.33 | 2,058,270 | |
| 1.1 | 14.16 | 269,040 | 6.0 | 128.87 | 2,448,530 | ||
| 1.2 | 15.46 | 293,740 | 8.0 | 168.81 | 3,207,390 | ||
| 1.4 | 18.02 | 342,380 | Hộp 100x150 | 2.0 | 45.97 | 873,430 | |
| 1.5 | 19.27 | 366,130 | 2.3 | 52.87 | 1,004,530 | ||
| 1.8 | 23.01 | 437,190 | 2.5 | 57.46 | 1,091,740 | ||
| 2.0 | 25.47 | 483,930 | 3.0 | 67.86 | 1,289,340 | ||
| 2.3 | 29.14 | 553,660 | 3.2 | 73.062 | 1,388,178 | ||
| 2.5 | 31.56 | 599,640 | 3.5 | 79.674 | 1,513,806 | ||
| 2.8 | 35.15 | 667,850 | 3.8 | 86.238 | 1,638,522 | ||
| 3.0 | 37.53 | 713,070 | 4.0 | 90.594 | 1,721,286 | ||
| 3.2 | 39.89 | 757,910 | 4.2 | 94.932 | 1,803,708 | ||
| 3.5 | 43.39 | 824,410 | 4.5 | 101.406 | 1,926,714 | ||
| Hộp 60x120 | 1.0 | 16.65 | 316,350 | 5.0 | 112.098 | 2,129,862 | |
| 1.1 | 18.31 | 347,890 | 5.5 | 122.682 | 2,330,958 | ||
| 1.2 | 19.98 | 379,620 | 6.0 | 133.146 | 2,529,774 | ||
| 1.4 | 23.3 | 442,700 | 6.5 | 143.496 | 2,726,424 | ||
| 1.5 | 24.93 | 473,670 | 7.0 | 153.738 | 2,921,022 | ||
| 1.8 | 29.79 | 566,010 | 8.0 | 176.34 | 3,350,460 | ||
| 2.0 | 33.01 | 627,190 | 10.0 | 216.66 | 4,116,540 | ||
| 2.3 | 37.8 | 718,200 | Hộp 100x200 | 2.5 | 69.264 | 1,316,016 | |
| 2.5 | 40.98 | 778,620 | 2.8 | 77.382 | 1,470,258 | ||
| 2.8 | 45.7 | 868,300 | 3.0 | 82.776 | 1,572,744 | ||
| 3.0 | 48.83 | 927,770 | 3.2 | 88.146 | 1,674,774 | ||
| 3.2 | 51.94 | 986,860 | 3.5 | 96.168 | 1,827,192 | ||
| 3.5 | 56.58 | 1,075,020 | 3.8 | 104.148 | 1,978,812 | ||
| 3.8 | 61.17 | 1,162,230 | 4.0 | 109.446 | 2,079,474 | ||
| 4.0 | 64.21 | 1,219,990 | 4.2 | 114.726 | 2,179,794 | ||
| 4.2 | 67.224 | 1,277,256 | 4.5 | 122.616 | 2,329,704 | ||
| 4.5 | 71.712 | 1,362,528 | 5.0 | 135.666 | 2,577,654 | ||
| 5.0 | 79.11 | 1,503,090 | 5.5 | 148.602 | 2,823,438 | ||
| 5.5 | 86.388 | 1,641,372 | 6.0 | 161.424 | 3,067,056 | ||
| 6.0 | 93.558 | 1,777,602 | 6.5 | 174.132 | 3,308,508 | ||
| 6.5 | 100.608 | 1,911,552 | 7.0 | 186.726 | 3,547,794 | ||
| 7.0 | 107.55 | 2,043,450 | 8.0 | 214.02 | 4,066,380 | ||
| 8.0 | 123.59 | 2,348,210 | 10.0 | 263.76 | 5,011,440 | ||
| Hộp 150x250 | 5.0 | 183.69 | 3,490,110 | Hộp 100x250 | 4.0 | 128.87 | 2,448,530 |
| 6.0 | 219.3 | 4,166,700 | 5.0 | 160.14 | 3,042,660 | ||
| 8.0 | 289.38 | 5,498,220 | 6.0 | 191.04 | 3,629,760 | ||
| 10.0 | 357.96 | 6,801,240 | 8.0 | 251.7 | 4,782,300 | ||
| Hộp 150x300 | 6.0 | 247.56 | 4,703,640 | Hộp 100x300 | 5.0 | 183.69 | 3,490,110 |
| 8.0 | 327.06 | 6,214,140 | 6.0 | 219.3 | 4,166,700 | ||
| 10.0 | 405.06 | 7,696,140 | 8.0 | 289.38 | 5,498,220 | ||
| Hộp 150x200 | 2.5 | 81.048 | 1,539,912 | Hộp 200x300 | 4.0 | 184.78 | 3,510,820 |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,058 | 4.5 | 207.37 | 3,940,030 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,328 | 5.0 | 229.85 | 4,367,150 | ||
| 3.2 | 103.224 | 1,961,256 | 5.5 | 252.21 | 4,791,990 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,140,578 | 6.0 | 274.46 | 5,214,740 | ||
| 3.8 | 122.058 | 2,319,102 | 6.5 | 296.6 | 5,635,400 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,437,662 | 7.0 | 318.62 | 6,053,780 | ||
| 4.2 | 134.526 | 2,555,994 | 7.5 | 340.53 | 6,470,070 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,732,580 | 8.0 | 362.33 | 6,884,270 | ||
| 5.0 | 159.228 | 3,025,332 | 8.5 | 384.02 | 7,296,380 | ||
| 5.5 | 174.522 | 3,315,918 | 9.0 | 405.59 | 7,706,210 | ||
| 6.0 | 189.702 | 3,604,338 | 9.5 | 427.05 | 8,113,950 | ||
| 6.5 | 204.768 | 3,890,592 | 10.0 | 448.39 | 8,519,410 | ||
| 7.0 | 219.72 | 4,174,680 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 | ||||
| 8.0 | 251.7 | 4,782,300 | |||||
| ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật đen
Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại TP. Hồ Chí Minh
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, TP. Hồ Chí Minh | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 13x26 | 0.7 | 2.46 | 46,000 | Hộp 50x100 | 1.0 | 13.82 | 242,000 |
| 0.8 | 2.79 | 52,000 | 1.1 | 15.2 | 266,000 | ||
| 0.9 | 3.12 | 58,000 | 1.2 | 16.58 | 290,000 | ||
| 1.0 | 3.45 | 60,000 | 1.4 | 19.34 | 338,000 | ||
| 1.1 | 3.77 | 66,000 | 1.5 | 20.69 | 362,000 | ||
| 1.2 | 4.08 | 71,000 | 1.8 | 24.7 | 432,000 | ||
| 1.4 | 4.7 | 82,000 | 2.0 | 27.36 | 479,000 | ||
| 1.5 | 5.0 | 88,000 | 2.3 | 31.3 | 595,000 | ||
| Hộp 20x40 | 0.7 | 3.85 | 71,000 | 2.5 | 33.91 | 644,000 | |
| 0.8 | 4.38 | 81,000 | 2.8 | 37.79 | 718,000 | ||
| 0.9 | 4.9 | 91,000 | 3.0 | 40.36 | 767,000 | ||
| 1.0 | 5.43 | 95,000 | 3.2 | 42.9 | 849,000 | ||
| 1.1 | 5.94 | 104,000 | 3.5 | 46.69 | 924,000 | ||
| 1.2 | 6.46 | 113,000 | 3.8 | 50.43 | 999,000 | ||
| 1.4 | 7.47 | 131,000 | 4.0 | 52.9 | 1,047,000 | ||
| 1.5 | 7.97 | 139,000 | 4.5 | 59 | 1,168,000 | ||
| 1.8 | 9.44 | 165,000 | 5.0 | 65 | 1,287,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 182,000 | 5.5 | 70.84 | 1,452,000 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,000 | 6.0 | 78 | 1,716,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 242,000 | Hộp 50x150 | 2.0 | 36.57 | 640,000 | |
| 2.8 | 14.05 | 267,000 | 2.3 | 42.05 | 799,000 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,000 | 2.5 | 45.7 | 868,000 | ||
| Hộp 30x60 | 0.8 | 6.64 | 123,000 | 2.8 | 51 | 969,000 | |
| 0.9 | 7.45 | 138,000 | 3.0 | 54.5 | 1,036,000 | ||
| 1.0 | 8.25 | 144,000 | 3.2 | 57.984 | 1,148,000 | ||
| 1.1 | 9.05 | 158,000 | 3.5 | 63.18 | 1,251,000 | ||
| 1.2 | 9.85 | 172,000 | 3.8 | 68.334 | 1,353,000 | ||
| 1.4 | 11.43 | 200,000 | 4.0 | 71.742 | 1,420,000 | ||
| 1.5 | 12.21 | 214,000 | 4.2 | 75.138 | 1,488,000 | ||
| 1.8 | 14.53 | 254,000 | 4.5 | 80.196 | 1,588,000 | ||
| 2.0 | 16.05 | 281,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 2.3 | 18.3 | 348,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 2.5 | 19.78 | 376,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.8 | 21.97 | 417,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| 3.0 | 23.4 | 445,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | ||
| 3.0 | 24.59 | 467,000 | Hộp 75x125 | 4.0 | 72.35 | 1,433,000 | |
| 4.0 | 32.4 | 642,000 | 4.2 | 75.138 | 1,488,000 | ||
| Hộp 30x90 | 1.2 | 13.24 | 232,000 | 4.5 | 80.196 | 1,588,000 | |
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| Hộp 40x80 | 0.8 | 8.85 | 164,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | |
| 0.9 | 9.96 | 184,000 | Hộp 75x150 | 2.5 | 51.588 | 980,000 | |
| 1.0 | 11.06 | 194,000 | 2.8 | 57.588 | 1,094,000 | ||
| 1.1 | 12.16 | 213,000 | 3.0 | 61.566 | 1,170,000 | ||
| 1.2 | 13.24 | 232,000 | 3.2 | 65.52 | 1,297,000 | ||
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 3.5 | 71.424 | 1,414,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 3.8 | 77.286 | 1,530,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | 4.0 | 81.168 | 1,607,000 | ||
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 4.2 | 85.038 | 1,684,000 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,000 | 4.5 | 90.804 | 1,798,000 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,000 | 5.0 | 100.32 | 1,986,000 | ||
| 2.8 | 29.88 | 568,000 | 5.5 | 109.722 | 2,249,000 | ||
| 3.0 | 31.88 | 606,000 | 6.0 | 119.01 | 2,618,000 | ||
| 3.2 | 33.86 | 670,000 | 6.5 | 128.178 | 2,820,000 | ||
| 3.5 | 36.79 | 728,000 | 7.0 | 137.238 | 3,019,000 | ||
| 0.0 | 0 | - | Hộp 80x100 | 5.0 | 80.07 | 1,585,000 | |
| 0.0 | 0 | - | 6.0 | 94.95 | 2,089,000 | ||
| Hộp 40x100 | 0.8 | 10.31 | 191,000 | Hộp 80x120 | 5.0 | 89.49 | 1,772,000 |
| 0.9 | 11.6 | 215,000 | 6.0 | 106.26 | 2,338,000 | ||
| 1.0 | 12.88 | 225,000 | Hộp 80x160 | 5.0 | 108.33 | 2,145,000 | |
| 1.1 | 14.16 | 248,000 | 6.0 | 128.87 | 2,835,000 | ||
| 1.2 | 15.46 | 271,000 | 8.0 | 168.81 | 3,714,000 | ||
| 1.4 | 18.02 | 315,000 | Hộp 100x150 | 2.0 | 45.97 | 804,000 | |
| 1.5 | 19.27 | 337,000 | 2.3 | 52.87 | 1,005,000 | ||
| 1.8 | 23.01 | 403,000 | 2.5 | 57.46 | 1,092,000 | ||
| 2.0 | 25.47 | 446,000 | 3.0 | 67.86 | 1,289,000 | ||
| 2.3 | 29.14 | 554,000 | 3.2 | 73.062 | 1,447,000 | ||
| 2.5 | 31.56 | 600,000 | 3.5 | 79.674 | 1,578,000 | ||
| 2.8 | 35.15 | 668,000 | 3.8 | 86.238 | 1,708,000 | ||
| 3.0 | 37.53 | 713,000 | 4.0 | 90.594 | 1,794,000 | ||
| 3.2 | 39.89 | 790,000 | 4.2 | 94.932 | 1,880,000 | ||
| 3.5 | 43.39 | 859,000 | 4.5 | 101.406 | 2,008,000 | ||
| Hộp 60x120 | 1.0 | 16.65 | 291,000 | 5.0 | 112.098 | 2,220,000 | |
| 1.1 | 18.31 | 320,000 | 5.5 | 122.682 | 2,515,000 | ||
| 1.2 | 19.98 | 350,000 | 6.0 | 133.146 | 2,929,000 | ||
| 1.4 | 23.3 | 408,000 | 6.5 | 143.496 | 3,157,000 | ||
| 1.5 | 24.93 | 436,000 | 7.0 | 153.738 | 3,382,000 | ||
| 1.8 | 29.79 | 521,000 | 8.0 | 176.34 | 3,879,000 | ||
| 2.0 | 33.01 | 578,000 | 10.0 | 216.66 | 4,767,000 | ||
| 2.3 | 37.8 | 718,000 | Hộp 100x200 | 2.5 | 69.264 | 1,316,000 | |
| 2.5 | 40.98 | 779,000 | 2.8 | 77.382 | 1,470,000 | ||
| 2.8 | 45.7 | 868,000 | 3.0 | 82.776 | 1,573,000 | ||
| 3.0 | 48.83 | 928,000 | 3.2 | 88.146 | 1,745,000 | ||
| 3.2 | 51.94 | 1,028,000 | 3.5 | 96.168 | 1,904,000 | ||
| 3.5 | 56.58 | 1,120,000 | 3.8 | 104.148 | 2,062,000 | ||
| 3.8 | 61.17 | 1,211,000 | 4.0 | 109.446 | 2,167,000 | ||
| 4.0 | 64.21 | 1,271,000 | 4.2 | 114.726 | 2,272,000 | ||
| 4.2 | 67.224 | 1,331,000 | 4.5 | 122.616 | 2,428,000 | ||
| 4.5 | 71.712 | 1,420,000 | 5.0 | 135.666 | 2,686,000 | ||
| 5.0 | 79.11 | 1,566,000 | 5.5 | 148.602 | 3,046,000 | ||
| 5.5 | 86.388 | 1,771,000 | 6.0 | 161.424 | 3,551,000 | ||
| 6.0 | 93.558 | 2,058,000 | 6.5 | 174.132 | 3,831,000 | ||
| 6.5 | 100.608 | 2,213,000 | 7.0 | 186.726 | 4,108,000 | ||
| 7.0 | 107.55 | 2,366,000 | 8.0 | 214.02 | 4,708,000 | ||
| 8.0 | 123.59 | 2,719,000 | 10.0 | 263.76 | 5,803,000 | ||
| Hộp 150x250 | 5.0 | 183.69 | 3,637,000 | Hộp 100x250 | 4.0 | 128.87 | 2,552,000 |
| 6.0 | 219.3 | 4,825,000 | 5.0 | 160.14 | 3,171,000 | ||
| 8.0 | 289.38 | 6,366,000 | 6.0 | 191.04 | 4,203,000 | ||
| 10.0 | 357.96 | 7,875,000 | 8.0 | 251.7 | 5,537,000 | ||
| Hộp 150x300 | 6.0 | 247.56 | 5,446,000 | Hộp 100x300 | 5.0 | 183.69 | 3,637,000 |
| 8.0 | 327.06 | 7,195,000 | 6.0 | 219.3 | 4,825,000 | ||
| 10.0 | 405.06 | 8,911,000 | 8.0 | 289.38 | 6,366,000 | ||
| Hộp 150x200 | 2.5 | 81.048 | 1,540,000 | Hộp 200x300 | 4.0 | 184.78 | 3,659,000 |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,000 | 4.5 | 207.37 | 4,106,000 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,000 | 5.0 | 229.85 | 4,551,000 | ||
| 3.2 | 103.224 | 2,044,000 | 5.5 | 252.21 | 5,170,000 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,231,000 | 6.0 | 274.46 | 6,038,000 | ||
| 3.8 | 122.058 | 2,417,000 | 6.5 | 296.6 | 6,525,000 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,540,000 | 7.0 | 318.62 | 7,010,000 | ||
| 4.2 | 134.526 | 2,664,000 | 7.5 | 340.53 | 7,492,000 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,848,000 | 8.0 | 362.33 | 7,971,000 | ||
| 5.0 | 159.228 | 3,153,000 | 8.5 | 384.02 | 8,448,000 | ||
| 5.5 | 174.522 | 3,578,000 | 9.0 | 405.59 | 8,923,000 | ||
| 6.0 | 189.702 | 4,173,000 | 9.5 | 427.05 | 9,395,000 | ||
| 6.5 | 204.768 | 4,505,000 | 10.0 | 448.39 | 9,865,000 | ||
| 7.0 | 219.72 | 4,834,000 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 | ||||
| 8.0 | 251.7 | 5,537,000 | |||||
| ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm
Bảng giá thép vuông đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại TP. Hồ Chí Minh
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, TP. Hồ Chí Minh | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 12x12 | 0.7 | 1.47 | 27,930 | Hộp 65x65 | 5.0 | 56.52 | 1,073,880 |
| 0.8 | 1.66 | 31,540 | 6.0 | 66.69 | 1,267,110 | ||
| 0.9 | 1.85 | 35,150 | Hộp 70x70 | 3.5 | 43.85 | 833,150 | |
| 1.0 | 2.03 | 38,570 | 4.0 | 49.74 | 945,060 | ||
| 1.1 | 2.21 | 41,990 | 5.0 | 61.23 | 1,163,370 | ||
| 1.2 | 2.39 | 45,410 | 6.0 | 72.35 | 1,374,650 | ||
| 1.4 | 2.72 | 51,680 | Hộp 75x75 | 1.0 | 13.82 | 262,580 | |
| Hộp 14x14 | 0.7 | 1.74 | 33,060 | 1.1 | 15.2 | 288,800 | |
| 0.8 | 1.97 | 37,430 | 1.2 | 16.58 | 315,020 | ||
| 0.9 | 2.19 | 41,610 | 1.4 | 19.34 | 367,460 | ||
| 1.0 | 2.41 | 45,790 | 1.5 | 20.69 | 393,110 | ||
| 1.1 | 2.63 | 49,970 | 1.8 | 24.7 | 469,300 | ||
| 1.2 | 2.84 | 53,960 | 2.0 | 27.36 | 519,840 | ||
| 1.4 | 3.25 | 61,750 | 2.3 | 31.3 | 594,700 | ||
| 1.5 | 3.45 | 65,550 | 2.5 | 33.91 | 644,290 | ||
| Hộp 16x16 | 0.7 | 2 | 38,000 | 2.8 | 37.79 | 718,010 | |
| 0.8 | 2.27 | 43,130 | 3.0 | 40.36 | 766,840 | ||
| 0.9 | 2.53 | 48,070 | 3.2 | 42.9 | 815,100 | ||
| 1.0 | 2.79 | 53,010 | 3.5 | 46.69 | 887,110 | ||
| 1.1 | 3.04 | 57,760 | 3.8 | 50.43 | 958,170 | ||
| 1.2 | 3.29 | 62,510 | 4.0 | 52.9 | 1,005,100 | ||
| 1.4 | 3.78 | 71,820 | 4.5 | 59.77 | 1,135,630 | ||
| Hộp 20x20 | 0.7 | 2.53 | 48,070 | 5.0 | 65.94 | 1,252,860 | |
| 0.8 | 2.87 | 54,530 | 6.0 | 78.00 | 1,482,000 | ||
| 0.9 | 3.21 | 60,990 | Hộp 80x80 | 4.0 | 57.27 | 1,088,130 | |
| 1.0 | 3.54 | 67,260 | 5.0 | 70.65 | 1,342,350 | ||
| 1.1 | 3.87 | 73,530 | 6.0 | 83.65 | 1,589,350 | ||
| 1.2 | 4.2 | 79,800 | 8.0 | 108.5 | 2,061,500 | ||
| 1.4 | 4.83 | 91,770 | Hộp 90x90 | 1.0 | 16.65 | 316,350 | |
| 1.5 | 5.14 | 97,660 | 1.1 | 18.31 | 347,890 | ||
| 1.8 | 6.05 | 114,950 | 1.2 | 19.98 | 379,620 | ||
| 2.0 | 6.63 | 125,970 | 1.4 | 23.3 | 442,700 | ||
| Hộp 25x25 | 0.7 | 3.19 | 60,610 | 1.5 | 24.93 | 473,670 | |
| 0.8 | 3.62 | 68,780 | 1.8 | 29.79 | 566,010 | ||
| 0.9 | 4.06 | 77,140 | 2.0 | 33.01 | 627,190 | ||
| 1.0 | 4.48 | 85,120 | 2.3 | 37.8 | 718,200 | ||
| 1.1 | 4.91 | 93,290 | 2.5 | 40.98 | 778,620 | ||
| 1.2 | 5.33 | 101,270 | 2.8 | 45.7 | 868,300 | ||
| 1.4 | 6.15 | 116,850 | 3.0 | 48.83 | 927,770 | ||
| 1.5 | 6.56 | 124,640 | 3.2 | 51.94 | 986,860 | ||
| 1.8 | 7.75 | 147,250 | 3.5 | 56.58 | 1,075,020 | ||
| 2.0 | 8.52 | 161,880 | 3.8 | 61.17 | 1,162,230 | ||
| Hộp 30x30 | 0.7 | 3.85 | 73,150 | 4.0 | 64.21 | 1,219,990 | |
| 0.8 | 4.38 | 83,220 | 5.0 | 79.11 | 1,503,090 | ||
| 0.9 | 4.9 | 93,100 | 5.5 | 86.388 | 1,641,372 | ||
| 1.0 | 5.43 | 103,170 | 6.0 | 93.558 | 1,777,602 | ||
| 1.1 | 5.94 | 112,860 | 6.5 | 100.608 | 1,911,552 | ||
| 1.2 | 6.46 | 122,740 | 7.0 | 107.55 | 2,043,450 | ||
| 1.4 | 7.47 | 141,930 | 8.0 | 123.6 | 2,348,400 | ||
| 1.5 | 7.97 | 151,430 | Hộp 100x100 | 1.2 | 22.09 | 419,710 | |
| 1.8 | 9.44 | 179,360 | 1.4 | 25.77 | 489,630 | ||
| 2.0 | 10.4 | 197,600 | 1.5 | 27.6 | 524,400 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,200 | 1.8 | 33.11 | 629,090 | ||
| 2.5 | 12.72 | 241,680 | 2.0 | 36.78 | 698,820 | ||
| 2.8 | 14.05 | 266,950 | 2.3 | 42.3 | 803,700 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,480 | 2.5 | 45.69 | 868,110 | ||
| Hộp 40x40 | 0.7 | 5.16 | 98,040 | 2.8 | 50.98 | 968,620 | |
| 0.8 | 5.88 | 111,720 | 3.0 | 54.49 | 1,035,310 | ||
| 0.9 | 6.6 | 125,400 | 3.2 | 57.97 | 1,101,430 | ||
| 1.0 | 7.31 | 138,890 | 3.5 | 63.17 | 1,200,230 | ||
| 1.1 | 8.02 | 152,380 | 3.8 | 68.33 | 1,298,270 | ||
| 1.2 | 8.72 | 165,680 | 4.0 | 71.74 | 1,363,060 | ||
| 1.4 | 10.11 | 192,090 | 4.5 | 80.2 | 1,523,800 | ||
| 1.5 | 10.8 | 205,200 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 1.8 | 12.83 | 243,770 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 2.0 | 14.17 | 269,230 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.3 | 16.14 | 306,660 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| 2.5 | 17.43 | 331,170 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | ||
| 2.8 | 19.33 | 367,270 | 8.0 | 138.7 | 2,635,300 | ||
| 3.0 | 20.57 | 390,830 | 10.0 | 169.6 | 3,222,400 | ||
| Hộp 50x50 | 0.8 | 7.36 | 139,840 | 12.0 | 199 | 3,781,000 | |
| 0.9 | 8.27 | 157,130 | Hộp 120x120 | 4.0 | 87.42 | 1,660,980 | |
| 1.0 | 9.19 | 174,610 | 5.0 | 108.3 | 2,057,700 | ||
| 1.1 | 10.09 | 191,710 | 6.0 | 128.9 | 2,449,100 | ||
| 1.2 | 10.98 | 208,620 | 8.0 | 168.8 | 3,207,200 | ||
| 1.4 | 12.74 | 242,060 | 10.0 | 207.2 | 3,936,800 | ||
| 1.5 | 13.62 | 258,780 | 12.0 | 244.2 | 4,639,800 | ||
| 1.8 | 16.22 | 308,180 | Hộp 125x125 | 2.5 | 57.48 | 1,092,120 | |
| 2.0 | 17.94 | 340,860 | 2.8 | 64.188 | 1,219,572 | ||
| 2.3 | 20.47 | 388,930 | 3.0 | 68.634 | 1,304,046 | ||
| 2.5 | 22.14 | 420,660 | 3.2 | 73.062 | 1,388,178 | ||
| 2.8 | 24.6 | 467,400 | 3.5 | 79.674 | 1,513,806 | ||
| 3.0 | 26.23 | 498,370 | 3.8 | 86.238 | 1,638,522 | ||
| 3.2 | 27.83 | 528,770 | 4.0 | 90.594 | 1,721,286 | ||
| 3.5 | 30.2 | 573,800 | 4.5 | 101.406 | 1,926,714 | ||
| 3.8 | 32.49 | 617,310 | 5.0 | 100.098 | 1,901,862 | ||
| 4.0 | 34.02 | 646,380 | 5.5 | 122.682 | 2,330,958 | ||
| 5.0 | 42.39 | 805,410 | 6.0 | 133.146 | 2,529,774 | ||
| 6.0 | 49.74 | 945,060 | 6.5 | 143.496 | 2,726,424 | ||
| Hộp 60x60 | 0.8 | 8.85 | 168,150 | 7.0 | 153.738 | 2,921,022 | |
| 0.9 | 9.96 | 189,240 | 8.0 | 176.34 | 3,350,460 | ||
| 1.0 | 11.06 | 210,140 | 10.0 | 216.66 | 4,116,540 | ||
| 1.1 | 12.16 | 231,040 | Hộp 140x140 | 4.0 | 102.49 | 1,947,310 | |
| 1.2 | 13.24 | 251,560 | 5.0 | 127.17 | 2,416,230 | ||
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 6.0 | 151.47 | 2,877,930 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 8.0 | 198.95 | 3,780,050 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | Hộp 150x150 | 2.5 | 69.264 | 1,316,016 | |
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 2.8 | 77.382 | 1,470,258 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,200 | 3.0 | 82.776 | 1,572,744 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,150 | 3.2 | 88.146 | 1,674,774 | ||
| 2.8 | 29.88 | 567,720 | 3.5 | 96.168 | 1,827,192 | ||
| 3.0 | 31.88 | 605,720 | 3.8 | 104.148 | 1,978,812 | ||
| 3.2 | 33.86 | 643,340 | 4.0 | 109.446 | 2,079,474 | ||
| 3.5 | 36.79 | 699,010 | 4.5 | 122.616 | 2,329,704 | ||
| 3.8 | 39.648 | 753,312 | 5.0 | 135.666 | 2,577,654 | ||
| 4.0 | 41.556 | 789,564 | 5.5 | 148.602 | 2,823,438 | ||
| 5.0 | 51.81 | 984,390 | 6.0 | 161.424 | 3,067,056 | ||
| 6.0 | 61.04 | 1,159,760 | 6.5 | 174.132 | 3,308,508 | ||
| Hộp 175x175 | 2.5 | 81.048 | 1,539,912 | 7.0 | 186.726 | 3,547,794 | |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,058 | 8.0 | 214.02 | 4,066,380 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,328 | 10.0 | 263.76 | 5,011,440 | ||
| 3.2 | 103.224 | 1,961,256 | 12.0 | 311.99 | 5,927,810 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,140,578 | Hộp 160x160 | 5.0 | 146.01 | 2,774,190 | |
| 3.8 | 122.058 | 2,319,102 | 6.0 | 174.08 | 3,307,520 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,437,662 | 8.0 | 229.09 | 4,352,710 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,732,580 | Hộp 180x180 | 5.0 | 164.85 | 3,132,150 | |
| 5.0 | 159.228 | 3,025,332 | 6.0 | 196.69 | 3,737,110 | ||
| 5.5 | 174.582 | 3,317,058 | 8.0 | 259.24 | 4,925,560 | ||
| 6.0 | 189.702 | 3,604,338 | 10.0 | 320.28 | 6,085,320 | ||
| 6.5 | 204.768 | 3,890,592 | Hộp 250x250 | 4.0 | 184.78 | 3,510,820 | |
| 7.0 | 219.72 | 4,174,680 | 4.5 | 207.37 | 3,940,030 | ||
| Hộp 200x200 | 3.0 | 111.34 | 2,115,460 | 5.0 | 229.85 | 4,367,150 | |
| 4.0 | 147.1 | 2,794,900 | 5.5 | 252.21 | 4,791,990 | ||
| 4.5 | 164.98 | 3,134,620 | 6.0 | 274.46 | 5,214,740 | ||
| 5.0 | 182.75 | 3,472,250 | 6.5 | 296.6 | 5,635,400 | ||
| 5.5 | 200.4 | 3,807,600 | 7.0 | 318.62 | 6,053,780 | ||
| 6.0 | 217.94 | 4,140,860 | 7.5 | 340.53 | 6,470,070 | ||
| 6.5 | 235.37 | 4,472,030 | 8.0 | 362.33 | 6,884,270 | ||
| 7.0 | 252.68 | 4,800,920 | 8.5 | 384.02 | 7,296,380 | ||
| 7.5 | 269.88 | 5,127,720 | 9.0 | 405.59 | 7,706,210 | ||
| 8.0 | 286.97 | 5,452,430 | 9.5 | 427.05 | 8,113,950 | ||
| 8.5 | 303.95 | 5,775,050 | 10.0 | 448.39 | 8,519,410 | ||
| 9.0 | 320.81 | 6,095,390 | 12.0 | 537.07 | 10,204,330 | ||
| 9.5 | 337.56 | 6,413,640 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | ||||
| 10.0 | 354.19 | 6,729,610 | |||||
| Hộp 300x300 | 6.0 | 332.34 | 6,314,460 | ||||
| 8.0 | 440.1 | 8,361,900 | |||||
| 10.0 | 546.36 | 10,380,840 | |||||
| 12.0 | 651.11 | 12,371,090 | |||||
Tham khảo: Bảng giá thép vuông đen
Bảng giá thép vuông mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại TP. Hồ Chí Minh
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, TP. Hồ Chí Minh | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 12x12 | 0.7 | 1.47 | 27,000 | Hộp 65x65 | 5.0 | 56.52 | 1,119,000 |
| 0.8 | 1.66 | 31,000 | 6.0 | 66.69 | 1,467,000 | ||
| 0.9 | 1.85 | 34,000 | Hộp 70x70 | 3.5 | 43.85 | 868,000 | |
| 1.0 | 2.03 | 36,000 | 4.0 | 49.74 | 985,000 | ||
| 1.1 | 2.21 | 39,000 | 5.0 | 61.23 | 1,212,000 | ||
| 1.2 | 2.39 | 42,000 | 6.0 | 72.35 | 1,592,000 | ||
| 1.4 | 2.72 | 48,000 | Hộp 75x75 | 1.0 | 13.82 | 242,000 | |
| Hộp 14x14 | 0.7 | 1.74 | 32,000 | 1.1 | 15.2 | 266,000 | |
| 0.8 | 1.97 | 36,000 | 1.2 | 16.58 | 290,000 | ||
| 0.9 | 2.19 | 41,000 | 1.4 | 19.34 | 338,000 | ||
| 1.0 | 2.41 | 42,000 | 1.5 | 20.69 | 362,000 | ||
| 1.1 | 2.63 | 46,000 | 1.8 | 24.7 | 432,000 | ||
| 1.2 | 2.84 | 50,000 | 2.0 | 27.36 | 479,000 | ||
| 1.4 | 3.25 | 57,000 | 2.3 | 31.3 | 595,000 | ||
| 1.5 | 3.45 | 60,000 | 2.5 | 33.91 | 644,000 | ||
| Hộp 16x16 | 0.7 | 2 | 37,000 | 2.8 | 37.79 | 718,000 | |
| 0.8 | 2.27 | 42,000 | 3.0 | 40.36 | 767,000 | ||
| 0.9 | 2.53 | 47,000 | 3.2 | 42.9 | 849,000 | ||
| 1.0 | 2.79 | 49,000 | 3.5 | 46.69 | 924,000 | ||
| 1.1 | 3.04 | 53,000 | 3.8 | 50.43 | 999,000 | ||
| 1.2 | 3.29 | 58,000 | 4.0 | 52.9 | 1,047,000 | ||
| 1.4 | 3.78 | 66,000 | 4.5 | 59.77 | 1,183,000 | ||
| Hộp 20x20 | 0.7 | 2.53 | 47,000 | 5.0 | 65.94 | 1,306,000 | |
| 0.8 | 2.87 | 53,000 | 6.0 | 78.00 | 1,716,000 | ||
| 0.9 | 3.21 | 59,000 | Hộp 80x80 | 4.0 | 57.27 | 1,134,000 | |
| 1.0 | 3.54 | 62,000 | 5.0 | 70.65 | 1,399,000 | ||
| 1.1 | 3.87 | 68,000 | 6.0 | 83.65 | 1,840,000 | ||
| 1.2 | 4.2 | 74,000 | 8.0 | 108.5 | 2,387,000 | ||
| 1.4 | 4.83 | 85,000 | Hộp 90x90 | 1.0 | 16.65 | 291,000 | |
| 1.5 | 5.14 | 90,000 | 1.1 | 18.31 | 320,000 | ||
| 1.8 | 6.05 | 106,000 | 1.2 | 19.98 | 350,000 | ||
| 2.0 | 6.63 | 116,000 | 1.4 | 23.3 | 408,000 | ||
| Hộp 25x25 | 0.7 | 3.19 | 59,000 | 1.5 | 24.93 | 436,000 | |
| 0.8 | 3.62 | 67,000 | 1.8 | 29.79 | 521,000 | ||
| 0.9 | 4.06 | 75,000 | 2.0 | 33.01 | 578,000 | ||
| 1.0 | 4.48 | 78,000 | 2.3 | 37.8 | 718,000 | ||
| 1.1 | 4.91 | 86,000 | 2.5 | 40.98 | 779,000 | ||
| 1.2 | 5.33 | 93,000 | 2.8 | 45.7 | 868,000 | ||
| 1.4 | 6.15 | 108,000 | 3.0 | 48.83 | 928,000 | ||
| 1.5 | 6.56 | 115,000 | 3.2 | 51.94 | 1,028,000 | ||
| 1.8 | 7.75 | 136,000 | 3.5 | 56.58 | 1,120,000 | ||
| 2.0 | 8.52 | 149,000 | 3.8 | 61.17 | 1,211,000 | ||
| Hộp 30x30 | 0.7 | 3.85 | 71,000 | 4.0 | 64.21 | 1,271,000 | |
| 0.8 | 4.38 | 81,000 | 5.0 | 79.11 | 1,566,000 | ||
| 0.9 | 4.9 | 91,000 | 5.5 | 86.388 | 1,771,000 | ||
| 1.0 | 5.43 | 95,000 | 6.0 | 93.558 | 2,058,000 | ||
| 1.1 | 5.94 | 104,000 | 6.5 | 100.608 | 2,213,000 | ||
| 1.2 | 6.46 | 113,000 | 7.0 | 107.55 | 2,366,000 | ||
| 1.4 | 7.47 | 131,000 | 8.0 | 123.6 | 2,719,000 | ||
| 1.5 | 7.97 | 139,000 | Hộp 100x100 | 1.2 | 22.09 | 387,000 | |
| 1.8 | 9.44 | 165,000 | 1.4 | 25.77 | 451,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 182,000 | 1.5 | 27.6 | 483,000 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,000 | 1.8 | 33.11 | 579,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 242,000 | 2.0 | 36.78 | 644,000 | ||
| 2.8 | 14.05 | 267,000 | 2.3 | 42.3 | 804,000 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,000 | 2.5 | 45.69 | 868,000 | ||
| Hộp 40x40 | 0.7 | 5.16 | 95,000 | 2.8 | 50.98 | 969,000 | |
| 0.8 | 5.88 | 109,000 | 3.0 | 54.49 | 1,035,000 | ||
| 0.9 | 6.6 | 122,000 | 3.2 | 57.97 | 1,148,000 | ||
| 1.0 | 7.31 | 128,000 | 3.5 | 63.17 | 1,251,000 | ||
| 1.1 | 8.02 | 140,000 | 3.8 | 68.33 | 1,353,000 | ||
| 1.2 | 8.72 | 153,000 | 4.0 | 71.74 | 1,420,000 | ||
| 1.4 | 10.11 | 177,000 | 4.5 | 80.2 | 1,588,000 | ||
| 1.5 | 10.8 | 189,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 1.8 | 12.83 | 225,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 2.0 | 14.17 | 248,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.3 | 16.14 | 307,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| 2.5 | 17.43 | 331,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | ||
| 2.8 | 19.33 | 367,000 | 8.0 | 138.7 | 3,051,000 | ||
| 3.0 | 20.57 | 391,000 | 10.0 | 169.6 | 3,731,000 | ||
| Hộp 50x50 | 0.8 | 7.36 | 136,000 | 12.0 | 199 | 4,378,000 | |
| 0.9 | 8.27 | 153,000 | Hộp 120x120 | 4.0 | 87.42 | 1,731,000 | |
| 1.0 | 9.19 | 161,000 | 5.0 | 108.3 | 2,144,000 | ||
| 1.1 | 10.09 | 177,000 | 6.0 | 128.9 | 2,836,000 | ||
| 1.2 | 10.98 | 192,000 | 8.0 | 168.8 | 3,714,000 | ||
| 1.4 | 12.74 | 223,000 | 10.0 | 207.2 | 4,558,000 | ||
| 1.5 | 13.62 | 238,000 | 12.0 | 244.2 | 5,372,000 | ||
| 1.8 | 16.22 | 284,000 | Hộp 125x125 | 2.5 | 57.48 | 1,092,000 | |
| 2.0 | 17.94 | 314,000 | 2.8 | 64.188 | 1,220,000 | ||
| 2.3 | 20.47 | 389,000 | 3.0 | 68.634 | 1,304,000 | ||
| 2.5 | 22.14 | 421,000 | 3.2 | 73.062 | 1,447,000 | ||
| 2.8 | 24.6 | 467,000 | 3.5 | 79.674 | 1,578,000 | ||
| 3.0 | 26.23 | 498,000 | 3.8 | 86.238 | 1,708,000 | ||
| 3.2 | 27.83 | 551,000 | 4.0 | 90.594 | 1,794,000 | ||
| 3.5 | 30.2 | 598,000 | 4.5 | 101.406 | 2,008,000 | ||
| 3.8 | 32.49 | 643,000 | 5.0 | 100.098 | 1,982,000 | ||
| 4.0 | 34.02 | 674,000 | 5.5 | 122.682 | 2,515,000 | ||
| 5.0 | 42.39 | 839,000 | 6.0 | 133.146 | 2,929,000 | ||
| 6.0 | 49.74 | 1,094,000 | 6.5 | 143.496 | 3,157,000 | ||
| Hộp 60x60 | 0.8 | 8.85 | 164,000 | 7.0 | 153.738 | 3,382,000 | |
| 0.9 | 9.96 | 184,000 | 8.0 | 176.34 | 3,879,000 | ||
| 1.0 | 11.06 | 194,000 | 10.0 | 216.66 | 4,767,000 | ||
| 1.1 | 12.16 | 213,000 | Hộp 140x140 | 4.0 | 102.49 | 2,029,000 | |
| 1.2 | 13.24 | 232,000 | 5.0 | 127.17 | 2,518,000 | ||
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 6.0 | 151.47 | 3,332,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 8.0 | 198.95 | 4,377,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | Hộp 150x150 | 2.5 | 69.264 | 1,316,000 | |
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 2.8 | 77.382 | 1,470,000 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,000 | 3.0 | 82.776 | 1,573,000 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,000 | 3.2 | 88.146 | 1,745,000 | ||
| 2.8 | 29.88 | 568,000 | 3.5 | 96.168 | 1,904,000 | ||
| 3.0 | 31.88 | 606,000 | 3.8 | 104.148 | 2,062,000 | ||
| 3.2 | 33.86 | 670,000 | 4.0 | 109.446 | 2,167,000 | ||
| 3.5 | 36.79 | 728,000 | 4.5 | 122.616 | 2,428,000 | ||
| 3.8 | 39.648 | 785,000 | 5.0 | 135.666 | 2,686,000 | ||
| 4.0 | 41.556 | 823,000 | 5.5 | 148.602 | 3,046,000 | ||
| 5.0 | 51.81 | 1,026,000 | 6.0 | 161.424 | 3,551,000 | ||
| 6.0 | 61.04 | 1,343,000 | 6.5 | 174.132 | 3,831,000 | ||
| Hộp 175x175 | 2.5 | 81.048 | 1,540,000 | 7.0 | 186.726 | 4,108,000 | |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,000 | 8.0 | 214.02 | 4,708,000 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,000 | 10.0 | 263.76 | 5,803,000 | ||
| 3.2 | 103.224 | 2,044,000 | 12.0 | 311.99 | 6,864,000 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,231,000 | Hộp 160x160 | 5.0 | 146.01 | 2,891,000 | |
| 3.8 | 122.058 | 2,417,000 | 6.0 | 174.08 | 3,830,000 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,540,000 | 8.0 | 229.09 | 5,040,000 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,848,000 | Hộp 180x180 | 5.0 | 164.85 | 3,264,000 | |
| 5.0 | 159.228 | 3,153,000 | 6.0 | 196.69 | 4,327,000 | ||
| 5.5 | 174.582 | 3,579,000 | 8.0 | 259.24 | 5,703,000 | ||
| 6.0 | 189.702 | 4,173,000 | 10.0 | 320.28 | 7,046,000 | ||
| 6.5 | 204.768 | 4,505,000 | Hộp 250x250 | 4.0 | 184.78 | 3,659,000 | |
| 7.0 | 219.72 | 4,834,000 | 4.5 | 207.37 | 4,106,000 | ||
| Hộp 200x200 | 3.0 | 111.34 | 2,115,000 | 5.0 | 229.85 | 4,551,000 | |
| 4.0 | 147.1 | 2,913,000 | 5.5 | 252.21 | 5,170,000 | ||
| 4.5 | 164.98 | 3,267,000 | 6.0 | 274.46 | 6,038,000 | ||
| 5.0 | 182.75 | 3,618,000 | 6.5 | 296.6 | 6,525,000 | ||
| 5.5 | 200.4 | 4,108,000 | 7.0 | 318.62 | 7,010,000 | ||
| 6.0 | 217.94 | 4,795,000 | 7.5 | 340.53 | 7,492,000 | ||
| 6.5 | 235.37 | 5,178,000 | 8.0 | 362.33 | 7,971,000 | ||
| 7.0 | 252.68 | 5,559,000 | 8.5 | 384.02 | 8,448,000 | ||
| 7.5 | 269.88 | 5,937,000 | 9.0 | 405.59 | 8,923,000 | ||
| 8.0 | 286.97 | 6,313,000 | 9.5 | 427.05 | 9,395,000 | ||
| 8.5 | 303.95 | 6,687,000 | 10.0 | 448.39 | 9,865,000 | ||
| 9.0 | 320.81 | 7,058,000 | 12.0 | 537.07 | 11,816,000 | ||
| 9.5 | 337.56 | 7,426,000 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | ||||
| 10.0 | 354.19 | 7,792,000 | |||||
| Hộp 300x300 | 6.0 | 332.34 | 7,311,000 | ||||
| 8.0 | 440.1 | 9,682,000 | |||||
| 10.0 | 546.36 | 12,020,000 | |||||
| 12.0 | 651.11 | 14,324,000 | |||||
Tham khảo: Bảng giá thép vuông mạ kẽm
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
- Vui lòng liên hệ Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
Xem thêm:
Phụ kiện tôn Seamlock
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/