Thép hộp là một trong những vật liệu xây dựng không thể thiếu trong ngành công nghiệp xây dựng, chế tạo kết cấu thép và sản xuất cơ khí. Thép hộp có nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chịu lực tốt, dễ gia công, bền vững theo thời gian và đặc biệt có khả năng chống gỉ sét cao.

Bảng báo giá thép hộp tại Tiền Giang được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nhà xưởng, cầu đường, kết cấu nhà thép tiền chế và nhiều ứng dụng khác. Để biết chi tiết về giá, quý khách có thể tham khảo bảng báo giá thép hộp tại Tiền Giang.
Đặc điểm của thép hộp

Thép hộp có hình dáng chữ nhật hoặc vuông, được chế tạo từ thép mạ kẽm, thép đen hoặc thép không gỉ. Đây là vật liệu có đặc tính chịu lực rất tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao, chống chịu được tác động môi trường như ăn mòn hay oxi hóa.
Mác thép và tiêu chuẩn

Thép hộp được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và mác thép khác nhau, phù hợp với từng yêu cầu về chất lượng và ứng dụng của công trình.
Các mác thép phổ biến:
- SS400: Thép cán nóng, có độ bền kéo từ 400 MPa trở lên, thường dùng trong các kết cấu chịu lực.
- Q235: Mác thép phổ biến cho thép hộp, có độ bền kéo từ 235 MPa, thích hợp cho các công trình nhẹ, có khả năng hàn tốt.
- A36: Thép hợp kim carbon, có độ bền kéo tối thiểu 250 MPa, ứng dụng trong các công trình xây dựng yêu cầu độ bền cao.
- ST37: Thép cán nóng, có tính dẻo và dễ hàn, thường dùng trong các kết cấu thép và sản xuất cơ khí.
Tiêu chuẩn thép hộp:
- Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản): Thép hộp được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G 3101 hoặc JIS G 3136.
- Tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ): Thép hộp theo tiêu chuẩn ASTM A500, ASTM A36, ASTM A53.
- Tiêu chuẩn EN (Châu Âu): Thép hộp sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10219.
Ứng dụng của thép hộp
Thép hộp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép cho đến các ứng dụng cơ khí và sản xuất đồ gia dụng.
- Xây dựng và nhà xưởng: Thép hộp có thể được sử dụng để chế tạo khung nhà xưởng, hệ thống cột trụ, cầu thang, lan can và các kết cấu thép chịu lực khác.
- Công trình cầu đường: Thép hộp thường được dùng để làm cấu trúc đỡ của các cầu vượt, bến cảng và các công trình giao thông trọng yếu.
- Cơ khí chế tạo: Thép hộp có thể được sử dụng để chế tạo các thiết bị máy móc, công cụ, thiết bị hàn cắt, khung xe tải và các thiết bị công nghiệp khác.
- Sản phẩm dân dụng: Thép hộp còn có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như cửa sổ, cửa cuốn, giàn giáo, khung đỡ vách ngăn.
Quy cách thép hộp

Thép hộp có nhiều quy cách khác nhau, từ kích thước nhỏ đến lớn, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình.
Bảng quy cách thép hộp
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Cân nặng (kg/m) | Mác thép | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 20 x 20 | 1.0 - 3.0 | 0.80 - 1.60 | SS400, Q235 | JIS G 3101, ASTM A500 |
| 40 x 40 | 1.2 - 4.0 | 1.50 - 2.50 | A36, ST37 | ASTM A53, EN 10219 |
| 50 x 50 | 1.5 - 5.0 | 2.20 - 3.50 | Q235, SS400 | ASTM A500, JIS G 3101 |
| 60 x 60 | 2.0 - 6.0 | 3.00 - 4.50 | A36, Q235 | ASTM A500, JIS G 3136 |
| 80 x 80 | 2.5 - 8.0 | 4.00 - 6.00 | SS400, A36 | EN 10219, ASTM A53 |
Các loại thép hộp phổ biến
Thép hộp có nhiều loại, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Dưới đây là danh sách một số thương hiệu thép hộp nổi tiếng và các sản phẩm của họ:
- Thép hộp Hoa Phát
- Thép hộp Hòa Sen
- Thép hộp Đông Á
- Thép hộp Nam Kim
- Thép hộp Vinaone
- Thép hộp Việt Thành
- Thép hộp TVP
- Thép hộp Nam Hưng
- Thép hộp Visa
- Thép hộp Sendo Việt Nhật
- Thép hộp Le Phan Gia
- Thép hộp Trung Quốc Hàn Quốc
Thép hộp là một loại vật liệu quan trọng trong xây dựng và sản xuất cơ khí. Với các đặc tính vượt trội, thép hộp không chỉ đáp ứng nhu cầu về chất lượng mà còn về giá thành hợp lý. Để lựa chọn thép hộp phù hợp với công trình của bạn, hãy tham khảo bảng báo giá thép hộp tại Tiền Giang và liên hệ với chúng tôi qua website để biết thêm chi tiết.
Bảng giá thép chữ nhật đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Tiền Giang
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Long An | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: www.sangchinhsteel.vn - www.tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 13x26 | 0.7 | 2.46 | 46,740 | Hộp 50x100 | 1.0 | 13.82 | 262,580 |
| 0.8 | 2.79 | 53,010 | 1.1 | 15.2 | 288,800 | ||
| 0.9 | 3.12 | 59,280 | 1.2 | 16.58 | 315,020 | ||
| 1.0 | 3.45 | 65,550 | 1.4 | 19.34 | 367,460 | ||
| 1.1 | 3.77 | 71,630 | 1.5 | 20.69 | 393,110 | ||
| 1.2 | 4.08 | 77,520 | 1.8 | 24.7 | 469,300 | ||
| 1.4 | 4.7 | 89,300 | 2.0 | 27.36 | 519,840 | ||
| 1.5 | 5 | 95,000 | 2.3 | 31.3 | 594,700 | ||
| Hộp 20x40 | 0.7 | 3.85 | 73,150 | 2.5 | 33.91 | 644,290 | |
| 0.8 | 4.38 | 83,220 | 2.8 | 37.79 | 718,010 | ||
| 0.9 | 4.9 | 93,100 | 3.0 | 40.36 | 766,840 | ||
| 1.0 | 5.43 | 103,170 | 3.2 | 42.9 | 815,100 | ||
| 1.1 | 5.94 | 112,860 | 3.5 | 46.69 | 887,110 | ||
| 1.2 | 6.46 | 122,740 | 3.8 | 50.43 | 958,170 | ||
| 1.4 | 7.47 | 141,930 | 4.0 | 52.9 | 1,005,100 | ||
| 1.5 | 7.97 | 151,430 | 4.5 | 59 | 1,121,000 | ||
| 1.8 | 9.44 | 179,360 | 5.0 | 65 | 1,235,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 197,600 | 5.5 | 70.84 | 1,345,960 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,200 | 6.0 | 78 | 1,482,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 241,680 | Hộp 50x150 | 2.0 | 36.57 | 694,830 | |
| 2.8 | 14.05 | 266,950 | 2.3 | 42.05 | 798,950 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,480 | 2.5 | 45.7 | 868,300 | ||
| Hộp 30x60 | 0.8 | 6.64 | 126,160 | 2.8 | 51 | 969,000 | |
| 0.9 | 7.45 | 141,550 | 3.0 | 54.5 | 1,035,500 | ||
| 1.0 | 8.25 | 156,750 | 3.2 | 57.984 | 1,101,696 | ||
| 1.1 | 9.05 | 171,950 | 3.5 | 63.18 | 1,200,420 | ||
| 1.2 | 9.85 | 187,150 | 3.8 | 68.334 | 1,298,346 | ||
| 1.4 | 11.43 | 217,170 | 4.0 | 71.742 | 1,363,098 | ||
| 1.5 | 12.21 | 231,990 | 4.2 | 75.138 | 1,427,622 | ||
| 1.8 | 14.53 | 276,070 | 4.5 | 80.196 | 1,523,724 | ||
| 2.0 | 16.05 | 304,950 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 2.3 | 18.3 | 347,700 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 2.5 | 19.78 | 375,820 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.8 | 21.97 | 417,430 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| 3.0 | 23.4 | 444,600 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | ||
| 3.0 | 24.59 | 467,210 | Hộp 75x125 | 4.0 | 72.35 | 1,374,650 | |
| 4.0 | 32.4 | 615,600 | 4.2 | 75.138 | 1,427,622 | ||
| Hộp 30x90 | 1.2 | 13.24 | 251,560 | 4.5 | 80.196 | 1,523,724 | |
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| Hộp 40x80 | 0.8 | 8.85 | 168,150 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | |
| 0.9 | 9.96 | 189,240 | Hộp 75x150 | 2.5 | 51.588 | 980,172 | |
| 1.0 | 11.06 | 210,140 | 2.8 | 57.588 | 1,094,172 | ||
| 1.1 | 12.16 | 231,040 | 3.0 | 61.566 | 1,169,754 | ||
| 1.2 | 13.24 | 251,560 | 3.2 | 65.52 | 1,244,880 | ||
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 3.5 | 71.424 | 1,357,056 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 3.8 | 77.286 | 1,468,434 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | 4.0 | 81.168 | 1,542,192 | ||
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 4.2 | 85.038 | 1,615,722 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,200 | 4.5 | 90.804 | 1,725,276 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,150 | 5.0 | 100.32 | 1,906,080 | ||
| 2.8 | 29.88 | 567,720 | 5.5 | 109.722 | 2,084,718 | ||
| 3.0 | 31.88 | 605,720 | 6.0 | 119.01 | 2,261,190 | ||
| 3.2 | 33.86 | 643,340 | 6.5 | 128.178 | 2,435,382 | ||
| 3.5 | 36.79 | 699,010 | 7.0 | 137.238 | 2,607,522 | ||
| 0.0 | 0 | - | Hộp 80x100 | 5.0 | 80.07 | 1,521,330 | |
| 0.0 | 0 | - | 6.0 | 94.95 | 1,804,050 | ||
| Hộp 40x100 | 0.8 | 10.31 | 195,890 | Hộp 80x120 | 5.0 | 89.49 | 1,700,310 |
| 0.9 | 11.6 | 220,400 | 6.0 | 106.26 | 2,018,940 | ||
| 1.0 | 12.88 | 244,720 | Hộp 80x160 | 5.0 | 108.33 | 2,058,270 | |
| 1.1 | 14.16 | 269,040 | 6.0 | 128.87 | 2,448,530 | ||
| 1.2 | 15.46 | 293,740 | 8.0 | 168.81 | 3,207,390 | ||
| 1.4 | 18.02 | 342,380 | Hộp 100x150 | 2.0 | 45.97 | 873,430 | |
| 1.5 | 19.27 | 366,130 | 2.3 | 52.87 | 1,004,530 | ||
| 1.8 | 23.01 | 437,190 | 2.5 | 57.46 | 1,091,740 | ||
| 2.0 | 25.47 | 483,930 | 3.0 | 67.86 | 1,289,340 | ||
| 2.3 | 29.14 | 553,660 | 3.2 | 73.062 | 1,388,178 | ||
| 2.5 | 31.56 | 599,640 | 3.5 | 79.674 | 1,513,806 | ||
| 2.8 | 35.15 | 667,850 | 3.8 | 86.238 | 1,638,522 | ||
| 3.0 | 37.53 | 713,070 | 4.0 | 90.594 | 1,721,286 | ||
| 3.2 | 39.89 | 757,910 | 4.2 | 94.932 | 1,803,708 | ||
| 3.5 | 43.39 | 824,410 | 4.5 | 101.406 | 1,926,714 | ||
| Hộp 60x120 | 1.0 | 16.65 | 316,350 | 5.0 | 112.098 | 2,129,862 | |
| 1.1 | 18.31 | 347,890 | 5.5 | 122.682 | 2,330,958 | ||
| 1.2 | 19.98 | 379,620 | 6.0 | 133.146 | 2,529,774 | ||
| 1.4 | 23.3 | 442,700 | 6.5 | 143.496 | 2,726,424 | ||
| 1.5 | 24.93 | 473,670 | 7.0 | 153.738 | 2,921,022 | ||
| 1.8 | 29.79 | 566,010 | 8.0 | 176.34 | 3,350,460 | ||
| 2.0 | 33.01 | 627,190 | 10.0 | 216.66 | 4,116,540 | ||
| 2.3 | 37.8 | 718,200 | Hộp 100x200 | 2.5 | 69.264 | 1,316,016 | |
| 2.5 | 40.98 | 778,620 | 2.8 | 77.382 | 1,470,258 | ||
| 2.8 | 45.7 | 868,300 | 3.0 | 82.776 | 1,572,744 | ||
| 3.0 | 48.83 | 927,770 | 3.2 | 88.146 | 1,674,774 | ||
| 3.2 | 51.94 | 986,860 | 3.5 | 96.168 | 1,827,192 | ||
| 3.5 | 56.58 | 1,075,020 | 3.8 | 104.148 | 1,978,812 | ||
| 3.8 | 61.17 | 1,162,230 | 4.0 | 109.446 | 2,079,474 | ||
| 4.0 | 64.21 | 1,219,990 | 4.2 | 114.726 | 2,179,794 | ||
| 4.2 | 67.224 | 1,277,256 | 4.5 | 122.616 | 2,329,704 | ||
| 4.5 | 71.712 | 1,362,528 | 5.0 | 135.666 | 2,577,654 | ||
| 5.0 | 79.11 | 1,503,090 | 5.5 | 148.602 | 2,823,438 | ||
| 5.5 | 86.388 | 1,641,372 | 6.0 | 161.424 | 3,067,056 | ||
| 6.0 | 93.558 | 1,777,602 | 6.5 | 174.132 | 3,308,508 | ||
| 6.5 | 100.608 | 1,911,552 | 7.0 | 186.726 | 3,547,794 | ||
| 7.0 | 107.55 | 2,043,450 | 8.0 | 214.02 | 4,066,380 | ||
| 8.0 | 123.59 | 2,348,210 | 10.0 | 263.76 | 5,011,440 | ||
| Hộp 150x250 | 5.0 | 183.69 | 3,490,110 | Hộp 100x250 | 4.0 | 128.87 | 2,448,530 |
| 6.0 | 219.3 | 4,166,700 | 5.0 | 160.14 | 3,042,660 | ||
| 8.0 | 289.38 | 5,498,220 | 6.0 | 191.04 | 3,629,760 | ||
| 10.0 | 357.96 | 6,801,240 | 8.0 | 251.7 | 4,782,300 | ||
| Hộp 150x300 | 6.0 | 247.56 | 4,703,640 | Hộp 100x300 | 5.0 | 183.69 | 3,490,110 |
| 8.0 | 327.06 | 6,214,140 | 6.0 | 219.3 | 4,166,700 | ||
| 10.0 | 405.06 | 7,696,140 | 8.0 | 289.38 | 5,498,220 | ||
| Hộp 150x200 | 2.5 | 81.048 | 1,539,912 | Hộp 200x300 | 4.0 | 184.78 | 3,510,820 |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,058 | 4.5 | 207.37 | 3,940,030 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,328 | 5.0 | 229.85 | 4,367,150 | ||
| 3.2 | 103.224 | 1,961,256 | 5.5 | 252.21 | 4,791,990 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,140,578 | 6.0 | 274.46 | 5,214,740 | ||
| 3.8 | 122.058 | 2,319,102 | 6.5 | 296.6 | 5,635,400 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,437,662 | 7.0 | 318.62 | 6,053,780 | ||
| 4.2 | 134.526 | 2,555,994 | 7.5 | 340.53 | 6,470,070 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,732,580 | 8.0 | 362.33 | 6,884,270 | ||
| 5.0 | 159.228 | 3,025,332 | 8.5 | 384.02 | 7,296,380 | ||
| 5.5 | 174.522 | 3,315,918 | 9.0 | 405.59 | 7,706,210 | ||
| 6.0 | 189.702 | 3,604,338 | 9.5 | 427.05 | 8,113,950 | ||
| 6.5 | 204.768 | 3,890,592 | 10.0 | 448.39 | 8,519,410 | ||
| 7.0 | 219.72 | 4,174,680 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 | ||||
| 8.0 | 251.7 | 4,782,300 | |||||
| ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật đen
Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Tiền Giang
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Long An | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 13x26 | 0.7 | 2.46 | 46,000 | Hộp 50x100 | 1.0 | 13.82 | 242,000 |
| 0.8 | 2.79 | 52,000 | 1.1 | 15.2 | 266,000 | ||
| 0.9 | 3.12 | 58,000 | 1.2 | 16.58 | 290,000 | ||
| 1.0 | 3.45 | 60,000 | 1.4 | 19.34 | 338,000 | ||
| 1.1 | 3.77 | 66,000 | 1.5 | 20.69 | 362,000 | ||
| 1.2 | 4.08 | 71,000 | 1.8 | 24.7 | 432,000 | ||
| 1.4 | 4.7 | 82,000 | 2.0 | 27.36 | 479,000 | ||
| 1.5 | 5.0 | 88,000 | 2.3 | 31.3 | 595,000 | ||
| Hộp 20x40 | 0.7 | 3.85 | 71,000 | 2.5 | 33.91 | 644,000 | |
| 0.8 | 4.38 | 81,000 | 2.8 | 37.79 | 718,000 | ||
| 0.9 | 4.9 | 91,000 | 3.0 | 40.36 | 767,000 | ||
| 1.0 | 5.43 | 95,000 | 3.2 | 42.9 | 849,000 | ||
| 1.1 | 5.94 | 104,000 | 3.5 | 46.69 | 924,000 | ||
| 1.2 | 6.46 | 113,000 | 3.8 | 50.43 | 999,000 | ||
| 1.4 | 7.47 | 131,000 | 4.0 | 52.9 | 1,047,000 | ||
| 1.5 | 7.97 | 139,000 | 4.5 | 59 | 1,168,000 | ||
| 1.8 | 9.44 | 165,000 | 5.0 | 65 | 1,287,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 182,000 | 5.5 | 70.84 | 1,452,000 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,000 | 6.0 | 78 | 1,716,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 242,000 | Hộp 50x150 | 2.0 | 36.57 | 640,000 | |
| 2.8 | 14.05 | 267,000 | 2.3 | 42.05 | 799,000 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,000 | 2.5 | 45.7 | 868,000 | ||
| Hộp 30x60 | 0.8 | 6.64 | 123,000 | 2.8 | 51 | 969,000 | |
| 0.9 | 7.45 | 138,000 | 3.0 | 54.5 | 1,036,000 | ||
| 1.0 | 8.25 | 144,000 | 3.2 | 57.984 | 1,148,000 | ||
| 1.1 | 9.05 | 158,000 | 3.5 | 63.18 | 1,251,000 | ||
| 1.2 | 9.85 | 172,000 | 3.8 | 68.334 | 1,353,000 | ||
| 1.4 | 11.43 | 200,000 | 4.0 | 71.742 | 1,420,000 | ||
| 1.5 | 12.21 | 214,000 | 4.2 | 75.138 | 1,488,000 | ||
| 1.8 | 14.53 | 254,000 | 4.5 | 80.196 | 1,588,000 | ||
| 2.0 | 16.05 | 281,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 2.3 | 18.3 | 348,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 2.5 | 19.78 | 376,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.8 | 21.97 | 417,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| 3.0 | 23.4 | 445,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | ||
| 3.0 | 24.59 | 467,000 | Hộp 75x125 | 4.0 | 72.35 | 1,433,000 | |
| 4.0 | 32.4 | 642,000 | 4.2 | 75.138 | 1,488,000 | ||
| Hộp 30x90 | 1.2 | 13.24 | 232,000 | 4.5 | 80.196 | 1,588,000 | |
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| Hộp 40x80 | 0.8 | 8.85 | 164,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | |
| 0.9 | 9.96 | 184,000 | Hộp 75x150 | 2.5 | 51.588 | 980,000 | |
| 1.0 | 11.06 | 194,000 | 2.8 | 57.588 | 1,094,000 | ||
| 1.1 | 12.16 | 213,000 | 3.0 | 61.566 | 1,170,000 | ||
| 1.2 | 13.24 | 232,000 | 3.2 | 65.52 | 1,297,000 | ||
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 3.5 | 71.424 | 1,414,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 3.8 | 77.286 | 1,530,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | 4.0 | 81.168 | 1,607,000 | ||
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 4.2 | 85.038 | 1,684,000 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,000 | 4.5 | 90.804 | 1,798,000 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,000 | 5.0 | 100.32 | 1,986,000 | ||
| 2.8 | 29.88 | 568,000 | 5.5 | 109.722 | 2,249,000 | ||
| 3.0 | 31.88 | 606,000 | 6.0 | 119.01 | 2,618,000 | ||
| 3.2 | 33.86 | 670,000 | 6.5 | 128.178 | 2,820,000 | ||
| 3.5 | 36.79 | 728,000 | 7.0 | 137.238 | 3,019,000 | ||
| 0.0 | 0 | - | Hộp 80x100 | 5.0 | 80.07 | 1,585,000 | |
| 0.0 | 0 | - | 6.0 | 94.95 | 2,089,000 | ||
| Hộp 40x100 | 0.8 | 10.31 | 191,000 | Hộp 80x120 | 5.0 | 89.49 | 1,772,000 |
| 0.9 | 11.6 | 215,000 | 6.0 | 106.26 | 2,338,000 | ||
| 1.0 | 12.88 | 225,000 | Hộp 80x160 | 5.0 | 108.33 | 2,145,000 | |
| 1.1 | 14.16 | 248,000 | 6.0 | 128.87 | 2,835,000 | ||
| 1.2 | 15.46 | 271,000 | 8.0 | 168.81 | 3,714,000 | ||
| 1.4 | 18.02 | 315,000 | Hộp 100x150 | 2.0 | 45.97 | 804,000 | |
| 1.5 | 19.27 | 337,000 | 2.3 | 52.87 | 1,005,000 | ||
| 1.8 | 23.01 | 403,000 | 2.5 | 57.46 | 1,092,000 | ||
| 2.0 | 25.47 | 446,000 | 3.0 | 67.86 | 1,289,000 | ||
| 2.3 | 29.14 | 554,000 | 3.2 | 73.062 | 1,447,000 | ||
| 2.5 | 31.56 | 600,000 | 3.5 | 79.674 | 1,578,000 | ||
| 2.8 | 35.15 | 668,000 | 3.8 | 86.238 | 1,708,000 | ||
| 3.0 | 37.53 | 713,000 | 4.0 | 90.594 | 1,794,000 | ||
| 3.2 | 39.89 | 790,000 | 4.2 | 94.932 | 1,880,000 | ||
| 3.5 | 43.39 | 859,000 | 4.5 | 101.406 | 2,008,000 | ||
| Hộp 60x120 | 1.0 | 16.65 | 291,000 | 5.0 | 112.098 | 2,220,000 | |
| 1.1 | 18.31 | 320,000 | 5.5 | 122.682 | 2,515,000 | ||
| 1.2 | 19.98 | 350,000 | 6.0 | 133.146 | 2,929,000 | ||
| 1.4 | 23.3 | 408,000 | 6.5 | 143.496 | 3,157,000 | ||
| 1.5 | 24.93 | 436,000 | 7.0 | 153.738 | 3,382,000 | ||
| 1.8 | 29.79 | 521,000 | 8.0 | 176.34 | 3,879,000 | ||
| 2.0 | 33.01 | 578,000 | 10.0 | 216.66 | 4,767,000 | ||
| 2.3 | 37.8 | 718,000 | Hộp 100x200 | 2.5 | 69.264 | 1,316,000 | |
| 2.5 | 40.98 | 779,000 | 2.8 | 77.382 | 1,470,000 | ||
| 2.8 | 45.7 | 868,000 | 3.0 | 82.776 | 1,573,000 | ||
| 3.0 | 48.83 | 928,000 | 3.2 | 88.146 | 1,745,000 | ||
| 3.2 | 51.94 | 1,028,000 | 3.5 | 96.168 | 1,904,000 | ||
| 3.5 | 56.58 | 1,120,000 | 3.8 | 104.148 | 2,062,000 | ||
| 3.8 | 61.17 | 1,211,000 | 4.0 | 109.446 | 2,167,000 | ||
| 4.0 | 64.21 | 1,271,000 | 4.2 | 114.726 | 2,272,000 | ||
| 4.2 | 67.224 | 1,331,000 | 4.5 | 122.616 | 2,428,000 | ||
| 4.5 | 71.712 | 1,420,000 | 5.0 | 135.666 | 2,686,000 | ||
| 5.0 | 79.11 | 1,566,000 | 5.5 | 148.602 | 3,046,000 | ||
| 5.5 | 86.388 | 1,771,000 | 6.0 | 161.424 | 3,551,000 | ||
| 6.0 | 93.558 | 2,058,000 | 6.5 | 174.132 | 3,831,000 | ||
| 6.5 | 100.608 | 2,213,000 | 7.0 | 186.726 | 4,108,000 | ||
| 7.0 | 107.55 | 2,366,000 | 8.0 | 214.02 | 4,708,000 | ||
| 8.0 | 123.59 | 2,719,000 | 10.0 | 263.76 | 5,803,000 | ||
| Hộp 150x250 | 5.0 | 183.69 | 3,637,000 | Hộp 100x250 | 4.0 | 128.87 | 2,552,000 |
| 6.0 | 219.3 | 4,825,000 | 5.0 | 160.14 | 3,171,000 | ||
| 8.0 | 289.38 | 6,366,000 | 6.0 | 191.04 | 4,203,000 | ||
| 10.0 | 357.96 | 7,875,000 | 8.0 | 251.7 | 5,537,000 | ||
| Hộp 150x300 | 6.0 | 247.56 | 5,446,000 | Hộp 100x300 | 5.0 | 183.69 | 3,637,000 |
| 8.0 | 327.06 | 7,195,000 | 6.0 | 219.3 | 4,825,000 | ||
| 10.0 | 405.06 | 8,911,000 | 8.0 | 289.38 | 6,366,000 | ||
| Hộp 150x200 | 2.5 | 81.048 | 1,540,000 | Hộp 200x300 | 4.0 | 184.78 | 3,659,000 |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,000 | 4.5 | 207.37 | 4,106,000 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,000 | 5.0 | 229.85 | 4,551,000 | ||
| 3.2 | 103.224 | 2,044,000 | 5.5 | 252.21 | 5,170,000 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,231,000 | 6.0 | 274.46 | 6,038,000 | ||
| 3.8 | 122.058 | 2,417,000 | 6.5 | 296.6 | 6,525,000 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,540,000 | 7.0 | 318.62 | 7,010,000 | ||
| 4.2 | 134.526 | 2,664,000 | 7.5 | 340.53 | 7,492,000 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,848,000 | 8.0 | 362.33 | 7,971,000 | ||
| 5.0 | 159.228 | 3,153,000 | 8.5 | 384.02 | 8,448,000 | ||
| 5.5 | 174.522 | 3,578,000 | 9.0 | 405.59 | 8,923,000 | ||
| 6.0 | 189.702 | 4,173,000 | 9.5 | 427.05 | 9,395,000 | ||
| 6.5 | 204.768 | 4,505,000 | 10.0 | 448.39 | 9,865,000 | ||
| 7.0 | 219.72 | 4,834,000 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 | ||||
| 8.0 | 251.7 | 5,537,000 | |||||
| ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm
Bảng giá thép vuông đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Tiền Giang
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Long An | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 12x12 | 0.7 | 1.47 | 27,930 | Hộp 65x65 | 5.0 | 56.52 | 1,073,880 |
| 0.8 | 1.66 | 31,540 | 6.0 | 66.69 | 1,267,110 | ||
| 0.9 | 1.85 | 35,150 | Hộp 70x70 | 3.5 | 43.85 | 833,150 | |
| 1.0 | 2.03 | 38,570 | 4.0 | 49.74 | 945,060 | ||
| 1.1 | 2.21 | 41,990 | 5.0 | 61.23 | 1,163,370 | ||
| 1.2 | 2.39 | 45,410 | 6.0 | 72.35 | 1,374,650 | ||
| 1.4 | 2.72 | 51,680 | Hộp 75x75 | 1.0 | 13.82 | 262,580 | |
| Hộp 14x14 | 0.7 | 1.74 | 33,060 | 1.1 | 15.2 | 288,800 | |
| 0.8 | 1.97 | 37,430 | 1.2 | 16.58 | 315,020 | ||
| 0.9 | 2.19 | 41,610 | 1.4 | 19.34 | 367,460 | ||
| 1.0 | 2.41 | 45,790 | 1.5 | 20.69 | 393,110 | ||
| 1.1 | 2.63 | 49,970 | 1.8 | 24.7 | 469,300 | ||
| 1.2 | 2.84 | 53,960 | 2.0 | 27.36 | 519,840 | ||
| 1.4 | 3.25 | 61,750 | 2.3 | 31.3 | 594,700 | ||
| 1.5 | 3.45 | 65,550 | 2.5 | 33.91 | 644,290 | ||
| Hộp 16x16 | 0.7 | 2 | 38,000 | 2.8 | 37.79 | 718,010 | |
| 0.8 | 2.27 | 43,130 | 3.0 | 40.36 | 766,840 | ||
| 0.9 | 2.53 | 48,070 | 3.2 | 42.9 | 815,100 | ||
| 1.0 | 2.79 | 53,010 | 3.5 | 46.69 | 887,110 | ||
| 1.1 | 3.04 | 57,760 | 3.8 | 50.43 | 958,170 | ||
| 1.2 | 3.29 | 62,510 | 4.0 | 52.9 | 1,005,100 | ||
| 1.4 | 3.78 | 71,820 | 4.5 | 59.77 | 1,135,630 | ||
| Hộp 20x20 | 0.7 | 2.53 | 48,070 | 5.0 | 65.94 | 1,252,860 | |
| 0.8 | 2.87 | 54,530 | 6.0 | 78.00 | 1,482,000 | ||
| 0.9 | 3.21 | 60,990 | Hộp 80x80 | 4.0 | 57.27 | 1,088,130 | |
| 1.0 | 3.54 | 67,260 | 5.0 | 70.65 | 1,342,350 | ||
| 1.1 | 3.87 | 73,530 | 6.0 | 83.65 | 1,589,350 | ||
| 1.2 | 4.2 | 79,800 | 8.0 | 108.5 | 2,061,500 | ||
| 1.4 | 4.83 | 91,770 | Hộp 90x90 | 1.0 | 16.65 | 316,350 | |
| 1.5 | 5.14 | 97,660 | 1.1 | 18.31 | 347,890 | ||
| 1.8 | 6.05 | 114,950 | 1.2 | 19.98 | 379,620 | ||
| 2.0 | 6.63 | 125,970 | 1.4 | 23.3 | 442,700 | ||
| Hộp 25x25 | 0.7 | 3.19 | 60,610 | 1.5 | 24.93 | 473,670 | |
| 0.8 | 3.62 | 68,780 | 1.8 | 29.79 | 566,010 | ||
| 0.9 | 4.06 | 77,140 | 2.0 | 33.01 | 627,190 | ||
| 1.0 | 4.48 | 85,120 | 2.3 | 37.8 | 718,200 | ||
| 1.1 | 4.91 | 93,290 | 2.5 | 40.98 | 778,620 | ||
| 1.2 | 5.33 | 101,270 | 2.8 | 45.7 | 868,300 | ||
| 1.4 | 6.15 | 116,850 | 3.0 | 48.83 | 927,770 | ||
| 1.5 | 6.56 | 124,640 | 3.2 | 51.94 | 986,860 | ||
| 1.8 | 7.75 | 147,250 | 3.5 | 56.58 | 1,075,020 | ||
| 2.0 | 8.52 | 161,880 | 3.8 | 61.17 | 1,162,230 | ||
| Hộp 30x30 | 0.7 | 3.85 | 73,150 | 4.0 | 64.21 | 1,219,990 | |
| 0.8 | 4.38 | 83,220 | 5.0 | 79.11 | 1,503,090 | ||
| 0.9 | 4.9 | 93,100 | 5.5 | 86.388 | 1,641,372 | ||
| 1.0 | 5.43 | 103,170 | 6.0 | 93.558 | 1,777,602 | ||
| 1.1 | 5.94 | 112,860 | 6.5 | 100.608 | 1,911,552 | ||
| 1.2 | 6.46 | 122,740 | 7.0 | 107.55 | 2,043,450 | ||
| 1.4 | 7.47 | 141,930 | 8.0 | 123.6 | 2,348,400 | ||
| 1.5 | 7.97 | 151,430 | Hộp 100x100 | 1.2 | 22.09 | 419,710 | |
| 1.8 | 9.44 | 179,360 | 1.4 | 25.77 | 489,630 | ||
| 2.0 | 10.4 | 197,600 | 1.5 | 27.6 | 524,400 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,200 | 1.8 | 33.11 | 629,090 | ||
| 2.5 | 12.72 | 241,680 | 2.0 | 36.78 | 698,820 | ||
| 2.8 | 14.05 | 266,950 | 2.3 | 42.3 | 803,700 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,480 | 2.5 | 45.69 | 868,110 | ||
| Hộp 40x40 | 0.7 | 5.16 | 98,040 | 2.8 | 50.98 | 968,620 | |
| 0.8 | 5.88 | 111,720 | 3.0 | 54.49 | 1,035,310 | ||
| 0.9 | 6.6 | 125,400 | 3.2 | 57.97 | 1,101,430 | ||
| 1.0 | 7.31 | 138,890 | 3.5 | 63.17 | 1,200,230 | ||
| 1.1 | 8.02 | 152,380 | 3.8 | 68.33 | 1,298,270 | ||
| 1.2 | 8.72 | 165,680 | 4.0 | 71.74 | 1,363,060 | ||
| 1.4 | 10.11 | 192,090 | 4.5 | 80.2 | 1,523,800 | ||
| 1.5 | 10.8 | 205,200 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 1.8 | 12.83 | 243,770 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 2.0 | 14.17 | 269,230 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.3 | 16.14 | 306,660 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| 2.5 | 17.43 | 331,170 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | ||
| 2.8 | 19.33 | 367,270 | 8.0 | 138.7 | 2,635,300 | ||
| 3.0 | 20.57 | 390,830 | 10.0 | 169.6 | 3,222,400 | ||
| Hộp 50x50 | 0.8 | 7.36 | 139,840 | 12.0 | 199 | 3,781,000 | |
| 0.9 | 8.27 | 157,130 | Hộp 120x120 | 4.0 | 87.42 | 1,660,980 | |
| 1.0 | 9.19 | 174,610 | 5.0 | 108.3 | 2,057,700 | ||
| 1.1 | 10.09 | 191,710 | 6.0 | 128.9 | 2,449,100 | ||
| 1.2 | 10.98 | 208,620 | 8.0 | 168.8 | 3,207,200 | ||
| 1.4 | 12.74 | 242,060 | 10.0 | 207.2 | 3,936,800 | ||
| 1.5 | 13.62 | 258,780 | 12.0 | 244.2 | 4,639,800 | ||
| 1.8 | 16.22 | 308,180 | Hộp 125x125 | 2.5 | 57.48 | 1,092,120 | |
| 2.0 | 17.94 | 340,860 | 2.8 | 64.188 | 1,219,572 | ||
| 2.3 | 20.47 | 388,930 | 3.0 | 68.634 | 1,304,046 | ||
| 2.5 | 22.14 | 420,660 | 3.2 | 73.062 | 1,388,178 | ||
| 2.8 | 24.6 | 467,400 | 3.5 | 79.674 | 1,513,806 | ||
| 3.0 | 26.23 | 498,370 | 3.8 | 86.238 | 1,638,522 | ||
| 3.2 | 27.83 | 528,770 | 4.0 | 90.594 | 1,721,286 | ||
| 3.5 | 30.2 | 573,800 | 4.5 | 101.406 | 1,926,714 | ||
| 3.8 | 32.49 | 617,310 | 5.0 | 100.098 | 1,901,862 | ||
| 4.0 | 34.02 | 646,380 | 5.5 | 122.682 | 2,330,958 | ||
| 5.0 | 42.39 | 805,410 | 6.0 | 133.146 | 2,529,774 | ||
| 6.0 | 49.74 | 945,060 | 6.5 | 143.496 | 2,726,424 | ||
| Hộp 60x60 | 0.8 | 8.85 | 168,150 | 7.0 | 153.738 | 2,921,022 | |
| 0.9 | 9.96 | 189,240 | 8.0 | 176.34 | 3,350,460 | ||
| 1.0 | 11.06 | 210,140 | 10.0 | 216.66 | 4,116,540 | ||
| 1.1 | 12.16 | 231,040 | Hộp 140x140 | 4.0 | 102.49 | 1,947,310 | |
| 1.2 | 13.24 | 251,560 | 5.0 | 127.17 | 2,416,230 | ||
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 6.0 | 151.47 | 2,877,930 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 8.0 | 198.95 | 3,780,050 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | Hộp 150x150 | 2.5 | 69.264 | 1,316,016 | |
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 2.8 | 77.382 | 1,470,258 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,200 | 3.0 | 82.776 | 1,572,744 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,150 | 3.2 | 88.146 | 1,674,774 | ||
| 2.8 | 29.88 | 567,720 | 3.5 | 96.168 | 1,827,192 | ||
| 3.0 | 31.88 | 605,720 | 3.8 | 104.148 | 1,978,812 | ||
| 3.2 | 33.86 | 643,340 | 4.0 | 109.446 | 2,079,474 | ||
| 3.5 | 36.79 | 699,010 | 4.5 | 122.616 | 2,329,704 | ||
| 3.8 | 39.648 | 753,312 | 5.0 | 135.666 | 2,577,654 | ||
| 4.0 | 41.556 | 789,564 | 5.5 | 148.602 | 2,823,438 | ||
| 5.0 | 51.81 | 984,390 | 6.0 | 161.424 | 3,067,056 | ||
| 6.0 | 61.04 | 1,159,760 | 6.5 | 174.132 | 3,308,508 | ||
| Hộp 175x175 | 2.5 | 81.048 | 1,539,912 | 7.0 | 186.726 | 3,547,794 | |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,058 | 8.0 | 214.02 | 4,066,380 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,328 | 10.0 | 263.76 | 5,011,440 | ||
| 3.2 | 103.224 | 1,961,256 | 12.0 | 311.99 | 5,927,810 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,140,578 | Hộp 160x160 | 5.0 | 146.01 | 2,774,190 | |
| 3.8 | 122.058 | 2,319,102 | 6.0 | 174.08 | 3,307,520 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,437,662 | 8.0 | 229.09 | 4,352,710 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,732,580 | Hộp 180x180 | 5.0 | 164.85 | 3,132,150 | |
| 5.0 | 159.228 | 3,025,332 | 6.0 | 196.69 | 3,737,110 | ||
| 5.5 | 174.582 | 3,317,058 | 8.0 | 259.24 | 4,925,560 | ||
| 6.0 | 189.702 | 3,604,338 | 10.0 | 320.28 | 6,085,320 | ||
| 6.5 | 204.768 | 3,890,592 | Hộp 250x250 | 4.0 | 184.78 | 3,510,820 | |
| 7.0 | 219.72 | 4,174,680 | 4.5 | 207.37 | 3,940,030 | ||
| Hộp 200x200 | 3.0 | 111.34 | 2,115,460 | 5.0 | 229.85 | 4,367,150 | |
| 4.0 | 147.1 | 2,794,900 | 5.5 | 252.21 | 4,791,990 | ||
| 4.5 | 164.98 | 3,134,620 | 6.0 | 274.46 | 5,214,740 | ||
| 5.0 | 182.75 | 3,472,250 | 6.5 | 296.6 | 5,635,400 | ||
| 5.5 | 200.4 | 3,807,600 | 7.0 | 318.62 | 6,053,780 | ||
| 6.0 | 217.94 | 4,140,860 | 7.5 | 340.53 | 6,470,070 | ||
| 6.5 | 235.37 | 4,472,030 | 8.0 | 362.33 | 6,884,270 | ||
| 7.0 | 252.68 | 4,800,920 | 8.5 | 384.02 | 7,296,380 | ||
| 7.5 | 269.88 | 5,127,720 | 9.0 | 405.59 | 7,706,210 | ||
| 8.0 | 286.97 | 5,452,430 | 9.5 | 427.05 | 8,113,950 | ||
| 8.5 | 303.95 | 5,775,050 | 10.0 | 448.39 | 8,519,410 | ||
| 9.0 | 320.81 | 6,095,390 | 12.0 | 537.07 | 10,204,330 | ||
| 9.5 | 337.56 | 6,413,640 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | ||||
| 10.0 | 354.19 | 6,729,610 | |||||
| Hộp 300x300 | 6.0 | 332.34 | 6,314,460 | ||||
| 8.0 | 440.1 | 8,361,900 | |||||
| 10.0 | 546.36 | 10,380,840 | |||||
| 12.0 | 651.11 | 12,371,090 | |||||
Tham khảo: Bảng giá thép vuông đen
Bảng giá thép vuông mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Tiền Giang
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Long An | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 12x12 | 0.7 | 1.47 | 27,000 | Hộp 65x65 | 5.0 | 56.52 | 1,119,000 |
| 0.8 | 1.66 | 31,000 | 6.0 | 66.69 | 1,467,000 | ||
| 0.9 | 1.85 | 34,000 | Hộp 70x70 | 3.5 | 43.85 | 868,000 | |
| 1.0 | 2.03 | 36,000 | 4.0 | 49.74 | 985,000 | ||
| 1.1 | 2.21 | 39,000 | 5.0 | 61.23 | 1,212,000 | ||
| 1.2 | 2.39 | 42,000 | 6.0 | 72.35 | 1,592,000 | ||
| 1.4 | 2.72 | 48,000 | Hộp 75x75 | 1.0 | 13.82 | 242,000 | |
| Hộp 14x14 | 0.7 | 1.74 | 32,000 | 1.1 | 15.2 | 266,000 | |
| 0.8 | 1.97 | 36,000 | 1.2 | 16.58 | 290,000 | ||
| 0.9 | 2.19 | 41,000 | 1.4 | 19.34 | 338,000 | ||
| 1.0 | 2.41 | 42,000 | 1.5 | 20.69 | 362,000 | ||
| 1.1 | 2.63 | 46,000 | 1.8 | 24.7 | 432,000 | ||
| 1.2 | 2.84 | 50,000 | 2.0 | 27.36 | 479,000 | ||
| 1.4 | 3.25 | 57,000 | 2.3 | 31.3 | 595,000 | ||
| 1.5 | 3.45 | 60,000 | 2.5 | 33.91 | 644,000 | ||
| Hộp 16x16 | 0.7 | 2 | 37,000 | 2.8 | 37.79 | 718,000 | |
| 0.8 | 2.27 | 42,000 | 3.0 | 40.36 | 767,000 | ||
| 0.9 | 2.53 | 47,000 | 3.2 | 42.9 | 849,000 | ||
| 1.0 | 2.79 | 49,000 | 3.5 | 46.69 | 924,000 | ||
| 1.1 | 3.04 | 53,000 | 3.8 | 50.43 | 999,000 | ||
| 1.2 | 3.29 | 58,000 | 4.0 | 52.9 | 1,047,000 | ||
| 1.4 | 3.78 | 66,000 | 4.5 | 59.77 | 1,183,000 | ||
| Hộp 20x20 | 0.7 | 2.53 | 47,000 | 5.0 | 65.94 | 1,306,000 | |
| 0.8 | 2.87 | 53,000 | 6.0 | 78.00 | 1,716,000 | ||
| 0.9 | 3.21 | 59,000 | Hộp 80x80 | 4.0 | 57.27 | 1,134,000 | |
| 1.0 | 3.54 | 62,000 | 5.0 | 70.65 | 1,399,000 | ||
| 1.1 | 3.87 | 68,000 | 6.0 | 83.65 | 1,840,000 | ||
| 1.2 | 4.2 | 74,000 | 8.0 | 108.5 | 2,387,000 | ||
| 1.4 | 4.83 | 85,000 | Hộp 90x90 | 1.0 | 16.65 | 291,000 | |
| 1.5 | 5.14 | 90,000 | 1.1 | 18.31 | 320,000 | ||
| 1.8 | 6.05 | 106,000 | 1.2 | 19.98 | 350,000 | ||
| 2.0 | 6.63 | 116,000 | 1.4 | 23.3 | 408,000 | ||
| Hộp 25x25 | 0.7 | 3.19 | 59,000 | 1.5 | 24.93 | 436,000 | |
| 0.8 | 3.62 | 67,000 | 1.8 | 29.79 | 521,000 | ||
| 0.9 | 4.06 | 75,000 | 2.0 | 33.01 | 578,000 | ||
| 1.0 | 4.48 | 78,000 | 2.3 | 37.8 | 718,000 | ||
| 1.1 | 4.91 | 86,000 | 2.5 | 40.98 | 779,000 | ||
| 1.2 | 5.33 | 93,000 | 2.8 | 45.7 | 868,000 | ||
| 1.4 | 6.15 | 108,000 | 3.0 | 48.83 | 928,000 | ||
| 1.5 | 6.56 | 115,000 | 3.2 | 51.94 | 1,028,000 | ||
| 1.8 | 7.75 | 136,000 | 3.5 | 56.58 | 1,120,000 | ||
| 2.0 | 8.52 | 149,000 | 3.8 | 61.17 | 1,211,000 | ||
| Hộp 30x30 | 0.7 | 3.85 | 71,000 | 4.0 | 64.21 | 1,271,000 | |
| 0.8 | 4.38 | 81,000 | 5.0 | 79.11 | 1,566,000 | ||
| 0.9 | 4.9 | 91,000 | 5.5 | 86.388 | 1,771,000 | ||
| 1.0 | 5.43 | 95,000 | 6.0 | 93.558 | 2,058,000 | ||
| 1.1 | 5.94 | 104,000 | 6.5 | 100.608 | 2,213,000 | ||
| 1.2 | 6.46 | 113,000 | 7.0 | 107.55 | 2,366,000 | ||
| 1.4 | 7.47 | 131,000 | 8.0 | 123.6 | 2,719,000 | ||
| 1.5 | 7.97 | 139,000 | Hộp 100x100 | 1.2 | 22.09 | 387,000 | |
| 1.8 | 9.44 | 165,000 | 1.4 | 25.77 | 451,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 182,000 | 1.5 | 27.6 | 483,000 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,000 | 1.8 | 33.11 | 579,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 242,000 | 2.0 | 36.78 | 644,000 | ||
| 2.8 | 14.05 | 267,000 | 2.3 | 42.3 | 804,000 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,000 | 2.5 | 45.69 | 868,000 | ||
| Hộp 40x40 | 0.7 | 5.16 | 95,000 | 2.8 | 50.98 | 969,000 | |
| 0.8 | 5.88 | 109,000 | 3.0 | 54.49 | 1,035,000 | ||
| 0.9 | 6.6 | 122,000 | 3.2 | 57.97 | 1,148,000 | ||
| 1.0 | 7.31 | 128,000 | 3.5 | 63.17 | 1,251,000 | ||
| 1.1 | 8.02 | 140,000 | 3.8 | 68.33 | 1,353,000 | ||
| 1.2 | 8.72 | 153,000 | 4.0 | 71.74 | 1,420,000 | ||
| 1.4 | 10.11 | 177,000 | 4.5 | 80.2 | 1,588,000 | ||
| 1.5 | 10.8 | 189,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 1.8 | 12.83 | 225,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 2.0 | 14.17 | 248,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.3 | 16.14 | 307,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| 2.5 | 17.43 | 331,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | ||
| 2.8 | 19.33 | 367,000 | 8.0 | 138.7 | 3,051,000 | ||
| 3.0 | 20.57 | 391,000 | 10.0 | 169.6 | 3,731,000 | ||
| Hộp 50x50 | 0.8 | 7.36 | 136,000 | 12.0 | 199 | 4,378,000 | |
| 0.9 | 8.27 | 153,000 | Hộp 120x120 | 4.0 | 87.42 | 1,731,000 | |
| 1.0 | 9.19 | 161,000 | 5.0 | 108.3 | 2,144,000 | ||
| 1.1 | 10.09 | 177,000 | 6.0 | 128.9 | 2,836,000 | ||
| 1.2 | 10.98 | 192,000 | 8.0 | 168.8 | 3,714,000 | ||
| 1.4 | 12.74 | 223,000 | 10.0 | 207.2 | 4,558,000 | ||
| 1.5 | 13.62 | 238,000 | 12.0 | 244.2 | 5,372,000 | ||
| 1.8 | 16.22 | 284,000 | Hộp 125x125 | 2.5 | 57.48 | 1,092,000 | |
| 2.0 | 17.94 | 314,000 | 2.8 | 64.188 | 1,220,000 | ||
| 2.3 | 20.47 | 389,000 | 3.0 | 68.634 | 1,304,000 | ||
| 2.5 | 22.14 | 421,000 | 3.2 | 73.062 | 1,447,000 | ||
| 2.8 | 24.6 | 467,000 | 3.5 | 79.674 | 1,578,000 | ||
| 3.0 | 26.23 | 498,000 | 3.8 | 86.238 | 1,708,000 | ||
| 3.2 | 27.83 | 551,000 | 4.0 | 90.594 | 1,794,000 | ||
| 3.5 | 30.2 | 598,000 | 4.5 | 101.406 | 2,008,000 | ||
| 3.8 | 32.49 | 643,000 | 5.0 | 100.098 | 1,982,000 | ||
| 4.0 | 34.02 | 674,000 | 5.5 | 122.682 | 2,515,000 | ||
| 5.0 | 42.39 | 839,000 | 6.0 | 133.146 | 2,929,000 | ||
| 6.0 | 49.74 | 1,094,000 | 6.5 | 143.496 | 3,157,000 | ||
| Hộp 60x60 | 0.8 | 8.85 | 164,000 | 7.0 | 153.738 | 3,382,000 | |
| 0.9 | 9.96 | 184,000 | 8.0 | 176.34 | 3,879,000 | ||
| 1.0 | 11.06 | 194,000 | 10.0 | 216.66 | 4,767,000 | ||
| 1.1 | 12.16 | 213,000 | Hộp 140x140 | 4.0 | 102.49 | 2,029,000 | |
| 1.2 | 13.24 | 232,000 | 5.0 | 127.17 | 2,518,000 | ||
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 6.0 | 151.47 | 3,332,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 8.0 | 198.95 | 4,377,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | Hộp 150x150 | 2.5 | 69.264 | 1,316,000 | |
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 2.8 | 77.382 | 1,470,000 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,000 | 3.0 | 82.776 | 1,573,000 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,000 | 3.2 | 88.146 | 1,745,000 | ||
| 2.8 | 29.88 | 568,000 | 3.5 | 96.168 | 1,904,000 | ||
| 3.0 | 31.88 | 606,000 | 3.8 | 104.148 | 2,062,000 | ||
| 3.2 | 33.86 | 670,000 | 4.0 | 109.446 | 2,167,000 | ||
| 3.5 | 36.79 | 728,000 | 4.5 | 122.616 | 2,428,000 | ||
| 3.8 | 39.648 | 785,000 | 5.0 | 135.666 | 2,686,000 | ||
| 4.0 | 41.556 | 823,000 | 5.5 | 148.602 | 3,046,000 | ||
| 5.0 | 51.81 | 1,026,000 | 6.0 | 161.424 | 3,551,000 | ||
| 6.0 | 61.04 | 1,343,000 | 6.5 | 174.132 | 3,831,000 | ||
| Hộp 175x175 | 2.5 | 81.048 | 1,540,000 | 7.0 | 186.726 | 4,108,000 | |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,000 | 8.0 | 214.02 | 4,708,000 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,000 | 10.0 | 263.76 | 5,803,000 | ||
| 3.2 | 103.224 | 2,044,000 | 12.0 | 311.99 | 6,864,000 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,231,000 | Hộp 160x160 | 5.0 | 146.01 | 2,891,000 | |
| 3.8 | 122.058 | 2,417,000 | 6.0 | 174.08 | 3,830,000 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,540,000 | 8.0 | 229.09 | 5,040,000 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,848,000 | Hộp 180x180 | 5.0 | 164.85 | 3,264,000 | |
| 5.0 | 159.228 | 3,153,000 | 6.0 | 196.69 | 4,327,000 | ||
| 5.5 | 174.582 | 3,579,000 | 8.0 | 259.24 | 5,703,000 | ||
| 6.0 | 189.702 | 4,173,000 | 10.0 | 320.28 | 7,046,000 | ||
| 6.5 | 204.768 | 4,505,000 | Hộp 250x250 | 4.0 | 184.78 | 3,659,000 | |
| 7.0 | 219.72 | 4,834,000 | 4.5 | 207.37 | 4,106,000 | ||
| Hộp 200x200 | 3.0 | 111.34 | 2,115,000 | 5.0 | 229.85 | 4,551,000 | |
| 4.0 | 147.1 | 2,913,000 | 5.5 | 252.21 | 5,170,000 | ||
| 4.5 | 164.98 | 3,267,000 | 6.0 | 274.46 | 6,038,000 | ||
| 5.0 | 182.75 | 3,618,000 | 6.5 | 296.6 | 6,525,000 | ||
| 5.5 | 200.4 | 4,108,000 | 7.0 | 318.62 | 7,010,000 | ||
| 6.0 | 217.94 | 4,795,000 | 7.5 | 340.53 | 7,492,000 | ||
| 6.5 | 235.37 | 5,178,000 | 8.0 | 362.33 | 7,971,000 | ||
| 7.0 | 252.68 | 5,559,000 | 8.5 | 384.02 | 8,448,000 | ||
| 7.5 | 269.88 | 5,937,000 | 9.0 | 405.59 | 8,923,000 | ||
| 8.0 | 286.97 | 6,313,000 | 9.5 | 427.05 | 9,395,000 | ||
| 8.5 | 303.95 | 6,687,000 | 10.0 | 448.39 | 9,865,000 | ||
| 9.0 | 320.81 | 7,058,000 | 12.0 | 537.07 | 11,816,000 | ||
| 9.5 | 337.56 | 7,426,000 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | ||||
| 10.0 | 354.19 | 7,792,000 | |||||
| Hộp 300x300 | 6.0 | 332.34 | 7,311,000 | ||||
| 8.0 | 440.1 | 9,682,000 | |||||
| 10.0 | 546.36 | 12,020,000 | |||||
| 12.0 | 651.11 | 14,324,000 | |||||
Tham khảo: Bảng giá thép vuông mạ kẽm
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
- Vui lòng liên hệ Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
Xem thêm:
Phụ kiện tôn Seamlock
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/