Bảng báo giá thép hình i 390 mới nhất năm 2026 | 0907 137 555
+ Chiều dài cánh: 300mm
+ Chiều dài bụng: 390mm
+ Độ dày cánh: 16mm
+ Trọng lượng: 107 kg/mét
+ Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
+ Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
+ Xuất xứ sp: Posco, Nhập Khẩu
+ Chiều dài: 6 mét và 12 mét /cây
Bảng báo giá thép hình I390 mới nhất năm 2026 được Sáng Chinh STEEL cập nhật liên tục nhằm mang đến cho khách hàng mức giá chính xác và cạnh tranh nhất trên thị trường. Giá thép I390 có thể thay đổi theo thương hiệu sản xuất, mác thép, quy cách, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu.

Thép hình I390 là dòng thép kết cấu chịu lực cao, được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, nhà cao tầng, kết cấu công nghiệp và các dự án hạ tầng quy mô lớn. Sản phẩm sở hữu khả năng chịu tải tốt, độ bền cao, chống cong vênh và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn chất lượng như SS400, A36, SM490, ASTM, JIS và EN.
Tại Sáng Chinh STEEL, chúng tôi cung cấp đầy đủ các quy cách thép hình I390 chính hãng từ các thương hiệu uy tín trong và ngoài nước với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo và sẽ được cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường để khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết quy cách và giá sản phẩm:
📌 Lưu ý:
✅ Giá thép hình i có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
✅ Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ ngay với Sáng Chinh Steel để được hỗ trợ nhanh chóng! 🚀

| STT | Quy cách (H x B x t1 x t2) | Xuất xứ/Thương hiệu | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 1 | I390x300x10x16 | Trung Quốc | 707.4 |
| 2 | I390x300x9x14 | Vina One | 650.2 |
| 3 | I390x300x10x16 | Á Châu | 710.0 |
| 4 | I390x300x9x14 | Á Châu | 648.5 |
| 5 | I390x300x10x16 | An Khánh | 709.0 |
| 6 | I390x300x10x16 | Đại Việt | 712.5 |
| STT | Quy cách (H x B x t1 x t2) | Xuất xứ/Thương hiệu | Giá (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 1 | I390x300x10x16 | Trung Quốc | 18,900,000 |
| 2 | I390x300x9x14 | Vina One | 17,500,000 |
| 3 | I390x300x10x16 | Á Châu | 19,000,000 |
| 4 | I390x300x9x14 | Á Châu | 17,450,000 |
| 5 | I390x300x10x16 | An Khánh | 18,950,000 |
| 6 | I390x300x10x16 | Đại Việt | 19,200,000 |
Độ dày 9mm: Nặng 648.5kg/6m, giá 17.450.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Á Châu).
Độ dày 9mm: Nặng 650.2kg/6m, giá 17.500.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Vina One).
Độ dày 10mm: Nặng 707.4kg/6m, giá 18.900.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Trung Quốc).
Độ dày 10mm: Nặng 709.0kg/6m, giá 18.950.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: An Khánh).
Độ dày 10mm: Nặng 710.0kg/6m, giá 19.000.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Á Châu).
Độ dày 10mm: Nặng 712.5kg/6m, giá 19.200.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Đại Việt).
📌 Lưu ý: Giá thép có thể thay đổi theo thời điểm, hãy liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá chính xác nhất!
📞 Hotline: 097 5555 055 - 0909 936 937
🌐 Website: www.sangchinhsteel.vn
Bạn đang tìm mua thép hình I390x190x7x11 với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh? Bạn băn khoăn không biết thép hình I390x190x7x11 có phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình hay không? Hãy đến ngay Tôn Thép Sáng Chinh để khám phá thép hình I390x190x7x11 chính hãng.

Chúng tôi cung cấp thép hình I390x190x7x11 đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, hoàn hảo cho các ứng dụng xây dựng và công nghiệp. Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ khách hàng tận tình, chúng tôi cam kết đáp ứng nhu cầu của bạn với giải pháp thép hình tối ưu và hỗ trợ tận tình nhất.

Thép hình I390 là một loại thép hình I với kích thước phổ biến. Dưới đây là thông tin chi tiết về thép hình I390, bao gồm trọng lượng và đơn giá ước tính cho các chiều dài khác nhau. Các thông số cụ thể có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật.

| STT | QUY CÁCH SẢN PHẨM | TRỌNG LƯỢNG | ĐƠN GIÁ | Nhà Sản Xuất |
|---|---|---|---|---|
| Kg/6m | Kg/12m | cây 6m | ||
| 1 | I390x190x7x11 | 336.0 | 672.0 | 6,720,000 |
Ghi chú:
sản xuất cụ thể.
| Mác thép | C (max) | Si (max) | Mn (max) | P (max) | S (max) |
|---|---|---|---|---|---|
| SM490A | 0.20 – 0.22 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 |
| SM490B | 0.18 – 0.20 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 |
| A36 | 0.27 | 0.15 – 0.40 | 1.20 | 0.040 | 0.050 |
| SS400 | - | - | - | 0.050 | 0.050 |
| Mác thép | YS (Mpa) | TS (Mpa) | EL (%) |
|---|---|---|---|
| SM490A | ≥325 | 490-610 | 23 |
| SM490B | ≥325 | 490-610 | 23 |
| A36 | ≥245 | 400-550 | 20 |
| SS400 | ≥245 | 400-510 | 21 |

Ứng dụng thép chữ I Thép hình I390 là loại thép hình chữ I với kích thước trung bình, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

| Quy cách | Thông số kỹ thuật (mm) | Trọng lượng |
|---|---|---|
| I390x190x7x11 | Chiều cao (h): 390 Chiều dài cạnh (b): 190 Độ dày bụng (d): 7 Độ dày cánh (t): 11 | Kg/6m: 336.0 Kg/12m: 672.0 |
Thông số chi tiết: Thép hình i 390x190x7x11 mm


Công thức tính đơn trọng (kg/m): Đơn trọng (kg/m) = 0.785 × Diện tích mặt cắt ngang Công thức tính diện tích mặt cắt ngang (a): a = [ Ht1 + 2t2(B − t1) + 0.615(r12 − r22) ] / 100 (cm2) Trong đó:


Thép hình I390 được phân loại thành ba loại chính trên thị trường hiện nay, mỗi loại có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt. Dưới đây là thông tin chi tiết về từng loại thép hình I390:














| Giá thép hình I 100 |
| Giá thép hình I 120 |
| Giá thép hình I 150 |
| Giá thép hình I 194 |
| Giá thép hình I 200 |
| Giá thép hình I 294 |
| Giá thép hình I 300 |
| Giá thép hình I 350 |
| Giá thép hình I 390 |
Là loại thép hình chữ I có kích thước tiêu chuẩn, độ bền cao, chịu lực tốt, ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và kết cấu công nghiệp.
Chịu lực tốt, bền vững, không biến dạng dưới tải trọng lớn, phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về kỹ thuật.
Dùng làm dầm, cột, khung kết cấu cho nhà thép tiền chế, cầu đường, và các công trình công nghiệp nặng.
Trọng lượng khoảng 56,8 kg/m, tùy theo chiều dài có thể tính tổng khối lượng cho từng ứng dụng cụ thể.
Xem xét yêu cầu tải trọng, kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình để đảm bảo độ bền và an toàn.
Tại sangchinhsteel.vn với cam kết chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777