Tôn PU cách nhiệt 9 sóng: Giải pháp tối ưu cho mái nhà công nghiệp và dân dụng | 0907 137 555
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng là vật liệu lợp mái hiện đại với khả năng cách nhiệt, chống nóng, chống ồn hiệu quả, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng và các công trình dân dụng.
Trong ngành xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu lợp mái không chỉ đơn thuần dựa trên khả năng che chắn mà còn phải đảm bảo các yếu tố về cách nhiệt, cách âm, độ bền và tính thẩm mỹ. Tôn PU cách nhiệt 9 sóng đang nổi lên như một giải pháp vật liệu cao cấp, đáp ứng toàn diện những yêu cầu khắt khe đó. Đây là sản phẩm kết hợp hoàn hảo giữa lớp tôn mặt trước, lõi cách nhiệt Polyurethane (PU) và lớp tôn mặt dưới (hoặc lớp nhôm), tạo thành một tấm panel liền khối với khả năng cách nhiệt vượt trội, độ cứng cao và đa dạng về mẫu mã. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và toàn diện nhất về sản phẩm tôn PU cách nhiệt 9 sóng, từ đặc điểm kỹ thuật, quy trình sản xuất, ứng dụng thực tế, cho đến những so sánh với các vật liệu truyền thống và lý do tại sao bạn nên lựa chọn sản phẩm này cho công trình của mình.

Đặc biệt, chúng tôi sẽ tập trung phân tích sản phẩm đến từ thương hiệu Sang Chinh Steel - một đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm thép và vật liệu xây dựng. Qua đó, bạn sẽ hiểu rõ hơn về những giá trị mà tôn PU 9 sóng mang lại, từ khả năng tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, đến sự bền bỉ với thời gian. Hãy cùng khám phá chi tiết, bởi đây chắc chắn sẽ là nguồn thông tin hữu ích nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp lợp mái chất lượng cao, hiện đại và đáng đầu tư cho tương lai.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng, hay còn gọi là panel PU 9 sóng, là một loại vật liệu xây dựng tiền chế được cấu tạo từ ba lớp chính. Lớp trên cùng là tôn thép mạ màu hoặc mạ kẽm, có dạng sóng (9 sóng đặc trưng) giúp tăng khả năng chịu lực và thoát nước. Lớp giữa là lõi Polyurethane (PU) - một loại nhựa nhiệt rắn có cấu trúc tế bào kín, nổi tiếng với khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội. Lớp dưới cùng thường là tôn phẳng hoặc lớp nhôm, giúp bảo vệ lõi PU và tạo bề mặt hoàn thiện bên trong công trình. Sự kết hợp này tạo ra một tấm panel vừa có độ cứng vững, vừa nhẹ và dễ dàng thi công.
Điểm đặc biệt của dòng sản phẩm này nằm ở thiết kế 9 sóng trên bề mặt. Sóng cao và dày đặc không chỉ giúp tăng cường khả năng chịu uốn, chịu tải trọng gió và áp lực từ bên ngoài, mà còn tạo tính thẩm mỹ công nghiệp hiện đại. Khác với các loại tôn thông thường chỉ có tác dụng che chắn, tôn PU 9 sóng đóng vai trò là một "tấm áo giáp nhiệt" thực thụ, giúp ngăn chặn sự hấp thụ nhiệt từ môi trường, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện khí hậu nắng nóng gay gắt như Việt Nam.
Trên website sangchinhsteel.vn, sản phẩm tôn PU cách nhiệt 9 sóng được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau của lớp tôn mặt trước (từ 0.3mm đến 0.6mm), độ dày lõi PU (từ 30mm đến 100mm hoặc hơn) và chiều dài tấm panel linh hoạt theo yêu cầu của công trình. Điều này cho phép các kỹ sư và chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí và hiệu suất cách nhiệt dựa trên điều kiện khí hậu và đặc điểm cụ thể của từng công trình.

Để hiểu rõ vì sao tôn PU 9 sóng có khả năng cách nhiệt vượt trội, chúng ta cần đi sâu vào cấu tạo từng lớp và nguyên lý vật lý đằng sau nó.
Lớp 1: Lớp tôn mặt trên (dạng sóng) - Được làm từ thép cán nguội chất lượng cao, phủ lớp mạ kẽm nhôm (Aluzinc) hoặc mạ màu tĩnh điện. Bề mặt có 9 sóng dập nổi. Lớp tôn này có nhiệm vụ chống chịu các tác động từ bên ngoài như mưa, đá, sức gió, tia UV và các tác nhân hóa học. Lớp phủ màu còn giúp tăng tính thẩm mỹ và tuổi thọ cho sản phẩm.
Lớp 2: Lõi cách nhiệt Polyurethane (PU) - Đây là linh hồn của sản phẩm. Lõi PU được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa polyol và isocyanate, tạo thành một khối bọt cứng có cấu trúc tế bào kín (closed-cell). Cấu trúc này có hơn 90% là các lỗ khí độc lập, không kết nối với nhau, bên trong chứa khí có độ dẫn nhiệt cực kỳ thấp (thường là khí CO2 hoặc khí cyclopentane). Nhờ đó, khả năng dẫn nhiệt của lõi PU cực kỳ thấp, chỉ khoảng 0.020 - 0.028 W/mK, thấp hơn nhiều so với bông thủy tinh (0.038 W/mK) hay xốp EPS (0.030 - 0.040 W/mK).
Lớp 3: Lớp tôn mặt dưới (hoặc lớp nhôm) - Thường là tôn phẳng hoặc nhôm mỏng, có tác dụng bảo vệ lõi PU khỏi hơi ẩm từ bên trong công trình, đồng thời tạo bề mặt hoàn thiện, dễ dàng vệ sinh và có thể sơn màu theo yêu cầu thẩm mỹ.
Nguyên lý hoạt động của tôn PU 9 sóng dựa trên ba cơ chế truyền nhiệt chính: dẫn nhiệt, đối lưu nhiệt và bức xạ nhiệt. Lõi PU ngăn chặn sự dẫn nhiệt nhờ hệ số dẫn nhiệt cực thấp. Cấu trúc tế bào kín ngăn chặn sự đối lưu nhiệt (không khí nóng không thể di chuyển qua lại giữa các tế bào). Lớp tôn mặt trên, đặc biệt là các loại có phủ màu sáng hoặc lớp phản quang, có khả năng phản xạ một phần lớn bức xạ nhiệt từ mặt trời. Ba cơ chế này kết hợp tạo thành một rào cản nhiệt gần như hoàn hảo, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.

| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng sử dụng | 950 mm (sau khi ghép mộng âm dương) |
| Chiều dài sản phẩm | Từ 1.5 m đến 12 m (theo yêu cầu công trình) |
Độ dày tôn mặt trên 22r
| 0.30 mm, 0.35 mm, 0.40 mm, 0.45 mm, 0.50 mm, 0.60 mm | |
| Độ dày tôn mặt dưới | 0.30 mm - 0.35 mm (tôn phẳng) |
| Độ dày lõi PU (chiều dày panel) | 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm, 100 mm |
| Trọng lượng khoảng (tổng thể) | Từ 7.5 kg/m² đến 12.5 kg/m² (tùy độ dày tôn và lõi) |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0.020 - 0.028 W/mK (ở 10°C) |
| Khả năng chịu nhiệt độ | Từ -50°C đến +120°C (lõi PU), khả năng chống cháy đạt tiêu chuẩn B1, B2 |
| Khả năng cách âm | Giảm tiếng ồn từ 25-30 dB (với độ dày lõi 50mm) |
| Màu sắc (tôn mặt trên) | Trắng sứ, xanh lá cây, xanh dương, đỏ đô, vàng kem, ghi xám... |
| Kiểu sóng | 9 sóng tròn hoặc 9 sóng vuông, khoảng cách sóng đều |
| Tiêu chuẩn sản xuất | TCVN, ASTM, JIS, hoặc tiêu chuẩn xuất khẩu |
Việc so sánh tôn PU 9 sóng với tôn thường, tôn xốp EPS, hay mái bê tông sẽ cho thấy rõ tại sao đây là lựa chọn ưu việt.
Đây là ưu điểm lớn nhất. Trong khi tôn thường hấp thụ nhiệt và truyền trực tiếp xuống bên dưới, khiến nhiệt độ bên trong có thể cao hơn bên ngoài 2-5°C, thì tôn PU 9 sóng với lõi PU dày có thể giảm nhiệt độ bên trong xuống từ 5°C đến 10°C so với môi trường bên ngoài. Điều này đồng nghĩa với việc giảm đáng kể tải cho hệ thống điều hòa không khí, giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ từ 30% đến 50% cho các công trình như nhà xưởng, kho lạnh, trung tâm thương mại.
Nhờ lớp tôn dày (có thể lên đến 0.6mm) và thiết kế sóng 9 sóng, tấm panel có khả năng chịu lực phân bố đều, chống biến dạng dưới tác động của gió bão, mưa đá. Lõi PU cứng cáp, khi kết hợp với tôn tạo thành cấu trúc sandwich, làm tăng độ cứng tổng thể gấp nhiều lần so với từng lớp riêng lẻ. Tuổi thọ của sản phẩm có thể lên đến 30 - 50 năm nếu được bảo trì đúng cách.
Cấu trúc tế bào kín của lõi PU không thấm nước. Hơn nữa, sự liên kết chặt chẽ giữa các lớp trong quá trình sản xuất (công nghệ ép đùn hoặc đổ liên tục) đảm bảo không có khe hở cho hơi ẩm xâm nhập. Do đó, tôn PU 9 sóng hoàn toàn không bị ẩm mốc, không bị mối mọt hay các vi sinh vật phá hoại, đảm bảo vệ sinh và an toàn cho sức khỏe người sử dụng, đặc biệt quan trọng với nhà ở, bệnh viện, nhà máy thực phẩm.
So với mái bê tông cốt thép hoặc mái ngói truyền thống, trọng lượng của tôn PU 9 sóng rất nhẹ (chỉ khoảng 8-12 kg/m²). Điều này giúp giảm tải trọng lên kết cấu khung kèo, móng, nhờ đó tiết kiệm đến 20-30% chi phí thép khung kèo và móng. Hệ thống ghép mộng âm dương cho phép thi công nhanh chóng, rút ngắn thời gian hoàn thiện mái xuống chỉ còn 1/3 so với mái tôn lợp truyền thống (cần lợp tôn rồi trải bông thủy tinh).
Việc sử dụng tôn PU cách nhiệt giúp giảm tiêu thụ năng lượng vận hành (điều hòa, sưởi ấm). Nhiều nhà sản xuất hiện nay sử dụng các chất tạo bọt thân thiện với tầng ozone. Sản phẩm cũng có thể tái chế một phần sau khi kết thúc vòng đời sử dụng.
Công ty Sang Chinh Steel tự hào là nhà phân phối và cung cấp các sản phẩm tôn PU cách nhiệt 9 sóng đạt chuẩn chất lượng cao, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các thương hiệu uy tín trong và ngoài nước. Sản phẩm tại đây được kiểm định nghiêm ngặt về độ dày, khả năng chịu lực, hệ số dẫn nhiệt trước khi xuất xưởng.
Một số đặc điểm nổi bật của tôn PU 9 sóng tại Sang Chinh Steel:
- Đa dạng độ dày lõi: Đáp ứng mọi nhu cầu từ cách nhiệt nhẹ cho nhà xưởng thông thường (30-50mm) đến cách nhiệt sâu cho kho lạnh, nhà máy chế biến thủy sản (80-100mm).
- Chất liệu thép tiêu chuẩn: Sử dụng thép cuộn của các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Ton Dong A, hoặc nhập khẩu (Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc) với định lượng mạ kẽm đạt chuẩn Z180, Z275... chống han gỉ tối ưu.
- Màu sắc phong phú: Kho màu đa dạng theo bảng màu RAL, có thể sơn tĩnh điện màu theo yêu cầu riêng của khách hàng.
- Bảo hành chính hãng: Chế độ bảo hành lên đến 10-15 năm cho lớp tôn và 5-10 năm cho lõi PU, tùy từng dòng sản phẩm.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho tôn PU cách nhiệt 9 sóng tại thị trường Việt Nam (đơn vị tính: VNĐ/m²). Giá chưa bao gồm phụ kiện và chi phí vận chuyển, lắp đặt. Để có báo giá chính xác nhất và cập nhật các chương trình chiết khấu cho dự án lớn, quý khách nên liên hệ trực tiếp hotline Sang Chinh Steel.
22r
| Độ dày tôn mặt trên (mm) | Độ dày lõi PU (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) - Tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0.35 | 50 | 185.000 - 205.000 | Phổ biến cho nhà xưởng, trang trại |
| 0.40 | 50 | 210.000 - 235.000 | Tăng độ cứng, chống gió bão tốt |
| 0.40 | 75 | 255.000 - 285.000 | Cách nhiệt tốt cho vùng nhiệt đới nóng |
| 0.45 | 50 | 245.000 - 270.000 | Lớp tôn dày, tuổi thọ cao |
| 0.45 | 100 | 320.000 - 360.000 | Dùng cho kho lạnh, phòng sạch |
| 0.50 | 50 | 280.000 - 310.000 | Chịu lực va đập tốt, mái nhà dân dụng |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm mua hàng và biến động của thị trường thép nguyên liệu.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng không chỉ giới hạn trong một vài loại công trình, mà nhờ những tính năng vượt trội, nó đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Nhà xưởng, nhà kho: Tạo môi trường làm việc mát mẻ, ổn định nhiệt độ, đảm bảo chất lượng hàng hóa lưu kho, đặc biệt là các mặt hàng nhạy cảm với nhiệt độ.
- Kho lạnh, kho đông lạnh: Với độ dày lõi PU từ 80mm đến 200mm, sản phẩm là giải pháp lý tưởng để làm vách và mái cho kho lạnh, giữ nhiệt độ ổn định từ -20°C đến -40°C.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm: Bề mặt không thấm nước, dễ vệ sinh, chống nấm mốc đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm Quốc tế (HACCP, GMP).
- Chuồng trại chăn nuôi (heo, gà, bò): Giữ nhiệt độ ổn định, giảm stress nhiệt cho vật nuôi, tăng năng suất. Dễ dàng vệ sinh, khử trùng.
- Nhà kính trồng rau, hoa công nghệ cao: Kiểm soát vi khí hậu, bảo vệ cây trồng khỏi tác động thời tiết khắc nghiệt.
- Nhà ở, biệt thự: Sử dụng làm mái nhà, vách ngăn hoặc mái hiên, vừa cách nhiệt tốt vừa tạo vẻ đẹp hiện đại, sang trọng.
- Trung tâm thương mại, siêu thị, showroom: Với yêu cầu cao về thẩm mỹ và hiệu quả năng lượng, tôn PU 9 sóng với nhiều màu sắc và kiểu sóng là lựa chọn hoàn hảo.
- Trường học, bệnh viện, khách sạn: Cung cấp không gian yên tĩnh, thoải mái, an toàn vệ sinh.
- Nhà tiền chế, văn phòng công trình: Thi công nhanh, tháo lắp di dời dễ dàng.

Trước đây, giải pháp mái lạnh phổ biến là lợp tôn thường rồi trải bông thủy tinh lên xà gồ phía dưới. Vậy so với giải pháp này, tôn PU 9 sóng có gì khác biệt?
Tôn thường + bông thủy tinh:
- Thi công: 2 công đoạn riêng biệt (lợp tôn + trải/căng bông thủy tinh), tốn thời gian và nhân công.
- Hiệu quả cách nhiệt: Tốt, nhưng bông thủy tinh có độ dẫn nhiệt cao hơn PU (khoảng 0.038 W/mK). Có hiện tượng rơi bụi thủy tinh, hít vào có hại cho sức khỏe.
- Chịu ẩm: Bông thủy tinh hút ẩm, bị xẹp mất khả năng cách nhiệt theo thời gian, tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển.
- Độ bền cơ học: Chỉ có lớp tôn bảo vệ bên ngoài, bên trong xốp mềm, dễ bị chuột bọ, côn trùng làm tổ.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng:
- Thi công: Một công đoạn duy nhất (ghép các tấm panel với nhau), nhanh gấp 2-3 lần.
- Hiệu quả cách nhiệt: Vượt trội hơn (λ = 0.020 - 0.028). An toàn tuyệt đối cho sức khỏe, không bụi bặm.
- Chịu ẩm: Tuyệt đối không thấm nước, cách nhiệt ổn định suốt tuổi thọ sản phẩm.
- Độ bền cơ học: Cấu trúc sandwich nguyên khối, cứng cáp, chống chịu lực va đập, chuột bọ không thể xâm nhập.
- Thẩm mỹ: Bề mặt trong nhà phẳng, sạch sẽ, có thể lau chùi.
Rõ ràng, dù chi phí đầu tư ban đầu cho tôn PU 9 sóng có cao hơn chút ít, nhưng xét về tổng chi phí vòng đời (bao gồm chi phí thi công, bảo trì, thay thế và tiết kiệm năng lượng), đây vẫn là giải pháp tối ưu hơn hẳn.
Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng trên thị trường, bạn cần lưu ý những điểm sau khi chọn mua sản phẩm này.
Lựa chọn độ dày tôn phù hợp:
Đối với nhà xưởng thông thường, độ dày tôn mặt 0.35mm - 0.40mm là đủ. Với nhà ở, khu vực thường xuyên có bão, mưa đá, nên chọn tôn dày 0.45mm - 0.50mm. Với công trình yêu cầu độ bền siêu cao (tuổi thọ >30 năm), nên chọn 0.55mm - 0.60mm từ các thương hiệu hàng đầu.
Lựa chọn độ dày lõi PU:
- Vùng khí hậu mát mẻ (Đà Lạt, Sa Pa, miền Bắc mùa đông): dày 30-40mm.
- Miền Trung và miền Nam (nắng nóng quanh năm): dày 50-75mm.
- Kho lạnh, phòng sạch: dày 80mm, 100mm hoặc 120mm.
- Máy lạnh công nghiệp (xe container, phòng lạnh siêu âm): dày trên 150mm.
Kiểm tra nguồn gốc, tem mác, chứng từ CO, CQ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giấy tờ chứng minh xuất xứ thép, hóa đơn nhập khẩu lõi PU (nếu là hàng nhập). Kiểm tra trực tiếp chất lượng: Cắt nhỏ mẫu lõi PU, quan sát bọt khí tế bào kín đều màu, không tan trong nước, đốt thử có khả năng tự dập lửa.
Lựa chọn nhà thầu thi công uy tín: Việc ghép nối các tấm panel cần đúng kỹ thuật, đảm bảo mộng âm dương khít, sử dụng vít bắn chuyên dụng cho tôn PU (có mũi khoan và ren để bắt chặt vào xà gồ). Thi công không đúng sẽ gây nứt lõi, hở khớp, giảm hiệu quả cách nhiệt và gây dột.
Để được tư vấn chi tiết hơn về dòng sản phẩm tôn PU cách nhiệt 9 sóng, nhận báo giá mới nhất và dự trù chi phí cho công trình của mình, quý khách vui lòng truy cập trực tiếp vào website sangchinhsteel.vn. Đội ngũ nhân viên kinh doanh giàu kinh nghiệm của Sang Chinh Steel luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7, giải đáp mọi thắc mắc từ khâu lựa chọn sản phẩm, tính toán số lượng, đến khảo sát thực địa và giám sát thi công.
Ngoài tôn PU cách nhiệt, Sang Chinh Steel còn cung cấp đa dạng các loại vật liệu thép xây dựng khác với giá cạnh tranh, bao gồm:
- Giá thép hình (I, U, V, H) cho khung nhà xưởng, nhà tiền chế.
- Giá thép hộp (vuông, chữ nhật) dùng làm kèo, xà gồ, lan can.
- Giá thép tấm dùng trong cơ khí, chế tạo, sàn công nghiệp.
- Giá xà gồ (C, Z, U) cho hệ khung lợp mái và tường.
- Giá thép ống (tròn) dùng trong hệ thống đường ống, kết cấu.
- Và đặc biệt: Giá thép hình I – loại thép chịu lực chính cho các công trình quy mô lớn.
Có thể khẳng định rằng, với những ưu điểm vượt trội về khả năng cách nhiệt, độ bền, tính thẩm mỹ, dễ thi công và thân thiện môi trường, tôn PU cách nhiệt 9 sóng đang và sẽ là xu hướng chủ đạo trong lĩnh vực lợp mái và vách ngăn công nghiệp, dân dụng. Không chỉ giúp các chủ đầu tư tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài, sản phẩm còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo vệ sức khỏe người lao động và cộng đồng. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp toàn diện, bền vững cho công trình của mình, hãy liên hệ ngay với Sang Chinh Steel để được sở hữu sản phẩm chất lượng cao với giá thành hợp lý nhất. Sự lựa chọn thông minh hôm nay chính là nền tảng vững chắc cho tương lai phía trước.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng là dòng vật liệu lợp mái và làm vách được cấu tạo từ 3 lớp gồm lớp tôn bề mặt, lớp lõi PU (Polyurethane) cách nhiệt ở giữa và lớp màng hoặc tôn lót phía dưới. Sản phẩm có thiết kế 9 sóng giúp tăng khả năng thoát nước, chịu lực tốt, chống nóng hiệu quả, phù hợp cho nhà xưởng, nhà ở dân dụng, kho lạnh, trang trại và nhiều công trình công nghiệp khác.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng nổi bật với khả năng chống nóng vượt trội, giảm tiếng ồn khi trời mưa, trọng lượng nhẹ giúp thi công nhanh, độ bền cao, chống ăn mòn tốt và tiết kiệm chi phí điện năng nhờ khả năng giữ nhiệt hiệu quả. Ngoài ra, thiết kế 9 sóng còn giúp mái tôn cứng cáp hơn, tăng tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng thường gồm lớp tôn mạ màu bên ngoài giúp chống oxy hóa và tăng thẩm mỹ, lớp lõi PU ở giữa có tác dụng cách nhiệt và cách âm, lớp dưới cùng có thể là giấy bạc hoặc lớp tôn lót nhằm tăng độ bền và khả năng bảo vệ tổng thể cho công trình.
Loại tôn này phù hợp với rất nhiều công trình như nhà ở dân dụng, nhà tiền chế, nhà xưởng công nghiệp, kho chứa hàng, nhà trọ, quán cà phê ngoài trời, trang trại chăn nuôi, khu nghỉ dưỡng, nhà xe và các công trình cần khả năng chống nóng, cách âm tốt.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng được đánh giá là một trong những dòng tôn chống nóng hiệu quả nhất hiện nay nhờ lớp lõi PU có khả năng ngăn truyền nhiệt rất tốt. Nhiệt độ bên trong công trình có thể giảm đáng kể so với việc sử dụng tôn thông thường, giúp không gian luôn mát mẻ và dễ chịu hơn.
Nhờ lớp PU dày ở giữa, sản phẩm giúp giảm đáng kể tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, đặc biệt là tiếng mưa lớn trên mái tôn. Điều này giúp nâng cao sự thoải mái cho người sử dụng trong nhà ở, văn phòng, nhà xưởng hoặc các công trình yêu cầu độ yên tĩnh cao.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng có tuổi thọ cao, thường từ 15 đến 30 năm tùy theo môi trường sử dụng và chất lượng vật liệu đầu vào. Nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ, sản phẩm có thể duy trì hiệu quả sử dụng trong thời gian rất dài.
Tôn PU cách nhiệt 9 sóng thường có độ dày lớp tôn từ 0.3mm đến 0.6mm và độ dày lõi PU từ 16mm, 18mm đến 50mm tùy nhu cầu sử dụng. Công trình dân dụng thường dùng loại mỏng hơn, trong khi nhà xưởng và kho lạnh thường chọn loại dày để tăng hiệu quả cách nhiệt.
Giá sản phẩm phụ thuộc vào thương hiệu tôn, độ dày lớp tôn, độ dày lõi PU, màu sắc, kích thước đặt hàng, số lượng mua và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được báo giá chính xác nhất.
Hiện nay sản phẩm có nhiều màu sắc đa dạng như xanh dương, xanh rêu, đỏ đô, trắng sữa, xám lông chuột, ghi sáng, kem và nhiều màu đặt riêng khác nhằm đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cho từng loại công trình.
Việc lắp đặt khá đơn giản nhờ trọng lượng nhẹ và thiết kế sóng tiêu chuẩn. Tuy nhiên để đảm bảo độ kín khít, chống dột và độ bền lâu dài, nên thi công bởi đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp có kinh nghiệm trong lĩnh vực mái tôn.
Nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật với hệ thống vít, keo chống dột và phụ kiện đồng bộ, tôn PU cách nhiệt 9 sóng có khả năng chống thấm rất tốt, giúp mái nhà luôn khô ráo ngay cả trong điều kiện mưa lớn kéo dài.
Trong nhiều trường hợp, tôn PU cách nhiệt 9 sóng là lựa chọn thay thế hiệu quả cho mái bê tông vì chi phí thấp hơn, thi công nhanh hơn, giảm tải trọng công trình và vẫn đảm bảo khả năng chống nóng, cách âm tốt.
Người dùng nên vệ sinh mái tôn định kỳ bằng nước sạch, loại bỏ lá cây, bụi bẩn và kiểm tra hệ thống vít, máng xối thường xuyên để đảm bảo mái luôn hoạt động tốt. Tránh tác động mạnh làm trầy xước lớp bề mặt tôn để tăng tuổi thọ sản phẩm.
Nên lựa chọn những đơn vị cung cấp uy tín, có nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, chính sách bảo hành minh bạch, đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và báo giá minh bạch để đảm bảo chất lượng công trình cũng như tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777