Bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL

Cập nhật: 15/07/2026 12:05 PM

Bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL được cập nhật mới nhất với nhiều độ dày, màu sắc và thương hiệu uy tín. Cam kết giá cạnh tranh, hàng chính hãng, giao hàng nhanh toàn quốc, hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh 24/7.

  • Liên hệ
  • - +
  • 125

Mục lục

    Bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL được cập nhật thường xuyên, mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh cùng nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc và thương hiệu. Tôn lạnh 11 sóng là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà tiền chế và các công trình công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt và tuổi thọ cao.

    Bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL

    Tại Sáng Chinh STEEL, chúng tôi cung cấp đầy đủ các sản phẩm tôn lạnh 11 sóng từ những thương hiệu uy tín như Đông Á, Hoa Sen, Nam Kim, Việt Nhật, Hòa Phát... đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng. Giá bán được tính theo độ dày thực tế (zem), khổ tôn, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường thép.

    Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá tôn lạnh 11 sóng mới nhất, hãy tham khảo bảng báo giá dưới đây để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Đội ngũ tư vấn của Sáng Chinh STEEL luôn sẵn sàng hỗ trợ báo giá nhanh, cắt theo kích thước yêu cầu và giao hàng tận nơi trên toàn quốc.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Bảng giá tôn lạnh 11 sóng mới nhất

    Dưới đây là bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tham khảo tại thị trường TP.HCM (đã bao gồm VAT). Lưu ý giá có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Liên hệ trực tiếp qua hotline để có báo giá chính xác và ưu đãi vận chuyển.

    Độ dày (mm) Mã sản phẩm Trọng lượng (kg/m) Đơn vị tính Giá tham khảo (VNĐ/tấm 2.4m)
    0.26 TL11-026 2.05 Tấm (khổ 1m) 68,000
    0.30 TL11-030 2.36 Tấm (khổ 1m) 78,500
    0.35 TL11-035 2.76 Tấm (khổ 1m) 91,200
    0.40 TL11-040 3.15 Tấm (khổ 1.2m) 118,000
    0.45 TL11-045 3.55 Tấm (khổ 1.2m) 142,000
    0.50 TL11-050 3.94 Tấm (khổ 1.2m) 169,000
    0.60 TL11-060 4.73 Tấm (khổ 1.2m) 220,000

    Ghi chú: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo cho tôn lạnh 11 sóng dạng cuộn hoặc tấm cắt theo chiều dài yêu cầu. Đối với các đơn hàng số lượng lớn (>500 tấm), quý khách vui lòng gọi để nhận báo giá thép hình, thép hộp, thép tấm, xà gồ, thép ống, thép hình I liên quan đến kết cấu mái.

    Giới thiệu chung về tôn lạnh 11 sóng

    Tôn lạnh 11 sóng (hay còn gọi là tôn mạ kẽm 11 sóng) được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó được mạ một lớp hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) để tăng khả năng chống ăn mòn. Số sóng 11 trên bề mặt giúp tăng cường độ cứng và khả năng thoát nước, giảm hiện tượng ồn do mưa hoặc gió. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí so với tôn màu hoặc tôn cán sóng vuông, nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Tôn lạnh 11 sóng là một trong những vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Đặc biệt, với 11 sóng trên mỗi tấm, sản phẩm mang đến sự đa dạng trong lựa chọn và phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

    Trên thị trường, tôn lạnh 11 sóng thường có độ dày dao động từ 0.26mm – 0.60mm, khổ rộng phổ biến từ 1m – 1.2m sau khi cán sóng. Bước sóng (khoảng cách giữa hai đỉnh sóng) tiêu chuẩn là 76mm – 80mm, chiều cao sóng khoảng 18mm. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng thi công, vận chuyển và thay thế khi cần.

    Phân loại theo bề mặt

    Tôn lạnh 11 sóng có ba loại chính dựa trên bề mặt xử lý: tôn lạnh cán sóng thường (màu trắng bạc), tôn lạnh mạ màu (phủ sơn tĩnh điện với nhiều màu sắc như xanh, đỏ, vàng kem) và tôn lạnh chống nóng cách nhiệt (có thêm lớp PU hoặc màng cách nhiệt). Mỗi loại có ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu: nhà xưởng ưu tiên chống nóng, công trình dân dụng ưu tiên thẩm mỹ.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Ưu điểm nổi bật của tôn lạnh 11 sóng

    Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt

    Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si), tôn lạnh 11 sóng có tuổi thọ cao gấp 3-4 lần tôn mạ kẽm thông thường trong môi trường ẩm ướt hoặc gần biển. Bề mặt còn phản xạ nhiệt hiệu quả, giảm hấp thụ bức xạ mặt trời, giúp không gian bên dưới mái mát mẻ hơn vào mùa hè, tiết kiệm điện năng cho điều hòa.

    Trọng lượng nhẹ, dễ thi công

    Với trọng lượng trung bình chỉ từ 4.5 – 6.8 kg/m² (tùy độ dày), tôn lạnh 11 sóng không yêu cầu hệ khung kèo quá chắc chắn như ngói hay fibro xi măng. Điều này giúp giảm chi phí móng và xà gồ. Thợ thi công có thể cắt, khoan, bắt vít dễ dàng, rút ngắn thời gian hoàn thiện mái.

    Giá thành hợp lý so với các loại tôn cao cấp

    So với tôn cách nhiệt (tôn xốp) hoặc tôn cán sóng tròn, tôn lạnh 11 sóng có giá chỉ bằng 60-70% trong khi vẫn đảm bảo độ bền cơ học. Đặc biệt khi mua kèm thép hộp, xà gồ, khách hàng thường được chiết khấu thêm 5-10%.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Ứng dụng thực tế của tôn lạnh 11 sóng

    Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi cho: mái nhà xưởng, nhà kho, chuồng trại chăn nuôi; mái nhà dân dụng (nhà cấp 4, nhà vườn, mái hiên, gara); tường rào, vách ngăn trong công trình tạm; và lợp mái công trình công cộng như trường học, trạm y tế. Đặc biệt, nhờ dạng sóng 11, nước mưa thoát nhanh, không đọng lại trên mái, hạn chế rong rêu.

    So sánh tôn lạnh 11 sóng với các loại tôn khác

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ dàng nhận biết sự khác biệt:

    Tiêu chí Tôn lạnh 11 sóng Tôn màu 9 sóng Tôn cán sóng vuông Tôn xốp cách nhiệt
    Độ dày phổ biến 0.26-0.60mm 0.30-0.50mm 0.35-0.55mm 0.28-0.45mm
    Khả năng cách nhiệt Trung bình (phản xạ nhiệt tốt) Trung bình Kém Cao (có lớp PU)
    Độ bền (năm) 15-20 năm 10-12 năm 8-10 năm 12-15 năm
    Chi phí (VNĐ/m²) 110,000 - 180,000 130,000 - 200,000 100,000 - 150,000 250,000 - 400,000
    Thẩm mỹ Trắng bạc hoặc màu Nhiều màu sắc đa dạng Thường chỉ trắng bạc Hạn chế, dễ bong tróc

    Như vậy, tôn lạnh 11 sóng là sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và hiệu suất, đặc biệt phù hợp với các công trình đòi hỏi độ bền trung bình cao.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Hướng dẫn lựa chọn tôn lạnh 11 sóng phù hợp

    Để mua được sản phẩm đúng nhu cầu, bạn cần chú ý:

    Kiểm tra độ dày: Dùng thước cặp đo chính xác, tránh mua phải tôn mỏng hơn tiêu chuẩn (có thể chỉ 0.23mm đối với loại báo 0.26mm).

    Mác thép và lớp mạ: Yêu cầu xuất CO, CQ chứng minh xuất xứ và hàm lượng nhôm kẽm. Lớp mạ tối thiểu đạt 120g/m² theo tiêu chuẩn JIS G3321.

    Kiểm tra sóng và bề mặt: Sóng phải đều đặn, không bị bẹp, méo. Bề mặt không có vết xước, bong tróc hay gỉ sét. Màu sắc (nếu mạ màu) phải đồng nhất.

    Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Nên mua tại các đơn vị có showroom, kho bãi rõ ràng như Sáng Chinh Steel – đơn vị cung cấp tôn lạnh 11 sóng chính hãng với đầy đủ giấy tờ bảo hành.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Quy trình thi công mái tôn lạnh 11 sóng đúng kỹ thuật

    Chuẩn bị xà gồ và vì kèo

    Đảm bảo khung thép đã được hoàn thiện chắc chắn, khoảng cách giữa các xà gồ tối đa 1.0m đối với tôn dày 0.30mm hoặc 1.2m đối với tôn dày 0.40mm. Nên dùng thép hình hoặc xà gồ mạ kẽm chống rỉ. Tham khảo báo giá thép hìnhbáo giá xà gồ để dự toán chi phí phần khung.

    Lắp đặt và cố định tôn

    Bắt tôn từ dưới lên trên, chồng mí tối thiểu 1 sóng (khoảng 76mm) theo chiều ngang và chồng mí 150mm theo chiều dốc. Sử dụng vít tự khoan có vòng đệm cao su để chống dột. Mật độ vít: 8-10 vít/m². Không nên bắt vít quá chặt làm biến dạng sóng tôn, cũng không quá lỏng gây tốc mái khi bão.

    Lưu ý khi bảo quản và vận chuyển tôn lạnh 11 sóng

    Để tôn nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc nước mưa lâu ngày. Khi bốc xếp, nâng tôn bằng đòn gỗ hoặc cẩu dây đai mềm để tránh trầy xước. Không kéo lê tôn trên nền bê tông hoặc sân cát. Nếu bảo quản ngoài trời, cần che chắn bằng bạt kín, kê cao khỏi mặt đất ít nhất 20cm và nghiêng để thoát nước.

    Đối với các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, nên kết hợp tôn lạnh 11 sóng với thép tấm hoặc thép ống để gia cố – xem thêm bảng giá thép tấm mạ kẽmbáo giá thép ống mạ kẽm.

    Một số câu hỏi thường gặp về tôn lạnh 11 sóng

    Tôn lạnh 11 sóng có chống ồn tốt không?

    Trả lời: Không hoàn toàn. Tôn lạnh khi bị mưa lớn sẽ phát ra tiếng ồn nhất định. Để cải thiện, bạn nên lắp thêm lớp cách âm (mút xốp, giấy dầu) bên dưới hoặc chọn tôn xốp 3 lớp với lớp PU cách âm.

    Có thể sơn lại tôn lạnh cũ được không?

    Trả lời: Được, nhưng cần xử lý bề mặt thật kỹ: chà sạch gỉ, rửa sạch và sơn lót chống ăn mòn trước khi sơn phủ màu. Hiệu quả kéo dài từ 3-5 năm tùy loại sơn.

    Mua tôn lạnh 11 sóng ở đâu chất lượng tại TP.HCM?

    Trả lời: Bạn nên đến trực tiếp kho hàng của Sáng Chinh Steel tại 43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM. Hoặc liên hệ hotline 0909.936.937 – 0907.137.555 để được tư vấn chi tiết về báo giá thép hình, thép hộp, thép tấm, xà gồ, thép ống, thép hình I và nhận mẫu tôn miễn phí.

    Tôn lạnh 11 sóng có bị han gỉ không?

    Trong môi trường công nghiệp hoặc ven biển, có thể xuất hiện rỉ sét tại mép cắt hoặc vị trí vít sau nhiều năm. Để hạn chế, nên phủ sơn chống rỉ hoặc dùng keo bảo vệ mép cắt. Tuổi thọ trung bình đạt 12-18 năm nếu bảo dưỡng tốt.

    Kết luận

    Tôn lạnh 11 sóng là giải pháp tối ưu về kinh tế - kỹ thuật cho hầu hết các loại công trình mái. Với bảng giá rõ ràng, nhiều ưu điểm nổi bật và dễ dàng kết hợp với các vật liệu thép khác như thép hộp, thép hình I, thép ống, sản phẩm xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho nhà thầu và chủ nhà. Hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp uy tín để được báo giá tốt nhất và hướng dẫn kỹ thuật thi công cụ thể. Tham khảo thêm giá thép hộp, giá thép hình I nếu bạn có nhu cầu làm khung kèo đồng bộ.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL

    Bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL được cập nhật theo những yếu tố nào?

    Bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL được cập nhật dựa trên nhiều yếu tố như độ dày tôn (zem), thương hiệu sản xuất, màu sắc, khổ tôn, chiều dài cắt theo yêu cầu, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường. Ngoài ra, chi phí vận chuyển, địa điểm giao hàng và các chương trình ưu đãi theo từng thời điểm cũng có thể ảnh hưởng đến mức giá cuối cùng. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và khối lượng cần mua để đội ngũ tư vấn báo giá nhanh chóng và minh bạch.

    Tôn lạnh 11 sóng là gì và có những đặc điểm nổi bật nào?

    Tôn lạnh 11 sóng là dòng tôn được cán định hình với 11 sóng vuông hoặc sóng thấp giúp tăng khả năng chịu lực, thoát nước nhanh và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình. Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng phản xạ nhiệt tốt, chống oxy hóa hiệu quả, hạn chế rỉ sét và duy trì độ bền trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đây là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà kho, trang trại và các công trình công nghiệp.

    Giá tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL có thường xuyên thay đổi không?

    Giá tôn lạnh 11 sóng có thể thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng của giá thép cuộn cán nóng, giá nguyên liệu nhập khẩu, tỷ giá ngoại tệ, chi phí vận chuyển và nhu cầu thị trường. Vì vậy, Sáng Chinh STEEL luôn cập nhật bảng giá mới nhằm giúp khách hàng nắm bắt thông tin nhanh chóng và lựa chọn thời điểm mua hàng phù hợp. Đối với các đơn hàng lớn hoặc dự án thi công, khách hàng còn có thể nhận được mức giá ưu đãi và chính sách chiết khấu hấp dẫn.

    Những thương hiệu tôn lạnh 11 sóng được Sáng Chinh STEEL cung cấp gồm những loại nào?

    Sáng Chinh STEEL phân phối đa dạng các thương hiệu tôn lạnh uy tín như Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát, Nam Kim, BlueScope, Olympic, TVP và nhiều thương hiệu chất lượng khác. Mỗi thương hiệu đều có những ưu điểm riêng về lớp mạ, độ bền màu, khả năng chống ăn mòn và thời gian bảo hành. Khách hàng sẽ được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách cũng như yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

    Tôn lạnh 11 sóng có những độ dày phổ biến nào?

    Tôn lạnh 11 sóng được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau như 2.5 zem, 3 zem, 3.5 zem, 4 zem, 4.5 zem, 5 zem và các quy cách khác theo tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất. Việc lựa chọn độ dày phù hợp phụ thuộc vào quy mô công trình, khẩu độ mái, yêu cầu chịu lực và tuổi thọ mong muốn. Đối với nhà ở dân dụng thường sử dụng các loại tôn từ 3.5 đến 4.5 zem, trong khi nhà xưởng hoặc công trình công nghiệp nên lựa chọn tôn dày hơn để tăng độ bền và khả năng chịu tải.

    Tôn lạnh 11 sóng phù hợp với những công trình nào?

    Tôn lạnh 11 sóng được ứng dụng rộng rãi cho mái nhà dân dụng, nhà phố, biệt thự, nhà tiền chế, nhà xưởng, kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, trang trại chăn nuôi, khu nghỉ dưỡng, quán cà phê, nhà hàng và nhiều công trình thương mại khác. Với khả năng chống nóng, chống ăn mòn và tuổi thọ cao, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

    Lựa chọn tôn lạnh 11 sóng như thế nào để tiết kiệm chi phí?

    Để tối ưu chi phí, khách hàng nên xác định đúng nhu cầu sử dụng, lựa chọn độ dày phù hợp với kết cấu công trình, ưu tiên các thương hiệu uy tín và đặt hàng với số lượng lớn để nhận mức giá tốt hơn. Ngoài ra, việc đo đạc chính xác kích thước mái và cắt tôn theo đúng chiều dài yêu cầu sẽ giúp giảm hao hụt vật tư, tiết kiệm chi phí thi công và hạn chế phát sinh trong quá trình lắp đặt.

    Tôn lạnh 11 sóng có khả năng chống nóng tốt không?

    Tôn lạnh 11 sóng có khả năng phản xạ bức xạ mặt trời tốt nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ vào bên trong công trình. Khi kết hợp cùng các vật liệu cách nhiệt hoặc hệ thống thông gió phù hợp, sản phẩm sẽ góp phần tạo không gian mát mẻ hơn, giảm chi phí sử dụng điện cho hệ thống làm mát và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Tôn lạnh 11 sóng có tuổi thọ sử dụng bao lâu?

    Nếu được lựa chọn đúng quy cách và thi công đúng kỹ thuật, tôn lạnh 11 sóng có thể đạt tuổi thọ từ 20 đến hơn 30 năm tùy theo môi trường sử dụng và thương hiệu sản xuất. Việc bảo dưỡng định kỳ, vệ sinh mái tôn và kiểm tra các vị trí liên kết sẽ giúp kéo dài tuổi thọ cũng như duy trì tính thẩm mỹ cho công trình trong suốt quá trình sử dụng.

    Sáng Chinh STEEL có nhận cắt tôn lạnh 11 sóng theo yêu cầu không?

    Sáng Chinh STEEL hỗ trợ cắt tôn lạnh 11 sóng theo đúng chiều dài mà khách hàng yêu cầu bằng hệ thống máy cắt hiện đại, đảm bảo độ chính xác cao, mép cắt đẹp và hạn chế hao hụt vật tư. Dịch vụ này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian thi công, giảm chi phí phát sinh và đảm bảo công trình đạt tính thẩm mỹ tối ưu.

    Sáng Chinh STEEL có hỗ trợ giao hàng tận nơi không?

    Sáng Chinh STEEL cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi đến các quận huyện tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và nhiều tỉnh thành khác. Đội ngũ vận chuyển chuyên nghiệp cùng hệ thống xe tải đa dạng giúp đảm bảo giao hàng đúng tiến độ, đúng số lượng, đúng quy cách và hạn chế tối đa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

    Tại sao nên mua tôn lạnh 11 sóng tại Sáng Chinh STEEL?

    Sáng Chinh STEEL là đơn vị phân phối tôn thép uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trên thị trường, cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO-CQ, giá cả cạnh tranh và chính sách bảo hành rõ ràng. Khách hàng còn được tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp, báo giá nhanh, giao hàng đúng hẹn và hưởng nhiều ưu đãi dành cho các đơn hàng lớn hoặc công trình dự án.

    Làm thế nào để nhận báo giá tôn lạnh 11 sóng mới nhất từ Sáng Chinh STEEL?

    Khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin về loại tôn, thương hiệu, độ dày, màu sắc, chiều dài cắt theo yêu cầu, số lượng và địa điểm giao hàng để đội ngũ Sáng Chinh STEEL lập báo giá chi tiết. Báo giá được cập nhật nhanh theo giá thị trường, minh bạch từng hạng mục chi phí và hỗ trợ tư vấn giải pháp tối ưu nhằm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu của công trình.

    Tôn Hoa Sen

    Tôn Hoa Sen

    Liên hệ

    Tôn kẽm

    Tôn kẽm

    Liên hệ

    Tôn lạnh

    Tôn lạnh

    Liên hệ

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777