Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000

+ Độ dày : 4 mm

+ Khổ tấm : 1500×6000 mmm

+ Trọng lượng: 282.60 kg / tấm

+ Mác thép: SS400 – A36 – Q235B…

+ Tiêu chuẩn  chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – GOST 3SP/PS 380-94…

+ Xuất xứ sp: Nhập Khẩu

  • Liên hệ
  • - +
  • 282

Mục lục

    Giới thiệu chung về thép tấm SS400/Q235B/A36

    Sản phẩm thép tấm với kích thước phổ biến 4mm x 1500mm x 6000mm thuộc các mác thép SS400, Q235B và A36 là một vật liệu kết cấu không thể thiếu trong ngành xây dựng và công nghiệp chế tạo. Đây là loại thép carbon chất lượng thông thường, được đánh giá cao nhờ vào khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và chi phí hợp lý. Sản phẩm này thường được nhập khẩu và phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như JIS G3101 (Nhật Bản) dành cho mác SS400, tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 700 cho Q235B, hoặc tiêu chuẩn ASTM A36 của Mỹ. Một tấm thép với kích thước này có trọng lượng rơi vào khoảng 282.6 kg, đáp ứng nhu cầu cho các công trình vừa và lớn.

    Thông số kỹ thuật chi tiết

    • Độ dày tiêu chuẩn: 4 mm.
    • Khổ tấm (Rộng x Dài): 1500 mm x 6000 mm.
    • Trọng lượng ước tính: Khoảng 282.60 kg/tấm.
    • Các mác thép tương đương: SS400 (Nhật Bản), Q235B (Trung Quốc), A36 (Mỹ).
    • Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng: JIS G3101, ASTM A36, GOST 380-94.
    • Xuất xứ phổ biến: Nhập khẩu.

    So sánh các mác thép SS400, Q235B và A36

    Mặc dù thường được xếp cùng một nhóm và có tính chất cơ học tương đồng, ba mác thép này có một số điểm khác biệt về tiêu chuẩn và phạm vi ứng dụng.

    • SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101 - Nhật Bản): "SS" là viết tắt của "Thép Cấu trúc" (Structural Steel). Chữ số "400" chỉ giới hạn độ bền kéo tối thiểu là 400 MPa. Đây là loại thép có độ bền cao, tính hàn tốt, thường dùng trong xây dựng khung nhà, cầu đường và các kết cấu chịu lực khác.
    • Q235B (Tiêu chuẩn GB/T 700 - Trung Quốc): "Q" viết tắt của "Độ bền chảy" (Yield Strength), "235" chỉ giới hạn chảy tối thiểu là 235 MPa, và "B" biểu thị cấp chất lượng, thể hiện khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thường. Đây là loại thép carbon thông dụng nhất, giá thành cạnh tranh, phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
    • A36 (Tiêu chuẩn ASTM A36 - Mỹ): Đây là một trong những loại thép kết cấu carbon thông dụng nhất ở Mỹ và nhiều nơi trên thế giới. Nó có giới hạn chảy tối thiểu là 250 MPa và giới hạn bền kéo từ 400 đến 550 MPa. A36 được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt, dễ hàn và gia công, dùng cho kết cấu khung thép, bản mã, và các bộ phận máy móc.

    Ứng dụng thực tế trong công nghiệp và xây dựng

    Với đặc tính cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và giá thành, thép tấm kích thước 4x1500x6000 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

    • Xây dựng kết cấu: Làm bản mã nối, sàn công tác, lan can, cầu thang, và các chi tiết trong kết cấu nhà tiền chế, nhà xưởng.
    • Chế tạo máy và cơ khí: Sản xuất khung máy, bệ đỡ, vỏ bọc thiết bị, buồng điện, và các bộ phận không yêu cầu chịu tải quá lớn.
    • Công nghiệp đóng tàu và phương tiện: Dùng để chế tạo các tấm vách ngăn, sàn tàu phụ, và các kết cấu thứ cấp trong đóng tàu.
    • Ngành nội thất và trang trí: Làm kệ chứa hàng hóa cỡ lớn, bàn làm việc công nghiệp, và các kết cấu nội thất chịu lực.

    Hướng dẫn tính toán trọng lượng và lựa chọn

    Để tính trọng lượng của thép tấm, bạn có thể sử dụng công thức sau:

    • Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85.
    • Với tấm 4x1500x6000: 4 x 1.5 x 6 x 7.85 = 282.6 kg.

    Việc tính toán chính xác trọng lượng giúp dự toán chi phí vận chuyển, thiết kế kết cấu chịu lực và quản lý tồn kho hiệu quả. Ngoài ra, bạn cần lưu ý đến chất lượng bề mặt sản phẩm: thép tấm mới phải có bề mặt nhẵn phẳng, không rỗ, không gỉ sét. Các nhà cung cấp uy tín thường đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) từ nhà sản xuất.

    Liên kết tham khảo giá các sản phẩm thép khác

    Để có cái nhìn tổng quan về thị trường và lập kế hoạch ngân sách cho toàn bộ dự án, bạn có thể tham khảo bảng giá cập nhật của các sản phẩm thép khác từ cùng nhà cung cấp.

    Lưu ý: Giá cả trên thị trường biến động theo thời gian và phụ thuộc vào số lượng đặt hàng. Thông tin giá tại các liên kết trên mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.

    Công ty Sáng Chinh Steel chuyên cung cấp các loại thép tấm, thép tấm nhám, tấm mạ kẽm, tấm chịu mài mòn, tấm hợp kim, tấm đóng tàu…

    Chúng tôi có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất. Sản phẩm mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét. Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.

    Cam kết:

    • Giá tốt nhất thị trường.
    • Đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng và chất lượng hàng hóa yêu cầu.
    • Nhận cắt quy cách, gia công theo yêu cầu của khách hàng.

    Thông tin liên hệ:

    • Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

    • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM

    • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM

    • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

    • Hệ thống kho bãi: 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

    • Email: thepsangchinh@gmail.com

    • Hotline 24/7:

      • PK1: 097 5555 055
      • PK2: 0907 137 555
      • PK3: 0937 200 900
      • PK4: 0949 286 777
      • PK5: 0907 137 555
      • Kế toán: 0909 936 937
    • Website: sangchinhsteel.vn

    Câu hỏi thường gặp: Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 là gì?

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 là loại thép tấm carbon cán nóng, có độ dày 4mm, khổ rộng 1500mm và chiều dài tiêu chuẩn 6000mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3101 (SS400), GB/T700 (Q235B) và ASTM A36, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng gia công và tính ứng dụng cao trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp chế tạo.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 có những tiêu chuẩn nào?

    Sản phẩm được sản xuất theo ba tiêu chuẩn quốc tế thông dụng gồm SS400 của Nhật Bản, Q235B của Trung Quốc và A36 của Hoa Kỳ, trong đó các tiêu chuẩn này có tính chất cơ lý tương đương nhau, phù hợp cho nhiều hạng mục thi công, gia công kết cấu thép, nhà xưởng, bồn bể và cơ khí dân dụng.

    Ưu điểm nổi bật của thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 là gì?

    Thép có độ bền kéo tốt, khả năng chịu lực ổn định, dễ cắt, hàn, uốn và gia công theo nhiều hình dạng khác nhau, bề mặt thép phẳng, ít khuyết tật, giúp tiết kiệm thời gian thi công và chi phí sản xuất cho các công trình lớn nhỏ.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

    Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng kết cấu nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, sàn thép, gia công khung máy, bồn chứa, thùng xe, đóng tàu, chế tạo cơ khí và nhiều hạng mục công nghiệp khác.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 có dễ gia công không?

    Với hàm lượng carbon vừa phải, thép tấm SS400/Q235B/A36 rất dễ gia công bằng các phương pháp cắt plasma, cắt oxy gas, cắt laser, hàn hồ quang và uốn định hình, phù hợp cho cả gia công thủ công lẫn gia công máy CNC hiện đại.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 có khả năng chịu lực như thế nào?

    Thép có giới hạn chảy trung bình từ 235MPa trở lên, độ bền kéo cao, giúp đảm bảo khả năng chịu tải, chịu va đập và ổn định kết cấu trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 có bị gỉ không?

    Đây là thép carbon thông thường nên có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với môi trường ẩm hoặc hóa chất, tuy nhiên có thể khắc phục bằng các biện pháp như sơn chống gỉ, mạ kẽm hoặc bảo quản trong kho khô ráo, thông thoáng.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 có trọng lượng bao nhiêu?

    Với độ dày 4mm, khổ 1500mm và chiều dài 6000mm, mỗi tấm thép có trọng lượng xấp xỉ khoảng 282kg, thuận tiện cho việc vận chuyển, bốc xếp và tính toán khối lượng công trình.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 có thể cắt lẻ theo yêu cầu không?

    Sản phẩm hoàn toàn có thể cắt quy cách, cắt lẻ theo kích thước yêu cầu của khách hàng, giúp tối ưu vật tư, giảm hao hụt và phù hợp với từng hạng mục thi công cụ thể.

    Giá thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá thép phụ thuộc vào biến động thị trường thép, nguồn gốc xuất xứ, số lượng đặt hàng, thời điểm mua, chi phí vận chuyển và yêu cầu gia công đi kèm như cắt, hàn hoặc xử lý bề mặt.

    Nên mua thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 ở đâu uy tín?

    Khách hàng nên lựa chọn các đơn vị phân phối thép uy tín, có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, nguồn hàng rõ ràng, báo giá minh bạch và hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng để đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 4 x 1500 x 6000 có phù hợp cho công trình dân dụng không?

    Sản phẩm rất phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp nhờ độ bền cao, dễ thi công, giá thành hợp lý và khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật phổ biến hiện nay.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777