Bảng báo giá thép hộp tại Lào Cai | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng báo giá thép hộp tại Lào Cai

Ngày đăng: 10/12/2024 04:45 PM

Mục lục

    Thép hộp là một trong những sản phẩm thép được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, cơ khí, và các công trình công nghiệp. Bảng báo giá thép hộp tại Lào Cai cung cấp thông tin chi tiết về các loại thép hộp có sẵn tại địa phương, từ mác thép, tiêu chuẩn, đến các ứng dụng và quy cách của sản phẩm.

    Bảng báo giá thép hộp tại Lào Cai

    Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng, quy cách thép hộp và bảng báo giá, đồng thời cung cấp các liên kết chi tiết từ website Sáng Chinh Steel để quý khách dễ dàng tham khảo.

    Đặc điểm của thép hộp

    Đặc Điểm Thép Hộp

    Thép hộp là sản phẩm được chế tạo từ thép tấm và có hình dạng hình vuông, chữ nhật hoặc tròn, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và các ngành công nghiệp. Thép hộp có đặc tính vững chắc, chịu lực tốt và có khả năng chống ăn mòn cao, giúp tăng độ bền cho các công trình sử dụng.

    1. Kích thước đa dạng: Thép hộp có nhiều kích thước khác nhau, từ các loại nhỏ đến các loại lớn, giúp phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng.
    2. Khả năng chống ăn mòn: Thép hộp mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt, bảo vệ sản phẩm trong các môi trường khắc nghiệt.
    3. Ứng dụng linh hoạt: Thép hộp được sử dụng trong nhiều công trình khác nhau như nhà xưởng, cầu đường, hệ thống điện, và các cấu trúc khác.

    Mác thép và tiêu chuẩn

    Mác Thép Và Tiêu Chuẩn Thép Hộp

    Mác thép là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng và tính năng của thép hộp. Dưới đây là các mác thép phổ biến và tiêu chuẩn áp dụng:

    • Mác thép S355: Mác thép này có khả năng chịu lực và độ bền cao, thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu độ chịu tải lớn.
    • Mác thép SS400: Là mác thép thông dụng, có độ bền vừa phải, phù hợp với các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhẹ.
    • Mác thép Q235: Thép này có độ bền trung bình, được sử dụng trong các công trình xây dựng không yêu cầu quá cao về tính chịu lực.
    • Mác thép G550: Mác thép mạ kẽm, chống ăn mòn tốt, phù hợp với các công trình ngoài trời.

    Tiêu chuẩn áp dụng:

    • Tiêu chuẩn ASTM A500: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép hộp sử dụng trong các công trình xây dựng.
    • Tiêu chuẩn JIS G3444: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về độ bền và chất lượng của thép hộp tại Nhật Bản.
    • Tiêu chuẩn EN 10219: Tiêu chuẩn này áp dụng cho các ống thép vuông và chữ nhật hàn, đảm bảo chất lượng sản phẩm khi xuất khẩu.

    Xuất xứ thép hộp

    Thép hộp có thể được nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau, với các nhà sản xuất lớn như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các nhà sản xuất trong nước. Những thương hiệu nổi tiếng có thể kể đến như:

    • Thép Hoa Sen: Chất lượng thép hộp Hoa Sen được đánh giá cao với nhiều loại kích thước, phù hợp cho các công trình xây dựng lớn.
    • Thép Hòa Phát: Sản phẩm thép hộp Hòa Phát nổi bật với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
    • Thép Nam Kim: Cung cấp thép hộp chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước.
    • Thép Vinaone: Thép hộp Vinaone là lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng và công nghiệp.

    Ứng dụng của thép hộp

    Thép hộp có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp và xây dựng. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:

    1. Xây dựng nhà ở: Thép hộp được sử dụng trong kết cấu của các công trình nhà ở, từ khung nhà, giàn mái đến các vách ngăn.
    2. Cầu đường: Thép hộp giúp gia tăng độ vững chắc cho các công trình cầu và đường xá.
    3. Hệ thống cơ khí: Thép hộp được dùng làm bộ phận trong các máy móc và thiết bị công nghiệp.
    4. Lắp dựng các gian hàng, kho xưởng: Thép hộp được dùng trong xây dựng các gian hàng, kho bãi, các công trình công nghiệp.

    Quy cách thép hộp

    Quy Cách Thép Hộp

    Dưới đây là bảng quy cách thép hộp thông dụng:

    Loại Thép Hộp Kích thước Độ dày Mác Thép Tiêu Chuẩn
    Thép hộp vuông 20x20 - 100x100 mm 1.0 - 6.0 mm SS400, S355 ASTM A500, JIS G3444
    Thép hộp chữ nhật 30x50 - 100x200 mm 1.0 - 6.0 mm Q235, SS400 EN 10219, ASTM A500
    Thép hộp mạ kẽm 20x20 - 80x80 mm 1.2 - 3.0 mm G550, SS400 ASTM A500
    Thép hộp đen 25x25 - 150x150 mm 1.0 - 5.0 mm Q235 JIS G3444

    Bảng báo giá thép hộp tại Lào Cai

    Giá thép hộp có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như mác thép, kích thước, độ dày và nguồn gốc xuất xứ. Để biết thêm chi tiết về bảng báo giá thép hộp tại Lào Cai, quý khách có thể tham khảo các thông tin từ Sáng Chinh Steel.

    Để dễ dàng tra cứu và đặt mua các loại thép hộp chính hãng, quý khách có thể tham khảo thêm các liên kết sản phẩm sau từ Sáng Chinh Steel:

    Bảng giá thép chữ nhật đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Lào Cai

    Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh

    BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN
    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
    Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn
    Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM
    Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM
      Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Lào Cai
    Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777  - 0907 137 555 - 0932 855 055
    Web: www.sangchinhsteel.vn - www.tonsandecking.vn
    BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN
    QUY CÁCH ĐỘ DÀY Barem kg/6m Giá
    vnđ/6m
    QUY CÁCH ĐỘ DÀY Barem kg/6m Giá
    vnđ/6m
    Hộp 13x26  0.7 2.46                                    46,740 Hộp 50x100 1.0 13.82                                  262,580
    0.8 2.79                                    53,010 1.1 15.2                                  288,800
    0.9 3.12                                    59,280 1.2 16.58                                  315,020
    1.0 3.45                                    65,550 1.4 19.34                                  367,460
    1.1 3.77                                    71,630 1.5 20.69                                  393,110
    1.2 4.08                                    77,520 1.8 24.7                                  469,300
    1.4 4.7                                    89,300 2.0 27.36                                  519,840
    1.5 5                                    95,000 2.3 31.3                                  594,700
    Hộp 20x40 0.7 3.85                                    73,150 2.5 33.91                                  644,290
    0.8 4.38                                    83,220 2.8 37.79                                  718,010
    0.9 4.9                                    93,100 3.0 40.36                                  766,840
    1.0 5.43                                  103,170 3.2 42.9                                  815,100
    1.1 5.94                                  112,860 3.5 46.69                                  887,110
    1.2 6.46                                  122,740 3.8 50.43                                  958,170
    1.4 7.47                                  141,930 4.0 52.9                               1,005,100
    1.5 7.97                                  151,430 4.5 59                               1,121,000
    1.8 9.44                                  179,360 5.0 65                               1,235,000
    2.0 10.4                                  197,600 5.5 70.84                               1,345,960
    2.3 11.8                                  224,200 6.0 78                               1,482,000
    2.5 12.72                                  241,680 Hộp 50x150 2.0 36.57                                  694,830
    2.8 14.05                                  266,950 2.3 42.05                                  798,950
    3.0 14.92                                  283,480 2.5 45.7                                  868,300
    Hộp 30x60  0.8 6.64                                  126,160 2.8 51                                  969,000
    0.9 7.45                                  141,550 3.0 54.5                               1,035,500
    1.0 8.25                                  156,750 3.2 57.984                               1,101,696
    1.1 9.05                                  171,950 3.5 63.18                               1,200,420
    1.2 9.85                                  187,150 3.8 68.334                               1,298,346
    1.4 11.43                                  217,170 4.0 71.742                               1,363,098
    1.5 12.21                                  231,990 4.2 75.138                               1,427,622
    1.8 14.53                                  276,070 4.5 80.196                               1,523,724
    2.0 16.05                                  304,950 5.0 88.536                               1,682,184
    2.3 18.3                                  347,700 5.5 96.762                               1,838,478
    2.5 19.78                                  375,820 6.0 104.868                               1,992,492
    2.8 21.97                                  417,430 6.5 112.866                               2,144,454
    3.0 23.4                                  444,600 7.0 120.744                               2,294,136
    3.0 24.59                                  467,210 Hộp 75x125 4.0 72.35                               1,374,650
    4.0 32.4                                  615,600 4.2 75.138                               1,427,622
    Hộp 30x90 1.2 13.24                                  251,560 4.5 80.196                               1,523,724
    1.4 15.38                                  292,220 5.0 88.536                               1,682,184
    1.5 16.45                                  312,550 5.5 96.762                               1,838,478
    1.8 19.61                                  372,590 6.0 104.868                               1,992,492
    2.0 21.7                                  412,300 6.5 112.866                               2,144,454
    Hộp 40x80 0.8 8.85                                  168,150 7.0 120.744                               2,294,136
    0.9 9.96                                  189,240 Hộp 75x150 2.5 51.588                                  980,172
    1.0 11.06                                  210,140 2.8 57.588                               1,094,172
    1.1 12.16                                  231,040 3.0 61.566                               1,169,754
    1.2 13.24                                  251,560 3.2 65.52                               1,244,880
    1.4 15.38                                  292,220 3.5 71.424                               1,357,056
    1.5 16.45                                  312,550 3.8 77.286                               1,468,434
    1.8 19.61                                  372,590 4.0 81.168                               1,542,192
    2.0 21.7                                  412,300 4.2 85.038                               1,615,722
    2.3 24.8                                  471,200 4.5 90.804                               1,725,276
    2.5 26.85                                  510,150 5.0 100.32                               1,906,080
    2.8 29.88                                  567,720 5.5 109.722                               2,084,718
    3.0 31.88                                  605,720 6.0 119.01                               2,261,190
    3.2 33.86                                  643,340 6.5 128.178                               2,435,382
    3.5 36.79                                  699,010 7.0 137.238                               2,607,522
    0.0 0                                             -   Hộp 80x100 5.0 80.07                               1,521,330
    0.0 0                                             -   6.0 94.95                               1,804,050
    Hộp 40x100 0.8 10.31                                  195,890 Hộp 80x120 5.0 89.49                               1,700,310
    0.9 11.6                                  220,400 6.0 106.26                               2,018,940
    1.0 12.88                                  244,720 Hộp 80x160 5.0 108.33                               2,058,270
    1.1 14.16                                  269,040 6.0 128.87                               2,448,530
    1.2 15.46                                  293,740 8.0 168.81                               3,207,390
    1.4 18.02                                  342,380 Hộp 100x150 2.0 45.97                                  873,430
    1.5 19.27                                  366,130 2.3 52.87                               1,004,530
    1.8 23.01                                  437,190 2.5 57.46                               1,091,740
    2.0 25.47                                  483,930 3.0 67.86                               1,289,340
    2.3 29.14                                  553,660 3.2 73.062                               1,388,178
    2.5 31.56                                  599,640 3.5 79.674                               1,513,806
    2.8 35.15                                  667,850 3.8 86.238                               1,638,522
    3.0 37.53                                  713,070 4.0 90.594                               1,721,286
    3.2 39.89                                  757,910 4.2 94.932                               1,803,708
    3.5 43.39                                  824,410 4.5 101.406                               1,926,714
    Hộp 60x120  1.0 16.65                                  316,350 5.0 112.098                               2,129,862
    1.1 18.31                                  347,890 5.5 122.682                               2,330,958
    1.2 19.98                                  379,620 6.0 133.146                               2,529,774
    1.4 23.3                                  442,700 6.5 143.496                               2,726,424
    1.5 24.93                                  473,670 7.0 153.738                               2,921,022
    1.8 29.79                                  566,010 8.0 176.34                               3,350,460
    2.0 33.01                                  627,190 10.0 216.66                               4,116,540
    2.3 37.8                                  718,200 Hộp 100x200 2.5 69.264                               1,316,016
    2.5 40.98                                  778,620 2.8 77.382                               1,470,258
    2.8 45.7                                  868,300 3.0 82.776                               1,572,744
    3.0 48.83                                  927,770 3.2 88.146                               1,674,774
    3.2 51.94                                  986,860 3.5 96.168                               1,827,192
    3.5 56.58                               1,075,020 3.8 104.148                               1,978,812
    3.8 61.17                               1,162,230 4.0 109.446                               2,079,474
    4.0 64.21                               1,219,990 4.2 114.726                               2,179,794
    4.2 67.224                               1,277,256 4.5 122.616                               2,329,704
    4.5 71.712                               1,362,528 5.0 135.666                               2,577,654
    5.0 79.11                               1,503,090 5.5 148.602                               2,823,438
    5.5 86.388                               1,641,372 6.0 161.424                               3,067,056
    6.0 93.558                               1,777,602 6.5 174.132                               3,308,508
    6.5 100.608                               1,911,552 7.0 186.726                               3,547,794
    7.0 107.55                               2,043,450 8.0 214.02                               4,066,380
    8.0 123.59                               2,348,210 10.0 263.76                               5,011,440
    Hộp 150x250 5.0 183.69                               3,490,110 Hộp 100x250 4.0 128.87                               2,448,530
    6.0 219.3                               4,166,700 5.0 160.14                               3,042,660
    8.0 289.38                               5,498,220 6.0 191.04                               3,629,760
    10.0 357.96                               6,801,240 8.0 251.7                               4,782,300
    Hộp 150x300 6.0 247.56                               4,703,640 Hộp 100x300 5.0 183.69                               3,490,110
    8.0 327.06                               6,214,140 6.0 219.3                               4,166,700
    10.0 405.06                               7,696,140 8.0 289.38                               5,498,220
    Hộp 150x200 2.5 81.048                               1,539,912 Hộp 200x300 4.0 184.78                               3,510,820
    2.8 90.582                               1,721,058 4.5 207.37                               3,940,030
    3.0 96.912                               1,841,328 5.0 229.85                               4,367,150
    3.2 103.224                               1,961,256 5.5 252.21                               4,791,990
    3.5 112.662                               2,140,578 6.0 274.46                               5,214,740
    3.8 122.058                               2,319,102 6.5 296.6                               5,635,400
    4.0 128.298                               2,437,662 7.0 318.62                               6,053,780
    4.2 134.526                               2,555,994 7.5 340.53                               6,470,070
    4.5 143.82                               2,732,580 8.0 362.33                               6,884,270
    5.0 159.228                               3,025,332 8.5 384.02                               7,296,380
    5.5 174.522                               3,315,918 9.0 405.59                               7,706,210
    6.0 189.702                               3,604,338 9.5 427.05                               8,113,950
    6.5 204.768                               3,890,592 10.0 448.39                               8,519,410
    7.0 219.72                               4,174,680 QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777
    8.0 251.7                               4,782,300
     ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG!

    Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật đen

    Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Lào Cai

    Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh

    BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
    Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn
    Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM
    Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM
      Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Lào Cai
    Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777  - 0907 137 555 - 0932 855 055
    Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn
    BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
    QUY CÁCH ĐỘ DÀY Barem kg/6m Giá
    vnđ/6m
    QUY CÁCH ĐỘ DÀY Barem kg/6m Giá
    vnđ/6m
    Hộp 13x26  0.7 2.46                             46,000 Hộp 50x100 1.0 13.82                           242,000
    0.8 2.79                             52,000 1.1 15.2                           266,000
    0.9 3.12                             58,000 1.2 16.58                           290,000
    1.0 3.45                             60,000 1.4 19.34                           338,000
    1.1 3.77                             66,000 1.5 20.69                           362,000
    1.2 4.08                             71,000 1.8 24.7                           432,000
    1.4 4.7                             82,000 2.0 27.36                           479,000
    1.5 5.0                             88,000 2.3 31.3                           595,000
    Hộp 20x40 0.7 3.85                             71,000 2.5 33.91                           644,000
    0.8 4.38                             81,000 2.8 37.79                           718,000
    0.9 4.9                             91,000 3.0 40.36                           767,000
    1.0 5.43                             95,000 3.2 42.9                           849,000
    1.1 5.94                           104,000 3.5 46.69                           924,000
    1.2 6.46                           113,000 3.8 50.43                           999,000
    1.4 7.47                           131,000 4.0 52.9                        1,047,000
    1.5 7.97                           139,000 4.5 59                        1,168,000
    1.8 9.44                           165,000 5.0 65                        1,287,000
    2.0 10.4                           182,000 5.5 70.84                        1,452,000
    2.3 11.8                           224,000 6.0 78                        1,716,000
    2.5 12.72                           242,000 Hộp 50x150 2.0 36.57                           640,000
    2.8 14.05                           267,000 2.3 42.05                           799,000
    3.0 14.92                           283,000 2.5 45.7                           868,000
    Hộp 30x60  0.8 6.64                           123,000 2.8 51                           969,000
    0.9 7.45                           138,000 3.0 54.5                        1,036,000
    1.0 8.25                           144,000 3.2 57.984                        1,148,000
    1.1 9.05                           158,000 3.5 63.18                        1,251,000
    1.2 9.85                           172,000 3.8 68.334                        1,353,000
    1.4 11.43                           200,000 4.0 71.742                        1,420,000
    1.5 12.21                           214,000 4.2 75.138                        1,488,000
    1.8 14.53                           254,000 4.5 80.196                        1,588,000
    2.0 16.05                           281,000 5.0 88.536                        1,753,000
    2.3 18.3                           348,000 5.5 96.762                        1,984,000
    2.5 19.78                           376,000 6.0 104.868                        2,307,000
    2.8 21.97                           417,000 6.5 112.866                        2,483,000
    3.0 23.4                           445,000 7.0 120.744                        2,656,000
    3.0 24.59                           467,000 Hộp 75x125 4.0 72.35                        1,433,000
    4.0 32.4                           642,000 4.2 75.138                        1,488,000
    Hộp 30x90 1.2 13.24                           232,000 4.5 80.196                        1,588,000
    1.4 15.38                           269,000 5.0 88.536                        1,753,000
    1.5 16.45                           288,000 5.5 96.762                        1,984,000
    1.8 19.61                           343,000 6.0 104.868                        2,307,000
    2.0 21.7                           380,000 6.5 112.866                        2,483,000
    Hộp 40x80 0.8 8.85                           164,000 7.0 120.744                        2,656,000
    0.9 9.96                           184,000 Hộp 75x150 2.5 51.588                           980,000
    1.0 11.06                           194,000 2.8 57.588                        1,094,000
    1.1 12.16                           213,000 3.0 61.566                        1,170,000
    1.2 13.24                           232,000 3.2 65.52                        1,297,000
    1.4 15.38                           269,000 3.5 71.424                        1,414,000
    1.5 16.45                           288,000 3.8 77.286                        1,530,000
    1.8 19.61                           343,000 4.0 81.168                        1,607,000
    2.0 21.7                           380,000 4.2 85.038                        1,684,000
    2.3 24.8                           471,000 4.5 90.804                        1,798,000
    2.5 26.85                           510,000 5.0 100.32                        1,986,000
    2.8 29.88                           568,000 5.5 109.722                        2,249,000
    3.0 31.88                           606,000 6.0 119.01                        2,618,000
    3.2 33.86                           670,000 6.5 128.178                        2,820,000
    3.5 36.79                           728,000 7.0 137.238                        3,019,000
    0.0 0                                      -   Hộp 80x100 5.0 80.07                        1,585,000
    0.0 0                                      -   6.0 94.95                        2,089,000
    Hộp 40x100 0.8 10.31                           191,000 Hộp 80x120 5.0 89.49                        1,772,000
    0.9 11.6                           215,000 6.0 106.26                        2,338,000
    1.0 12.88                           225,000 Hộp 80x160 5.0 108.33                        2,145,000
    1.1 14.16                           248,000 6.0 128.87                        2,835,000
    1.2 15.46                           271,000 8.0 168.81                        3,714,000
    1.4 18.02                           315,000 Hộp 100x150 2.0 45.97                           804,000
    1.5 19.27                           337,000 2.3 52.87                        1,005,000
    1.8 23.01                           403,000 2.5 57.46                        1,092,000
    2.0 25.47                           446,000 3.0 67.86                        1,289,000
    2.3 29.14                           554,000 3.2 73.062                        1,447,000
    2.5 31.56                           600,000 3.5 79.674                        1,578,000
    2.8 35.15                           668,000 3.8 86.238                        1,708,000
    3.0 37.53                           713,000 4.0 90.594                        1,794,000
    3.2 39.89                           790,000 4.2 94.932                        1,880,000
    3.5 43.39                           859,000 4.5 101.406                        2,008,000
    Hộp 60x120  1.0 16.65                           291,000 5.0 112.098                        2,220,000
    1.1 18.31                           320,000 5.5 122.682                        2,515,000
    1.2 19.98                           350,000 6.0 133.146                        2,929,000
    1.4 23.3                           408,000 6.5 143.496                        3,157,000
    1.5 24.93                           436,000 7.0 153.738                        3,382,000
    1.8 29.79                           521,000 8.0 176.34                        3,879,000
    2.0 33.01                           578,000 10.0 216.66                        4,767,000
    2.3 37.8                           718,000 Hộp 100x200 2.5 69.264                        1,316,000
    2.5 40.98                           779,000 2.8 77.382                        1,470,000
    2.8 45.7                           868,000 3.0 82.776                        1,573,000
    3.0 48.83                           928,000 3.2 88.146                        1,745,000
    3.2 51.94                        1,028,000 3.5 96.168                        1,904,000
    3.5 56.58                        1,120,000 3.8 104.148                        2,062,000
    3.8 61.17                        1,211,000 4.0 109.446                        2,167,000
    4.0 64.21                        1,271,000 4.2 114.726                        2,272,000
    4.2 67.224                        1,331,000 4.5 122.616                        2,428,000
    4.5 71.712                        1,420,000 5.0 135.666                        2,686,000
    5.0 79.11                        1,566,000 5.5 148.602                        3,046,000
    5.5 86.388                        1,771,000 6.0 161.424                        3,551,000
    6.0 93.558                        2,058,000 6.5 174.132                        3,831,000
    6.5 100.608                        2,213,000 7.0 186.726                        4,108,000
    7.0 107.55                        2,366,000 8.0 214.02                        4,708,000
    8.0 123.59                        2,719,000 10.0 263.76                        5,803,000
    Hộp 150x250 5.0 183.69                        3,637,000 Hộp 100x250 4.0 128.87                        2,552,000
    6.0 219.3                        4,825,000 5.0 160.14                        3,171,000
    8.0 289.38                        6,366,000 6.0 191.04                        4,203,000
    10.0 357.96                        7,875,000 8.0 251.7                        5,537,000
    Hộp 150x300 6.0 247.56                        5,446,000 Hộp 100x300 5.0 183.69                        3,637,000
    8.0 327.06                        7,195,000 6.0 219.3                        4,825,000
    10.0 405.06                        8,911,000 8.0 289.38                        6,366,000
    Hộp 150x200 2.5 81.048                        1,540,000 Hộp 200x300 4.0 184.78                        3,659,000
    2.8 90.582                        1,721,000 4.5 207.37                        4,106,000
    3.0 96.912                        1,841,000 5.0 229.85                        4,551,000
    3.2 103.224                        2,044,000 5.5 252.21                        5,170,000
    3.5 112.662                        2,231,000 6.0 274.46                        6,038,000
    3.8 122.058                        2,417,000 6.5 296.6                        6,525,000
    4.0 128.298                        2,540,000 7.0 318.62                        7,010,000
    4.2 134.526                        2,664,000 7.5 340.53                        7,492,000
    4.5 143.82                        2,848,000 8.0 362.33                        7,971,000
    5.0 159.228                        3,153,000 8.5 384.02                        8,448,000
    5.5 174.522                        3,578,000 9.0 405.59                        8,923,000
    6.0 189.702                        4,173,000 9.5 427.05                        9,395,000
    6.5 204.768                        4,505,000 10.0 448.39                        9,865,000
    7.0 219.72                        4,834,000 QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777
    8.0 251.7                        5,537,000
     ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG!

    Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm

    Bảng giá thép vuông đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Lào Cai

    Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh

    BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN
    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
    Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn
    Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM
    Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM
      Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Lào Cai
    Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777  - 0907 137 555 - 0932 855 055
    Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn
    BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN
    QUY CÁCH ĐỘ DÀY Barem kg/6m Giá
    vnđ/6m
    QUY CÁCH ĐỘ DÀY Barem kg/6m Giá
    vnđ/6m
    Hộp 12x12 0.7 1.47                             27,930 Hộp 65x65 5.0 56.52                        1,073,880
    0.8 1.66                             31,540 6.0 66.69                        1,267,110
    0.9 1.85                             35,150 Hộp 70x70 3.5 43.85                           833,150
    1.0 2.03                             38,570 4.0 49.74                           945,060
    1.1 2.21                             41,990 5.0 61.23                        1,163,370
    1.2 2.39                             45,410 6.0 72.35                        1,374,650
    1.4 2.72                             51,680 Hộp 75x75 1.0 13.82                           262,580
    Hộp 14x14 0.7 1.74                             33,060 1.1 15.2                           288,800
    0.8 1.97                             37,430 1.2 16.58                           315,020
    0.9 2.19                             41,610 1.4 19.34                           367,460
    1.0 2.41                             45,790 1.5 20.69                           393,110
    1.1 2.63                             49,970 1.8 24.7                           469,300
    1.2 2.84                             53,960 2.0 27.36                           519,840
    1.4 3.25                             61,750 2.3 31.3                           594,700
    1.5 3.45                             65,550 2.5 33.91                           644,290
    Hộp 16x16  0.7 2                             38,000 2.8 37.79                           718,010
    0.8 2.27                             43,130 3.0 40.36                           766,840
    0.9 2.53                             48,070 3.2 42.9                           815,100
    1.0 2.79                             53,010 3.5 46.69                           887,110
    1.1 3.04                             57,760 3.8 50.43                           958,170
    1.2 3.29                             62,510 4.0 52.9                        1,005,100
    1.4 3.78                             71,820 4.5 59.77                        1,135,630
    Hộp 20x20 0.7 2.53                             48,070 5.0 65.94                        1,252,860
    0.8 2.87                             54,530 6.0 78.00                        1,482,000
    0.9 3.21                             60,990 Hộp 80x80 4.0 57.27                        1,088,130
    1.0 3.54                             67,260 5.0 70.65                        1,342,350
    1.1 3.87                             73,530 6.0 83.65                        1,589,350
    1.2 4.2                             79,800 8.0 108.5                        2,061,500
    1.4 4.83                             91,770 Hộp 90x90  1.0 16.65                           316,350
    1.5 5.14                             97,660 1.1 18.31                           347,890
    1.8 6.05                           114,950 1.2 19.98                           379,620
    2.0 6.63                           125,970 1.4 23.3                           442,700
    Hộp 25x25 0.7 3.19                             60,610 1.5 24.93                           473,670
    0.8 3.62                             68,780 1.8 29.79                           566,010
    0.9 4.06                             77,140 2.0 33.01                           627,190
    1.0 4.48                             85,120 2.3 37.8                           718,200
    1.1 4.91                             93,290 2.5 40.98                           778,620
    1.2 5.33                           101,270 2.8 45.7                           868,300
    1.4 6.15                           116,850 3.0 48.83                           927,770
    1.5 6.56                           124,640 3.2 51.94                           986,860
    1.8 7.75                           147,250 3.5 56.58                        1,075,020
    2.0 8.52                           161,880 3.8 61.17                        1,162,230
    Hộp 30x30 0.7 3.85                             73,150 4.0 64.21                        1,219,990
    0.8 4.38                             83,220 5.0 79.11                        1,503,090
    0.9 4.9                             93,100 5.5 86.388                        1,641,372
    1.0 5.43                           103,170 6.0 93.558                        1,777,602
    1.1 5.94                           112,860 6.5 100.608                        1,911,552
    1.2 6.46                           122,740 7.0 107.55                        2,043,450
    1.4 7.47                           141,930 8.0 123.6                        2,348,400
    1.5 7.97                           151,430 Hộp 100x100 1.2 22.09                           419,710
    1.8 9.44                           179,360 1.4 25.77                           489,630
    2.0 10.4                           197,600 1.5 27.6                           524,400
    2.3 11.8                           224,200 1.8 33.11                           629,090
    2.5 12.72                           241,680 2.0 36.78                           698,820
    2.8 14.05                           266,950 2.3 42.3                           803,700
    3.0 14.92                           283,480 2.5 45.69                           868,110
    Hộp 40x40  0.7 5.16                             98,040 2.8 50.98                           968,620
    0.8 5.88                           111,720 3.0 54.49                        1,035,310
    0.9 6.6                           125,400 3.2 57.97                        1,101,430
    1.0 7.31                           138,890 3.5 63.17                        1,200,230
    1.1 8.02                           152,380 3.8 68.33                        1,298,270
    1.2 8.72                           165,680 4.0 71.74                        1,363,060
    1.4 10.11                           192,090 4.5 80.2                        1,523,800
    1.5 10.8                           205,200 5.0 88.536                        1,682,184
    1.8 12.83                           243,770 5.5 96.762                        1,838,478
    2.0 14.17                           269,230 6.0 104.868                        1,992,492
    2.3 16.14                           306,660 6.5 112.866                        2,144,454
    2.5 17.43                           331,170 7.0 120.744                        2,294,136
    2.8 19.33                           367,270 8.0 138.7                        2,635,300
    3.0 20.57                           390,830 10.0 169.6                        3,222,400
    Hộp 50x50 0.8 7.36                           139,840 12.0 199                        3,781,000
    0.9 8.27                           157,130 Hộp 120x120 4.0 87.42                        1,660,980
    1.0 9.19                           174,610 5.0 108.3                        2,057,700
    1.1 10.09                           191,710 6.0 128.9                        2,449,100
    1.2 10.98                           208,620 8.0 168.8                        3,207,200
    1.4 12.74                           242,060 10.0 207.2                        3,936,800
    1.5 13.62                           258,780 12.0 244.2                        4,639,800
    1.8 16.22                           308,180 Hộp 125x125 2.5 57.48                        1,092,120
    2.0 17.94                           340,860 2.8 64.188                        1,219,572
    2.3 20.47                           388,930 3.0 68.634                        1,304,046
    2.5 22.14                           420,660 3.2 73.062                        1,388,178
    2.8 24.6                           467,400 3.5 79.674                        1,513,806
    3.0 26.23                           498,370 3.8 86.238                        1,638,522
    3.2 27.83                           528,770 4.0 90.594                        1,721,286
    3.5 30.2                           573,800 4.5 101.406                        1,926,714
    3.8 32.49                           617,310 5.0 100.098                        1,901,862
    4.0 34.02                           646,380 5.5 122.682                        2,330,958
    5.0 42.39                           805,410 6.0 133.146                        2,529,774
    6.0 49.74                           945,060 6.5 143.496                        2,726,424
    Hộp 60x60 0.8 8.85                           168,150 7.0 153.738                        2,921,022
    0.9 9.96                           189,240 8.0 176.34                        3,350,460
    1.0 11.06                           210,140 10.0 216.66                        4,116,540
    1.1 12.16                           231,040 Hộp 140x140 4.0 102.49                        1,947,310
    1.2 13.24                           251,560 5.0 127.17                        2,416,230
    1.4 15.38                           292,220 6.0 151.47                        2,877,930
    1.5 16.45                           312,550 8.0 198.95                        3,780,050
    1.8 19.61                           372,590 Hộp 150x150 2.5 69.264                        1,316,016
    2.0 21.7                           412,300 2.8 77.382                        1,470,258
    2.3 24.8                           471,200 3.0 82.776                        1,572,744
    2.5 26.85                           510,150 3.2 88.146                        1,674,774
    2.8 29.88                           567,720 3.5 96.168                        1,827,192
    3.0 31.88                           605,720 3.8 104.148                        1,978,812
    3.2 33.86                           643,340 4.0 109.446                        2,079,474
    3.5 36.79                           699,010 4.5 122.616                        2,329,704
    3.8 39.648                           753,312 5.0 135.666                        2,577,654
    4.0 41.556                           789,564 5.5 148.602                        2,823,438
    5.0 51.81                           984,390 6.0 161.424                        3,067,056
    6.0 61.04                        1,159,760 6.5 174.132                        3,308,508
    Hộp 175x175 2.5 81.048                        1,539,912 7.0 186.726                        3,547,794
    2.8 90.582                        1,721,058 8.0 214.02                        4,066,380
    3.0 96.912                        1,841,328 10.0 263.76                        5,011,440
    3.2 103.224                        1,961,256 12.0 311.99                        5,927,810
    3.5 112.662                        2,140,578 Hộp 160x160 5.0 146.01                        2,774,190
    3.8 122.058                        2,319,102 6.0 174.08                        3,307,520
    4.0 128.298                        2,437,662 8.0 229.09                        4,352,710
    4.5 143.82                        2,732,580 Hộp 180x180 5.0 164.85                        3,132,150
    5.0 159.228                        3,025,332 6.0 196.69                        3,737,110
    5.5 174.582                        3,317,058 8.0 259.24                        4,925,560
    6.0 189.702                        3,604,338 10.0 320.28                        6,085,320
    6.5 204.768                        3,890,592 Hộp 250x250 4.0 184.78                        3,510,820
    7.0 219.72                        4,174,680 4.5 207.37                        3,940,030
    Hộp 200x200 3.0 111.34                        2,115,460 5.0 229.85                        4,367,150
    4.0 147.1                        2,794,900 5.5 252.21                        4,791,990
    4.5 164.98                        3,134,620 6.0 274.46                        5,214,740
    5.0 182.75                        3,472,250 6.5 296.6                        5,635,400
    5.5 200.4                        3,807,600 7.0 318.62                        6,053,780
    6.0 217.94                        4,140,860 7.5 340.53                        6,470,070
    6.5 235.37                        4,472,030 8.0 362.33                        6,884,270
    7.0 252.68                        4,800,920 8.5 384.02                        7,296,380
    7.5 269.88                        5,127,720 9.0 405.59                        7,706,210
    8.0 286.97                        5,452,430 9.5 427.05                        8,113,950
    8.5 303.95                        5,775,050 10.0 448.39                        8,519,410
    9.0 320.81                        6,095,390 12.0 537.07                      10,204,330
    9.5 337.56                        6,413,640 QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!
    10.0 354.19                        6,729,610
    Hộp 300x300 6.0 332.34                        6,314,460
    8.0 440.1                        8,361,900
    10.0 546.36                      10,380,840
    12.0 651.11                      12,371,090

    Tham khảo: Bảng giá thép vuông đen

    Bảng giá thép vuông mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Lào Cai

    Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh

    BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN
    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
    Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn
    Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM
    Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM
      Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Lào Cai
    Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777  - 0907 137 555 - 0932 855 055
    Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn
    BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM
    QUY CÁCH ĐỘ DÀY Barem kg/6m Giá
    vnđ/6m
    QUY CÁCH ĐỘ DÀY Barem kg/6m Giá
    vnđ/6m
    Hộp 12x12 0.7 1.47                         27,000 Hộp 65x65 5.0 56.52                    1,119,000
      0.8 1.66                         31,000   6.0 66.69                    1,467,000
      0.9 1.85                         34,000 Hộp 70x70 3.5 43.85                       868,000
      1.0 2.03                         36,000   4.0 49.74                       985,000
      1.1 2.21                         39,000   5.0 61.23                    1,212,000
      1.2 2.39                         42,000   6.0 72.35                    1,592,000
      1.4 2.72                         48,000 Hộp 75x75 1.0 13.82                       242,000
    Hộp 14x14 0.7 1.74                         32,000   1.1 15.2                       266,000
      0.8 1.97                         36,000   1.2 16.58                       290,000
      0.9 2.19                         41,000   1.4 19.34                       338,000
      1.0 2.41                         42,000   1.5 20.69                       362,000
      1.1 2.63                         46,000   1.8 24.7                       432,000
      1.2 2.84                         50,000   2.0 27.36                       479,000
      1.4 3.25                         57,000   2.3 31.3                       595,000
      1.5 3.45                         60,000   2.5 33.91                       644,000
    Hộp 16x16  0.7 2                         37,000   2.8 37.79                       718,000
      0.8 2.27                         42,000   3.0 40.36                       767,000
      0.9 2.53                         47,000   3.2 42.9                       849,000
      1.0 2.79                         49,000   3.5 46.69                       924,000
      1.1 3.04                         53,000   3.8 50.43                       999,000
      1.2 3.29                         58,000   4.0 52.9                    1,047,000
      1.4 3.78                         66,000   4.5 59.77                    1,183,000
    Hộp 20x20 0.7 2.53                         47,000   5.0 65.94                    1,306,000
      0.8 2.87                         53,000   6.0 78.00                    1,716,000
      0.9 3.21                         59,000 Hộp 80x80 4.0 57.27                    1,134,000
      1.0 3.54                         62,000   5.0 70.65                    1,399,000
      1.1 3.87                         68,000   6.0 83.65                    1,840,000
      1.2 4.2                         74,000   8.0 108.5                    2,387,000
      1.4 4.83                         85,000 Hộp 90x90  1.0 16.65                       291,000
      1.5 5.14                         90,000   1.1 18.31                       320,000
      1.8 6.05                       106,000   1.2 19.98                       350,000
      2.0 6.63                       116,000   1.4 23.3                       408,000
    Hộp 25x25 0.7 3.19                         59,000   1.5 24.93                       436,000
      0.8 3.62                         67,000   1.8 29.79                       521,000
      0.9 4.06                         75,000   2.0 33.01                       578,000
      1.0 4.48                         78,000   2.3 37.8                       718,000
      1.1 4.91                         86,000   2.5 40.98                       779,000
      1.2 5.33                         93,000   2.8 45.7                       868,000
      1.4 6.15                       108,000   3.0 48.83                       928,000
      1.5 6.56                       115,000   3.2 51.94                    1,028,000
      1.8 7.75                       136,000   3.5 56.58                    1,120,000
      2.0 8.52                       149,000   3.8 61.17                    1,211,000
    Hộp 30x30 0.7 3.85                         71,000   4.0 64.21                    1,271,000
      0.8 4.38                         81,000   5.0 79.11                    1,566,000
      0.9 4.9                         91,000   5.5 86.388                    1,771,000
      1.0 5.43                         95,000   6.0 93.558                    2,058,000
      1.1 5.94                       104,000   6.5 100.608                    2,213,000
      1.2 6.46                       113,000   7.0 107.55                    2,366,000
      1.4 7.47                       131,000   8.0 123.6                    2,719,000
      1.5 7.97                       139,000 Hộp 100x100 1.2 22.09                       387,000
      1.8 9.44                       165,000   1.4 25.77                       451,000
      2.0 10.4                       182,000   1.5 27.6                       483,000
      2.3 11.8                       224,000   1.8 33.11                       579,000
      2.5 12.72                       242,000   2.0 36.78                       644,000
      2.8 14.05                       267,000   2.3 42.3                       804,000
      3.0 14.92                       283,000   2.5 45.69                       868,000
    Hộp 40x40  0.7 5.16                         95,000   2.8 50.98                       969,000
      0.8 5.88                       109,000   3.0 54.49                    1,035,000
      0.9 6.6                       122,000   3.2 57.97                    1,148,000
      1.0 7.31                       128,000   3.5 63.17                    1,251,000
      1.1 8.02                       140,000   3.8 68.33                    1,353,000
      1.2 8.72                       153,000   4.0 71.74                    1,420,000
      1.4 10.11                       177,000   4.5 80.2                    1,588,000
      1.5 10.8                       189,000   5.0 88.536                    1,753,000
      1.8 12.83                       225,000   5.5 96.762                    1,984,000
      2.0 14.17                       248,000   6.0 104.868                    2,307,000
      2.3 16.14                       307,000   6.5 112.866                    2,483,000
      2.5 17.43                       331,000   7.0 120.744                    2,656,000
      2.8 19.33                       367,000   8.0 138.7                    3,051,000
      3.0 20.57                       391,000   10.0 169.6                    3,731,000
    Hộp 50x50 0.8 7.36                       136,000   12.0 199                    4,378,000
      0.9 8.27                       153,000 Hộp 120x120 4.0 87.42                    1,731,000
      1.0 9.19                       161,000   5.0 108.3                    2,144,000
      1.1 10.09                       177,000   6.0 128.9                    2,836,000
      1.2 10.98                       192,000   8.0 168.8                    3,714,000
      1.4 12.74                       223,000   10.0 207.2                    4,558,000
      1.5 13.62                       238,000   12.0 244.2                    5,372,000
      1.8 16.22                       284,000 Hộp 125x125 2.5 57.48                    1,092,000
      2.0 17.94                       314,000   2.8 64.188                    1,220,000
      2.3 20.47                       389,000   3.0 68.634                    1,304,000
      2.5 22.14                       421,000   3.2 73.062                    1,447,000
      2.8 24.6                       467,000   3.5 79.674                    1,578,000
      3.0 26.23                       498,000   3.8 86.238                    1,708,000
      3.2 27.83                       551,000   4.0 90.594                    1,794,000
      3.5 30.2                       598,000   4.5 101.406                    2,008,000
      3.8 32.49                       643,000   5.0 100.098                    1,982,000
      4.0 34.02                       674,000   5.5 122.682                    2,515,000
      5.0 42.39                       839,000   6.0 133.146                    2,929,000
      6.0 49.74                    1,094,000   6.5 143.496                    3,157,000
    Hộp 60x60 0.8 8.85                       164,000   7.0 153.738                    3,382,000
      0.9 9.96                       184,000   8.0 176.34                    3,879,000
      1.0 11.06                       194,000   10.0 216.66                    4,767,000
      1.1 12.16                       213,000 Hộp 140x140 4.0 102.49                    2,029,000
      1.2 13.24                       232,000   5.0 127.17                    2,518,000
      1.4 15.38                       269,000   6.0 151.47                    3,332,000
      1.5 16.45                       288,000   8.0 198.95                    4,377,000
      1.8 19.61                       343,000 Hộp 150x150 2.5 69.264                    1,316,000
      2.0 21.7                       380,000   2.8 77.382                    1,470,000
      2.3 24.8                       471,000   3.0 82.776                    1,573,000
      2.5 26.85                       510,000   3.2 88.146                    1,745,000
      2.8 29.88                       568,000   3.5 96.168                    1,904,000
      3.0 31.88                       606,000   3.8 104.148                    2,062,000
      3.2 33.86                       670,000   4.0 109.446                    2,167,000
      3.5 36.79                       728,000   4.5 122.616                    2,428,000
      3.8 39.648                       785,000   5.0 135.666                    2,686,000
      4.0 41.556                       823,000   5.5 148.602                    3,046,000
      5.0 51.81                    1,026,000   6.0 161.424                    3,551,000
      6.0 61.04                    1,343,000   6.5 174.132                    3,831,000
    Hộp 175x175 2.5 81.048                    1,540,000   7.0 186.726                    4,108,000
      2.8 90.582                    1,721,000   8.0 214.02                    4,708,000
      3.0 96.912                    1,841,000   10.0 263.76                    5,803,000
      3.2 103.224                    2,044,000   12.0 311.99                    6,864,000
      3.5 112.662                    2,231,000 Hộp 160x160 5.0 146.01                    2,891,000
      3.8 122.058                    2,417,000   6.0 174.08                    3,830,000
      4.0 128.298                    2,540,000   8.0 229.09                    5,040,000
      4.5 143.82                    2,848,000 Hộp 180x180 5.0 164.85                    3,264,000
      5.0 159.228                    3,153,000   6.0 196.69                    4,327,000
      5.5 174.582                    3,579,000   8.0 259.24                    5,703,000
      6.0 189.702                    4,173,000   10.0 320.28                    7,046,000
      6.5 204.768                    4,505,000 Hộp 250x250 4.0 184.78                    3,659,000
      7.0 219.72                    4,834,000   4.5 207.37                    4,106,000
    Hộp 200x200 3.0 111.34                    2,115,000   5.0 229.85                    4,551,000
      4.0 147.1                    2,913,000   5.5 252.21                    5,170,000
      4.5 164.98                    3,267,000   6.0 274.46                    6,038,000
      5.0 182.75                    3,618,000   6.5 296.6                    6,525,000
      5.5 200.4                    4,108,000   7.0 318.62                    7,010,000
      6.0 217.94                    4,795,000   7.5 340.53                    7,492,000
      6.5 235.37                    5,178,000   8.0 362.33                    7,971,000
      7.0 252.68                    5,559,000   8.5 384.02                    8,448,000
      7.5 269.88                    5,937,000   9.0 405.59                    8,923,000
      8.0 286.97                    6,313,000   9.5 427.05                    9,395,000
      8.5 303.95                    6,687,000   10.0 448.39                    9,865,000
      9.0 320.81                    7,058,000   12.0 537.07                 11,816,000
      9.5 337.56                    7,426,000 QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!
      10.0 354.19                    7,792,000
    Hộp 300x300 6.0 332.34                    7,311,000
      8.0 440.1                    9,682,000
      10.0 546.36                 12,020,000
      12.0 651.11                 14,324,000

    Tham khảo: Bảng giá thép vuông mạ kẽm

    Lưu ý:

    • Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
    • Vui lòng liên hệ Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.

    Xem thêm:

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép hộp tại Lào Cai

    Giá thép hộp tại Lào Cai hiện nay là bao nhiêu?

    Giá thép hộp thay đổi tùy thuộc vào loại và kích thước. Liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá chính xác.

    Làm sao để xem bảng giá thép hộp tại Lào Cai?

    Bạn có thể xem trực tuyến hoặc liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận bảng giá mới nhất và chi tiết.

    Sáng Chinh Steel có giao thép hộp tại Lào Cai không?

    Có, chúng tôi cung cấp dịch vụ giao thép hộp tận nơi tại Lào Cai với thời gian nhanh chóng.

    Thép hộp có mạ kẽm tại Lào Cai không?

    Có, Sáng Chinh Steel cung cấp thép hộp mạ kẽm chống gỉ, phù hợp với các công trình xây dựng lâu dài.

    Giá thép hộp tại Lào Cai có bao gồm thuế VAT không?

    Giá thép hộp đã bao gồm thuế VAT, nhưng có thể thay đổi tùy theo yêu cầu khách hàng.

    Sáng Chinh Steel có hỗ trợ khách hàng mua số lượng lớn không?

    Có, chúng tôi cung cấp báo giá ưu đãi và chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.

    Thời gian giao hàng thép hộp tại Lào Cai là bao lâu?

    Thời gian giao hàng từ 24-48 giờ tùy theo khu vực trong Lào Cai.

    Thép hộp tại Lào Cai có chứng nhận chất lượng không?

    Có, thép hộp tại Sáng Chinh Steel đạt tiêu chuẩn chất lượng và có chứng nhận xuất xứ rõ ràng.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777