Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

Tôn lạnh 11 sóng là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt và độ bền cao. Thiết kế 11 sóng giúp tăng khả năng chịu lực, thoát nước nhanh, phù hợp lợp mái nhà dân dụng, nhà xưởng và công trình công nghiệp, đảm bảo thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng lâu dài.

  • Liên hệ
  • - +
  • 61

Mục lục

    Tôn lạnh 11 sóng là một trong những vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Đặc biệt, với 11 sóng trên mỗi tấm, sản phẩm mang đến sự đa dạng trong lựa chọn và phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp chi tiết về đặc điểm, bảng giá, ưu nhược điểm và so sánh với các loại tôn khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Giới thiệu chung về tôn lạnh 11 sóng

    Tôn lạnh 11 sóng (hay còn gọi là tôn mạ kẽm 11 sóng) được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó được mạ một lớp hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) để tăng khả năng chống ăn mòn. Số sóng 11 trên bề mặt giúp tăng cường độ cứng và khả năng thoát nước, giảm hiện tượng ồn do mưa hoặc gió. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí so với tôn màu hoặc tôn cán sóng vuông, nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Trên thị trường, tôn lạnh 11 sóng thường có độ dày dao động từ 0.26mm – 0.60mm, khổ rộng phổ biến từ 1m – 1.2m sau khi cán sóng. Bước sóng (khoảng cách giữa hai đỉnh sóng) tiêu chuẩn là 76mm – 80mm, chiều cao sóng khoảng 18mm. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng thi công, vận chuyển và thay thế khi cần.

    Phân loại theo bề mặt

    Tôn lạnh 11 sóng có ba loại chính dựa trên bề mặt xử lý: tôn lạnh cán sóng thường (màu trắng bạc), tôn lạnh mạ màu (phủ sơn tĩnh điện với nhiều màu sắc như xanh, đỏ, vàng kem) và tôn lạnh chống nóng cách nhiệt (có thêm lớp PU hoặc màng cách nhiệt). Mỗi loại có ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu: nhà xưởng ưu tiên chống nóng, công trình dân dụng ưu tiên thẩm mỹ.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Bảng giá tôn lạnh 11 sóng mới nhất

    Dưới đây là bảng báo giá tôn lạnh 11 sóng tham khảo tại thị trường TP.HCM (đã bao gồm VAT). Lưu ý giá có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Liên hệ trực tiếp qua hotline để có báo giá chính xác và ưu đãi vận chuyển.

    Độ dày (mm) Mã sản phẩm Trọng lượng (kg/m) Đơn vị tính Giá tham khảo (VNĐ/tấm 2.4m)
    0.26 TL11-026 2.05 Tấm (khổ 1m) 68,000
    0.30 TL11-030 2.36 Tấm (khổ 1m) 78,500
    0.35 TL11-035 2.76 Tấm (khổ 1m) 91,200
    0.40 TL11-040 3.15 Tấm (khổ 1.2m) 118,000
    0.45 TL11-045 3.55 Tấm (khổ 1.2m) 142,000
    0.50 TL11-050 3.94 Tấm (khổ 1.2m) 169,000
    0.60 TL11-060 4.73 Tấm (khổ 1.2m) 220,000

    Ghi chú: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo cho tôn lạnh 11 sóng dạng cuộn hoặc tấm cắt theo chiều dài yêu cầu. Đối với các đơn hàng số lượng lớn (>500 tấm), quý khách vui lòng gọi để nhận báo giá thép hình, thép hộp, thép tấm, xà gồ, thép ống, thép hình I liên quan đến kết cấu mái.

    Ưu điểm nổi bật của tôn lạnh 11 sóng

    Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt

    Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si), tôn lạnh 11 sóng có tuổi thọ cao gấp 3-4 lần tôn mạ kẽm thông thường trong môi trường ẩm ướt hoặc gần biển. Bề mặt còn phản xạ nhiệt hiệu quả, giảm hấp thụ bức xạ mặt trời, giúp không gian bên dưới mái mát mẻ hơn vào mùa hè, tiết kiệm điện năng cho điều hòa.

    Trọng lượng nhẹ, dễ thi công

    Với trọng lượng trung bình chỉ từ 4.5 – 6.8 kg/m² (tùy độ dày), tôn lạnh 11 sóng không yêu cầu hệ khung kèo quá chắc chắn như ngói hay fibro xi măng. Điều này giúp giảm chi phí móng và xà gồ. Thợ thi công có thể cắt, khoan, bắt vít dễ dàng, rút ngắn thời gian hoàn thiện mái.

    Giá thành hợp lý so với các loại tôn cao cấp

    So với tôn cách nhiệt (tôn xốp) hoặc tôn cán sóng tròn, tôn lạnh 11 sóng có giá chỉ bằng 60-70% trong khi vẫn đảm bảo độ bền cơ học. Đặc biệt khi mua kèm thép hộp, xà gồ, khách hàng thường được chiết khấu thêm 5-10%.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Ứng dụng thực tế của tôn lạnh 11 sóng

    Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi cho: mái nhà xưởng, nhà kho, chuồng trại chăn nuôi; mái nhà dân dụng (nhà cấp 4, nhà vườn, mái hiên, gara); tường rào, vách ngăn trong công trình tạm; và lợp mái công trình công cộng như trường học, trạm y tế. Đặc biệt, nhờ dạng sóng 11, nước mưa thoát nhanh, không đọng lại trên mái, hạn chế rong rêu.

    So sánh tôn lạnh 11 sóng với các loại tôn khác

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ dàng nhận biết sự khác biệt:

    Tiêu chí Tôn lạnh 11 sóng Tôn màu 9 sóng Tôn cán sóng vuông Tôn xốp cách nhiệt
    Độ dày phổ biến 0.26-0.60mm 0.30-0.50mm 0.35-0.55mm 0.28-0.45mm
    Khả năng cách nhiệt Trung bình (phản xạ nhiệt tốt) Trung bình Kém Cao (có lớp PU)
    Độ bền (năm) 15-20 năm 10-12 năm 8-10 năm 12-15 năm
    Chi phí (VNĐ/m²) 110,000 - 180,000 130,000 - 200,000 100,000 - 150,000 250,000 - 400,000
    Thẩm mỹ Trắng bạc hoặc màu Nhiều màu sắc đa dạng Thường chỉ trắng bạc Hạn chế, dễ bong tróc

    Như vậy, tôn lạnh 11 sóng là sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và hiệu suất, đặc biệt phù hợp với các công trình đòi hỏi độ bền trung bình cao.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Hướng dẫn lựa chọn tôn lạnh 11 sóng phù hợp

    Để mua được sản phẩm đúng nhu cầu, bạn cần chú ý:

    Kiểm tra độ dày: Dùng thước cặp đo chính xác, tránh mua phải tôn mỏng hơn tiêu chuẩn (có thể chỉ 0.23mm đối với loại báo 0.26mm).

    Mác thép và lớp mạ: Yêu cầu xuất CO, CQ chứng minh xuất xứ và hàm lượng nhôm kẽm. Lớp mạ tối thiểu đạt 120g/m² theo tiêu chuẩn JIS G3321.

    Kiểm tra sóng và bề mặt: Sóng phải đều đặn, không bị bẹp, méo. Bề mặt không có vết xước, bong tróc hay gỉ sét. Màu sắc (nếu mạ màu) phải đồng nhất.

    Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Nên mua tại các đơn vị có showroom, kho bãi rõ ràng như Sáng Chinh Steel – đơn vị cung cấp tôn lạnh 11 sóng chính hãng với đầy đủ giấy tờ bảo hành.

    Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Quy trình thi công mái tôn lạnh 11 sóng đúng kỹ thuật

    Chuẩn bị xà gồ và vì kèo

    Đảm bảo khung thép đã được hoàn thiện chắc chắn, khoảng cách giữa các xà gồ tối đa 1.0m đối với tôn dày 0.30mm hoặc 1.2m đối với tôn dày 0.40mm. Nên dùng thép hình hoặc xà gồ mạ kẽm chống rỉ. Tham khảo báo giá thép hìnhbáo giá xà gồ để dự toán chi phí phần khung.

    Lắp đặt và cố định tôn

    Bắt tôn từ dưới lên trên, chồng mí tối thiểu 1 sóng (khoảng 76mm) theo chiều ngang và chồng mí 150mm theo chiều dốc. Sử dụng vít tự khoan có vòng đệm cao su để chống dột. Mật độ vít: 8-10 vít/m². Không nên bắt vít quá chặt làm biến dạng sóng tôn, cũng không quá lỏng gây tốc mái khi bão.

    Lưu ý khi bảo quản và vận chuyển tôn lạnh 11 sóng

    Để tôn nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc nước mưa lâu ngày. Khi bốc xếp, nâng tôn bằng đòn gỗ hoặc cẩu dây đai mềm để tránh trầy xước. Không kéo lê tôn trên nền bê tông hoặc sân cát. Nếu bảo quản ngoài trời, cần che chắn bằng bạt kín, kê cao khỏi mặt đất ít nhất 20cm và nghiêng để thoát nước.

    Đối với các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, nên kết hợp tôn lạnh 11 sóng với thép tấm hoặc thép ống để gia cố – xem thêm bảng giá thép tấm mạ kẽmbáo giá thép ống mạ kẽm.

    Một số câu hỏi thường gặp về tôn lạnh 11 sóng

    Tôn lạnh 11 sóng có chống ồn tốt không?

    Trả lời: Không hoàn toàn. Tôn lạnh khi bị mưa lớn sẽ phát ra tiếng ồn nhất định. Để cải thiện, bạn nên lắp thêm lớp cách âm (mút xốp, giấy dầu) bên dưới hoặc chọn tôn xốp 3 lớp với lớp PU cách âm.

    Có thể sơn lại tôn lạnh cũ được không?

    Trả lời: Được, nhưng cần xử lý bề mặt thật kỹ: chà sạch gỉ, rửa sạch và sơn lót chống ăn mòn trước khi sơn phủ màu. Hiệu quả kéo dài từ 3-5 năm tùy loại sơn.

    Mua tôn lạnh 11 sóng ở đâu chất lượng tại TP.HCM?

    Trả lời: Bạn nên đến trực tiếp kho hàng của Sáng Chinh Steel tại 43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM. Hoặc liên hệ hotline 0909.936.937 – 0907.137.555 để được tư vấn chi tiết về báo giá thép hình, thép hộp, thép tấm, xà gồ, thép ống, thép hình I và nhận mẫu tôn miễn phí.

    Tôn lạnh 11 sóng có bị han gỉ không?

    Trong môi trường công nghiệp hoặc ven biển, có thể xuất hiện rỉ sét tại mép cắt hoặc vị trí vít sau nhiều năm. Để hạn chế, nên phủ sơn chống rỉ hoặc dùng keo bảo vệ mép cắt. Tuổi thọ trung bình đạt 12-18 năm nếu bảo dưỡng tốt.

    Kết luận

    Tôn lạnh 11 sóng là giải pháp tối ưu về kinh tế - kỹ thuật cho hầu hết các loại công trình mái. Với bảng giá rõ ràng, nhiều ưu điểm nổi bật và dễ dàng kết hợp với các vật liệu thép khác như thép hộp, thép hình I, thép ống, sản phẩm xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho nhà thầu và chủ nhà. Hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp uy tín để được báo giá tốt nhất và hướng dẫn kỹ thuật thi công cụ thể. Tham khảo thêm giá thép hộp, giá thép hình I nếu bạn có nhu cầu làm khung kèo đồng bộ.

    Câu hỏi thường gặp: Tôn lạnh 11 sóng: Giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình

    Tôn lạnh 11 sóng là gì?

    Tôn lạnh 11 sóng là loại tôn thép mạ hợp kim nhôm kẽm (thường gọi là tôn lạnh) được cán định hình với 11 sóng đều nhau, giúp tăng khả năng chịu lực, thoát nước nhanh và hạn chế đọng nước trên bề mặt. Loại tôn này thường được sử dụng phổ biến trong lợp mái nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp và các hạng mục cần độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm như Việt Nam.

    Tôn lạnh 11 sóng có những ưu điểm nổi bật nào?

    Tôn lạnh 11 sóng nổi bật với khả năng phản xạ nhiệt tốt giúp giảm hấp thụ nhiệt vào bên trong công trình, từ đó giúp không gian mát mẻ hơn so với tôn thông thường. Bên cạnh đó, lớp mạ nhôm kẽm giúp tăng khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn, tuổi thọ có thể kéo dài từ 10–25 năm tùy điều kiện sử dụng. Thiết kế 11 sóng còn giúp tăng độ cứng, chịu lực tốt, hạn chế móp méo khi thi công hoặc gặp gió bão lớn.

    Tôn lạnh 11 sóng thường được ứng dụng ở đâu?

    Tôn lạnh 11 sóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình như mái nhà dân dụng, mái nhà xưởng, nhà kho, khu công nghiệp, nhà tiền chế, mái che bãi xe, nhà trọ, và cả các công trình nông nghiệp như chuồng trại chăn nuôi, nhà lưới. Nhờ độ bền cao và khả năng chống nóng tốt, loại tôn này rất được ưa chuộng trong các công trình yêu cầu tiết kiệm chi phí lâu dài.

    Tôn lạnh 11 sóng có khả năng chống nóng tốt không?

    Tôn lạnh 11 sóng có khả năng chống nóng khá tốt nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng phản xạ lại phần lớn bức xạ mặt trời. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng nên kết hợp thêm lớp cách nhiệt như xốp PU, bông thủy tinh hoặc trần thạch cao. Khi kết hợp đúng cách, nhiệt độ bên trong công trình có thể giảm đáng kể so với mái tôn thông thường.

    Tôn lạnh 11 sóng có bị rỉ sét không?

    Tôn lạnh 11 sóng có khả năng chống rỉ sét tốt hơn nhiều so với tôn kẽm thông thường nhờ lớp mạ nhôm kẽm bảo vệ bề mặt. Tuy nhiên, trong môi trường quá khắc nghiệt như gần biển, khu công nghiệp hóa chất hoặc nếu bị trầy xước sâu và không xử lý kịp thời, vẫn có thể xảy ra hiện tượng oxy hóa theo thời gian. Vì vậy cần thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ.

    Độ bền của tôn lạnh 11 sóng là bao lâu?

    Độ bền của tôn lạnh 11 sóng thường dao động từ 10 đến 25 năm tùy theo độ dày tôn, thương hiệu sản xuất, môi trường sử dụng và cách thi công. Nếu sử dụng trong điều kiện bình thường và có lớp cách nhiệt hỗ trợ, tuổi thọ có thể kéo dài hơn. Các công trình công nghiệp thường ưu tiên loại tôn dày để tăng độ bền và khả năng chịu lực.

    Tôn lạnh 11 sóng có những độ dày nào phổ biến?

    Tôn lạnh 11 sóng thường có các độ dày phổ biến như 0.30mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm và 0.55mm. Tùy vào mục đích sử dụng mà lựa chọn độ dày phù hợp. Nhà dân dụng thường dùng loại mỏng hơn để tiết kiệm chi phí, trong khi nhà xưởng, công trình lớn thường chọn loại dày để tăng độ bền và khả năng chịu lực.

    Giá tôn lạnh 11 sóng hiện nay có cao không?

    Giá tôn lạnh 11 sóng phụ thuộc vào độ dày, thương hiệu, số lượng đặt hàng và biến động thị trường thép. Nhìn chung, đây là dòng tôn có mức giá trung bình, hợp lý so với độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài. Khi tính tổng chi phí vòng đời công trình, tôn lạnh 11 sóng thường giúp tiết kiệm hơn do ít phải sửa chữa và thay thế.

    Tôn lạnh 11 sóng có dễ thi công không?

    Tôn lạnh 11 sóng có thiết kế dạng tấm dài, trọng lượng nhẹ nên khá dễ thi công, vận chuyển và lắp đặt. Tuy nhiên, để đảm bảo độ kín khít, chống dột và thẩm mỹ, cần đội ngũ thi công có kinh nghiệm, sử dụng vít bắn tôn đúng kỹ thuật và xử lý mối nối cẩn thận. Thi công đúng cách sẽ giúp mái tôn bền hơn và hạn chế hư hỏng.

    Nên chọn tôn lạnh 11 sóng hay 9 sóng?

    Việc lựa chọn giữa tôn 11 sóng và 9 sóng phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng. Tôn 11 sóng có nhiều sóng hơn nên khả năng thoát nước nhanh, độ cứng tốt và phù hợp cho công trình lớn hoặc khu vực mưa nhiều. Trong khi đó, tôn 9 sóng thường được dùng cho công trình nhỏ, yêu cầu thẩm mỹ đơn giản. Nếu ưu tiên độ bền và khả năng chịu lực, tôn 11 sóng là lựa chọn tối ưu hơn.

    Mua tôn lạnh 11 sóng ở đâu uy tín?

    Người dùng nên chọn mua tôn lạnh 11 sóng tại các đại lý lớn, nhà phân phối chính hãng hoặc đơn vị uy tín trong ngành thép để đảm bảo chất lượng và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Một trong những đơn vị cung cấp vật liệu thép – tôn uy tín trên thị trường hiện nay là Sáng Chinh Steel, chuyên cung cấp đa dạng các loại tôn, thép xây dựng với giá cạnh tranh và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật cho từng công trình. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.sangchinhsteel.vn

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777