Trọng lượng riêng của thép: bảng tra tự động sắt hộp, tròn, tấm | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Trọng lượng riêng của thép: bảng tra tự động sắt hộp, tròn, tấm

Ngày đăng: 05/11/2024 12:08 AM

Mục lục

    Trọng lượng riêng của thép là một yếu tố quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư cần biết để tính toán khối lượng vật liệu cần thiết cho các công trình xây dựng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm trọng lượng riêng, khối lượng riêng của thép và cách tính toán chính xác.

    Phân biệt trọng lượng riêng khác gì so với khối lượng riêng

    1. Phân biệt trọng lượng riêng và khối lượng riêng

    Hai khái niệm về khối lượng riêng và trọng lượng riêng có thể bị nhầm lẫn. Điều này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong việc tính toán. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa chúng.

    Khối lượng riêng là gì? Công thức tính khối lượng riêng dễ hiểu

    Trọng lượng riêng là gì? Công thức tính trọng lượng riêng đơn giản

    Khối lượng riêng của thép (Density) là đại lượng vật lý biểu thị thương số giữa khối lượng và thể tích của vật đó ở dạng nguyên chất. Đơn vị đo của khối lượng riêng là kg/m³ hoặc g/cm³.

    Công thức tính khối lượng riêng:

    Thông số Giá trị
    Khối lượng (m) kg (hoặc g)
    Thể tích (V) m³ (hoặc cm³)
    Kết quả (D) kg/m³ (hoặc g/cm³)

    Công thức tính khối lượng riêng là:

    D = m / V

    Trọng lượng riêng là gì? Công thức tính trọng lượng riêng đơn giản

    Trọng lượng riêng là gì? Công thức tính trọng lượng riêng đơn giản

    Trọng lượng riêng là trọng lượng của một mét khối của vật thể. Đơn vị của trọng lượng riêng là N/m³.

    Công thức tính trọng lượng riêng:

    Thông số Giá trị
    Trọng lượng (P) N
    Thể tích (V)
    Kết quả (d) N/m³

    Công thức tính trọng lượng riêng là:

    d = P / V

    2. Quan hệ giữa khối lượng riêng và trọng lượng riêng của thép xây dựng

    Mối liên hệ giữa trọng lượng riêng và khối lượng riêng được thể hiện qua công thức:

    d=D⋅gd = D \cdot gd=D⋅g

    Trong đó:

    • ddd: trọng lượng riêng
    • DDD: khối lượng riêng
    • ggg: gia tốc trọng trường trái đất (≈ 9.80665 m/s²)

    Quan hệ giữa khối lượng riêng trọng lượng riêng của thép xây dựng

    3. Tại sao cần phải biết trọng lượng riêng của thép?

    Trọng lượng riêng của thép là chỉ số thể hiện khối lượng của một đơn vị thể tích thép. Việc nắm rõ trọng lượng riêng giúp các nhà đầu tư, nhà thầu và kỹ sư tính toán chính xác khối lượng thép cần thiết cho từng công trình, từ đó tiết kiệm chi phí và tránh lãng phí vật liệu.

    Tại sao cần phải biết trọng lượng riêng của thép?

    4. Hướng dẫn, ví dụ cách tính khối lượng của một số loại sắt thép

    Để thuận tiện cho việc tính toán, Sáng Chinh Steel cung cấp bảng khối lượng riêng và các công thức tính khối lượng của một số loại sắt thép phổ biến.

    Bảng khối lượng riêng, công thức tính khối lượng thép và sắt thép không gỉ

    Loại sắt thép Công thức tính
    Thép tấm Khối lượng (kg) = Tỷ trọng (g/cm³) x Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m)
    Ống tròn Khối lượng (kg) = 0.003141 x [Đường kính ngoài (mm) - Độ dày (mm)] x Tỷ trọng (g/cm³) x Chiều dài (mm)
    Ống vuông Khối lượng (kg) = [4 x Độ dày (mm) x Cạnh (mm) - 4 x Độ dày (mm) x Độ dày (mm)] x 0.001 x Chiều dài(m)
    Ống chữ nhật Khối lượng (kg) = {2 x Độ dày (mm) x [Cạnh 1 (mm) + Cạnh 2 (mm)] - 4 x Độ dày (mm) x Độ dày (mm)} x 0.001 x Chiều dài (m)
    La Khối lượng (kg) = 0.01 x Rộng (mm) x Độ dày (mm) x Chiều dài (m)
    Cây đặc tròn/dày Khối lượng (kg) = 0.0007854 x Đường kính ngoài (mm) x Đường kính ngoài (mm) x Chiều dài (m)
    Cây đặc vuông Khối lượng (kg) = 0.001 x Rộng (mm) x Chiều rộng (mm) x Chiều dài (m)
    Cây đặc lục giác Khối lượng (kg) = 0.000866 x Đường kính trong (mm) x Chiều dài (m)

    Tỷ trọng của sắt thép và thép không gỉ

    Loại thép Tỷ trọng (g/cm³)
    Thép Carbon 7.85
    Inox 201/202/301/302/303/304 (L)/305/321 7.93
    Inox 309S/310S/316 (L)/347 7.98
    Inox 405/410/420 7.75
    Inox 409/430/434 7.7

    Ví dụ: Cách tính khối lượng riêng của thép tấm 10mm x 1500 x 12000 (mm)

    Áp dụng công thức tính khối lượng:

    Thông số Giá trị
    Tỷ trọng (g/cm³) 7.85
    Độ dày (mm) 10
    Chiều rộng (m) 1.5
    Chiều dài (m) 12
    Khối lượng thép tấm (kg) 1413

    Cách tính: Khối lượng thép tấm (kg) = Tỷ trọng(g/cm³) x Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m)

    =7.85×10×1.5×12=1413 kg

    5. Hướng dẫn, ví dụ cách tính trọng lượng của một số loại sắt thép

    Dưới đây là những thông tin về cách tính trọng lượng riêng của các loại sắt thép hộp, tròn, tấm và hướng dẫn cách tra trọng lượng, khối lượng tự động dễ dàng.

    Ví dụ cách tính khối lượng một số loại sắt thép:

    1. Thép tấm dày 10mm x 1500mm x 12000mm:

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = Tỷ trọng (g/cm3) × Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m)

    Kết quả:

    7.85 × 10 × 1.5 × 12 = 1413 kg

    2. Ống tròn với đường kính ngoài 100mm, độ dày 5mm, chiều dài 2000mm:

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = 0.003141 × [Đường kính ngoài (mm) - Độ dày (mm)] × Tỷ trọng (g/cm3) × Chiều dài (mm)

    Kết quả:

    0.003141 × [100 - 5] × 7.85 × 2000 = 1845.3 kg

    3. Ống vuông có cạnh 50mm, độ dày 3mm, chiều dài 3000mm:

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = [4 × Độ dày (mm) × Cạnh (mm) - 4 × Độ dày (mm) × Độ dày (mm)] × 0.001 × Chiều dài (m) × Tỷ trọng (g/cm3)

    Kết quả:

    [4 × 3 × 50 - 4 × 3 × 3] × 0.001 × 3 × 7.85 = 17.7 kg

    Hướng dẫn cách tính khối lượng riêng của thép tấm

    Thông Tin Liên Hệ

    Để biết thêm thông tin chi tiết và hỗ trợ về sản phẩm, quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    • Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
    • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
    • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
    • Kho bãi: Hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
    • Email: thepsangchinh@gmail.com
    • Hotline 24/7:
      • PK1: 097 5555 055
      • PK2: 0907 137 555
      • PK3: 0937 200 900
      • PK4: 0949 286 777
      • PK5: 0907 137 555
      • Kế toán: 0909 936 937
    • Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Kết Luận

    Trọng lượng riêng và khối lượng riêng của thép là những yếu tố quan trọng trong ngành xây dựng. Hiểu rõ về chúng sẽ giúp các nhà thầu và kỹ sư tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, từ đó tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả công việc. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết này sẽ hữu ích cho bạn trong việc tính toán và lựa chọn sắt thép cho công trình của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với Sáng Chinh Steel để nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng và tận tình nhất.

     

    Câu hỏi thường gặp: Trọng lượng riêng của thép: bảng tra tự động sắt hộp, tròn, tấm

    Trọng lượng riêng của thép là gì?

    Trọng lượng riêng của thép là khối lượng thép trên mỗi đơn vị thể tích, giúp xác định số lượng vật liệu cần dùng trong công trình.

    Trọng lượng thép hộp là bao nhiêu?

    Trọng lượng thép hộp phụ thuộc vào kích thước và độ dày, bạn có thể tra bảng trọng lượng thép hộp tại Sáng Chinh Steel để biết thông tin chi tiết.

    Trọng lượng thép tròn là bao nhiêu?

    Trọng lượng thép tròn thay đổi theo đường kính và chiều dài, vui lòng tra cứu bảng trọng lượng thép tròn tại Sáng Chinh Steel để tính toán chính xác.

    Cách tính trọng lượng thép tấm?

    Trọng lượng thép tấm có thể tính bằng công thức: trọng lượng = chiều dài x chiều rộng x độ dày x trọng lượng riêng của thép.

    Tại sao phải biết trọng lượng thép khi xây dựng?

    Biết trọng lượng thép giúp tính toán vật liệu chính xác, tránh lãng phí và đảm bảo kết cấu công trình vững chắc.

    Bảng tra trọng lượng thép có sẵn không?

    Có, bảng tra trọng lượng thép hộp, tròn, tấm luôn có sẵn tại Sáng Chinh Steel để bạn tra cứu và tính toán dễ dàng.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777