Bảng báo giá tôn xốp 2 mặt | 0907 137 555
Bảng báo giá tôn xốp 2 mặt mới nhất, cập nhật đầy đủ quy cách, độ dày và mức giá tham khảo. Sáng Chinh STEEL cung cấp tôn xốp 2 mặt chất lượng cao, giá cạnh tranh, hỗ trợ tư vấn và giao hàng nhanh chóng.
Bảng báo giá tôn xốp 2 mặt cung cấp thông tin chi tiết về quy cách, độ dày, màu sắc và mức giá mới nhất, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thi công.

Tôn xốp 2 mặt có khả năng cách nhiệt, chống nóng và cách âm hiệu quả, được sử dụng phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.
Tôn xốp 2 mặt (còn gọi là panel tôn xốp hoặc tôn cách nhiệt 2 lớp) là giải pháp vật liệu xây dựng hiện đại, được cấu tạo từ hai lớp tôn chất lượng cao (thường là tôn mạ kẽm hoặc tôn màu) kẹp giữa một lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) hoặc PU (Polyurethane). Cấu trúc này mang lại khả năng cách nhiệt, chống nóng và cách âm vượt trội so với các loại tôn truyền thống.
Tại CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH, chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm tôn xốp 2 mặt với nhiều độ dày, quy cách và màu sắc khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng và các công trình công nghiệp.
Bảng báo giá dưới đây được Sáng Chinh STEEL cập nhật mới nhất nhằm giúp quý khách hàng dễ dàng tham khảo và lên kế hoạch cho công trình của mình. Lưu ý, giá có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng, vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các loại tôn xốp 2 mặt phổ biến tại Sáng Chinh STEEL. Giá có thể chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
| Quy cách (Độ dày) | Chiều rộng (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 lớp tôn 0.30mm + lõi xốp 25mm | 1.000 | Liên hệ | Tôn màu, mạ kẽm |
| 2 lớp tôn 0.30mm + lõi xốp 50mm | 1.000 | Liên hệ | Cách nhiệt, chống nóng |
| 2 lớp tôn 0.35mm + lõi xốp 50mm | 1.000 | Liên hệ | Độ bền cao hơn |
| 2 lớp tôn 0.40mm + lõi xốp 50mm | 1.000 | Liên hệ | Chống lực tốt |
| 2 lớp tôn 0.40mm + lõi xốp 75mm | 1.000 | Liên hệ | Áp dụng cho kho lạnh |
| 2 lớp tôn 0.42mm + lõi xốp 100mm | 1.000 | Liên hệ | Cách nhiệt cực tốt |
| Panel PU 3 lớp (tôn - PU - tôn) dày 50mm | 1.000 | Liên hệ | Chống nóng, cách âm |
| Panel PU 3 lớp (tôn - PU - tôn) dày 75mm | 1.000 | Liên hệ | Độ bền cách nhiệt cao |
| Panel PU 3 lớp (tôn - PU - tôn) dày 100mm | 1.000 | Liên hệ | Phù hợp kho lạnh âm sâu |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Để có báo giá chính xác nhất theo số lượng và yêu cầu kỹ thuật, quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh của Sáng Chinh STEEL theo thông tin bên dưới.
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm và bảng báo giá tôn xốp 2 mặt cũng như các sản phẩm thép xây dựng khác, xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Nhà máy 1: Số 43/7B đường Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
Nhà máy 2: Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
Nhà máy 3: Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
Hệ thống 50 kho bãi trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7:
Website: https://sangchinhsteel.vn/
Tôn xốp 2 mặt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ những ưu điểm vượt trội:
Làm mái nhà, vách ngăn, trần cách nhiệt cho nhà ở, biệt thự, nhà cấp 4. Giúp giảm nhiệt độ từ bên ngoài, tạo không gian sống mát mẻ và tiết kiệm năng lượng.
Trong các khu công nghiệp, nhà xưởng sản xuất, tôn xốp 2 mặt giúp ổn định nhiệt độ bên trong, bảo vệ máy móc và hàng hóa. Là giải pháp tối ưu cho những khu vực có yêu cầu về kiểm soát nhiệt độ.
Với khả năng cách nhiệt vượt trội, các tấm panel PU dày được sử dụng phổ biến trong xây dựng kho lạnh, kho đông lạnh, phòng sạch trong ngành thực phẩm, dược phẩm, bảo quản nông sản.
Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học... sử dụng tôn xốp 2 mặt để đảm bảo tính thẩm mỹ và môi trường bên trong thoải mái, yên tĩnh.

Ngoài tôn xốp 2 mặt, Sáng Chinh STEEL còn là nhà phân phối hàng đầu các sản phẩm thép xây dựng như thép hình, thép hộp, thép ống, xà gồ, thép tấm... Với nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội, giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách hàng tận tâm.
Để tham khảo thêm báo giá các sản phẩm thép khác, mời quý khách xem tại:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH luôn sẵn sàng đồng hành cùng mọi công trình của bạn!
Bảng báo giá tôn xốp 2 mặt tại Sáng Chinh STEEL phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày lớp tôn bề mặt, độ dày lớp xốp cách nhiệt, loại vật liệu lõi, thương hiệu tôn, màu sắc, quy cách sóng, chiều dài sản phẩm, số lượng đặt mua và tình hình biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường. Ngoài ra, chi phí vận chuyển đến công trình và các yêu cầu gia công theo kích thước riêng cũng có thể ảnh hưởng đến giá bán cuối cùng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Sáng Chinh STEEL để được tư vấn và nhận bảng báo giá mới nhất theo nhu cầu thực tế.
Tôn xốp 2 mặt là loại vật liệu cách nhiệt có cấu tạo gồm hai lớp tôn bên ngoài và lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa. Cấu tạo này giúp sản phẩm có khả năng chống nóng, cách nhiệt, cách âm và tăng độ cứng chắc so với các loại tôn thông thường. Tôn xốp 2 mặt được sử dụng phổ biến để làm mái, vách ngăn, nhà xưởng, kho hàng, nhà tiền chế và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp khác.
Tôn xốp 2 mặt thường được cấu tạo từ ba lớp chính gồm lớp tôn bề mặt phía trên, lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa và lớp tôn phía dưới. Hai lớp tôn có tác dụng bảo vệ, tạo độ cứng và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm, trong khi lớp xốp ở giữa đảm nhiệm chức năng chống nóng, cách nhiệt và hỗ trợ cách âm. Tùy từng loại sản phẩm, độ dày tôn và lớp cách nhiệt có thể được sản xuất theo nhiều quy cách khác nhau.
Giá tôn xốp 2 mặt không có một mức cố định mà thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, thương hiệu tôn, loại vật liệu cách nhiệt và số lượng khách hàng đặt mua. Những sản phẩm có lớp tôn dày, lõi cách nhiệt dày hoặc yêu cầu gia công theo kích thước riêng thường có mức giá cao hơn. Để nhận được mức giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng để Sáng Chinh STEEL lập báo giá chi tiết.
Tôn xốp 2 mặt có nhiều ưu điểm như khả năng chống nóng và cách nhiệt hiệu quả, hỗ trợ giảm tiếng ồn, độ bền cao, trọng lượng tương đối nhẹ và thời gian thi công nhanh. Cấu tạo hai mặt tôn giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với những công trình yêu cầu hoàn thiện cả mặt bên ngoài và bên trong. Sản phẩm còn góp phần giảm tải trọng cho kết cấu công trình và tiết kiệm chi phí thi công.
Tôn xốp 2 mặt được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp như nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, mái che, văn phòng lắp ghép, khu sản xuất, công trình thương mại và nhiều hạng mục xây dựng khác. Nhờ khả năng chống nóng và cách nhiệt tốt, sản phẩm đặc biệt phù hợp với những công trình cần duy trì không gian bên trong mát mẻ và hạn chế tác động của nhiệt độ bên ngoài.
Tôn xốp 2 mặt có khả năng chống nóng tốt hơn so với tôn kim loại thông thường nhờ lớp vật liệu cách nhiệt được bố trí ở giữa hai lớp tôn. Lớp cách nhiệt giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt từ mái hoặc vách vào bên trong công trình, góp phần tạo không gian sử dụng thoải mái hơn. Hiệu quả chống nóng còn phụ thuộc vào độ dày và chất lượng của lớp vật liệu cách nhiệt được sử dụng.
Bên cạnh khả năng chống nóng, tôn xốp 2 mặt còn hỗ trợ giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài và hạn chế tiếng động do mưa tác động lên mái tôn. Lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa có tác dụng hấp thụ và giảm sự truyền âm. Tuy nhiên, khả năng cách âm thực tế còn phụ thuộc vào độ dày sản phẩm, loại lõi cách nhiệt và kỹ thuật lắp đặt tại công trình.
Việc lựa chọn độ dày tôn xốp 2 mặt cần dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu cách nhiệt, điều kiện môi trường và ngân sách đầu tư. Đối với các công trình dân dụng hoặc mái che thông thường, khách hàng có thể lựa chọn quy cách tiêu chuẩn để tối ưu chi phí. Với nhà xưởng, kho hàng hoặc công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao, nên ưu tiên sản phẩm có lớp lõi dày và hai mặt tôn có độ bền phù hợp.
Độ bền của tôn xốp 2 mặt phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, độ dày hai lớp tôn, loại lõi cách nhiệt, môi trường sử dụng và kỹ thuật thi công. Nếu lựa chọn sản phẩm chất lượng và lắp đặt đúng kỹ thuật, tôn xốp 2 mặt có thể duy trì khả năng sử dụng ổn định trong thời gian dài. Việc vệ sinh, kiểm tra và bảo trì định kỳ cũng góp phần nâng cao tuổi thọ của sản phẩm.
Tôn xốp 2 mặt là lựa chọn phù hợp cho nhiều loại mái công trình nhờ khả năng chống nóng, cách nhiệt và độ bền tương đối cao. Sản phẩm có thể được sử dụng cho mái nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, mái che và công trình tiền chế. Khi lựa chọn tôn làm mái, khách hàng cần chú ý đến độ dày, quy cách sóng, độ dốc mái và hệ thống khung kết cấu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Tôn xốp 2 mặt có thể sử dụng làm vách ngăn cho nhà xưởng, nhà kho, văn phòng, khu sản xuất và nhiều loại công trình khác. Cấu tạo hai mặt tôn giúp bề mặt vách có tính thẩm mỹ và độ cứng tốt. Đồng thời, lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa giúp hạn chế sự truyền nhiệt và tiếng ồn giữa các khu vực, mang lại không gian sử dụng tiện nghi hơn.
Khách hàng đặt mua tôn xốp 2 mặt với số lượng lớn thường có cơ hội nhận mức giá ưu đãi tùy theo chính sách bán hàng từng thời điểm. Mức chiết khấu có thể phụ thuộc vào tổng khối lượng đơn hàng, quy cách sản phẩm, địa điểm giao nhận và hình thức thanh toán. Sáng Chinh STEEL hỗ trợ tư vấn và lập báo giá cụ thể cho từng đơn hàng nhằm giúp khách hàng lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.
Sáng Chinh STEEL hỗ trợ tư vấn sản phẩm theo quy cách và nhu cầu sử dụng thực tế của khách hàng. Tùy từng loại tôn và điều kiện đơn hàng, khách hàng có thể yêu cầu chiều dài hoặc quy cách phù hợp với thiết kế công trình. Việc lựa chọn kích thước chính xác giúp hạn chế hao hụt vật tư, giảm thời gian gia công tại công trường và nâng cao hiệu quả thi công.
Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, khách hàng cần xác định rõ mục đích sử dụng, diện tích công trình, yêu cầu chống nóng, khả năng cách âm, độ bền mong muốn và ngân sách đầu tư. Bên cạnh đó, cần xem xét độ dày lớp tôn, độ dày lõi cách nhiệt, quy cách sóng và điều kiện môi trường. Đội ngũ tư vấn của Sáng Chinh STEEL có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn quy cách phù hợp với từng hạng mục.
Sáng Chinh STEEL hỗ trợ vận chuyển và giao hàng đến công trình tùy theo địa điểm, số lượng và điều kiện của từng đơn hàng. Việc giao hàng tận nơi giúp khách hàng tiết kiệm thời gian tìm kiếm phương tiện vận chuyển và chủ động hơn trong kế hoạch thi công. Khách hàng nên cung cấp địa chỉ giao nhận cụ thể khi yêu cầu báo giá để được tư vấn chi phí vận chuyển phù hợp.
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào số lượng sản phẩm, quy cách đặt mua, tình trạng hàng hóa và địa điểm công trình. Với những quy cách thông dụng và có sẵn, thời gian chuẩn bị hàng thường nhanh hơn. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc cần sản xuất, gia công theo yêu cầu riêng, thời gian giao hàng sẽ được thống nhất cụ thể khi khách hàng xác nhận đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin như loại tôn cần mua, độ dày, quy cách, chiều dài, số lượng hoặc diện tích dự kiến và địa điểm giao hàng. Nếu chưa xác định được sản phẩm phù hợp, khách hàng có thể cung cấp thông tin về mục đích sử dụng và đặc điểm công trình để đội ngũ Sáng Chinh STEEL hỗ trợ tư vấn.
Giá tôn xốp 2 mặt có thể thay đổi theo tình hình thị trường nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, vận chuyển và chính sách của nhà cung cấp. Vì vậy, bảng giá cần được cập nhật theo từng thời điểm để đảm bảo tính chính xác. Khách hàng có nhu cầu mua hàng nên liên hệ trực tiếp Sáng Chinh STEEL để nhận thông tin giá bán mới nhất trước khi đặt hàng.
Quy trình đặt mua tôn xốp 2 mặt thường bắt đầu bằng việc khách hàng cung cấp thông tin về sản phẩm, quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng. Sau khi tiếp nhận yêu cầu, đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn sản phẩm, lập báo giá chi tiết và thống nhất phương án giao nhận. Khi khách hàng xác nhận đơn hàng, sản phẩm sẽ được chuẩn bị hoặc gia công theo yêu cầu và vận chuyển đến địa điểm đã thỏa thuận.
Sáng Chinh STEEL cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn và vật liệu xây dựng phục vụ nhu cầu của công trình dân dụng và công nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp, báo giá theo nhu cầu thực tế, cung cấp sản phẩm với nhiều lựa chọn về kích thước và hỗ trợ vận chuyển đến công trình. Việc lựa chọn nhà cung cấp phù hợp giúp khách hàng chủ động hơn về chất lượng vật tư, chi phí và tiến độ thi công.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777