Thép hộp là một trong những vật liệu quan trọng trong xây dựng, chế tạo máy móc, công trình dân dụng, công nghiệp và nhiều ứng dụng khác. Cùng với sự phát triển của ngành xây dựng, nhu cầu sử dụng thép hộp tại Lạng Sơn cũng ngày càng tăng.

Để giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm này, Sáng Chinh Steel xin giới thiệu bảng báo giá thép hộp tại Lạng Sơn, bao gồm các đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng, và quy cách.
Đặc điểm, mác thép và tiêu chuẩn

Thép hộp được chia thành nhiều loại với các đặc điểm và mác thép khác nhau, đảm bảo tính chất và độ bền cho từng ứng dụng. Dưới đây là các mác thép phổ biến cùng tiêu chuẩn chất lượng:
Mác thép:
- SS400: Là mác thép phổ biến, được sử dụng cho các công trình xây dựng, có khả năng chịu lực tốt.
- Q235: Mác thép thường được sử dụng cho các sản phẩm gia công kết cấu thép, có độ bền cao và dễ gia công.
- S235JR: Được sử dụng trong các kết cấu thép chịu tải trọng lớn, có độ dẻo tốt và dễ hàn.
- A36: Đây là mác thép tiêu chuẩn quốc tế, được dùng trong các ngành công nghiệp chế tạo máy và kết cấu công nghiệp.

Tiêu chuẩn:
- JIS G3101: Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép không hợp kim dùng cho các kết cấu xây dựng.
- ASTM A36: Tiêu chuẩn của Mỹ dành cho thép carbon với độ bền cao.
- EN 10025: Tiêu chuẩn châu Âu dành cho thép kết cấu.
- GB/T 700: Tiêu chuẩn Trung Quốc về thép carbon cho các ứng dụng xây dựng.
Quy cách thép hộp

Dưới đây là bảng quy cách thép hộp, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng:
| Loại Thép Hộp | Kích Thước (mm) | Độ Dày (mm) | Chiều Dài (m) | Trọng Lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Thép hộp vuông | 20 x 20 | 0.6 – 3.0 | 6 | 0.5 – 6.0 |
| Thép hộp chữ nhật | 30 x 60 | 0.6 – 3.0 | 6 | 0.8 – 7.5 |
| Thép hộp 40 x 80 | 40 x 80 | 0.8 – 3.5 | 6 | 1.2 – 10.5 |
| Thép hộp 50 x 100 | 50 x 100 | 1.0 – 4.0 | 6 | 1.5 – 12.5 |
| Thép hộp 60 x 120 | 60 x 120 | 1.2 – 4.5 | 6 | 1.8 – 15.0 |
Ứng dụng của thép hộp
Thép hộp có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực xây dựng, công nghiệp, giao thông và sản xuất. Dưới đây là một số ứng dụng chính:
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Thép hộp được sử dụng để xây dựng các khung nhà, cầu thang, lan can, vách ngăn, mái che.
- Chế tạo máy móc, thiết bị: Được sử dụng trong các ngành sản xuất ô tô, máy móc công nghiệp, kết cấu thiết bị.
- Công trình hạ tầng: Thép hộp được dùng để làm cột điện, lan can, các công trình giao thông.
Xuất xứ thép hộp
Thép hộp hiện nay được sản xuất từ nhiều quốc gia khác nhau, phổ biến nhất là:
- Việt Nam: Các thương hiệu như Thép Hòa Phát, Thép Nam Kim, Thép VinaOne, và Thép TVP đều sản xuất thép hộp chất lượng.
- Nhật Bản: Thép hộp JIS với các tiêu chuẩn chất lượng cao.
- Hàn Quốc: Các loại thép hộp được nhập khẩu từ Hàn Quốc rất được ưa chuộng trong các công trình lớn.
Bảng báo giá thép hộp tại Lạng Sơn
Dưới đây là một số sản phẩm thép hộp tiêu biểu với giá bán tại Lạng Sơn:
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ) | Đơn vị |
|---|---|---|
| Thép hộp vuông Hòa Phát | 7,000 | kg |
| Thép hộp chữ nhật VinaOne | 8,500 | kg |
| Thép hộp 40 x 80 Nam Kim | 9,000 | kg |
| Thép hộp 50 x 100 Hòa Sen | 10,000 | kg |
| Thép hộp 60 x 120 Dong A | 12,000 | kg |
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm thép hộp khác tại các liên kết dưới đây:
- Thép hộp
- Thép hộp vuông
- Thép hộp chữ nhật
- Thép hộp Hòa Phát
- Thép hộp Nam Kim
- Thép hộp VinaOne
- Thép hộp Viet Thanh
- Thép hộp TVP
- Thép hộp VISA
- Thép hộp Sendo Viet Nhật
Bảng giá thép chữ nhật đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Lạng Sơn
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Lạng Sơn | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: www.sangchinhsteel.vn - www.tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 13x26 | 0.7 | 2.46 | 46,740 | Hộp 50x100 | 1.0 | 13.82 | 262,580 |
| 0.8 | 2.79 | 53,010 | 1.1 | 15.2 | 288,800 | ||
| 0.9 | 3.12 | 59,280 | 1.2 | 16.58 | 315,020 | ||
| 1.0 | 3.45 | 65,550 | 1.4 | 19.34 | 367,460 | ||
| 1.1 | 3.77 | 71,630 | 1.5 | 20.69 | 393,110 | ||
| 1.2 | 4.08 | 77,520 | 1.8 | 24.7 | 469,300 | ||
| 1.4 | 4.7 | 89,300 | 2.0 | 27.36 | 519,840 | ||
| 1.5 | 5 | 95,000 | 2.3 | 31.3 | 594,700 | ||
| Hộp 20x40 | 0.7 | 3.85 | 73,150 | 2.5 | 33.91 | 644,290 | |
| 0.8 | 4.38 | 83,220 | 2.8 | 37.79 | 718,010 | ||
| 0.9 | 4.9 | 93,100 | 3.0 | 40.36 | 766,840 | ||
| 1.0 | 5.43 | 103,170 | 3.2 | 42.9 | 815,100 | ||
| 1.1 | 5.94 | 112,860 | 3.5 | 46.69 | 887,110 | ||
| 1.2 | 6.46 | 122,740 | 3.8 | 50.43 | 958,170 | ||
| 1.4 | 7.47 | 141,930 | 4.0 | 52.9 | 1,005,100 | ||
| 1.5 | 7.97 | 151,430 | 4.5 | 59 | 1,121,000 | ||
| 1.8 | 9.44 | 179,360 | 5.0 | 65 | 1,235,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 197,600 | 5.5 | 70.84 | 1,345,960 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,200 | 6.0 | 78 | 1,482,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 241,680 | Hộp 50x150 | 2.0 | 36.57 | 694,830 | |
| 2.8 | 14.05 | 266,950 | 2.3 | 42.05 | 798,950 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,480 | 2.5 | 45.7 | 868,300 | ||
| Hộp 30x60 | 0.8 | 6.64 | 126,160 | 2.8 | 51 | 969,000 | |
| 0.9 | 7.45 | 141,550 | 3.0 | 54.5 | 1,035,500 | ||
| 1.0 | 8.25 | 156,750 | 3.2 | 57.984 | 1,101,696 | ||
| 1.1 | 9.05 | 171,950 | 3.5 | 63.18 | 1,200,420 | ||
| 1.2 | 9.85 | 187,150 | 3.8 | 68.334 | 1,298,346 | ||
| 1.4 | 11.43 | 217,170 | 4.0 | 71.742 | 1,363,098 | ||
| 1.5 | 12.21 | 231,990 | 4.2 | 75.138 | 1,427,622 | ||
| 1.8 | 14.53 | 276,070 | 4.5 | 80.196 | 1,523,724 | ||
| 2.0 | 16.05 | 304,950 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 2.3 | 18.3 | 347,700 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 2.5 | 19.78 | 375,820 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.8 | 21.97 | 417,430 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| 3.0 | 23.4 | 444,600 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | ||
| 3.0 | 24.59 | 467,210 | Hộp 75x125 | 4.0 | 72.35 | 1,374,650 | |
| 4.0 | 32.4 | 615,600 | 4.2 | 75.138 | 1,427,622 | ||
| Hộp 30x90 | 1.2 | 13.24 | 251,560 | 4.5 | 80.196 | 1,523,724 | |
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| Hộp 40x80 | 0.8 | 8.85 | 168,150 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | |
| 0.9 | 9.96 | 189,240 | Hộp 75x150 | 2.5 | 51.588 | 980,172 | |
| 1.0 | 11.06 | 210,140 | 2.8 | 57.588 | 1,094,172 | ||
| 1.1 | 12.16 | 231,040 | 3.0 | 61.566 | 1,169,754 | ||
| 1.2 | 13.24 | 251,560 | 3.2 | 65.52 | 1,244,880 | ||
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 3.5 | 71.424 | 1,357,056 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 3.8 | 77.286 | 1,468,434 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | 4.0 | 81.168 | 1,542,192 | ||
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 4.2 | 85.038 | 1,615,722 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,200 | 4.5 | 90.804 | 1,725,276 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,150 | 5.0 | 100.32 | 1,906,080 | ||
| 2.8 | 29.88 | 567,720 | 5.5 | 109.722 | 2,084,718 | ||
| 3.0 | 31.88 | 605,720 | 6.0 | 119.01 | 2,261,190 | ||
| 3.2 | 33.86 | 643,340 | 6.5 | 128.178 | 2,435,382 | ||
| 3.5 | 36.79 | 699,010 | 7.0 | 137.238 | 2,607,522 | ||
| 0.0 | 0 | - | Hộp 80x100 | 5.0 | 80.07 | 1,521,330 | |
| 0.0 | 0 | - | 6.0 | 94.95 | 1,804,050 | ||
| Hộp 40x100 | 0.8 | 10.31 | 195,890 | Hộp 80x120 | 5.0 | 89.49 | 1,700,310 |
| 0.9 | 11.6 | 220,400 | 6.0 | 106.26 | 2,018,940 | ||
| 1.0 | 12.88 | 244,720 | Hộp 80x160 | 5.0 | 108.33 | 2,058,270 | |
| 1.1 | 14.16 | 269,040 | 6.0 | 128.87 | 2,448,530 | ||
| 1.2 | 15.46 | 293,740 | 8.0 | 168.81 | 3,207,390 | ||
| 1.4 | 18.02 | 342,380 | Hộp 100x150 | 2.0 | 45.97 | 873,430 | |
| 1.5 | 19.27 | 366,130 | 2.3 | 52.87 | 1,004,530 | ||
| 1.8 | 23.01 | 437,190 | 2.5 | 57.46 | 1,091,740 | ||
| 2.0 | 25.47 | 483,930 | 3.0 | 67.86 | 1,289,340 | ||
| 2.3 | 29.14 | 553,660 | 3.2 | 73.062 | 1,388,178 | ||
| 2.5 | 31.56 | 599,640 | 3.5 | 79.674 | 1,513,806 | ||
| 2.8 | 35.15 | 667,850 | 3.8 | 86.238 | 1,638,522 | ||
| 3.0 | 37.53 | 713,070 | 4.0 | 90.594 | 1,721,286 | ||
| 3.2 | 39.89 | 757,910 | 4.2 | 94.932 | 1,803,708 | ||
| 3.5 | 43.39 | 824,410 | 4.5 | 101.406 | 1,926,714 | ||
| Hộp 60x120 | 1.0 | 16.65 | 316,350 | 5.0 | 112.098 | 2,129,862 | |
| 1.1 | 18.31 | 347,890 | 5.5 | 122.682 | 2,330,958 | ||
| 1.2 | 19.98 | 379,620 | 6.0 | 133.146 | 2,529,774 | ||
| 1.4 | 23.3 | 442,700 | 6.5 | 143.496 | 2,726,424 | ||
| 1.5 | 24.93 | 473,670 | 7.0 | 153.738 | 2,921,022 | ||
| 1.8 | 29.79 | 566,010 | 8.0 | 176.34 | 3,350,460 | ||
| 2.0 | 33.01 | 627,190 | 10.0 | 216.66 | 4,116,540 | ||
| 2.3 | 37.8 | 718,200 | Hộp 100x200 | 2.5 | 69.264 | 1,316,016 | |
| 2.5 | 40.98 | 778,620 | 2.8 | 77.382 | 1,470,258 | ||
| 2.8 | 45.7 | 868,300 | 3.0 | 82.776 | 1,572,744 | ||
| 3.0 | 48.83 | 927,770 | 3.2 | 88.146 | 1,674,774 | ||
| 3.2 | 51.94 | 986,860 | 3.5 | 96.168 | 1,827,192 | ||
| 3.5 | 56.58 | 1,075,020 | 3.8 | 104.148 | 1,978,812 | ||
| 3.8 | 61.17 | 1,162,230 | 4.0 | 109.446 | 2,079,474 | ||
| 4.0 | 64.21 | 1,219,990 | 4.2 | 114.726 | 2,179,794 | ||
| 4.2 | 67.224 | 1,277,256 | 4.5 | 122.616 | 2,329,704 | ||
| 4.5 | 71.712 | 1,362,528 | 5.0 | 135.666 | 2,577,654 | ||
| 5.0 | 79.11 | 1,503,090 | 5.5 | 148.602 | 2,823,438 | ||
| 5.5 | 86.388 | 1,641,372 | 6.0 | 161.424 | 3,067,056 | ||
| 6.0 | 93.558 | 1,777,602 | 6.5 | 174.132 | 3,308,508 | ||
| 6.5 | 100.608 | 1,911,552 | 7.0 | 186.726 | 3,547,794 | ||
| 7.0 | 107.55 | 2,043,450 | 8.0 | 214.02 | 4,066,380 | ||
| 8.0 | 123.59 | 2,348,210 | 10.0 | 263.76 | 5,011,440 | ||
| Hộp 150x250 | 5.0 | 183.69 | 3,490,110 | Hộp 100x250 | 4.0 | 128.87 | 2,448,530 |
| 6.0 | 219.3 | 4,166,700 | 5.0 | 160.14 | 3,042,660 | ||
| 8.0 | 289.38 | 5,498,220 | 6.0 | 191.04 | 3,629,760 | ||
| 10.0 | 357.96 | 6,801,240 | 8.0 | 251.7 | 4,782,300 | ||
| Hộp 150x300 | 6.0 | 247.56 | 4,703,640 | Hộp 100x300 | 5.0 | 183.69 | 3,490,110 |
| 8.0 | 327.06 | 6,214,140 | 6.0 | 219.3 | 4,166,700 | ||
| 10.0 | 405.06 | 7,696,140 | 8.0 | 289.38 | 5,498,220 | ||
| Hộp 150x200 | 2.5 | 81.048 | 1,539,912 | Hộp 200x300 | 4.0 | 184.78 | 3,510,820 |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,058 | 4.5 | 207.37 | 3,940,030 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,328 | 5.0 | 229.85 | 4,367,150 | ||
| 3.2 | 103.224 | 1,961,256 | 5.5 | 252.21 | 4,791,990 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,140,578 | 6.0 | 274.46 | 5,214,740 | ||
| 3.8 | 122.058 | 2,319,102 | 6.5 | 296.6 | 5,635,400 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,437,662 | 7.0 | 318.62 | 6,053,780 | ||
| 4.2 | 134.526 | 2,555,994 | 7.5 | 340.53 | 6,470,070 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,732,580 | 8.0 | 362.33 | 6,884,270 | ||
| 5.0 | 159.228 | 3,025,332 | 8.5 | 384.02 | 7,296,380 | ||
| 5.5 | 174.522 | 3,315,918 | 9.0 | 405.59 | 7,706,210 | ||
| 6.0 | 189.702 | 3,604,338 | 9.5 | 427.05 | 8,113,950 | ||
| 6.5 | 204.768 | 3,890,592 | 10.0 | 448.39 | 8,519,410 | ||
| 7.0 | 219.72 | 4,174,680 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 | ||||
| 8.0 | 251.7 | 4,782,300 | |||||
| ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật đen
Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Lạng Sơn
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp chữ nhật mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Lạng Sơn | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 13x26 | 0.7 | 2.46 | 46,000 | Hộp 50x100 | 1.0 | 13.82 | 242,000 |
| 0.8 | 2.79 | 52,000 | 1.1 | 15.2 | 266,000 | ||
| 0.9 | 3.12 | 58,000 | 1.2 | 16.58 | 290,000 | ||
| 1.0 | 3.45 | 60,000 | 1.4 | 19.34 | 338,000 | ||
| 1.1 | 3.77 | 66,000 | 1.5 | 20.69 | 362,000 | ||
| 1.2 | 4.08 | 71,000 | 1.8 | 24.7 | 432,000 | ||
| 1.4 | 4.7 | 82,000 | 2.0 | 27.36 | 479,000 | ||
| 1.5 | 5.0 | 88,000 | 2.3 | 31.3 | 595,000 | ||
| Hộp 20x40 | 0.7 | 3.85 | 71,000 | 2.5 | 33.91 | 644,000 | |
| 0.8 | 4.38 | 81,000 | 2.8 | 37.79 | 718,000 | ||
| 0.9 | 4.9 | 91,000 | 3.0 | 40.36 | 767,000 | ||
| 1.0 | 5.43 | 95,000 | 3.2 | 42.9 | 849,000 | ||
| 1.1 | 5.94 | 104,000 | 3.5 | 46.69 | 924,000 | ||
| 1.2 | 6.46 | 113,000 | 3.8 | 50.43 | 999,000 | ||
| 1.4 | 7.47 | 131,000 | 4.0 | 52.9 | 1,047,000 | ||
| 1.5 | 7.97 | 139,000 | 4.5 | 59 | 1,168,000 | ||
| 1.8 | 9.44 | 165,000 | 5.0 | 65 | 1,287,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 182,000 | 5.5 | 70.84 | 1,452,000 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,000 | 6.0 | 78 | 1,716,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 242,000 | Hộp 50x150 | 2.0 | 36.57 | 640,000 | |
| 2.8 | 14.05 | 267,000 | 2.3 | 42.05 | 799,000 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,000 | 2.5 | 45.7 | 868,000 | ||
| Hộp 30x60 | 0.8 | 6.64 | 123,000 | 2.8 | 51 | 969,000 | |
| 0.9 | 7.45 | 138,000 | 3.0 | 54.5 | 1,036,000 | ||
| 1.0 | 8.25 | 144,000 | 3.2 | 57.984 | 1,148,000 | ||
| 1.1 | 9.05 | 158,000 | 3.5 | 63.18 | 1,251,000 | ||
| 1.2 | 9.85 | 172,000 | 3.8 | 68.334 | 1,353,000 | ||
| 1.4 | 11.43 | 200,000 | 4.0 | 71.742 | 1,420,000 | ||
| 1.5 | 12.21 | 214,000 | 4.2 | 75.138 | 1,488,000 | ||
| 1.8 | 14.53 | 254,000 | 4.5 | 80.196 | 1,588,000 | ||
| 2.0 | 16.05 | 281,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 2.3 | 18.3 | 348,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 2.5 | 19.78 | 376,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.8 | 21.97 | 417,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| 3.0 | 23.4 | 445,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | ||
| 3.0 | 24.59 | 467,000 | Hộp 75x125 | 4.0 | 72.35 | 1,433,000 | |
| 4.0 | 32.4 | 642,000 | 4.2 | 75.138 | 1,488,000 | ||
| Hộp 30x90 | 1.2 | 13.24 | 232,000 | 4.5 | 80.196 | 1,588,000 | |
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| Hộp 40x80 | 0.8 | 8.85 | 164,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | |
| 0.9 | 9.96 | 184,000 | Hộp 75x150 | 2.5 | 51.588 | 980,000 | |
| 1.0 | 11.06 | 194,000 | 2.8 | 57.588 | 1,094,000 | ||
| 1.1 | 12.16 | 213,000 | 3.0 | 61.566 | 1,170,000 | ||
| 1.2 | 13.24 | 232,000 | 3.2 | 65.52 | 1,297,000 | ||
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 3.5 | 71.424 | 1,414,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 3.8 | 77.286 | 1,530,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | 4.0 | 81.168 | 1,607,000 | ||
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 4.2 | 85.038 | 1,684,000 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,000 | 4.5 | 90.804 | 1,798,000 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,000 | 5.0 | 100.32 | 1,986,000 | ||
| 2.8 | 29.88 | 568,000 | 5.5 | 109.722 | 2,249,000 | ||
| 3.0 | 31.88 | 606,000 | 6.0 | 119.01 | 2,618,000 | ||
| 3.2 | 33.86 | 670,000 | 6.5 | 128.178 | 2,820,000 | ||
| 3.5 | 36.79 | 728,000 | 7.0 | 137.238 | 3,019,000 | ||
| 0.0 | 0 | - | Hộp 80x100 | 5.0 | 80.07 | 1,585,000 | |
| 0.0 | 0 | - | 6.0 | 94.95 | 2,089,000 | ||
| Hộp 40x100 | 0.8 | 10.31 | 191,000 | Hộp 80x120 | 5.0 | 89.49 | 1,772,000 |
| 0.9 | 11.6 | 215,000 | 6.0 | 106.26 | 2,338,000 | ||
| 1.0 | 12.88 | 225,000 | Hộp 80x160 | 5.0 | 108.33 | 2,145,000 | |
| 1.1 | 14.16 | 248,000 | 6.0 | 128.87 | 2,835,000 | ||
| 1.2 | 15.46 | 271,000 | 8.0 | 168.81 | 3,714,000 | ||
| 1.4 | 18.02 | 315,000 | Hộp 100x150 | 2.0 | 45.97 | 804,000 | |
| 1.5 | 19.27 | 337,000 | 2.3 | 52.87 | 1,005,000 | ||
| 1.8 | 23.01 | 403,000 | 2.5 | 57.46 | 1,092,000 | ||
| 2.0 | 25.47 | 446,000 | 3.0 | 67.86 | 1,289,000 | ||
| 2.3 | 29.14 | 554,000 | 3.2 | 73.062 | 1,447,000 | ||
| 2.5 | 31.56 | 600,000 | 3.5 | 79.674 | 1,578,000 | ||
| 2.8 | 35.15 | 668,000 | 3.8 | 86.238 | 1,708,000 | ||
| 3.0 | 37.53 | 713,000 | 4.0 | 90.594 | 1,794,000 | ||
| 3.2 | 39.89 | 790,000 | 4.2 | 94.932 | 1,880,000 | ||
| 3.5 | 43.39 | 859,000 | 4.5 | 101.406 | 2,008,000 | ||
| Hộp 60x120 | 1.0 | 16.65 | 291,000 | 5.0 | 112.098 | 2,220,000 | |
| 1.1 | 18.31 | 320,000 | 5.5 | 122.682 | 2,515,000 | ||
| 1.2 | 19.98 | 350,000 | 6.0 | 133.146 | 2,929,000 | ||
| 1.4 | 23.3 | 408,000 | 6.5 | 143.496 | 3,157,000 | ||
| 1.5 | 24.93 | 436,000 | 7.0 | 153.738 | 3,382,000 | ||
| 1.8 | 29.79 | 521,000 | 8.0 | 176.34 | 3,879,000 | ||
| 2.0 | 33.01 | 578,000 | 10.0 | 216.66 | 4,767,000 | ||
| 2.3 | 37.8 | 718,000 | Hộp 100x200 | 2.5 | 69.264 | 1,316,000 | |
| 2.5 | 40.98 | 779,000 | 2.8 | 77.382 | 1,470,000 | ||
| 2.8 | 45.7 | 868,000 | 3.0 | 82.776 | 1,573,000 | ||
| 3.0 | 48.83 | 928,000 | 3.2 | 88.146 | 1,745,000 | ||
| 3.2 | 51.94 | 1,028,000 | 3.5 | 96.168 | 1,904,000 | ||
| 3.5 | 56.58 | 1,120,000 | 3.8 | 104.148 | 2,062,000 | ||
| 3.8 | 61.17 | 1,211,000 | 4.0 | 109.446 | 2,167,000 | ||
| 4.0 | 64.21 | 1,271,000 | 4.2 | 114.726 | 2,272,000 | ||
| 4.2 | 67.224 | 1,331,000 | 4.5 | 122.616 | 2,428,000 | ||
| 4.5 | 71.712 | 1,420,000 | 5.0 | 135.666 | 2,686,000 | ||
| 5.0 | 79.11 | 1,566,000 | 5.5 | 148.602 | 3,046,000 | ||
| 5.5 | 86.388 | 1,771,000 | 6.0 | 161.424 | 3,551,000 | ||
| 6.0 | 93.558 | 2,058,000 | 6.5 | 174.132 | 3,831,000 | ||
| 6.5 | 100.608 | 2,213,000 | 7.0 | 186.726 | 4,108,000 | ||
| 7.0 | 107.55 | 2,366,000 | 8.0 | 214.02 | 4,708,000 | ||
| 8.0 | 123.59 | 2,719,000 | 10.0 | 263.76 | 5,803,000 | ||
| Hộp 150x250 | 5.0 | 183.69 | 3,637,000 | Hộp 100x250 | 4.0 | 128.87 | 2,552,000 |
| 6.0 | 219.3 | 4,825,000 | 5.0 | 160.14 | 3,171,000 | ||
| 8.0 | 289.38 | 6,366,000 | 6.0 | 191.04 | 4,203,000 | ||
| 10.0 | 357.96 | 7,875,000 | 8.0 | 251.7 | 5,537,000 | ||
| Hộp 150x300 | 6.0 | 247.56 | 5,446,000 | Hộp 100x300 | 5.0 | 183.69 | 3,637,000 |
| 8.0 | 327.06 | 7,195,000 | 6.0 | 219.3 | 4,825,000 | ||
| 10.0 | 405.06 | 8,911,000 | 8.0 | 289.38 | 6,366,000 | ||
| Hộp 150x200 | 2.5 | 81.048 | 1,540,000 | Hộp 200x300 | 4.0 | 184.78 | 3,659,000 |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,000 | 4.5 | 207.37 | 4,106,000 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,000 | 5.0 | 229.85 | 4,551,000 | ||
| 3.2 | 103.224 | 2,044,000 | 5.5 | 252.21 | 5,170,000 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,231,000 | 6.0 | 274.46 | 6,038,000 | ||
| 3.8 | 122.058 | 2,417,000 | 6.5 | 296.6 | 6,525,000 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,540,000 | 7.0 | 318.62 | 7,010,000 | ||
| 4.2 | 134.526 | 2,664,000 | 7.5 | 340.53 | 7,492,000 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,848,000 | 8.0 | 362.33 | 7,971,000 | ||
| 5.0 | 159.228 | 3,153,000 | 8.5 | 384.02 | 8,448,000 | ||
| 5.5 | 174.522 | 3,578,000 | 9.0 | 405.59 | 8,923,000 | ||
| 6.0 | 189.702 | 4,173,000 | 9.5 | 427.05 | 9,395,000 | ||
| 6.5 | 204.768 | 4,505,000 | 10.0 | 448.39 | 9,865,000 | ||
| 7.0 | 219.72 | 4,834,000 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 | ||||
| 8.0 | 251.7 | 5,537,000 | |||||
| ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CK CAO VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo: Bảng giá thép chữ nhật mạ kẽm
Bảng giá thép vuông đen các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Lạng Sơn
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông đen tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Lạng Sơn | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 12x12 | 0.7 | 1.47 | 27,930 | Hộp 65x65 | 5.0 | 56.52 | 1,073,880 |
| 0.8 | 1.66 | 31,540 | 6.0 | 66.69 | 1,267,110 | ||
| 0.9 | 1.85 | 35,150 | Hộp 70x70 | 3.5 | 43.85 | 833,150 | |
| 1.0 | 2.03 | 38,570 | 4.0 | 49.74 | 945,060 | ||
| 1.1 | 2.21 | 41,990 | 5.0 | 61.23 | 1,163,370 | ||
| 1.2 | 2.39 | 45,410 | 6.0 | 72.35 | 1,374,650 | ||
| 1.4 | 2.72 | 51,680 | Hộp 75x75 | 1.0 | 13.82 | 262,580 | |
| Hộp 14x14 | 0.7 | 1.74 | 33,060 | 1.1 | 15.2 | 288,800 | |
| 0.8 | 1.97 | 37,430 | 1.2 | 16.58 | 315,020 | ||
| 0.9 | 2.19 | 41,610 | 1.4 | 19.34 | 367,460 | ||
| 1.0 | 2.41 | 45,790 | 1.5 | 20.69 | 393,110 | ||
| 1.1 | 2.63 | 49,970 | 1.8 | 24.7 | 469,300 | ||
| 1.2 | 2.84 | 53,960 | 2.0 | 27.36 | 519,840 | ||
| 1.4 | 3.25 | 61,750 | 2.3 | 31.3 | 594,700 | ||
| 1.5 | 3.45 | 65,550 | 2.5 | 33.91 | 644,290 | ||
| Hộp 16x16 | 0.7 | 2 | 38,000 | 2.8 | 37.79 | 718,010 | |
| 0.8 | 2.27 | 43,130 | 3.0 | 40.36 | 766,840 | ||
| 0.9 | 2.53 | 48,070 | 3.2 | 42.9 | 815,100 | ||
| 1.0 | 2.79 | 53,010 | 3.5 | 46.69 | 887,110 | ||
| 1.1 | 3.04 | 57,760 | 3.8 | 50.43 | 958,170 | ||
| 1.2 | 3.29 | 62,510 | 4.0 | 52.9 | 1,005,100 | ||
| 1.4 | 3.78 | 71,820 | 4.5 | 59.77 | 1,135,630 | ||
| Hộp 20x20 | 0.7 | 2.53 | 48,070 | 5.0 | 65.94 | 1,252,860 | |
| 0.8 | 2.87 | 54,530 | 6.0 | 78.00 | 1,482,000 | ||
| 0.9 | 3.21 | 60,990 | Hộp 80x80 | 4.0 | 57.27 | 1,088,130 | |
| 1.0 | 3.54 | 67,260 | 5.0 | 70.65 | 1,342,350 | ||
| 1.1 | 3.87 | 73,530 | 6.0 | 83.65 | 1,589,350 | ||
| 1.2 | 4.2 | 79,800 | 8.0 | 108.5 | 2,061,500 | ||
| 1.4 | 4.83 | 91,770 | Hộp 90x90 | 1.0 | 16.65 | 316,350 | |
| 1.5 | 5.14 | 97,660 | 1.1 | 18.31 | 347,890 | ||
| 1.8 | 6.05 | 114,950 | 1.2 | 19.98 | 379,620 | ||
| 2.0 | 6.63 | 125,970 | 1.4 | 23.3 | 442,700 | ||
| Hộp 25x25 | 0.7 | 3.19 | 60,610 | 1.5 | 24.93 | 473,670 | |
| 0.8 | 3.62 | 68,780 | 1.8 | 29.79 | 566,010 | ||
| 0.9 | 4.06 | 77,140 | 2.0 | 33.01 | 627,190 | ||
| 1.0 | 4.48 | 85,120 | 2.3 | 37.8 | 718,200 | ||
| 1.1 | 4.91 | 93,290 | 2.5 | 40.98 | 778,620 | ||
| 1.2 | 5.33 | 101,270 | 2.8 | 45.7 | 868,300 | ||
| 1.4 | 6.15 | 116,850 | 3.0 | 48.83 | 927,770 | ||
| 1.5 | 6.56 | 124,640 | 3.2 | 51.94 | 986,860 | ||
| 1.8 | 7.75 | 147,250 | 3.5 | 56.58 | 1,075,020 | ||
| 2.0 | 8.52 | 161,880 | 3.8 | 61.17 | 1,162,230 | ||
| Hộp 30x30 | 0.7 | 3.85 | 73,150 | 4.0 | 64.21 | 1,219,990 | |
| 0.8 | 4.38 | 83,220 | 5.0 | 79.11 | 1,503,090 | ||
| 0.9 | 4.9 | 93,100 | 5.5 | 86.388 | 1,641,372 | ||
| 1.0 | 5.43 | 103,170 | 6.0 | 93.558 | 1,777,602 | ||
| 1.1 | 5.94 | 112,860 | 6.5 | 100.608 | 1,911,552 | ||
| 1.2 | 6.46 | 122,740 | 7.0 | 107.55 | 2,043,450 | ||
| 1.4 | 7.47 | 141,930 | 8.0 | 123.6 | 2,348,400 | ||
| 1.5 | 7.97 | 151,430 | Hộp 100x100 | 1.2 | 22.09 | 419,710 | |
| 1.8 | 9.44 | 179,360 | 1.4 | 25.77 | 489,630 | ||
| 2.0 | 10.4 | 197,600 | 1.5 | 27.6 | 524,400 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,200 | 1.8 | 33.11 | 629,090 | ||
| 2.5 | 12.72 | 241,680 | 2.0 | 36.78 | 698,820 | ||
| 2.8 | 14.05 | 266,950 | 2.3 | 42.3 | 803,700 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,480 | 2.5 | 45.69 | 868,110 | ||
| Hộp 40x40 | 0.7 | 5.16 | 98,040 | 2.8 | 50.98 | 968,620 | |
| 0.8 | 5.88 | 111,720 | 3.0 | 54.49 | 1,035,310 | ||
| 0.9 | 6.6 | 125,400 | 3.2 | 57.97 | 1,101,430 | ||
| 1.0 | 7.31 | 138,890 | 3.5 | 63.17 | 1,200,230 | ||
| 1.1 | 8.02 | 152,380 | 3.8 | 68.33 | 1,298,270 | ||
| 1.2 | 8.72 | 165,680 | 4.0 | 71.74 | 1,363,060 | ||
| 1.4 | 10.11 | 192,090 | 4.5 | 80.2 | 1,523,800 | ||
| 1.5 | 10.8 | 205,200 | 5.0 | 88.536 | 1,682,184 | ||
| 1.8 | 12.83 | 243,770 | 5.5 | 96.762 | 1,838,478 | ||
| 2.0 | 14.17 | 269,230 | 6.0 | 104.868 | 1,992,492 | ||
| 2.3 | 16.14 | 306,660 | 6.5 | 112.866 | 2,144,454 | ||
| 2.5 | 17.43 | 331,170 | 7.0 | 120.744 | 2,294,136 | ||
| 2.8 | 19.33 | 367,270 | 8.0 | 138.7 | 2,635,300 | ||
| 3.0 | 20.57 | 390,830 | 10.0 | 169.6 | 3,222,400 | ||
| Hộp 50x50 | 0.8 | 7.36 | 139,840 | 12.0 | 199 | 3,781,000 | |
| 0.9 | 8.27 | 157,130 | Hộp 120x120 | 4.0 | 87.42 | 1,660,980 | |
| 1.0 | 9.19 | 174,610 | 5.0 | 108.3 | 2,057,700 | ||
| 1.1 | 10.09 | 191,710 | 6.0 | 128.9 | 2,449,100 | ||
| 1.2 | 10.98 | 208,620 | 8.0 | 168.8 | 3,207,200 | ||
| 1.4 | 12.74 | 242,060 | 10.0 | 207.2 | 3,936,800 | ||
| 1.5 | 13.62 | 258,780 | 12.0 | 244.2 | 4,639,800 | ||
| 1.8 | 16.22 | 308,180 | Hộp 125x125 | 2.5 | 57.48 | 1,092,120 | |
| 2.0 | 17.94 | 340,860 | 2.8 | 64.188 | 1,219,572 | ||
| 2.3 | 20.47 | 388,930 | 3.0 | 68.634 | 1,304,046 | ||
| 2.5 | 22.14 | 420,660 | 3.2 | 73.062 | 1,388,178 | ||
| 2.8 | 24.6 | 467,400 | 3.5 | 79.674 | 1,513,806 | ||
| 3.0 | 26.23 | 498,370 | 3.8 | 86.238 | 1,638,522 | ||
| 3.2 | 27.83 | 528,770 | 4.0 | 90.594 | 1,721,286 | ||
| 3.5 | 30.2 | 573,800 | 4.5 | 101.406 | 1,926,714 | ||
| 3.8 | 32.49 | 617,310 | 5.0 | 100.098 | 1,901,862 | ||
| 4.0 | 34.02 | 646,380 | 5.5 | 122.682 | 2,330,958 | ||
| 5.0 | 42.39 | 805,410 | 6.0 | 133.146 | 2,529,774 | ||
| 6.0 | 49.74 | 945,060 | 6.5 | 143.496 | 2,726,424 | ||
| Hộp 60x60 | 0.8 | 8.85 | 168,150 | 7.0 | 153.738 | 2,921,022 | |
| 0.9 | 9.96 | 189,240 | 8.0 | 176.34 | 3,350,460 | ||
| 1.0 | 11.06 | 210,140 | 10.0 | 216.66 | 4,116,540 | ||
| 1.1 | 12.16 | 231,040 | Hộp 140x140 | 4.0 | 102.49 | 1,947,310 | |
| 1.2 | 13.24 | 251,560 | 5.0 | 127.17 | 2,416,230 | ||
| 1.4 | 15.38 | 292,220 | 6.0 | 151.47 | 2,877,930 | ||
| 1.5 | 16.45 | 312,550 | 8.0 | 198.95 | 3,780,050 | ||
| 1.8 | 19.61 | 372,590 | Hộp 150x150 | 2.5 | 69.264 | 1,316,016 | |
| 2.0 | 21.7 | 412,300 | 2.8 | 77.382 | 1,470,258 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,200 | 3.0 | 82.776 | 1,572,744 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,150 | 3.2 | 88.146 | 1,674,774 | ||
| 2.8 | 29.88 | 567,720 | 3.5 | 96.168 | 1,827,192 | ||
| 3.0 | 31.88 | 605,720 | 3.8 | 104.148 | 1,978,812 | ||
| 3.2 | 33.86 | 643,340 | 4.0 | 109.446 | 2,079,474 | ||
| 3.5 | 36.79 | 699,010 | 4.5 | 122.616 | 2,329,704 | ||
| 3.8 | 39.648 | 753,312 | 5.0 | 135.666 | 2,577,654 | ||
| 4.0 | 41.556 | 789,564 | 5.5 | 148.602 | 2,823,438 | ||
| 5.0 | 51.81 | 984,390 | 6.0 | 161.424 | 3,067,056 | ||
| 6.0 | 61.04 | 1,159,760 | 6.5 | 174.132 | 3,308,508 | ||
| Hộp 175x175 | 2.5 | 81.048 | 1,539,912 | 7.0 | 186.726 | 3,547,794 | |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,058 | 8.0 | 214.02 | 4,066,380 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,328 | 10.0 | 263.76 | 5,011,440 | ||
| 3.2 | 103.224 | 1,961,256 | 12.0 | 311.99 | 5,927,810 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,140,578 | Hộp 160x160 | 5.0 | 146.01 | 2,774,190 | |
| 3.8 | 122.058 | 2,319,102 | 6.0 | 174.08 | 3,307,520 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,437,662 | 8.0 | 229.09 | 4,352,710 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,732,580 | Hộp 180x180 | 5.0 | 164.85 | 3,132,150 | |
| 5.0 | 159.228 | 3,025,332 | 6.0 | 196.69 | 3,737,110 | ||
| 5.5 | 174.582 | 3,317,058 | 8.0 | 259.24 | 4,925,560 | ||
| 6.0 | 189.702 | 3,604,338 | 10.0 | 320.28 | 6,085,320 | ||
| 6.5 | 204.768 | 3,890,592 | Hộp 250x250 | 4.0 | 184.78 | 3,510,820 | |
| 7.0 | 219.72 | 4,174,680 | 4.5 | 207.37 | 3,940,030 | ||
| Hộp 200x200 | 3.0 | 111.34 | 2,115,460 | 5.0 | 229.85 | 4,367,150 | |
| 4.0 | 147.1 | 2,794,900 | 5.5 | 252.21 | 4,791,990 | ||
| 4.5 | 164.98 | 3,134,620 | 6.0 | 274.46 | 5,214,740 | ||
| 5.0 | 182.75 | 3,472,250 | 6.5 | 296.6 | 5,635,400 | ||
| 5.5 | 200.4 | 3,807,600 | 7.0 | 318.62 | 6,053,780 | ||
| 6.0 | 217.94 | 4,140,860 | 7.5 | 340.53 | 6,470,070 | ||
| 6.5 | 235.37 | 4,472,030 | 8.0 | 362.33 | 6,884,270 | ||
| 7.0 | 252.68 | 4,800,920 | 8.5 | 384.02 | 7,296,380 | ||
| 7.5 | 269.88 | 5,127,720 | 9.0 | 405.59 | 7,706,210 | ||
| 8.0 | 286.97 | 5,452,430 | 9.5 | 427.05 | 8,113,950 | ||
| 8.5 | 303.95 | 5,775,050 | 10.0 | 448.39 | 8,519,410 | ||
| 9.0 | 320.81 | 6,095,390 | 12.0 | 537.07 | 10,204,330 | ||
| 9.5 | 337.56 | 6,413,640 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | ||||
| 10.0 | 354.19 | 6,729,610 | |||||
| Hộp 300x300 | 6.0 | 332.34 | 6,314,460 | ||||
| 8.0 | 440.1 | 8,361,900 | |||||
| 10.0 | 546.36 | 10,380,840 | |||||
| 12.0 | 651.11 | 12,371,090 | |||||
Tham khảo: Bảng giá thép vuông đen
Bảng giá thép vuông mạ kẽm các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Lạng Sơn
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hộp vuông mạ kẽm tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
| CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Đ/c 1: Xưởng cán tôn - xà gồ Số 34 Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Đ/c 2 - Trụ sở: Số 262/77 đường Phan Anh, Tân Phú, HCM | |||||||
| Đ/c 3: Xưởng cán tôn Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, HCM | |||||||
| Đ/c 4: Lô A5 KCN Hoàng Gia, Đức Hòa, Lạng Sơn | |||||||
| Tell: 0909 936 937 - 0949 286 777 - 0907 137 555 - 0932 855 055 | |||||||
| Web: tonsandecking.vn - sangchinhsteel.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
| Hộp 12x12 | 0.7 | 1.47 | 27,000 | Hộp 65x65 | 5.0 | 56.52 | 1,119,000 |
| 0.8 | 1.66 | 31,000 | 6.0 | 66.69 | 1,467,000 | ||
| 0.9 | 1.85 | 34,000 | Hộp 70x70 | 3.5 | 43.85 | 868,000 | |
| 1.0 | 2.03 | 36,000 | 4.0 | 49.74 | 985,000 | ||
| 1.1 | 2.21 | 39,000 | 5.0 | 61.23 | 1,212,000 | ||
| 1.2 | 2.39 | 42,000 | 6.0 | 72.35 | 1,592,000 | ||
| 1.4 | 2.72 | 48,000 | Hộp 75x75 | 1.0 | 13.82 | 242,000 | |
| Hộp 14x14 | 0.7 | 1.74 | 32,000 | 1.1 | 15.2 | 266,000 | |
| 0.8 | 1.97 | 36,000 | 1.2 | 16.58 | 290,000 | ||
| 0.9 | 2.19 | 41,000 | 1.4 | 19.34 | 338,000 | ||
| 1.0 | 2.41 | 42,000 | 1.5 | 20.69 | 362,000 | ||
| 1.1 | 2.63 | 46,000 | 1.8 | 24.7 | 432,000 | ||
| 1.2 | 2.84 | 50,000 | 2.0 | 27.36 | 479,000 | ||
| 1.4 | 3.25 | 57,000 | 2.3 | 31.3 | 595,000 | ||
| 1.5 | 3.45 | 60,000 | 2.5 | 33.91 | 644,000 | ||
| Hộp 16x16 | 0.7 | 2 | 37,000 | 2.8 | 37.79 | 718,000 | |
| 0.8 | 2.27 | 42,000 | 3.0 | 40.36 | 767,000 | ||
| 0.9 | 2.53 | 47,000 | 3.2 | 42.9 | 849,000 | ||
| 1.0 | 2.79 | 49,000 | 3.5 | 46.69 | 924,000 | ||
| 1.1 | 3.04 | 53,000 | 3.8 | 50.43 | 999,000 | ||
| 1.2 | 3.29 | 58,000 | 4.0 | 52.9 | 1,047,000 | ||
| 1.4 | 3.78 | 66,000 | 4.5 | 59.77 | 1,183,000 | ||
| Hộp 20x20 | 0.7 | 2.53 | 47,000 | 5.0 | 65.94 | 1,306,000 | |
| 0.8 | 2.87 | 53,000 | 6.0 | 78.00 | 1,716,000 | ||
| 0.9 | 3.21 | 59,000 | Hộp 80x80 | 4.0 | 57.27 | 1,134,000 | |
| 1.0 | 3.54 | 62,000 | 5.0 | 70.65 | 1,399,000 | ||
| 1.1 | 3.87 | 68,000 | 6.0 | 83.65 | 1,840,000 | ||
| 1.2 | 4.2 | 74,000 | 8.0 | 108.5 | 2,387,000 | ||
| 1.4 | 4.83 | 85,000 | Hộp 90x90 | 1.0 | 16.65 | 291,000 | |
| 1.5 | 5.14 | 90,000 | 1.1 | 18.31 | 320,000 | ||
| 1.8 | 6.05 | 106,000 | 1.2 | 19.98 | 350,000 | ||
| 2.0 | 6.63 | 116,000 | 1.4 | 23.3 | 408,000 | ||
| Hộp 25x25 | 0.7 | 3.19 | 59,000 | 1.5 | 24.93 | 436,000 | |
| 0.8 | 3.62 | 67,000 | 1.8 | 29.79 | 521,000 | ||
| 0.9 | 4.06 | 75,000 | 2.0 | 33.01 | 578,000 | ||
| 1.0 | 4.48 | 78,000 | 2.3 | 37.8 | 718,000 | ||
| 1.1 | 4.91 | 86,000 | 2.5 | 40.98 | 779,000 | ||
| 1.2 | 5.33 | 93,000 | 2.8 | 45.7 | 868,000 | ||
| 1.4 | 6.15 | 108,000 | 3.0 | 48.83 | 928,000 | ||
| 1.5 | 6.56 | 115,000 | 3.2 | 51.94 | 1,028,000 | ||
| 1.8 | 7.75 | 136,000 | 3.5 | 56.58 | 1,120,000 | ||
| 2.0 | 8.52 | 149,000 | 3.8 | 61.17 | 1,211,000 | ||
| Hộp 30x30 | 0.7 | 3.85 | 71,000 | 4.0 | 64.21 | 1,271,000 | |
| 0.8 | 4.38 | 81,000 | 5.0 | 79.11 | 1,566,000 | ||
| 0.9 | 4.9 | 91,000 | 5.5 | 86.388 | 1,771,000 | ||
| 1.0 | 5.43 | 95,000 | 6.0 | 93.558 | 2,058,000 | ||
| 1.1 | 5.94 | 104,000 | 6.5 | 100.608 | 2,213,000 | ||
| 1.2 | 6.46 | 113,000 | 7.0 | 107.55 | 2,366,000 | ||
| 1.4 | 7.47 | 131,000 | 8.0 | 123.6 | 2,719,000 | ||
| 1.5 | 7.97 | 139,000 | Hộp 100x100 | 1.2 | 22.09 | 387,000 | |
| 1.8 | 9.44 | 165,000 | 1.4 | 25.77 | 451,000 | ||
| 2.0 | 10.4 | 182,000 | 1.5 | 27.6 | 483,000 | ||
| 2.3 | 11.8 | 224,000 | 1.8 | 33.11 | 579,000 | ||
| 2.5 | 12.72 | 242,000 | 2.0 | 36.78 | 644,000 | ||
| 2.8 | 14.05 | 267,000 | 2.3 | 42.3 | 804,000 | ||
| 3.0 | 14.92 | 283,000 | 2.5 | 45.69 | 868,000 | ||
| Hộp 40x40 | 0.7 | 5.16 | 95,000 | 2.8 | 50.98 | 969,000 | |
| 0.8 | 5.88 | 109,000 | 3.0 | 54.49 | 1,035,000 | ||
| 0.9 | 6.6 | 122,000 | 3.2 | 57.97 | 1,148,000 | ||
| 1.0 | 7.31 | 128,000 | 3.5 | 63.17 | 1,251,000 | ||
| 1.1 | 8.02 | 140,000 | 3.8 | 68.33 | 1,353,000 | ||
| 1.2 | 8.72 | 153,000 | 4.0 | 71.74 | 1,420,000 | ||
| 1.4 | 10.11 | 177,000 | 4.5 | 80.2 | 1,588,000 | ||
| 1.5 | 10.8 | 189,000 | 5.0 | 88.536 | 1,753,000 | ||
| 1.8 | 12.83 | 225,000 | 5.5 | 96.762 | 1,984,000 | ||
| 2.0 | 14.17 | 248,000 | 6.0 | 104.868 | 2,307,000 | ||
| 2.3 | 16.14 | 307,000 | 6.5 | 112.866 | 2,483,000 | ||
| 2.5 | 17.43 | 331,000 | 7.0 | 120.744 | 2,656,000 | ||
| 2.8 | 19.33 | 367,000 | 8.0 | 138.7 | 3,051,000 | ||
| 3.0 | 20.57 | 391,000 | 10.0 | 169.6 | 3,731,000 | ||
| Hộp 50x50 | 0.8 | 7.36 | 136,000 | 12.0 | 199 | 4,378,000 | |
| 0.9 | 8.27 | 153,000 | Hộp 120x120 | 4.0 | 87.42 | 1,731,000 | |
| 1.0 | 9.19 | 161,000 | 5.0 | 108.3 | 2,144,000 | ||
| 1.1 | 10.09 | 177,000 | 6.0 | 128.9 | 2,836,000 | ||
| 1.2 | 10.98 | 192,000 | 8.0 | 168.8 | 3,714,000 | ||
| 1.4 | 12.74 | 223,000 | 10.0 | 207.2 | 4,558,000 | ||
| 1.5 | 13.62 | 238,000 | 12.0 | 244.2 | 5,372,000 | ||
| 1.8 | 16.22 | 284,000 | Hộp 125x125 | 2.5 | 57.48 | 1,092,000 | |
| 2.0 | 17.94 | 314,000 | 2.8 | 64.188 | 1,220,000 | ||
| 2.3 | 20.47 | 389,000 | 3.0 | 68.634 | 1,304,000 | ||
| 2.5 | 22.14 | 421,000 | 3.2 | 73.062 | 1,447,000 | ||
| 2.8 | 24.6 | 467,000 | 3.5 | 79.674 | 1,578,000 | ||
| 3.0 | 26.23 | 498,000 | 3.8 | 86.238 | 1,708,000 | ||
| 3.2 | 27.83 | 551,000 | 4.0 | 90.594 | 1,794,000 | ||
| 3.5 | 30.2 | 598,000 | 4.5 | 101.406 | 2,008,000 | ||
| 3.8 | 32.49 | 643,000 | 5.0 | 100.098 | 1,982,000 | ||
| 4.0 | 34.02 | 674,000 | 5.5 | 122.682 | 2,515,000 | ||
| 5.0 | 42.39 | 839,000 | 6.0 | 133.146 | 2,929,000 | ||
| 6.0 | 49.74 | 1,094,000 | 6.5 | 143.496 | 3,157,000 | ||
| Hộp 60x60 | 0.8 | 8.85 | 164,000 | 7.0 | 153.738 | 3,382,000 | |
| 0.9 | 9.96 | 184,000 | 8.0 | 176.34 | 3,879,000 | ||
| 1.0 | 11.06 | 194,000 | 10.0 | 216.66 | 4,767,000 | ||
| 1.1 | 12.16 | 213,000 | Hộp 140x140 | 4.0 | 102.49 | 2,029,000 | |
| 1.2 | 13.24 | 232,000 | 5.0 | 127.17 | 2,518,000 | ||
| 1.4 | 15.38 | 269,000 | 6.0 | 151.47 | 3,332,000 | ||
| 1.5 | 16.45 | 288,000 | 8.0 | 198.95 | 4,377,000 | ||
| 1.8 | 19.61 | 343,000 | Hộp 150x150 | 2.5 | 69.264 | 1,316,000 | |
| 2.0 | 21.7 | 380,000 | 2.8 | 77.382 | 1,470,000 | ||
| 2.3 | 24.8 | 471,000 | 3.0 | 82.776 | 1,573,000 | ||
| 2.5 | 26.85 | 510,000 | 3.2 | 88.146 | 1,745,000 | ||
| 2.8 | 29.88 | 568,000 | 3.5 | 96.168 | 1,904,000 | ||
| 3.0 | 31.88 | 606,000 | 3.8 | 104.148 | 2,062,000 | ||
| 3.2 | 33.86 | 670,000 | 4.0 | 109.446 | 2,167,000 | ||
| 3.5 | 36.79 | 728,000 | 4.5 | 122.616 | 2,428,000 | ||
| 3.8 | 39.648 | 785,000 | 5.0 | 135.666 | 2,686,000 | ||
| 4.0 | 41.556 | 823,000 | 5.5 | 148.602 | 3,046,000 | ||
| 5.0 | 51.81 | 1,026,000 | 6.0 | 161.424 | 3,551,000 | ||
| 6.0 | 61.04 | 1,343,000 | 6.5 | 174.132 | 3,831,000 | ||
| Hộp 175x175 | 2.5 | 81.048 | 1,540,000 | 7.0 | 186.726 | 4,108,000 | |
| 2.8 | 90.582 | 1,721,000 | 8.0 | 214.02 | 4,708,000 | ||
| 3.0 | 96.912 | 1,841,000 | 10.0 | 263.76 | 5,803,000 | ||
| 3.2 | 103.224 | 2,044,000 | 12.0 | 311.99 | 6,864,000 | ||
| 3.5 | 112.662 | 2,231,000 | Hộp 160x160 | 5.0 | 146.01 | 2,891,000 | |
| 3.8 | 122.058 | 2,417,000 | 6.0 | 174.08 | 3,830,000 | ||
| 4.0 | 128.298 | 2,540,000 | 8.0 | 229.09 | 5,040,000 | ||
| 4.5 | 143.82 | 2,848,000 | Hộp 180x180 | 5.0 | 164.85 | 3,264,000 | |
| 5.0 | 159.228 | 3,153,000 | 6.0 | 196.69 | 4,327,000 | ||
| 5.5 | 174.582 | 3,579,000 | 8.0 | 259.24 | 5,703,000 | ||
| 6.0 | 189.702 | 4,173,000 | 10.0 | 320.28 | 7,046,000 | ||
| 6.5 | 204.768 | 4,505,000 | Hộp 250x250 | 4.0 | 184.78 | 3,659,000 | |
| 7.0 | 219.72 | 4,834,000 | 4.5 | 207.37 | 4,106,000 | ||
| Hộp 200x200 | 3.0 | 111.34 | 2,115,000 | 5.0 | 229.85 | 4,551,000 | |
| 4.0 | 147.1 | 2,913,000 | 5.5 | 252.21 | 5,170,000 | ||
| 4.5 | 164.98 | 3,267,000 | 6.0 | 274.46 | 6,038,000 | ||
| 5.0 | 182.75 | 3,618,000 | 6.5 | 296.6 | 6,525,000 | ||
| 5.5 | 200.4 | 4,108,000 | 7.0 | 318.62 | 7,010,000 | ||
| 6.0 | 217.94 | 4,795,000 | 7.5 | 340.53 | 7,492,000 | ||
| 6.5 | 235.37 | 5,178,000 | 8.0 | 362.33 | 7,971,000 | ||
| 7.0 | 252.68 | 5,559,000 | 8.5 | 384.02 | 8,448,000 | ||
| 7.5 | 269.88 | 5,937,000 | 9.0 | 405.59 | 8,923,000 | ||
| 8.0 | 286.97 | 6,313,000 | 9.5 | 427.05 | 9,395,000 | ||
| 8.5 | 303.95 | 6,687,000 | 10.0 | 448.39 | 9,865,000 | ||
| 9.0 | 320.81 | 7,058,000 | 12.0 | 537.07 | 11,816,000 | ||
| 9.5 | 337.56 | 7,426,000 | QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | ||||
| 10.0 | 354.19 | 7,792,000 | |||||
| Hộp 300x300 | 6.0 | 332.34 | 7,311,000 | ||||
| 8.0 | 440.1 | 9,682,000 | |||||
| 10.0 | 546.36 | 12,020,000 | |||||
| 12.0 | 651.11 | 14,324,000 | |||||
Tham khảo: Bảng giá thép vuông mạ kẽm
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
- Vui lòng liên hệ Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
Xem thêm:
Phụ kiện tôn Seamlock
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/