Thép hộp là một trong những loại thép được ứng dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, kết cấu nhà xưởng, cơ khí chế tạo, và các ngành công nghiệp khác.

Bảng báo giá thép hộp tại Nam Định sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và ứng dụng của sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn thép hộp phù hợp cho các công trình của mình. Dưới đây là thông tin chi tiết về các đặc điểm, mác thép và tiêu chuẩn, ứng dụng cũng như quy cách thép hộp.
Đặc Điểm Của Thép Hộp

Thép hộp là loại thép có dạng hình hộp chữ nhật hoặc vuông, được sản xuất từ các mảnh thép cán nóng hoặc lạnh. Thép hộp có độ bền cao, chịu lực tốt, chống ăn mòn hiệu quả, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và công nghiệp. Các đặc điểm nổi bật của thép hộp bao gồm:
- Độ bền cơ học cao: Thép hộp có khả năng chịu tải trọng tốt, thích hợp cho các kết cấu chịu lực.
- Chống ăn mòn tốt: Với bề mặt mạ kẽm, thép hộp có khả năng chống oxi hóa và ăn mòn cao, đảm bảo độ bền lâu dài.
- Dễ dàng gia công: Thép hộp có thể dễ dàng gia công, cắt, hàn và lắp ráp theo yêu cầu.
Mác Thép Và Tiêu Chuẩn

Dưới đây là các mác thép và tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho thép hộp:
-
Mác thép:
- SS400: Thép carbon thường, dễ gia công, sử dụng trong kết cấu thép dân dụng.
- Q235: Thép carbon thấp, có độ dẻo cao, sử dụng cho các công trình xây dựng, kết cấu thép.
- ST37: Thép carbon thấp, dùng trong sản xuất kết cấu thép, gia công cơ khí.
- S235JR: Thép có độ bền kéo cao, sử dụng cho các công trình xây dựng và cầu đường.
- S355JR: Thép kết cấu có độ bền kéo cao, sử dụng cho các kết cấu chịu lực lớn.
-
Tiêu chuẩn:
- JIS G3101: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép kết cấu.
- ASTM A500: Tiêu chuẩn Mỹ cho thép hộp.
- EN 10219: Tiêu chuẩn Châu Âu cho thép hộp hàn.
- GB/T 6728: Tiêu chuẩn Trung Quốc cho thép hộp.
Quy Cách Thép Hộp

Thép hộp có nhiều quy cách khác nhau, được phân loại theo hình dáng (vuông, chữ nhật) và kích thước. Dưới đây là bảng quy cách thép hộp phổ biến:
| Loại Thép Hộp | Kích Thước (mm) | Độ Dày (mm) | Chiều Dài (m) |
|---|---|---|---|
| Thép Hộp Vuông | 20x20, 25x25, 30x30 | 0.8 - 3.0 | 6 - 12 |
| Thép Hộp Chữ Nhật | 30x60, 40x80, 50x100 | 0.8 - 4.0 | 6 - 12 |
| Thép Hộp Lý Tưởng | 60x120, 80x160 | 1.0 - 4.5 | 6 - 12 |
Các kích thước và độ dày thép có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng và tiêu chuẩn cụ thể của từng công trình.
Ứng Dụng Của Thép Hộp
Thép hộp có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Xây dựng: Thép hộp được sử dụng trong các kết cấu khung thép, nhà xưởng, cầu cạn, và các công trình dân dụng.
- Cơ khí chế tạo: Thép hộp là vật liệu chính để sản xuất các thiết bị, máy móc công nghiệp, khung xe tải, và các bộ phận cơ khí.
- Kết cấu công trình: Thép hộp sử dụng cho các kết cấu chịu tải trọng cao như cầu, đường sắt, và các công trình giao thông.
- Sản phẩm gia dụng: Các sản phẩm như giàn giáo, cổng, hàng rào, và bàn ghế cũng được làm từ thép hộp.
Báo Giá Thép Hộp Tại Nam Định
Để biết chi tiết về báo giá thép hộp tại Nam Định, bạn có thể tham khảo thông tin trên website của chúng tôi. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm thép hộp từ các thương hiệu uy tín, với giá cả hợp lý và chất lượng đảm bảo.
Bảng báo giá thép hộp tại Nam Định
Các Loại Thép Hộp Chính Hãng
Dưới đây là các loại thép hộp chính hãng mà bạn có thể tham khảo:
- Thép Hộp
- Thép Hộp Vuông
- Thép Hộp Chữ Nhật
- Thép Chữ Nhật Mạ Kẽm
- Thép Chữ Nhật Đen
- Thép Hộp Hòa Phát
- Thép Hộp Hoa Sen
- Thép Hộp Đông Á
- Thép Hộp Nam Kim
- Thép Hộp Vinaone
- Thép Hộp Việt Thành
- Thép Hộp TVP
- Thép Hộp Nam Hưng
- Thép Hộp Visa
- Thép Hộp Sendo Việt Nhật
- Thép Hộp Lê Phan Gia
- Thép Hộp Trung Quốc Hàn Quốc
Bảng giá thép chữ nhật đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Nam Định
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Long An | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: www.sangchinhsteel.vn - www.tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 13x26 | 0.7 | 2.46 | 46,740 | Hộp 50x100 | 1.0 | 13.82 | 262,580 |
| 0.8 | 2.79 | 53,010 | 1.1 | 15.2 | 288,800 | ||
| 0.9 | 3.12 | 59,280 | 1.2 | 16.58 | 315,020 | ||
| 1.0 | 3.45 | 65,550 | 1.4 | 19.34 | 367,460 | ||
| 1.1 | 3.77 | 71,630 | 1.5 | 20.69 | 393,110 | ||
| 1.2 | 4.08 | 77,520 | 1.8 | 24.7 | 469,300 | ||
| 1.4 | 4.7 | 89,300 | 2.0 | 27.36 | 519,840 | ||
| 1.5 | 5 | 95,000 | 2.3 | 31.3 | 594,700 | ||
| Hộp 20x40 | 0.7 | 3.85 | 73,150 | 2.5 | 33.91 | 644,290 | |
| 0.8 | 4.38 | 83,220 | 2.8 | 37.79 | 718,010 | ||
| 0.9 | 4.9 | 93,100 | 3.0 | 40.36 | 766,840 | ||
| 1.0 | 5.43 | 103,170 | 3.2 | 42.9 | 815,100 | ||
| 1.1 | 5.94 | 112,860 | 3.5 | 46.69 | 887,110 | ||
| 1.2 | 6.46 | 122,740 | 3.8 | 50.43 | 958,170 | ||
| 1.4 | 7.47 | 141,930 | 4.0 | 52.9 | 1,005,100 | ||
| 1.5 | 7.97 | 151,430 | 4.5 | 59 | 1,121,000 | ||
| 1.8 | 9.44 | 179,360 | 5.0 | 65 | 1,235,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 197,600 | 5.5 | 70.84 | 1,345,960 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,200 | 6.0 | 78 | 1,482,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 241,680 | Hộp 50x150 | 2.0 | 36.57 | 694,830 | |
| 2.8 | 14.05 | 266,950 | 2.3 | 42.05 | 798,950 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,480 | 2.5 | 45.7 | 868,300 | ||
| Hộp 30x60 | 0.8 | 6.64 | 126,160 | 2.8 | 51 | 969,000 | |
| 0.9 | 7.45 | 141,550 | 3.0 | 54.5 | 1,035,500 | ||
| 1.0 | 8.25 | 156,750 | 3.2 | 57.984 | 1,101,696 | ||
| 1.1 | 9.05 | 171,950 | 3.5 | 63.18 | 1,200,420 | ||
| 1.2 | 9.85 | 187,150 | 3.8 | 68.334 | 1,298,346 | ||
| 1.4 | 11.43 | 217,170 | 4.0 | 71.742 | 1,363,098 | ||
| 1.5 | 12.21 | 231,990 | 4.2 | 75.138 | 1,427,622 | ||
| 1.8 | 14.53 | 276,070 | 4.5 | 80.196 | 1,523,724 | ||
| 2.0 | 16.05 | 304,950 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 2.3 | 18.3 | 347,700 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 2.5 | 19.78 | 375,820 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.8 | 21.97 | 417,430 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| 3.0 | 23.4 | 444,600 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | ||
| 3.0 | 24.59 | 467,210 | Hộp 75x125 | 4.0 | 72.35 | 1,374,650 | |
| 4.0 | 32.4 | 615,600 | 4.2 | 75.138 | 1,427,622 | ||
| Hộp 30x90 | 1.2 | 13.24 | 251,560 | 4.5 | 80.196 | 1,523,724 | |
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| Hộp 40x80 | 0.8 | 8.85 | 168,150 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | |
| 0.9 | 9.96 | 189,240 | Hộp 75x150 | 2.5 | 51.588 | 980,172 | |
| 1.0 | 11.06 | 210,140 | 2.8 | 57.588 | 1,094,172 | ||
| 1.1 | 12.16 | 231,040 | 3.0 | 61.566 | 1,169,754 | ||
| 1.2 | 13.24 | 251,560 | 3.2 | 65.52 | 1,244,880 | ||
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 3.5 | 71.424 | 1,357,056 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 3.8 | 77.286 | 1,468,434 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | 4.0 | 81.168 | 1,542,192 | ||
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 4.2 | 85.038 | 1,615,722 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,200 | 4.5 | 90.804 | 1,725,276 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,150 | 5.0 | 100.32 | 1,906,080 | ||
| 2.8 | 29.88 | 567,720 | 5.5 | 109.722 | 2,084,718 | ||
| 3.0 | 31.88 | 605,720 | 6.0 | 119.01 | 2,261,190 | ||
| 3.2 | 33.86 | 643,340 | 6.5 | 128.178 | 2,435,382 | ||
| 3.5 | 36.79 | 699,010 | 7.0 | 137.238 | 2,607,522 | ||
| 0.0 | 0 | - | Hộp 80x100 | 5.0 | 80.07 | 1,521,330 | |
| 0.0 | 0 | - | 6.0 | 94.95 | 1,804,050 | ||
| Hộp 40x100 | 0.8 | 10.31 | 195,890 | Hộp 80x120 | 5.0 | 89.49 | 1,700,310 |
| 0.9 | 11.6 | 220,400 | 6.0 | 106.26 | 2,018,940 | ||
| 1.0 | 12.88 | 244,720 | Hộp 80x160 | 5.0 | 108.33 | 2,058,270 | |
| 1.1 | 14.16 | 269,040 | 6.0 | 128.87 | 2,448,530 | ||
| 1.2 | 15.46 | 293,740 | 8.0 | 168.81 | 3,207,390 | ||
| 1.4 | 18.02 | 342,380 | Hộp 100x150 | 2.0 | 45.97 | 873,430 | |
| 1.5 | 19.27 | 366,130 | 2.3 | 52.87 | 1,004,530 | ||
| 1.8 | 23.01 | 437,190 | 2.5 | 57.46 | 1,091,740 | ||
| 2.0 | 25.47 | 483,930 | 3.0 | 67.86 | 1,289,340 | ||
| 2.3 | 29.14 | 553,660 | 3.2 | 73.062 | 1,388,178 | ||
| 2.5 | 31.56 | 599,640 | 3.5 | 79.674 | 1,513,806 | ||
| 2.8 | 35.15 | 667,850 | 3.8 | 86.238 | 1,638,522 | ||
| 3.0 | 37.53 | 713,070 | 4.0 | 90.594 | 1,721,286 | ||
| 3.2 | 39.89 | 757,910 | 4.2 | 94.932 | 1,803,708 | ||
| 3.5 | 43.39 | 824,410 | 4.5 | 101.406 | 1,926,714 | ||
| Hộp 60x120 | 1.0 | 16.65 | 316,350 | 5.0 | 112.098 | 2,129,862 | |
| 1.1 | 18.31 | 347,890 | 5.5 | 122.682 | 2,330,958 | ||
| 1.2 | 19.98 | 379,620 | 6.0 | 133.146 | 2,529,774 | ||
| 1.4 | 23.3 | 442,700 | 6.5 | 143.496 | 2,726,424 | ||
| 1.5 | 24.93 | 473,670 | 7.0 | 153.738 | 2,921,022 | ||
| 1.8 | 29.79 | 566,010 | 8.0 | 176.34 | 3,350,460 | ||
| 2.0 | 33.01 | 627,190 | 10.0 | 216.66 | 4,116,540 | ||
| 2.3 | 37.8 | 718,200 | Hộp 100x200 | 2.5 | 69.264 | 1,316,016 | |
| 2.5 | 40.98 | 778,620 | 2.8 | 77.382 | 1,470,258 | ||
| 2.8 | 45.7 | 868,300 | 3.0 | 82.776 | 1,572,744 | ||
| 3.0 | 48.83 | 927,770 | 3.2 | 88.146 | 1,674,774 | ||
| 3.2 | 51.94 | 986,860 | 3.5 | 96.168 | 1,827,192 | ||
| 3.5 | 56.58 | 1,075,020 | 3.8 | 104.148 | 1,978,812 | ||
| 3.8 | 61.17 | 1,162,230 | 4.0 | 109.446 | 2,079,474 | ||
| 4.0 | 64.21 | 1,219,990 | 4.2 | 114.726 | 2,179,794 | ||
| 4.2 | 67.224 | 1,277,256 | 4.5 | 122.616 | 2,329,704 | ||
| 4.5 | 71.712 | 1,362,528 | 5.0 | 135.666 | 2,577,654 | ||
| 5.0 | 79.11 | 1,503,090 | 5.5 | 148.602 | 2,823,438 | ||
| 5.5 | 86.388 | 1,641,372 | 6.0 | 161.424 | 3,067,056 | ||
| 6.0 | 93.558 | 1,777,602 | 6.5 | 174.132 | 3,308,508 | ||
| 6.5 | 100.608 | 1,911,552 | 7.0 | 186.726 | 3,547,794 | ||
| 7.0 | 107.55 | 2,043,450 | 8.0 | 214.02 | 4,066,380 | ||
| 8.0 | 123.59 | 2,348,210 | 10.0 | 263.76 | 5,011,440 | ||
| Hộp 150x250 | 5.0 | 183.69 | 3,490,110 | Hộp 100x250 | 4.0 | 128.87 | 2,448,530 |
| 6.0 | 219.3 | 4,166,700 | 5.0 | 160.14 | 3,042,660 | ||
| 8.0 | 289.38 | 5,498,220 | 6.0 | 191.04 | 3,629,760 | ||
| 10.0 | 357.96 | 6,801,240 | 8.0 | 251.7 | 4,782,300 | ||
| Hộp 150x300 | 6.0 | 247.56 | 4,703,640 | Hộp 100x300 | 5.0 | 183.69 | 3,490,110 |
| 8.0 | 327.06 | 6,214,140 | 6.0 | 219.3 | 4,166,700 | ||
| 10.0 | 405.06 | 7,696,140 | 8.0 | 289.38 | 5,498,220 | ||
| Hộp 150x200 | 2.5 | 81.048 | 1,539,912 | Hộp 200x300 | 4.0 | 184.78 | 3,510,820 |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,058 | 4.5 | 207.37 | 3,940,030 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,328 | 5.0 | 229.85 | 4,367,150 | ||
| 3.2 | 103.224 | 1,961,256 | 5.5 | 252.21 | 4,791,990 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,140,578 | 6.0 | 274.46 | 5,214,740 | ||
| 3.8 | 122.058 | 2,319,102 | 6.5 | 296.6 | 5,635,400 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,437,662 | 7.0 | 318.62 | 6,053,780 | ||
| 4.2 | 134.526 | 2,555,994 | 7.5 | 340.53 | 6,470,070 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,732,580 | 8.0 | 362.33 | 6,884,270 | ||
| 5.0 | 159.228 | 3,025,332 | 8.5 | 384.02 | 7,296,380 | ||
| 5.5 | 174.522 | 3,315,918 | 9.0 | 405.59 | 7,706,210 | ||
| 6.0 | 189.702 | 3,604,338 | 9.5 | 427.05 | 8,113,950 | ||
| 6.5 | 204.768 | 3,890,592 | 10.0 | 448.39 | 8,519,410 | ||
| 7.0 | 219.72 | 4,174,680 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 | ||||
| 8.0 | 251.7 | 4,782,300 | |||||
| ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật đen
Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Nam Định
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Long An | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 13x26 | 0.7 | 2.46 | 46,000 | Hộp 50x100 | 1.0 | 13.82 | 242,000 |
| 0.8 | 2.79 | 52,000 | 1.1 | 15.2 | 266,000 | ||
| 0.9 | 3.12 | 58,000 | 1.2 | 16.58 | 290,000 | ||
| 1.0 | 3.45 | 60,000 | 1.4 | 19.34 | 338,000 | ||
| 1.1 | 3.77 | 66,000 | 1.5 | 20.69 | 362,000 | ||
| 1.2 | 4.08 | 71,000 | 1.8 | 24.7 | 432,000 | ||
| 1.4 | 4.7 | 82,000 | 2.0 | 27.36 | 479,000 | ||
| 1.5 | 5.0 | 88,000 | 2.3 | 31.3 | 595,000 | ||
| Hộp 20x40 | 0.7 | 3.85 | 71,000 | 2.5 | 33.91 | 644,000 | |
| 0.8 | 4.38 | 81,000 | 2.8 | 37.79 | 718,000 | ||
| 0.9 | 4.9 | 91,000 | 3.0 | 40.36 | 767,000 | ||
| 1.0 | 5.43 | 95,000 | 3.2 | 42.9 | 849,000 | ||
| 1.1 | 5.94 | 104,000 | 3.5 | 46.69 | 924,000 | ||
| 1.2 | 6.46 | 113,000 | 3.8 | 50.43 | 999,000 | ||
| 1.4 | 7.47 | 131,000 | 4.0 | 52.9 | 1,047,000 | ||
| 1.5 | 7.97 | 139,000 | 4.5 | 59 | 1,168,000 | ||
| 1.8 | 9.44 | 165,000 | 5.0 | 65 | 1,287,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 182,000 | 5.5 | 70.84 | 1,452,000 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,000 | 6.0 | 78 | 1,716,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 242,000 | Hộp 50x150 | 2.0 | 36.57 | 640,000 | |
| 2.8 | 14.05 | 267,000 | 2.3 | 42.05 | 799,000 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,000 | 2.5 | 45.7 | 868,000 | ||
| Hộp 30x60 | 0.8 | 6.64 | 123,000 | 2.8 | 51 | 969,000 | |
| 0.9 | 7.45 | 138,000 | 3.0 | 54.5 | 1,036,000 | ||
| 1.0 | 8.25 | 144,000 | 3.2 | 57.984 | 1,148,000 | ||
| 1.1 | 9.05 | 158,000 | 3.5 | 63.18 | 1,251,000 | ||
| 1.2 | 9.85 | 172,000 | 3.8 | 68.334 | 1,353,000 | ||
| 1.4 | 11.43 | 200,000 | 4.0 | 71.742 | 1,420,000 | ||
| 1.5 | 12.21 | 214,000 | 4.2 | 75.138 | 1,488,000 | ||
| 1.8 | 14.53 | 254,000 | 4.5 | 80.196 | 1,588,000 | ||
| 2.0 | 16.05 | 281,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 2.3 | 18.3 | 348,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 2.5 | 19.78 | 376,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.8 | 21.97 | 417,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| 3.0 | 23.4 | 445,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | ||
| 3.0 | 24.59 | 467,000 | Hộp 75x125 | 4.0 | 72.35 | 1,433,000 | |
| 4.0 | 32.4 | 642,000 | 4.2 | 75.138 | 1,488,000 | ||
| Hộp 30x90 | 1.2 | 13.24 | 232,000 | 4.5 | 80.196 | 1,588,000 | |
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| Hộp 40x80 | 0.8 | 8.85 | 164,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | |
| 0.9 | 9.96 | 184,000 | Hộp 75x150 | 2.5 | 51.588 | 980,000 | |
| 1.0 | 11.06 | 194,000 | 2.8 | 57.588 | 1,094,000 | ||
| 1.1 | 12.16 | 213,000 | 3.0 | 61.566 | 1,170,000 | ||
| 1.2 | 13.24 | 232,000 | 3.2 | 65.52 | 1,297,000 | ||
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 3.5 | 71.424 | 1,414,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 3.8 | 77.286 | 1,530,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | 4.0 | 81.168 | 1,607,000 | ||
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 4.2 | 85.038 | 1,684,000 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,000 | 4.5 | 90.804 | 1,798,000 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,000 | 5.0 | 100.32 | 1,986,000 | ||
| 2.8 | 29.88 | 568,000 | 5.5 | 109.722 | 2,249,000 | ||
| 3.0 | 31.88 | 606,000 | 6.0 | 119.01 | 2,618,000 | ||
| 3.2 | 33.86 | 670,000 | 6.5 | 128.178 | 2,820,000 | ||
| 3.5 | 36.79 | 728,000 | 7.0 | 137.238 | 3,019,000 | ||
| 0.0 | 0 | - | Hộp 80x100 | 5.0 | 80.07 | 1,585,000 | |
| 0.0 | 0 | - | 6.0 | 94.95 | 2,089,000 | ||
| Hộp 40x100 | 0.8 | 10.31 | 191,000 | Hộp 80x120 | 5.0 | 89.49 | 1,772,000 |
| 0.9 | 11.6 | 215,000 | 6.0 | 106.26 | 2,338,000 | ||
| 1.0 | 12.88 | 225,000 | Hộp 80x160 | 5.0 | 108.33 | 2,145,000 | |
| 1.1 | 14.16 | 248,000 | 6.0 | 128.87 | 2,835,000 | ||
| 1.2 | 15.46 | 271,000 | 8.0 | 168.81 | 3,714,000 | ||
| 1.4 | 18.02 | 315,000 | Hộp 100x150 | 2.0 | 45.97 | 804,000 | |
| 1.5 | 19.27 | 337,000 | 2.3 | 52.87 | 1,005,000 | ||
| 1.8 | 23.01 | 403,000 | 2.5 | 57.46 | 1,092,000 | ||
| 2.0 | 25.47 | 446,000 | 3.0 | 67.86 | 1,289,000 | ||
| 2.3 | 29.14 | 554,000 | 3.2 | 73.062 | 1,447,000 | ||
| 2.5 | 31.56 | 600,000 | 3.5 | 79.674 | 1,578,000 | ||
| 2.8 | 35.15 | 668,000 | 3.8 | 86.238 | 1,708,000 | ||
| 3.0 | 37.53 | 713,000 | 4.0 | 90.594 | 1,794,000 | ||
| 3.2 | 39.89 | 790,000 | 4.2 | 94.932 | 1,880,000 | ||
| 3.5 | 43.39 | 859,000 | 4.5 | 101.406 | 2,008,000 | ||
| Hộp 60x120 | 1.0 | 16.65 | 291,000 | 5.0 | 112.098 | 2,220,000 | |
| 1.1 | 18.31 | 320,000 | 5.5 | 122.682 | 2,515,000 | ||
| 1.2 | 19.98 | 350,000 | 6.0 | 133.146 | 2,929,000 | ||
| 1.4 | 23.3 | 408,000 | 6.5 | 143.496 | 3,157,000 | ||
| 1.5 | 24.93 | 436,000 | 7.0 | 153.738 | 3,382,000 | ||
| 1.8 | 29.79 | 521,000 | 8.0 | 176.34 | 3,879,000 | ||
| 2.0 | 33.01 | 578,000 | 10.0 | 216.66 | 4,767,000 | ||
| 2.3 | 37.8 | 718,000 | Hộp 100x200 | 2.5 | 69.264 | 1,316,000 | |
| 2.5 | 40.98 | 779,000 | 2.8 | 77.382 | 1,470,000 | ||
| 2.8 | 45.7 | 868,000 | 3.0 | 82.776 | 1,573,000 | ||
| 3.0 | 48.83 | 928,000 | 3.2 | 88.146 | 1,745,000 | ||
| 3.2 | 51.94 | 1,028,000 | 3.5 | 96.168 | 1,904,000 | ||
| 3.5 | 56.58 | 1,120,000 | 3.8 | 104.148 | 2,062,000 | ||
| 3.8 | 61.17 | 1,211,000 | 4.0 | 109.446 | 2,167,000 | ||
| 4.0 | 64.21 | 1,271,000 | 4.2 | 114.726 | 2,272,000 | ||
| 4.2 | 67.224 | 1,331,000 | 4.5 | 122.616 | 2,428,000 | ||
| 4.5 | 71.712 | 1,420,000 | 5.0 | 135.666 | 2,686,000 | ||
| 5.0 | 79.11 | 1,566,000 | 5.5 | 148.602 | 3,046,000 | ||
| 5.5 | 86.388 | 1,771,000 | 6.0 | 161.424 | 3,551,000 | ||
| 6.0 | 93.558 | 2,058,000 | 6.5 | 174.132 | 3,831,000 | ||
| 6.5 | 100.608 | 2,213,000 | 7.0 | 186.726 | 4,108,000 | ||
| 7.0 | 107.55 | 2,366,000 | 8.0 | 214.02 | 4,708,000 | ||
| 8.0 | 123.59 | 2,719,000 | 10.0 | 263.76 | 5,803,000 | ||
| Hộp 150x250 | 5.0 | 183.69 | 3,637,000 | Hộp 100x250 | 4.0 | 128.87 | 2,552,000 |
| 6.0 | 219.3 | 4,825,000 | 5.0 | 160.14 | 3,171,000 | ||
| 8.0 | 289.38 | 6,366,000 | 6.0 | 191.04 | 4,203,000 | ||
| 10.0 | 357.96 | 7,875,000 | 8.0 | 251.7 | 5,537,000 | ||
| Hộp 150x300 | 6.0 | 247.56 | 5,446,000 | Hộp 100x300 | 5.0 | 183.69 | 3,637,000 |
| 8.0 | 327.06 | 7,195,000 | 6.0 | 219.3 | 4,825,000 | ||
| 10.0 | 405.06 | 8,911,000 | 8.0 | 289.38 | 6,366,000 | ||
| Hộp 150x200 | 2.5 | 81.048 | 1,540,000 | Hộp 200x300 | 4.0 | 184.78 | 3,659,000 |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,000 | 4.5 | 207.37 | 4,106,000 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,000 | 5.0 | 229.85 | 4,551,000 | ||
| 3.2 | 103.224 | 2,044,000 | 5.5 | 252.21 | 5,170,000 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,231,000 | 6.0 | 274.46 | 6,038,000 | ||
| 3.8 | 122.058 | 2,417,000 | 6.5 | 296.6 | 6,525,000 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,540,000 | 7.0 | 318.62 | 7,010,000 | ||
| 4.2 | 134.526 | 2,664,000 | 7.5 | 340.53 | 7,492,000 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,848,000 | 8.0 | 362.33 | 7,971,000 | ||
| 5.0 | 159.228 | 3,153,000 | 8.5 | 384.02 | 8,448,000 | ||
| 5.5 | 174.522 | 3,578,000 | 9.0 | 405.59 | 8,923,000 | ||
| 6.0 | 189.702 | 4,173,000 | 9.5 | 427.05 | 9,395,000 | ||
| 6.5 | 204.768 | 4,505,000 | 10.0 | 448.39 | 9,865,000 | ||
| 7.0 | 219.72 | 4,834,000 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 | ||||
| 8.0 | 251.7 | 5,537,000 | |||||
| ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm
Bảng giá thép vuông đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Nam Định
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Long An | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 12x12 | 0.7 | 1.47 | 27,930 | Hộp 65x65 | 5.0 | 56.52 | 1,073,880 |
| 0.8 | 1.66 | 31,540 | 6.0 | 66.69 | 1,267,110 | ||
| 0.9 | 1.85 | 35,150 | Hộp 70x70 | 3.5 | 43.85 | 833,150 | |
| 1.0 | 2.03 | 38,570 | 4.0 | 49.74 | 945,060 | ||
| 1.1 | 2.21 | 41,990 | 5.0 | 61.23 | 1,163,370 | ||
| 1.2 | 2.39 | 45,410 | 6.0 | 72.35 | 1,374,650 | ||
| 1.4 | 2.72 | 51,680 | Hộp 75x75 | 1.0 | 13.82 | 262,580 | |
| Hộp 14x14 | 0.7 | 1.74 | 33,060 | 1.1 | 15.2 | 288,800 | |
| 0.8 | 1.97 | 37,430 | 1.2 | 16.58 | 315,020 | ||
| 0.9 | 2.19 | 41,610 | 1.4 | 19.34 | 367,460 | ||
| 1.0 | 2.41 | 45,790 | 1.5 | 20.69 | 393,110 | ||
| 1.1 | 2.63 | 49,970 | 1.8 | 24.7 | 469,300 | ||
| 1.2 | 2.84 | 53,960 | 2.0 | 27.36 | 519,840 | ||
| 1.4 | 3.25 | 61,750 | 2.3 | 31.3 | 594,700 | ||
| 1.5 | 3.45 | 65,550 | 2.5 | 33.91 | 644,290 | ||
| Hộp 16x16 | 0.7 | 2 | 38,000 | 2.8 | 37.79 | 718,010 | |
| 0.8 | 2.27 | 43,130 | 3.0 | 40.36 | 766,840 | ||
| 0.9 | 2.53 | 48,070 | 3.2 | 42.9 | 815,100 | ||
| 1.0 | 2.79 | 53,010 | 3.5 | 46.69 | 887,110 | ||
| 1.1 | 3.04 | 57,760 | 3.8 | 50.43 | 958,170 | ||
| 1.2 | 3.29 | 62,510 | 4.0 | 52.9 | 1,005,100 | ||
| 1.4 | 3.78 | 71,820 | 4.5 | 59.77 | 1,135,630 | ||
| Hộp 20x20 | 0.7 | 2.53 | 48,070 | 5.0 | 65.94 | 1,252,860 | |
| 0.8 | 2.87 | 54,530 | 6.0 | 78.00 | 1,482,000 | ||
| 0.9 | 3.21 | 60,990 | Hộp 80x80 | 4.0 | 57.27 | 1,088,130 | |
| 1.0 | 3.54 | 67,260 | 5.0 | 70.65 | 1,342,350 | ||
| 1.1 | 3.87 | 73,530 | 6.0 | 83.65 | 1,589,350 | ||
| 1.2 | 4.2 | 79,800 | 8.0 | 108.5 | 2,061,500 | ||
| 1.4 | 4.83 | 91,770 | Hộp 90x90 | 1.0 | 16.65 | 316,350 | |
| 1.5 | 5.14 | 97,660 | 1.1 | 18.31 | 347,890 | ||
| 1.8 | 6.05 | 114,950 | 1.2 | 19.98 | 379,620 | ||
| 2.0 | 6.63 | 125,970 | 1.4 | 23.3 | 442,700 | ||
| Hộp 25x25 | 0.7 | 3.19 | 60,610 | 1.5 | 24.93 | 473,670 | |
| 0.8 | 3.62 | 68,780 | 1.8 | 29.79 | 566,010 | ||
| 0.9 | 4.06 | 77,140 | 2.0 | 33.01 | 627,190 | ||
| 1.0 | 4.48 | 85,120 | 2.3 | 37.8 | 718,200 | ||
| 1.1 | 4.91 | 93,290 | 2.5 | 40.98 | 778,620 | ||
| 1.2 | 5.33 | 101,270 | 2.8 | 45.7 | 868,300 | ||
| 1.4 | 6.15 | 116,850 | 3.0 | 48.83 | 927,770 | ||
| 1.5 | 6.56 | 124,640 | 3.2 | 51.94 | 986,860 | ||
| 1.8 | 7.75 | 147,250 | 3.5 | 56.58 | 1,075,020 | ||
| 2.0 | 8.52 | 161,880 | 3.8 | 61.17 | 1,162,230 | ||
| Hộp 30x30 | 0.7 | 3.85 | 73,150 | 4.0 | 64.21 | 1,219,990 | |
| 0.8 | 4.38 | 83,220 | 5.0 | 79.11 | 1,503,090 | ||
| 0.9 | 4.9 | 93,100 | 5.5 | 86.388 | 1,641,372 | ||
| 1.0 | 5.43 | 103,170 | 6.0 | 93.558 | 1,777,602 | ||
| 1.1 | 5.94 | 112,860 | 6.5 | 100.608 | 1,911,552 | ||
| 1.2 | 6.46 | 122,740 | 7.0 | 107.55 | 2,043,450 | ||
| 1.4 | 7.47 | 141,930 | 8.0 | 123.6 | 2,348,400 | ||
| 1.5 | 7.97 | 151,430 | Hộp 100x100 | 1.2 | 22.09 | 419,710 | |
| 1.8 | 9.44 | 179,360 | 1.4 | 25.77 | 489,630 | ||
| 2.0 | 10.4 | 197,600 | 1.5 | 27.6 | 524,400 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,200 | 1.8 | 33.11 | 629,090 | ||
| 2.5 | 12.72 | 241,680 | 2.0 | 36.78 | 698,820 | ||
| 2.8 | 14.05 | 266,950 | 2.3 | 42.3 | 803,700 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,480 | 2.5 | 45.69 | 868,110 | ||
| Hộp 40x40 | 0.7 | 5.16 | 98,040 | 2.8 | 50.98 | 968,620 | |
| 0.8 | 5.88 | 111,720 | 3.0 | 54.49 | 1,035,310 | ||
| 0.9 | 6.6 | 125,400 | 3.2 | 57.97 | 1,101,430 | ||
| 1.0 | 7.31 | 138,890 | 3.5 | 63.17 | 1,200,230 | ||
| 1.1 | 8.02 | 152,380 | 3.8 | 68.33 | 1,298,270 | ||
| 1.2 | 8.72 | 165,680 | 4.0 | 71.74 | 1,363,060 | ||
| 1.4 | 10.11 | 192,090 | 4.5 | 80.2 | 1,523,800 | ||
| 1.5 | 10.8 | 205,200 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 1.8 | 12.83 | 243,770 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 2.0 | 14.17 | 269,230 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.3 | 16.14 | 306,660 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| 2.5 | 17.43 | 331,170 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | ||
| 2.8 | 19.33 | 367,270 | 8.0 | 138.7 | 2,635,300 | ||
| 3.0 | 20.57 | 390,830 | 10.0 | 169.6 | 3,222,400 | ||
| Hộp 50x50 | 0.8 | 7.36 | 139,840 | 12.0 | 199 | 3,781,000 | |
| 0.9 | 8.27 | 157,130 | Hộp 120x120 | 4.0 | 87.42 | 1,660,980 | |
| 1.0 | 9.19 | 174,610 | 5.0 | 108.3 | 2,057,700 | ||
| 1.1 | 10.09 | 191,710 | 6.0 | 128.9 | 2,449,100 | ||
| 1.2 | 10.98 | 208,620 | 8.0 | 168.8 | 3,207,200 | ||
| 1.4 | 12.74 | 242,060 | 10.0 | 207.2 | 3,936,800 | ||
| 1.5 | 13.62 | 258,780 | 12.0 | 244.2 | 4,639,800 | ||
| 1.8 | 16.22 | 308,180 | Hộp 125x125 | 2.5 | 57.48 | 1,092,120 | |
| 2.0 | 17.94 | 340,860 | 2.8 | 64.188 | 1,219,572 | ||
| 2.3 | 20.47 | 388,930 | 3.0 | 68.634 | 1,304,046 | ||
| 2.5 | 22.14 | 420,660 | 3.2 | 73.062 | 1,388,178 | ||
| 2.8 | 24.6 | 467,400 | 3.5 | 79.674 | 1,513,806 | ||
| 3.0 | 26.23 | 498,370 | 3.8 | 86.238 | 1,638,522 | ||
| 3.2 | 27.83 | 528,770 | 4.0 | 90.594 | 1,721,286 | ||
| 3.5 | 30.2 | 573,800 | 4.5 | 101.406 | 1,926,714 | ||
| 3.8 | 32.49 | 617,310 | 5.0 | 100.098 | 1,901,862 | ||
| 4.0 | 34.02 | 646,380 | 5.5 | 122.682 | 2,330,958 | ||
| 5.0 | 42.39 | 805,410 | 6.0 | 133.146 | 2,529,774 | ||
| 6.0 | 49.74 | 945,060 | 6.5 | 143.496 | 2,726,424 | ||
| Hộp 60x60 | 0.8 | 8.85 | 168,150 | 7.0 | 153.738 | 2,921,022 | |
| 0.9 | 9.96 | 189,240 | 8.0 | 176.34 | 3,350,460 | ||
| 1.0 | 11.06 | 210,140 | 10.0 | 216.66 | 4,116,540 | ||
| 1.1 | 12.16 | 231,040 | Hộp 140x140 | 4.0 | 102.49 | 1,947,310 | |
| 1.2 | 13.24 | 251,560 | 5.0 | 127.17 | 2,416,230 | ||
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 6.0 | 151.47 | 2,877,930 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 8.0 | 198.95 | 3,780,050 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | Hộp 150x150 | 2.5 | 69.264 | 1,316,016 | |
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 2.8 | 77.382 | 1,470,258 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,200 | 3.0 | 82.776 | 1,572,744 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,150 | 3.2 | 88.146 | 1,674,774 | ||
| 2.8 | 29.88 | 567,720 | 3.5 | 96.168 | 1,827,192 | ||
| 3.0 | 31.88 | 605,720 | 3.8 | 104.148 | 1,978,812 | ||
| 3.2 | 33.86 | 643,340 | 4.0 | 109.446 | 2,079,474 | ||
| 3.5 | 36.79 | 699,010 | 4.5 | 122.616 | 2,329,704 | ||
| 3.8 | 39.648 | 753,312 | 5.0 | 135.666 | 2,577,654 | ||
| 4.0 | 41.556 | 789,564 | 5.5 | 148.602 | 2,823,438 | ||
| 5.0 | 51.81 | 984,390 | 6.0 | 161.424 | 3,067,056 | ||
| 6.0 | 61.04 | 1,159,760 | 6.5 | 174.132 | 3,308,508 | ||
| Hộp 175x175 | 2.5 | 81.048 | 1,539,912 | 7.0 | 186.726 | 3,547,794 | |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,058 | 8.0 | 214.02 | 4,066,380 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,328 | 10.0 | 263.76 | 5,011,440 | ||
| 3.2 | 103.224 | 1,961,256 | 12.0 | 311.99 | 5,927,810 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,140,578 | Hộp 160x160 | 5.0 | 146.01 | 2,774,190 | |
| 3.8 | 122.058 | 2,319,102 | 6.0 | 174.08 | 3,307,520 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,437,662 | 8.0 | 229.09 | 4,352,710 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,732,580 | Hộp 180x180 | 5.0 | 164.85 | 3,132,150 | |
| 5.0 | 159.228 | 3,025,332 | 6.0 | 196.69 | 3,737,110 | ||
| 5.5 | 174.582 | 3,317,058 | 8.0 | 259.24 | 4,925,560 | ||
| 6.0 | 189.702 | 3,604,338 | 10.0 | 320.28 | 6,085,320 | ||
| 6.5 | 204.768 | 3,890,592 | Hộp 250x250 | 4.0 | 184.78 | 3,510,820 | |
| 7.0 | 219.72 | 4,174,680 | 4.5 | 207.37 | 3,940,030 | ||
| Hộp 200x200 | 3.0 | 111.34 | 2,115,460 | 5.0 | 229.85 | 4,367,150 | |
| 4.0 | 147.1 | 2,794,900 | 5.5 | 252.21 | 4,791,990 | ||
| 4.5 | 164.98 | 3,134,620 | 6.0 | 274.46 | 5,214,740 | ||
| 5.0 | 182.75 | 3,472,250 | 6.5 | 296.6 | 5,635,400 | ||
| 5.5 | 200.4 | 3,807,600 | 7.0 | 318.62 | 6,053,780 | ||
| 6.0 | 217.94 | 4,140,860 | 7.5 | 340.53 | 6,470,070 | ||
| 6.5 | 235.37 | 4,472,030 | 8.0 | 362.33 | 6,884,270 | ||
| 7.0 | 252.68 | 4,800,920 | 8.5 | 384.02 | 7,296,380 | ||
| 7.5 | 269.88 | 5,127,720 | 9.0 | 405.59 | 7,706,210 | ||
| 8.0 | 286.97 | 5,452,430 | 9.5 | 427.05 | 8,113,950 | ||
| 8.5 | 303.95 | 5,775,050 | 10.0 | 448.39 | 8,519,410 | ||
| 9.0 | 320.81 | 6,095,390 | 12.0 | 537.07 | 10,204,330 | ||
| 9.5 | 337.56 | 6,413,640 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | ||||
| 10.0 | 354.19 | 6,729,610 | |||||
| Hộp 300x300 | 6.0 | 332.34 | 6,314,460 | ||||
| 8.0 | 440.1 | 8,361,900 | |||||
| 10.0 | 546.36 | 10,380,840 | |||||
| 12.0 | 651.11 | 12,371,090 | |||||
Tham khảo: Bảng giá thép vuông đen
Bảng giá thép vuông mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Nam Định
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Long An | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 12x12 | 0.7 | 1.47 | 27,000 | Hộp 65x65 | 5.0 | 56.52 | 1,119,000 |
| 0.8 | 1.66 | 31,000 | 6.0 | 66.69 | 1,467,000 | ||
| 0.9 | 1.85 | 34,000 | Hộp 70x70 | 3.5 | 43.85 | 868,000 | |
| 1.0 | 2.03 | 36,000 | 4.0 | 49.74 | 985,000 | ||
| 1.1 | 2.21 | 39,000 | 5.0 | 61.23 | 1,212,000 | ||
| 1.2 | 2.39 | 42,000 | 6.0 | 72.35 | 1,592,000 | ||
| 1.4 | 2.72 | 48,000 | Hộp 75x75 | 1.0 | 13.82 | 242,000 | |
| Hộp 14x14 | 0.7 | 1.74 | 32,000 | 1.1 | 15.2 | 266,000 | |
| 0.8 | 1.97 | 36,000 | 1.2 | 16.58 | 290,000 | ||
| 0.9 | 2.19 | 41,000 | 1.4 | 19.34 | 338,000 | ||
| 1.0 | 2.41 | 42,000 | 1.5 | 20.69 | 362,000 | ||
| 1.1 | 2.63 | 46,000 | 1.8 | 24.7 | 432,000 | ||
| 1.2 | 2.84 | 50,000 | 2.0 | 27.36 | 479,000 | ||
| 1.4 | 3.25 | 57,000 | 2.3 | 31.3 | 595,000 | ||
| 1.5 | 3.45 | 60,000 | 2.5 | 33.91 | 644,000 | ||
| Hộp 16x16 | 0.7 | 2 | 37,000 | 2.8 | 37.79 | 718,000 | |
| 0.8 | 2.27 | 42,000 | 3.0 | 40.36 | 767,000 | ||
| 0.9 | 2.53 | 47,000 | 3.2 | 42.9 | 849,000 | ||
| 1.0 | 2.79 | 49,000 | 3.5 | 46.69 | 924,000 | ||
| 1.1 | 3.04 | 53,000 | 3.8 | 50.43 | 999,000 | ||
| 1.2 | 3.29 | 58,000 | 4.0 | 52.9 | 1,047,000 | ||
| 1.4 | 3.78 | 66,000 | 4.5 | 59.77 | 1,183,000 | ||
| Hộp 20x20 | 0.7 | 2.53 | 47,000 | 5.0 | 65.94 | 1,306,000 | |
| 0.8 | 2.87 | 53,000 | 6.0 | 78.00 | 1,716,000 | ||
| 0.9 | 3.21 | 59,000 | Hộp 80x80 | 4.0 | 57.27 | 1,134,000 | |
| 1.0 | 3.54 | 62,000 | 5.0 | 70.65 | 1,399,000 | ||
| 1.1 | 3.87 | 68,000 | 6.0 | 83.65 | 1,840,000 | ||
| 1.2 | 4.2 | 74,000 | 8.0 | 108.5 | 2,387,000 | ||
| 1.4 | 4.83 | 85,000 | Hộp 90x90 | 1.0 | 16.65 | 291,000 | |
| 1.5 | 5.14 | 90,000 | 1.1 | 18.31 | 320,000 | ||
| 1.8 | 6.05 | 106,000 | 1.2 | 19.98 | 350,000 | ||
| 2.0 | 6.63 | 116,000 | 1.4 | 23.3 | 408,000 | ||
| Hộp 25x25 | 0.7 | 3.19 | 59,000 | 1.5 | 24.93 | 436,000 | |
| 0.8 | 3.62 | 67,000 | 1.8 | 29.79 | 521,000 | ||
| 0.9 | 4.06 | 75,000 | 2.0 | 33.01 | 578,000 | ||
| 1.0 | 4.48 | 78,000 | 2.3 | 37.8 | 718,000 | ||
| 1.1 | 4.91 | 86,000 | 2.5 | 40.98 | 779,000 | ||
| 1.2 | 5.33 | 93,000 | 2.8 | 45.7 | 868,000 | ||
| 1.4 | 6.15 | 108,000 | 3.0 | 48.83 | 928,000 | ||
| 1.5 | 6.56 | 115,000 | 3.2 | 51.94 | 1,028,000 | ||
| 1.8 | 7.75 | 136,000 | 3.5 | 56.58 | 1,120,000 | ||
| 2.0 | 8.52 | 149,000 | 3.8 | 61.17 | 1,211,000 | ||
| Hộp 30x30 | 0.7 | 3.85 | 71,000 | 4.0 | 64.21 | 1,271,000 | |
| 0.8 | 4.38 | 81,000 | 5.0 | 79.11 | 1,566,000 | ||
| 0.9 | 4.9 | 91,000 | 5.5 | 86.388 | 1,771,000 | ||
| 1.0 | 5.43 | 95,000 | 6.0 | 93.558 | 2,058,000 | ||
| 1.1 | 5.94 | 104,000 | 6.5 | 100.608 | 2,213,000 | ||
| 1.2 | 6.46 | 113,000 | 7.0 | 107.55 | 2,366,000 | ||
| 1.4 | 7.47 | 131,000 | 8.0 | 123.6 | 2,719,000 | ||
| 1.5 | 7.97 | 139,000 | Hộp 100x100 | 1.2 | 22.09 | 387,000 | |
| 1.8 | 9.44 | 165,000 | 1.4 | 25.77 | 451,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 182,000 | 1.5 | 27.6 | 483,000 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,000 | 1.8 | 33.11 | 579,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 242,000 | 2.0 | 36.78 | 644,000 | ||
| 2.8 | 14.05 | 267,000 | 2.3 | 42.3 | 804,000 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,000 | 2.5 | 45.69 | 868,000 | ||
| Hộp 40x40 | 0.7 | 5.16 | 95,000 | 2.8 | 50.98 | 969,000 | |
| 0.8 | 5.88 | 109,000 | 3.0 | 54.49 | 1,035,000 | ||
| 0.9 | 6.6 | 122,000 | 3.2 | 57.97 | 1,148,000 | ||
| 1.0 | 7.31 | 128,000 | 3.5 | 63.17 | 1,251,000 | ||
| 1.1 | 8.02 | 140,000 | 3.8 | 68.33 | 1,353,000 | ||
| 1.2 | 8.72 | 153,000 | 4.0 | 71.74 | 1,420,000 | ||
| 1.4 | 10.11 | 177,000 | 4.5 | 80.2 | 1,588,000 | ||
| 1.5 | 10.8 | 189,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 1.8 | 12.83 | 225,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 2.0 | 14.17 | 248,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.3 | 16.14 | 307,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| 2.5 | 17.43 | 331,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | ||
| 2.8 | 19.33 | 367,000 | 8.0 | 138.7 | 3,051,000 | ||
| 3.0 | 20.57 | 391,000 | 10.0 | 169.6 | 3,731,000 | ||
| Hộp 50x50 | 0.8 | 7.36 | 136,000 | 12.0 | 199 | 4,378,000 | |
| 0.9 | 8.27 | 153,000 | Hộp 120x120 | 4.0 | 87.42 | 1,731,000 | |
| 1.0 | 9.19 | 161,000 | 5.0 | 108.3 | 2,144,000 | ||
| 1.1 | 10.09 | 177,000 | 6.0 | 128.9 | 2,836,000 | ||
| 1.2 | 10.98 | 192,000 | 8.0 | 168.8 | 3,714,000 | ||
| 1.4 | 12.74 | 223,000 | 10.0 | 207.2 | 4,558,000 | ||
| 1.5 | 13.62 | 238,000 | 12.0 | 244.2 | 5,372,000 | ||
| 1.8 | 16.22 | 284,000 | Hộp 125x125 | 2.5 | 57.48 | 1,092,000 | |
| 2.0 | 17.94 | 314,000 | 2.8 | 64.188 | 1,220,000 | ||
| 2.3 | 20.47 | 389,000 | 3.0 | 68.634 | 1,304,000 | ||
| 2.5 | 22.14 | 421,000 | 3.2 | 73.062 | 1,447,000 | ||
| 2.8 | 24.6 | 467,000 | 3.5 | 79.674 | 1,578,000 | ||
| 3.0 | 26.23 | 498,000 | 3.8 | 86.238 | 1,708,000 | ||
| 3.2 | 27.83 | 551,000 | 4.0 | 90.594 | 1,794,000 | ||
| 3.5 | 30.2 | 598,000 | 4.5 | 101.406 | 2,008,000 | ||
| 3.8 | 32.49 | 643,000 | 5.0 | 100.098 | 1,982,000 | ||
| 4.0 | 34.02 | 674,000 | 5.5 | 122.682 | 2,515,000 | ||
| 5.0 | 42.39 | 839,000 | 6.0 | 133.146 | 2,929,000 | ||
| 6.0 | 49.74 | 1,094,000 | 6.5 | 143.496 | 3,157,000 | ||
| Hộp 60x60 | 0.8 | 8.85 | 164,000 | 7.0 | 153.738 | 3,382,000 | |
| 0.9 | 9.96 | 184,000 | 8.0 | 176.34 | 3,879,000 | ||
| 1.0 | 11.06 | 194,000 | 10.0 | 216.66 | 4,767,000 | ||
| 1.1 | 12.16 | 213,000 | Hộp 140x140 | 4.0 | 102.49 | 2,029,000 | |
| 1.2 | 13.24 | 232,000 | 5.0 | 127.17 | 2,518,000 | ||
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 6.0 | 151.47 | 3,332,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 8.0 | 198.95 | 4,377,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | Hộp 150x150 | 2.5 | 69.264 | 1,316,000 | |
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 2.8 | 77.382 | 1,470,000 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,000 | 3.0 | 82.776 | 1,573,000 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,000 | 3.2 | 88.146 | 1,745,000 | ||
| 2.8 | 29.88 | 568,000 | 3.5 | 96.168 | 1,904,000 | ||
| 3.0 | 31.88 | 606,000 | 3.8 | 104.148 | 2,062,000 | ||
| 3.2 | 33.86 | 670,000 | 4.0 | 109.446 | 2,167,000 | ||
| 3.5 | 36.79 | 728,000 | 4.5 | 122.616 | 2,428,000 | ||
| 3.8 | 39.648 | 785,000 | 5.0 | 135.666 | 2,686,000 | ||
| 4.0 | 41.556 | 823,000 | 5.5 | 148.602 | 3,046,000 | ||
| 5.0 | 51.81 | 1,026,000 | 6.0 | 161.424 | 3,551,000 | ||
| 6.0 | 61.04 | 1,343,000 | 6.5 | 174.132 | 3,831,000 | ||
| Hộp 175x175 | 2.5 | 81.048 | 1,540,000 | 7.0 | 186.726 | 4,108,000 | |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,000 | 8.0 | 214.02 | 4,708,000 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,000 | 10.0 | 263.76 | 5,803,000 | ||
| 3.2 | 103.224 | 2,044,000 | 12.0 | 311.99 | 6,864,000 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,231,000 | Hộp 160x160 | 5.0 | 146.01 | 2,891,000 | |
| 3.8 | 122.058 | 2,417,000 | 6.0 | 174.08 | 3,830,000 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,540,000 | 8.0 | 229.09 | 5,040,000 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,848,000 | Hộp 180x180 | 5.0 | 164.85 | 3,264,000 | |
| 5.0 | 159.228 | 3,153,000 | 6.0 | 196.69 | 4,327,000 | ||
| 5.5 | 174.582 | 3,579,000 | 8.0 | 259.24 | 5,703,000 | ||
| 6.0 | 189.702 | 4,173,000 | 10.0 | 320.28 | 7,046,000 | ||
| 6.5 | 204.768 | 4,505,000 | Hộp 250x250 | 4.0 | 184.78 | 3,659,000 | |
| 7.0 | 219.72 | 4,834,000 | 4.5 | 207.37 | 4,106,000 | ||
| Hộp 200x200 | 3.0 | 111.34 | 2,115,000 | 5.0 | 229.85 | 4,551,000 | |
| 4.0 | 147.1 | 2,913,000 | 5.5 | 252.21 | 5,170,000 | ||
| 4.5 | 164.98 | 3,267,000 | 6.0 | 274.46 | 6,038,000 | ||
| 5.0 | 182.75 | 3,618,000 | 6.5 | 296.6 | 6,525,000 | ||
| 5.5 | 200.4 | 4,108,000 | 7.0 | 318.62 | 7,010,000 | ||
| 6.0 | 217.94 | 4,795,000 | 7.5 | 340.53 | 7,492,000 | ||
| 6.5 | 235.37 | 5,178,000 | 8.0 | 362.33 | 7,971,000 | ||
| 7.0 | 252.68 | 5,559,000 | 8.5 | 384.02 | 8,448,000 | ||
| 7.5 | 269.88 | 5,937,000 | 9.0 | 405.59 | 8,923,000 | ||
| 8.0 | 286.97 | 6,313,000 | 9.5 | 427.05 | 9,395,000 | ||
| 8.5 | 303.95 | 6,687,000 | 10.0 | 448.39 | 9,865,000 | ||
| 9.0 | 320.81 | 7,058,000 | 12.0 | 537.07 | 11,816,000 | ||
| 9.5 | 337.56 | 7,426,000 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | ||||
| 10.0 | 354.19 | 7,792,000 | |||||
| Hộp 300x300 | 6.0 | 332.34 | 7,311,000 | ||||
| 8.0 | 440.1 | 9,682,000 | |||||
| 10.0 | 546.36 | 12,020,000 | |||||
| 12.0 | 651.11 | 14,324,000 | |||||
Tham khảo: Bảng giá thép vuông mạ kẽm
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
- Vui lòng liên hệ Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
Xem thêm:
Phụ kiện tôn Seamlock
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/