Tấm ốp sườn mái ngói nhựa đang trở thành một trong những vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhất trên thị trường hiện nay. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội và khả năng cách nhiệt, cách âm tuyệt vời, sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu che chắn mà còn nâng tầm kiến trúc công trình. Đặc biệt, tại Sáng Chinh Steel, chúng tôi tự hào là đơn vị cung cấp hàng đầu các sản phẩm tấm ốp sườn mái ngói nhựa chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết về sản phẩm này, từ cấu tạo, ưu điểm, ứng dụng cho đến quy trình lắp đặt và báo giá tham khảo.

Giới thiệu tổng quan về tấm ốp sườn mái ngói nhựa
Tấm ốp sườn mái ngói nhựa là sản phẩm được sản xuất từ nhựa PVC hoặc nhựa composite cao cấp, có cấu trúc dạng sóng hoặc dạng tấm phẳng với các đường gân gia cường. Sản phẩm được thiết kế để thay thế các loại ngói truyền thống như ngói đất nung, ngói bê tông, mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Tại thị trường Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều, tấm ốp sườn mái ngói nhựa nhanh chóng chứng minh được giá trị nhờ khả năng chống ăn mòn, chống thấm dột tuyệt đối và tuổi thọ cao, có thể lên đến 30-50 năm.
Cấu tạo chi tiết của tấm ốp sườn mái ngói nhựa
Để hiểu rõ tấm ốp sườn mái ngói nhựa có chất lượng vượt trội như thế nào, trước hết chúng ta cần phân tích cấu tạo của nó. Sản phẩm thường gồm 3 lớp chính:
Lớp bề mặt UV chống tia cực tím
Đây là lớp ngoài cùng, được phủ một lớp màng ABS hoặc ASA có khả năng chống chịu tác hại của tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời. Nhờ lớp này, tấm ốp sườn mái ngói nhựa không bị phai màu, nứt vỡ hay giòn sau thời gian dài sử dụng. Lớp UV còn giúp bề mặt luôn sáng bóng, dễ dàng làm sạch. Chính khả năng chống UV đã làm nên sự khác biệt lớn so với các loại tấm lợp nhựa thông thường.
Lớp lõi chính chịu lực
Là lớp giữa, có độ dày từ 2.0 mm đến 3.5 mm, được làm từ nhựa PVC hoặc PP cứng, kết hợp với các sợi gia cường (fiberglass). Cấu trúc này giúp tấm ốp sườn mái ngói nhựa có độ cứng vững, khả năng chịu uốn, chịu nén và chịu va đập rất tốt. Độ dày của lớp lõi quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ bền của sản phẩm. Với công nghệ sản xuất hiện đại, lớp lõi được tạo ra đồng nhất, không bọt khí, đảm bảo tuổi thọ lên đến hàng chục năm.
Lớp đáy chống bám hơi nước
Lớp dưới cùng thường được phủ một lớp sơn hoặc màng chống thấm, giúp ngăn ngừa sự ngưng tụ hơi nước, chống nấm mốc phát triển từ mặt dưới mái. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình có độ ẩm cao như nhà vệ sinh, nhà bếp, hoặc tại các vùng khí hậu ẩm ướt. Nhờ lớp đáy này, tấm ốp sườn mái ngói nhựa luôn khô ráo, ngăn ngừa các bệnh về hô hấp do nấm mốc gây ra.

Quy trình sản xuất tấm ốp sườn mái ngói nhựa tại Sáng Chinh Steel
Sáng Chinh Steel áp dụng công nghệ ép đùn hiện đại hàng đầu Đông Nam Á để sản xuất tấm ốp sườn mái ngói nhựa. Quy trình bao gồm các bước:
Hạt nhựa nguyên sinh PVC hoặc composite được trộn với các phụ gia chống cháy, chống UV theo tỷ lệ độc quyền. Hỗn hợp được đưa vào máy gia nhiệt ở nhiệt độ cao (khoảng 200-250°C) để tạo thành khối dẻo. Tiếp theo, khối dẻo được đưa qua khuôn tạo hình dạng sóng hoặc dạng profile mong muốn. Sau khi định hình, tấm đi qua bàn làm nguội bằng nước nhằm ổn định kích thước. Cuối cùng, các tấm được phủ lớp màng bảo vệ, cắt theo kích thước tiêu chuẩn (chiều dài 2.44m, 3.05m hoặc theo yêu cầu) và đóng gói. Toàn bộ quy trình được kiểm soát nghiêm ngặt bởi hệ thống ISO 9001:2015, đảm bảo mỗi tấm xuất xưởng đều đạt chất lượng tốt nhất.
Các loại tấm ốp sườn mái ngói nhựa phổ biến
Trên thị trường hiện nay, tấm ốp sườn mái ngói nhựa được phân thành nhiều loại dựa trên chất liệu, màu sắc và kiểu dáng:
Phân loại theo chất liệu
Tấm ốp sườn mái ngói nhựa PVC: Là loại phổ biến nhất, có giá thành hợp lý, khối lượng nhẹ (khoảng 2.5-3.5 kg/m2). Tuy nhiên, độ bền và khả năng chịu nhiệt không bằng loại composite. Phù hợp cho các công trình dân dụng vừa và nhỏ.
Tấm ốp sườn mái ngói nhựa Composite: Được gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc sợi carbon, có độ cứng và độ bền cơ học cao hơn gấp 2-3 lần so với PVC. Khả năng chống cháy, chịu nhiệt (lên đến 120°C) cũng tốt hơn. Giá thành cao hơn nhưng bù lại tuổi thọ lên đến 50 năm. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình biệt thự, khách sạn cao cấp.
Tấm ốp sườn mái ngói nhựa trong suốt (Lấy sáng): Sản xuất từ nhựa Polycarbonate (PC) trong suốt, cho phép ánh sáng tự nhiên đi qua, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng. Thường dùng làm giếng trời, mái hiên, hoặc mái của nhà xưởng cần lấy sáng.
Phân loại theo màu sắc
Màu đỏ đất nung: Là màu phổ biến nhất, tạo cảm giác ấm cúng, gần gũi như ngói thật.
Màu xanh lam, xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, phù hợp với các công trình gần biển hoặc vùng nắng nóng.
Màu xám ghi, xám đen: Mang phong cách hiện đại, sang trọng, dễ phối hợp với nhiều màu sơn tường.
Màu trắng sữa, kem: Tạo sự thanh lịch, thường dùng cho các biệt thự phong cách Châu Âu.
Ngoài ra còn có các màu khác như nâu, vàng đồng, cam đất… Sáng Chinh Steel có khả năng pha màu theo yêu cầu riêng của khách hàng với số lượng lớn.
Phân loại theo kiểu dáng, kích thước
Dạng sóng vuông (Square wave): Bước sóng từ 75mm đến 100mm, chiều cao sóng 18-25mm. Phổ biến nhất với kích thước chiều rộng 1.05m, chiều dài 2.44m hoặc 3.05m.
Dạng sóng tròn (Round wave): Mô phỏng mái ngói truyền thống, có tính thẩm mỹ rất cao. Chiều rộng thường là 1.13m, chiều dài dao động 2.44-3.66m.
Dạng tấm phẳng (Flat sheet): Dùng để ốp tường hoặc làm trần, không có sóng. Độ dày phổ biến từ 2.0-3.0mm, chiều rộng 0.9m, 1.22m.
Dạng lợp giả ngói (Tile effect sheet): Được tạo khuôn đặc biệt với các ô vuông giống như lợp ngói mảnh, tạo nên vẻ đẹp cực kỳ tinh tế.
Ưu điểm vượt trội của tấm ốp sườn mái ngói nhựa
Tấm ốp sườn mái ngói nhựa sở hữu rất nhiều ưu điểm mà các loại vật liệu truyền thống không có được:
Trọng lượng siêu nhẹ
Trọng lượng trung bình chỉ từ 2.5 đến 4.5 kg/m2, nhẹ hơn ngói đất nung (khoảng 45 kg/m2) và ngói bê tông (khoảng 55 kg/m2) từ 10 đến 20 lần. Nhờ đó, kết cấu khung kèo, vì kèo không cần quá chắc chắn, giảm tải trọng cho móng và cột, tiết kiệm đáng kể chi phí thép xây dựng. Bạn có thể tham khảo giá thép hình và giá xà gồ để tính toán tối ưu chi phí cho phần khung.
Khả năng chống ăn mòn và chống thấm tuyệt đối
Khác với mái tôn dễ bị rỉ sét khi xước lớp sơn, tấm ốp sườn mái ngói nhựa hoàn toàn không bị ăn mòn bởi muối biển, hóa chất hoặc môi trường axit. Bề mặt không có lỗ xốp, nước mưa không thể thấm qua. Tấm lợp nhựa được liên kết với nhau bằng các phụ kiện chuyên dụng như đệm cao su, long đền nhựa, tạo thành một hệ thống chống dột hoàn hảo, bền vượt thời gian.
Cách nhiệt, cách âm hiệu quả
Hệ số dẫn nhiệt của nhựa rất thấp, từ 0.18 - 0.22 W/mK, trong khi tôn thép là 45-50 W/mK. Nghĩa là khả năng cách nhiệt của tấm ốp sườn mái ngói nhựa tốt hơn tôn thép đến hơn 200 lần. Vào mùa hè, mái lợp nhựa giúp giảm nhiệt độ trong nhà xuống từ 5-10°C so với mái tôn. Cấu trúc sóng và chất liệu nhựa dẻo giúp tấm hấp thụ dao động, giảm tiếng ồn do mưa gió, tạo không gian yên tĩnh, thoải mái. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp cho mái hiên, mái che, đây là lựa chọn số một.
An toàn và thân thiện môi trường
Hầu hết các dòng tấm ốp sườn mái ngói nhựa cao cấp đều được sản xuất từ nhựa nguyên sinh, không chứa chất độc hại như asbestos (amiăng) hay chì. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy UL94 V2 hoặc V1, có khả năng tự tắt khi có lửa. Sản phẩm có thể tái chế, thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu rác thải nhựa.
Thẩm mỹ cao và mẫu mã đa dạng
Với màu sắc bền đẹp nhờ lớp UV, kiểu dáng mô phỏng giống ngói thật đến 90%, mái nhà trở nên sang trọng, cổ điển hoặc hiện đại tùy ý. Tấm ốp sườn mái ngói nhựa còn có thể uốn cong theo bán kính nhất định (tối thiểu 2-3m) để phù hợp với các thiết kế mái vòm, mái cong độc đáo.
Thi công lắp đặt nhanh chóng
Do khối lượng nhẹ, kích thước tấm lớn (tối đa 12m chiều dài khi đặt hàng riêng), việc lắp đặt vô cùng nhanh gọn. Nhân công có tay nghề trung bình cũng có thể thi công, không cần máy móc phức tạp. Thời gian hoàn thiện mái diện tích 100m2 có thể chỉ trong 1-2 ngày, so với 7-10 ngày khi lợp ngói truyền thống.
So sánh chi tiết tấm ốp sườn mái ngói nhựa với ngói đất nung và tôn lạnh
Để thấy rõ hơn lợi ích, chúng tôi đưa ra bảng so sánh (được mô tả bằng văn bản dưới đây) giữa ba loại vật liệu phổ biến nhất:
So với Ngói đất nung truyền thống: - Trọng lượng: Tấm nhựa nhẹ hơn 10-20 lần. Ngói nung nặng, dễ nứt vỡ khi vận chuyển. - Giá thành vật liệu + nhân công: Ngói nung cao hơn 30-50% (do yêu cầu hệ khung kèo dày hơn, nhân công có tay nghề cao). - Thời gian thi công: Tấm nhựa nhanh gấp 5-7 lần. - Độ bền màu: Tấm nhựa có lớp UV nên gần như không phai màu sau 20 năm. Ngói nung sau thời gian dài bị rêu mốc, phong hóa. - Cách nhiệt: Tấm nhựa tốt hơn nhiều. - Tấm nhựa có thể uốn cong, đục lỗ dễ dàng; ngói nung thì không.
So với Tôn lạnh (mạ màu): - Cách nhiệt: Tấm nhựa tốt hơn 200 lần. Mái tôn hấp thụ nhiệt rất nóng. - Cách âm: Tấm nhựa tiêu âm, tôn kêu to khi trời mưa. - Chống ăn mòn: Tấm nhựa hoàn hảo. Tôn bị rỉ sét tại các mối ghép, vị trí khoan đinh sau thời gian (5-10 năm). - Độ bền: Tấm nhựa 30-50 năm. Tôn lạnh 10-15 năm là bị xuống cấp nặng. - Thẩm mỹ: Tấm nhựa giả ngói đẹp hơn nhiều so với tôn phẳng. - Giá thành: Tấm nhựa cao hơn tôn lạnh cùng độ dày.
Như vậy, dù có mức giá cao hơn tôn một chút, tấm ốp sườn mái ngói nhựa vượt trội hoàn toàn về mọi mặt so với ngói nung và tôn lạnh, đặc biệt là xét về tổng chi phí sở hữu (chi phí ban đầu + chi phí bảo trì, thay thế) trong vòng đời sản phẩm.
Ứng dụng đa dạng của tấm ốp sườn mái ngói nhựa trong xây dựng
Tấm ốp sườn mái ngói nhựa không chỉ dừng lại ở việc lợp mái cho nhà ở. Với ưu điểm vượt trội, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục:
Nhà ở dân dụng
Biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4, nhà vườn, mái che ban công, mái hiên, mái che cầu thang... Đây là ứng dụng phổ biến nhất, tạo mái ấm, mát mẻ, đẹp mắt và bền bỉ cho tổ ấm.
Công trình công nghiệp và nông nghiệp
Nhà xưởng, xí nghiệp cần mái lấy sáng kết hợp cách nhiệt (dùng tấm trong suốt hoặc tấm màu trắng). Trang trại chăn nuôi gia cầm, gia súc cần mái mát mẻ, sạch sẽ, dễ vệ sinh. Nhà kính trồng rau, hoa công nghệ cao cần tấm lợp cho ánh sáng khuếch tán tốt. Các công trình này đều đánh giá cao tấm ốp sườn mái ngói nhựa vì chi phí bảo trì gần như bằng không.
Công trình thương mại, dịch vụ
Mái che cho nhà hàng, quán cà phê sân vườn; mái cho khu vui chơi giải trí ngoài trời; trạm chờ xe buýt; mái che bãi giữ xe; mái cho các quầy hàng chợ... Sự đa dạng về màu sắc và khả năng tạo điểm nhấn cho kiến trúc là điểm cộng lớn.
Dự án cải tạo, sửa chữa nhà cũ
Lợp thêm một lớp tấm ốp sườn mái ngói nhựa lên trên mái tôn hoặc mái ngói cũ để tăng khả năng chống dột, cách nhiệt mà không cần tháo dỡ mái cũ, tiết kiệm chi phí và thời gian. Đây là giải pháp "lợp mái chồng mái" rất thông minh.

Báo giá tham khảo tấm ốp sườn mái ngói nhựa tại Sáng Chinh Steel
Giá cả luôn là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Tại Sáng Chinh Steel, giá tấm ốp sườn mái ngói nhựa được niêm yết cạnh tranh nhất thị trường dựa trên chất lượng. Mức giá dưới đây mang tính tham khảo (đã bao gồm VAT), có thể thay đổi theo biến động thị trường và số lượng đặt hàng. Liên hệ hotline 0907.137.555 hoặc 0909.936.937 để có báo giá chi tiết, chính xác và tốt nhất theo dự án của bạn.
Bảng giá tấm ốp sườn mái ngói nhựa (ĐVT: VNĐ/m2):
Loại PVC dày 2.0mm màu phổ thông: 155.000 - 185.000
Loại PVC dày 2.5mm chống UV cao cấp: 200.000 - 240.000
Loại Composite dày 2.5mm, khổ sóng vuông: 280.000 - 330.000
Loại Composite dày 3.0mm, dạng giả ngói cao cấp: 350.000 - 420.000
Loại Polycarbonate (PC) trong suốt dày 1.2mm: 290.000 - 350.000
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm phụ kiện như đinh vít, long đền nhựa, keo silicon, nẹp mái, tấm chắn mút... và chi phí nhân công lắp đặt (thường bằng 15-20% giá vật tư).
Để tính tổng chi phí cho bộ khung mái, bạn đừng quên cập nhật các bảng giá thép xây dựng quan trọng từ Sáng Chinh Steel: giá thép hộp, giá thép tấm và giá thép ống. Đối với các kết cấu đặc thù cần thép hình chữ I, xem thêm giá thép hình i mới nhất. Sự kết hợp hài hòa giữa khung thép vững chắc và hệ mái nhựa cao cấp sẽ tạo nên công trình bền vững theo thời gian.
Hướng dẫn lựa chọn tấm ốp sườn mái ngói nhựa phù hợp
Trên thị trường có rất nhiều loại sản phẩm với chất lượng khác nhau, bạn cần lưu ý:
Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ
Nên chọn sản phẩm có thương hiệu rõ ràng, có tem chống hàng giả, CO/CQ (Chứng nhận xuất xứ, chất lượng). Sáng Chinh Steel nhập khẩu chính hãng từ các nhà máy uy tín tại Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan hoặc sản xuất trên dây chuyền Nhật Bản. Tránh mua hàng trôi nổi, không nhãn mác.
Cảm quan bề mặt và trọng lượng
Tấm chất lượng cao có bề mặt phẳng, mịn, không gợn sóng, không bọt khí. Màu sắc tươi sáng, đồng đều. Khi cầm lên thấy nặng tay, dẻo dai, không quá cứng hoặc giòn. Tấm nhựa kém chất lượng thường nhẹ, xốp, dễ bẻ gãy.
Thử nghiệm đơn giản
Bạn có thể dùng bật lửa hơ vào một góc tấm nhựa. Tấm chất lượng sẽ rất khó bén lửa, khi bỏ lửa ra thì tự tắt ngay, không có mùi khét khó chịu. Tấm kém chất lượng dễ cháy và có mùi hắc.
Chính sách bảo hành
Hãng sản xuất uy tín bảo hành từ 15 đến 30 năm cho lớp bề mặt chống UV và 10-15 năm cho kết cấu. Bảo hành 20 năm là tiêu chuẩn phổ biến cho tấm ốp sườn mái ngói nhựa cao cấp. Yêu cầu phiếu bảo hành rõ ràng khi mua hàng.

Quy trình thi công lắp đặt tấm ốp sườn mái ngói nhựa đúng kỹ thuật
Để phát huy tối đa ưu điểm, việc thi công cần đúng quy trình. Sáng Chinh Steel xin chia sẻ các bước cơ bản:
Bước 1: Chuẩn bị và kiểm tra khung kèo. Khung kèo làm từ thép hộp hoặc xà gồ thép C, Z cần đảm bảo độ phẳng, vững chắc. Khoảng cách giữa các xà gồ tối đa là 0.8m-1.0m đối với tấm dày 2.0mm, hoặc 1.0m-1.2m đối với tấm dày 3.0mm. Cần tính toán bước xà gồ phù hợp với tải trọng tuyết (nếu có) và gió bão tại địa phương.
Bước 2: Tiến hành lợp. Nên lợp từ phía đón hướng gió chính (thường là hướng Đông Nam) và lợp từ dưới nóc giật lên. Các tấm được chồng mí lên nhau ít nhất 1 sóng (khoảng 10-15cm) theo phương ngang và 15-20cm theo phương dọc. Sử dụng đinh vít chuyên dụng cho tấm nhựa (có mũi khoan và đệm cao su, long đền nhựa). Không đóng đinh quá chặt làm vỡ tấm hoặc quá lỏng gây dột. Vít được bắt vào đỉnh sóng dương và phải bắt vào đúng vị trí xà gồ.
Bước 3: Xử lý các chi tiết phức tạp. Sử dụng keo silicon chuyên dụng trám kín các mối hở đầu đinh, các khe tiếp giáp với tường hoặc khe nối tấm. Lắp đặt các phụ kiện đi kèm như: nóc mái (bắn nóc), nẹp chữ L, nẹp chữ T, tấm bịt đầu sóng (chặn chim, côn trùng), máng xối nước.
Bước 4: Kiểm tra và nghiệm thu. Sau khi lắp đặt, tiến hành phun nước mưa nhân tạo để kiểm tra độ kín khít. Kiểm tra lại tất cả các vị trí vít bắt, bổ sung nếu thiếu. Làm sạch bề mặt tấm lợp.
Cách bảo quản và vệ sinh tấm ốp sườn mái ngói nhựa
Để tăng tuổi thọ cho sản phẩm, bạn chỉ cần lưu ý một số điểm:
Không dùng các vật sắc nhọn cạy, nạy lên bề mặt tấm. Định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm vệ sinh một lần. Dùng vòi nước áp suất thường hoặc chổi mềm, xà phòng pha loãng để loại bỏ rêu, bụi bẩn. Không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh như axit, xăng, dầu hỏa, vì có thể làm hỏng lớp màng UV. Tránh để các vật nặng rơi vỡ từ trên cao xuống mái. Hãy kiểm tra sau các trận bão lớn để phát hiện và xử lý kịp thời các vít bị lỏng hoặc tấm bị nứt (rất hiếm khi xảy ra).
Những lưu ý quan trọng khi mua tấm ốp sườn mái ngói nhựa
Trước khi quyết định đặt hàng, bạn nên:
Đo đạc diện tích mái thực tế một cách chính xác (chiều dài, chiều rộng, độ dốc mái). Sau đó cộng thêm 10-15% hao hụt cho phần cắt ghép và khe hở. Lựa chọn độ dày tấm phù hợp: Đối với nhà ở dân dụng, độ dày 2.5mm là tốt nhất, cân bằng giữa chi phí và độ bền. Nên mua kèm toàn bộ phụ kiện chính hãng đi cùng (đinh vít, nẹp tấm, keo) tránh mua lẻ bên ngoài không phù hợp. Yêu cầu đơn vị cung cấp xuất hóa đơn VAT, phiếu bảo hành hợp lệ.
Tại sao nên chọn mua tấm ốp sườn mái ngói nhựa tại Sáng Chinh Steel?
Sáng Chinh Steel tự hào là nhà phân phối cấp 1 của nhiều thương hiệu tấm ốp sườn mái ngói nhựa nổi tiếng. Chúng tôi cam kết mang đến:
- Sản phẩm chính hãng 100% với đầy đủ giấy tờ kiểm định chất lượng, CO/CQ. - Kho hàng tại TP. Hồ Chí Minh với sức chứa hàng nghìn tấm, đáp ứng số lượng lớn, giao hàng nhanh chóng trong 24h. - Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, hiểu rõ sản phẩm, đo đạc miễn phí và tính toán tối ưu chi phí, hỗ trợ xuất bản vẽ thi công đơn giản. - Giá cả cạnh tranh, chiết khấu cao cho đại lý, thợ thầu và các dự án lớn. - Chính sách bảo hành minh bạch, lên đến 30 năm cho một số dòng sản phẩm nhập khẩu.
Báo giá thép xây dựng cùng kỳ từ Sáng Chinh Steel
Để hoàn thiện công trình tối ưu, bên cạnh tấm ốp sườn mái ngói nhựa, bạn có thể cần tham khảo các loại thép xây dựng từ Sáng Chinh Steel:
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các mặt hàng thép hình (U, I, V, H), thép hộp, thép ống, thép tấm, xà gồ C, Z với giá tốt, chất lượng kiểm định. Dưới đây là các liên kết hữu ích (nhấp để xem báo giá mới nhất):
- Thép hình I, U, V, H
- Thép hộp mạ kẽm
- Thép tấm mạ kẽm
- Xà gồ thép
- Thép ống mạ kẽm
- Thép hình I chuyên dụng cho khung nhà tiền chế, cầu trục.
Liên hệ ngay tổng đài 0907.137.555 hoặc 0909.936.937 để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!
Vật liệu cách nhiệt
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/