Thép ống Hòa Phát: Giá rẻ, chất lượng cao? | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép ống Hòa Phát: Giá rẻ, chất lượng cao?

Ngày đăng: 04/03/2025 11:23 PM

Mục lục

    Giá thép ống Hòa Phát có sự biến động theo thời gian và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ dày, loại mạ (đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng) và số lượng đặt hàng. Để có thông tin giá cả chính xác và cập nhật nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối hoặc nhà cung cấp uy tín của Hòa Phát.

    Giá Thép ống Hòa Phát

    Dưới đây là một số thông tin tham khảo về giá thép ống Hòa Phát từ các nguồn trực tuyến:

    STT Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
    Thép hộp mạ kẽm Hòa Phát
    1 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6 3.45 18,091 62,414 19,900 68,655
    2 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6 3.77 18,091 68,203 19,900 75,023
    3 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6 4.08 18,091 73,811 19,900 81,192
    4 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6 4.7 18,091 85,027 19,900 93,530
    5 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6 2.41 18,091 43,599 19,900 47,959
    6 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6 2.63 18,091 47,579 19,900 52,337
    7 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6 2.84 18,091 51,378 19,900 56,516
    8 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6 3.25 18,091 58,795 19,900 64,675
    9 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 18,091 50,474 19,900 55,521
    10 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6 3.04 18,091 54,996 19,900 60,496
    11 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6 3.29 18,091 59,519 19,900 65,471
    12 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 18,091 68,384 19,900 75,222
    13 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 18,091 64,042 19,900 70,446
    14 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6 3.87 18,091 70,012 19,900 77,013
    15 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6 4.2 18,091 75,982 19,900 83,580
    16 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 18,091 87,379 19,900 96,117
    17 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6 5.14 18,091 92,987 19,900 102,286
    18 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6 6.05 18,091 109,450 19,900 120,395
    19 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 18,091 98,234 19,900 108,057
    20 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6 5.94 18,091 107,460 19,900 118,206
    21 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6 6.46 18,091 116,867 19,900 128,554
    22 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 18,091 135,139 19,900 148,653
    23 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6 7.97 18,091 144,185 19,900 158,603
    24 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6 9.44 18,091 170,778 19,900 187,856
    25 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6 10.4 18,091 188,145 19,900 206,960
    26 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6 11.8 18,091 213,473 19,900 234,820
    27 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6 12.72 18,091 230,116 19,900 253,128
    28 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 18,091 81,047 19,900 89,152
    29 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6 4.91 18,091 88,826 19,900 97,709
    30 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6 5.33 18,091 96,425 19,900 106,067
    31 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 18,091 111,259 19,900 122,385
    32 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6 6.56 18,091 118,676 19,900 130,544
    33 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6 7.75 18,091 140,205 19,900 154,225
    34 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6 8.52 18,091 154,135 19,900 169,548
    35 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6 6.84 18,091 123,742 19,900 136,116
    36 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6 7.5 18,091 135,682 19,900 149,250
    37 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6 8.15 18,091 147,441 19,900 162,185
    38 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 18,091 170,959 19,900 188,055
    39 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6 10.09 18,091 182,537 19,900 200,791
    40 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 18,091 216,729 19,900 238,402
    41 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6 13.23 18,091 239,343 19,900 263,277
    42 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6 15.06 18,091 272,449 19,900 299,694
    43 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6 16.25 18,091 293,977 19,900 323,375
    44 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 18,091 98,234 19,900 108,057
    45 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6 5.94 18,091 107,460 19,900 118,206
    46 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6 6.46 18,091 116,867 19,900 128,554
    47 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 18,091 135,139 19,900 148,653
    48 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6 7.97 18,091 144,185 19,900 158,603
    49 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6 9.44 18,091 170,778 19,900 187,856
    50 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6 10.4 18,091 188,145 19,900 206,960
    51 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6 11.8 18,091 213,473 19,900 234,820
    52 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6 12.72 18,091 230,116 19,900 253,128
    53 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6 8.25 18,091 149,250 19,900 164,175
    54 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6 9.05 18,091 163,723 19,900 180,095
    55 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6 9.85 18,091 178,195 19,900 196,015
    56 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6 11.43 18,091 206,779 19,900 227,457
    57 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6 12.21 18,091 220,890 19,900 242,979
    58 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 18,091 262,861 19,900 289,147
    59 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 18,091 290,359 19,900 319,395
    60 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6 18.3 18,091 331,064 19,900 364,170
    61 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6 19.78 18,091 357,838 19,900 393,622
    62 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6 21.79 18,091 394,201 19,900 433,621
    63 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6 23.4 18,091 423,327 19,900 465,660
    64 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6 5.88 18,091 106,375 19,900 117,012
    65 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6 7.31 18,091 132,245 19,900 145,469
    66 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6 8.02 18,091 145,089 19,900 159,598
    67 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6 8.72 18,091 157,753 19,900 173,528
    68 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 18,091 182,899 19,900 201,189
    69 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6 10.8 18,091 195,382 19,900 214,920
    70 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 18,091 232,106 19,900 255,317
    71 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6 14.17 18,091 256,348 19,900 281,983
    72 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6 16.14 18,091 291,987 19,900 321,186
    73 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6 17.43 18,091 315,325 19,900 346,857
    74 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6 19.33 18,091 349,697 19,900 384,667
    75 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6 20.57 18,091 372,130 19,900 409,343
    76 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6 12.16 18,455 224,407 20,300 246,848
    77 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6 13.24 18,091 239,524 19,900 263,476
    78 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6 15.38 18,091 278,238 19,900 306,062
    79 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6 16.45 18,091 297,595 19,900 327,355
    80 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 18,091 354,763 19,900 390,239
    81 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.7 18,091 392,573 19,900 431,830
    82 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6 24.8 18,091 448,655 19,900 493,520
    83 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6 26.85 18,091 485,741 19,900 534,315
    84 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6 29.88 18,091 540,556 19,900 594,612
    85 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6 31.88 18,091 576,738 19,900 634,412
    86 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6 33.86 18,091 612,558 19,900 673,814
    87 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6 16.02 18,091 289,816 19,900 318,798
    88 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6 19.27 18,091 348,612 19,900 383,473
    89 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6 23.01 18,091 416,272 19,900 457,899
    90 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6 25.47 18,091 460,775 19,900 506,853
    91 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6 29.14 18,091 527,169 19,900 579,886
    92 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6 31.56 18,091 570,949 19,900 628,044
    93 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6 35.15 18,091 635,895 19,900 699,485
    94 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6 37.35 18,091 675,695 19,900 743,265
    95 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6 38.39 18,091 694,510 19,900 763,961
    96 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6 10.09 18,091 182,537 19,900 200,791
    97 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6 10.98 18,091 198,638 19,900 218,502
    98 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6 12.74 18,091 230,478 19,900 253,526
    99 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6 13.62 18,091 246,398 19,900 271,038
    100 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 18,091 293,435 19,900 322,778
    101 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 18,091 324,551 19,900 357,006
    102 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6 20.47 18,091 370,321 19,900 407,353
    103 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6 22.14 18,091 400,533 19,900 440,586
    104 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6 24.6 18,091 445,036 19,900 489,540
    105 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6 26.23 18,091 474,525 19,900 521,977
    106 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6 27.83 18,091 503,470 19,900 553,817
    107 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6 19.33 18,455 356,726 20,300 392,399
    108 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6 20.68 18,091 374,120 19,900 411,532
    109 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6 24.69 18,091 446,665 19,900 491,331
    110 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.36 18,091 494,967 19,900 544,464
    111 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6 31.29 18,091 566,065 19,900 622,671
    112 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6 33.89 18,091 613,101 19,900 674,411
    113 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6 37.77 18,091 683,294 19,900 751,623
    114 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6 40.33 18,091 729,606 19,900 802,567
    115 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6 42.87 18,091 775,557 19,900 853,113
    116 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6 12.16 18,091 219,985 19,900 241,984
    117 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6 13.24 18,091 239,524 19,900 263,476
    118 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6 15.38 18,091 278,238 19,900 306,062
    119 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6 16.45 18,091 297,595 19,900 327,355
    120 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 18,091 354,763 19,900 390,239
    121 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 18,091 392,573 19,900 431,830
    122 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6 24.8 18,091 448,655 19,900 493,520
    123 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6 26.85 18,091 485,741 19,900 534,315
    124 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6 29.88 18,091 540,556 19,900 594,612
    125 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6 31.88 18,091 576,738 19,900 634,412
    126 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6 33.86 18,091 612,558 19,900 673,814
    127 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6 20.68 18,091 374,120 19,900 411,532
    128 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6 24.69 18,455 455,643 20,300 501,207
    129 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6 27.34 18,091 494,605 19,900 544,066
    130 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6 31.29 18,091 566,065 19,900 622,671
    131 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6 33.89 18,091 613,101 19,900 674,411
    132 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6 37.77 18,091 683,294 19,900 751,623
    133 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6 40.33 18,091 729,606 19,900 802,567
    134 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6 42.87 18,091 775,557 19,900 853,113
    135 Thép Hòa Phát 90 x 90 x 1.5 6 24.93 18,091 451,006 19,900 496,107
    136 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6 29.79 18,091 538,928 19,900 592,821
    137 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6 33.01 18,091 597,181 19,900 656,899
    138 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6 37.8 18,091 683,836 19,900 752,220
    139 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6 40.98 18,091 741,365 19,900 815,502
    140 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6 45.7 18,455 843,373 20,300 927,710
    141 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6 48.83 18,091 883,379 19,900 971,717
    142 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6 51.94 18,091 939,642 19,900 1,033,606
    143 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6 56.58 18,091 1,023,584 19,900 1,125,942
    144 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6 61.17 18,091 1,106,621 19,900 1,217,283
    145 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6 64.21 18,455 1,184,966 20,300 1,303,463
    146 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 18,091 538,928 19,900 592,821
    147 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6 33.01 18,091 597,181 19,900 656,899
    148 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6 37.8 18,455 697,582 20,300 767,340
    149 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6 40.98 18,455 756,267 20,300 831,894
    150 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6 45.7 18,091 826,755 19,900 909,430
    151 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6 48.83 18,091 883,379 19,900 971,717
    152 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6 51.94 18,091 939,642 19,900 1,033,606
    153 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6 56.58 18,091 1,023,584 19,900 1,125,942
    154 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6 61.17 18,091 1,106,621 19,900 1,217,283
    155 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6 64.21 18,091 1,161,617 19,900 1,277,779
    Thép ống mạ kẽm Hòa Phát
    156 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6 1.73 18,091 31,297 19,900 34,427
    157 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 18,091 34,192 19,900 37,611
    158 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 18,091 36,905 19,900 40,596
    159 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 18,091 39,800 19,900 43,780
    160 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 18,091 43,599 19,900 47,959
    161 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 18,091 47,217 19,900 51,939
    162 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 18,091 54,273 19,900 59,700
    163 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 18,091 57,891 19,900 63,680
    164 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 18,091 68,022 19,900 74,824
    165 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 18,091 54,092 19,900 59,501
    166 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 18,091 59,157 19,900 65,073
    167 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 18,091 64,223 19,900 70,645
    168 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 18,455 75,664 20,300 83,230
    169 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 18,091 79,057 19,900 86,963
    170 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 18,091 93,530 19,900 102,883
    171 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 18,091 102,756 19,900 113,032
    172 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 18,091 116,325 19,900 127,957
    173 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 18,091 125,189 19,900 137,708
    174 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 18,091 68,745 19,900 75,620
    175 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 18,091 75,258 19,900 82,784
    176 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 18,091 81,771 19,900 89,948
    177 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 18,091 94,615 19,900 104,077
    178 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 18,091 100,947 19,900 111,042
    179 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 18,091 119,762 19,900 131,738
    180 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 18,091 131,883 19,900 145,071
    181 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 18,091 149,974 19,900 164,971
    182 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 18,091 161,552 19,900 177,707
    183 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 18,091 87,017 19,900 95,719
    184 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 18,091 95,339 19,900 104,873
    185 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 18,091 103,842 19,900 114,226
    186 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 18,091 120,305 19,900 132,335
    187 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 18,091 128,445 19,900 141,290
    188 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 18,091 152,687 19,900 167,956
    189 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 18,091 168,607 19,900 185,468
    190 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 18,091 192,125 19,900 211,338
    191 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 18,091 207,503 19,900 228,253
    192 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 18,091 230,116 19,900 253,128
    193 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 18,091 244,951 19,900 269,446
    194 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 18,091 259,605 19,900 285,565
    195 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 18,091 99,319 19,900 109,251
    196 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 18,091 108,907 19,900 119,798
    197 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 18,091 118,495 19,900 130,345
    198 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 18,091 137,491 19,900 151,240
    199 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 18,091 146,898 19,900 161,588
    200 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 18,091 174,939 19,900 192,433
    201 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 18,091 193,211 19,900 212,532
    202 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 18,091 220,347 19,900 242,382
    203 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 18,091 238,257 19,900 262,083
    204 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 18,091 264,670 19,900 291,137
    205 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 18,091 281,856 19,900 310,042
    206 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 18,091 299,043 19,900 328,947
    207 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 18,091 121,028 19,900 133,131
    208 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 18,091 131,702 19,900 144,872
    209 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 18,091 152,868 19,900 168,155
    210 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 18,091 163,361 19,900 179,697
    211 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 18,091 194,658 19,900 214,124
    212 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 18,091 215,282 19,900 236,810
    213 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 18,091 245,675 19,900 270,242
    214 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 18,091 265,755 19,900 292,331
    215 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 18,091 295,244 19,900 324,768
    216 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 18,091 314,782 19,900 346,260
    217 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 18,091 334,139 19,900 367,553
    218 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 18,091 150,697 19,900 165,767
    219 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 18,091 174,939 19,900 192,433
    220 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 18,091 187,060 19,900 205,766
    221 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 18,091 223,061 19,900 245,367
    222 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 18,091 246,760 19,900 271,436
    223 Thép Hòa Phát D48.1 x 2.3 6 15.59 18,091 282,037 19,900 310,241
    224 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 18,091 305,194 19,900 335,713
    225 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 18,091 339,566 19,900 373,523
    226 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 18,091 362,180 19,900 398,398
    227 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 18,091 384,613 19,900 423,074
    228 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 18,091 219,262 19,900 241,188
    229 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 18,091 234,458 19,900 257,904
    230 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 18,091 279,866 19,900 307,853
    231 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 18,091 309,897 19,900 340,887
    232 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 18,091 354,582 19,900 390,040
    233 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 18,091 384,070 19,900 422,477
    234 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 18,091 428,031 19,900 470,834
    235 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 18,091 456,976 19,900 502,674
    236 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 18,091 485,741 19,900 534,315
    237 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 18,091 297,595 19,900 327,355
    238 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 18,091 355,667 19,900 391,234
    239 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 18,091 394,020 19,900 433,422
    240 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 18,091 451,368 19,900 496,505
    241 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 18,091 489,178 19,900 538,096
    242 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 18,091 545,622 19,900 600,184
    243 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 18,091 583,070 19,900 641,377
    244 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 18,091 620,156 19,900 682,172
    245 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 18,091 348,612 19,900 383,473
    246 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 18,091 416,815 19,900 458,496
    247 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 18,091 462,042 19,900 508,246
    248 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 18,455 540,165 20,300 594,181
    249 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 18,091 574,205 19,900 631,626
    250 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 18,455 653,660 20,300 719,026
    251 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 18,091 685,103 19,900 753,613
    252 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 18,091 729,064 19,900 801,970
    253 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 18,091 511,792 19,900 562,971
    254 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 18,091 567,512 19,900 624,263
    255 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 18,091 650,730 19,900 715,803
    256 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 18,091 706,088 19,900 776,697
    257 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 18,091 788,583 19,900 867,441
    258 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 18,091 843,217 19,900 927,539
    259 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 18,091 897,671 19,900 987,438
    260 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 18,091 538,205 19,900 592,025
    261 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 18,091 597,000 19,900 656,700
    262 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 18,091 684,560 19,900 753,016
    263 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 18,091 742,813 19,900 817,094
    264 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 18,091 829,649 19,900 912,614
    265 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 18,091 887,359 19,900 976,095
    266 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 18,091 944,888 19,900 1,039,377
    267 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 18,091 602,246 19,900 662,471
    268 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 18,091 668,097 19,900 734,907
    269 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 18,091 766,512 19,900 843,163
    270 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 18,091 831,820 19,900 915,002
    271 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 18,091 929,330 19,900 1,022,263
    272 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 18,091 994,276 19,900 1,093,704
    273 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 18,091 1,058,680 19,900 1,164,548
    274 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 18,091 944,888 19,900 1,039,377
    Thép hộp đen Hòa Phát
    275 Thép hộp đen 13 x 26 x 1.0 6 2.41 17,409 41,956 19,150 46,152
    276 Thép hộp đen 13 x 26 x 1.1 6 3.77 17,409 65,632 19,150 72,196
    277 Thép hộp đen 13 x 26 x 1.2 6 4.08 17,409 71,029 19,150 78,132
    278 Thép hộp đen 13 x 26 x 1.4 6 4.7 17,409 81,823 19,150 90,005
    279 Thép hộp đen 14 x 14 x 1.0 6 2.41 17,409 41,956 19,150 46,152
    280 Thép hộp đen 14 x 14 x 1.1 6 2.63 17,409 45,786 19,150 50,365
    281 Thép hộp đen 14 x 14 x 1.2 6 2.84 17,409 49,442 19,150 54,386
    282 Thép hộp đen 14 x 14 x 1.4 6 3.25 17,409 56,580 19,150 62,238
    283 Thép hộp đen 16 x 16 x 1.0 6 2.79 17,409 48,571 19,150 53,429
    284 Thép hộp đen 16 x 16 x 1.1 6 3.04 17,409 52,924 19,150 58,216
    285 Thép hộp đen 16 x 16 x 1.2 6 3.29 17,409 57,276 19,150 63,004
    286 Thép hộp đen 16 x 16 x 1.4 6 3.78 17,409 65,806 19,150 72,387
    287 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.0 6 3.54 17,409 61,628 19,150 67,791
    288 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.1 6 3.87 17,409 67,373 19,150 74,111
    289 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.2 6 4.2 17,409 73,118 19,150 80,430
    290 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.4 6 4.83 17,409 84,086 19,150 92,495
    291 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.5 6 5.14 16,955 87,146 18,650 95,861
    292 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.8 6 6.05 16,318 98,725 17,950 108,598
    293 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.0 6 5.43 17,409 94,531 19,150 103,985
    294 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.1 6 5.94 17,409 103,410 19,150 113,751
    295 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.2 6 6.46 17,409 112,463 19,150 123,709
    296 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.4 6 7.47 17,409 130,046 19,150 143,051
    297 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.5 6 7.79 16,955 132,076 18,650 145,284
    298 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.8 6 9.44 16,318 154,044 17,950 169,448
    299 Thép hộp đen 20 x 40 x 2.0 6 10.4 15,591 162,145 17,150 178,360
    300 Thép hộp đen 20 x 40 x 2.3 6 11.8 15,591 183,973 17,150 202,370
    301 Thép hộp đen 20 x 40 x 2.5 6 12.72 15,591 198,316 17,150 218,148
    302 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6 4.48 17,409 77,993 19,150 85,792
    303 Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6 4.91 17,409 85,479 19,150 94,027
    304 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6 5.33 17,409 92,790 19,150 102,070
    305 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6 6.15 17,409 107,066 19,150 117,773
    306 Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6 6.56 16,955 111,222 18,650 122,344
    307 Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6 7.75 16,318 126,466 17,950 139,113
    308 Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6 8.52 15,591 132,835 17,150 146,118
    309 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6 6.84 17,409 119,078 19,150 130,986
    310 Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6 7.5 17,409 130,568 19,150 143,625
    311 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6 8.15 17,409 141,884 19,150 156,073
    312 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6 9.45 17,409 164,516 19,150 180,968
    313 Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6 10.09 16,955 171,071 18,650 188,179
    314 Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6 11.98 16,318 195,492 17,950 215,041
    315 Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6 13.23 15,591 206,268 17,150 226,895
    316 Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6 15.06 15,591 234,799 17,150 258,279
    317 Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6 16.25 15,591 253,352 17,150 278,688
    318 Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6 5.43 17,409 94,531 19,150 103,985
    319 Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6 5.94 17,409 103,410 19,150 113,751
    320 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6 6.46 17,409 112,463 19,150 123,709
    321 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6 7.47 17,409 130,046 19,150 143,051
    322 Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6 7.97 16,955 135,128 18,650 148,641
    323 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6 9.44 16,318 154,044 17,950 169,448
    324 Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6 10.4 15,591 162,145 17,150 178,360
    325 Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6 11.8 15,591 183,973 17,150 202,370
    326 Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6 12.72 15,591 198,316 17,150 218,148
    327 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6 8.25 17,409 143,625 19,150 157,988
    328 Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6 9.05 17,409 157,552 19,150 173,308
    329 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6 9.85 17,409 171,480 19,150 188,628
    330 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6 11.43 17,409 198,986 19,150 218,885
    331 Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6 12.21 16,955 207,015 18,650 227,717
    332 Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6 14.53 16,318 237,103 17,950 260,814
    333 Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15,591 250,234 17,150 275,258
    334 Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6 18.3 15,591 285,314 17,150 313,845
    335 Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6 19.78 15,591 308,388 17,150 339,227
    336 Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6 21.97 15,591 342,532 17,150 376,786
    337 Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6 23.4 15,591 364,827 17,150 401,310
    338 Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6 8.02 17,409 139,621 19,150 153,583
    339 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6 8.72 17,409 151,807 19,150 166,988
    340 Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6 10.11 17,409 176,006 19,150 193,607
    341 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6 10.8 16,955 183,109 18,650 201,420
    342 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6 12.83 16,318 209,362 17,950 230,299
    343 Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6 14.17 15,591 220,923 17,150 243,016
    344 Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6 16.14 15,591 251,637 17,150 276,801
    345 Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6 17.43 15,591 271,750 17,150 298,925
    346 Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6 19.33 15,591 301,372 17,150 331,510
    347 Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6 20.57 15,591 320,705 17,150 352,776
    348 Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6 12.16 17,409 211,695 19,150 232,864
    349 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6 13.24 17,409 230,496 19,150 253,546
    350 Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6 15.38 17,409 267,752 19,150 294,527
    351 Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6 33.86 15,591 527,908 17,150 580,699
    352 Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6 31.88 15,591 497,038 17,150 546,742
    353 Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6 29.88 15,591 465,856 17,150 512,442
    354 Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6 26.85 15,591 418,616 17,150 460,478
    355 Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6 24.8 15,591 386,655 17,150 425,320
    356 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6 21.7 15,591 338,323 17,150 372,155
    357 Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6 19.61 16,318 320,000 17,950 352,000
    358 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6 16.45 16,955 278,902 18,650 306,793
    359 Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6 19.27 16,955 326,714 18,650 359,386
    360 Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6 23.01 16,318 375,481 17,950 413,030
    361 Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6 25.47 15,591 397,100 17,150 436,811
    362 Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6 29.14 15,591 454,319 17,150 499,751
    363 Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6 31.56 15,591 492,049 17,150 541,254
    364 Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6 35.15 15,591 548,020 17,150 602,823
    365 Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6 37.53 15,591 585,127 17,150 643,640
    366 Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6 38.39 15,591 598,535 17,150 658,389
    367 Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6 10.09 17,409 175,658 19,150 193,224
    368 Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6 10.98 17,409 191,152 19,150 210,267
    369 Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6 12.74 17,409 221,792 19,150 243,971
    370 Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6 27.83 15,591 433,895 17,150 477,285
    371 Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6 26.23 15,591 408,950 17,150 449,845
    372 Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6 24.6 15,591 383,536 17,150 421,890
    373 Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6 22.14 15,591 345,183 17,150 379,701
    374 Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6 20.47 15,591 319,146 17,150 351,061
    375 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15,591 279,701 17,150 307,671
    376 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6 16.22 16,318 264,681 17,950 291,149
    377 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6 13.62 16,955 230,921 18,650 254,013
    378 Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6 19.33 17,409 336,518 19,150 370,170
    379 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6 20.68 16,955 350,620 18,650 385,682
    380 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6 24.69 16,318 402,896 17,950 443,186
    381 Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6 27.34 15,591 426,255 17,150 468,881
    382 Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6 31.29 15,591 487,840 17,150 536,624
    383 Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6 33.89 15,591 528,376 17,150 581,214
    384 Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6 37.77 15,591 588,869 17,150 647,756
    385 Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6 40.33 15,591 628,781 17,150 691,660
    386 Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6 42.87 15,591 668,382 17,150 735,221
    387 Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6 12.16 17,409 211,695 19,150 232,864
    388 Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6 13.24 17,409 230,496 19,150 253,546
    389 Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6 15.38 17,409 267,752 19,150 294,527
    390 Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6 16.45 16,955 278,902 18,650 306,793
    391 Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6 19.61 16,318 320,000 17,950 352,000
    392 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15,591 338,323 17,150 372,155
    393 Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6 24.8 15,591 386,655 17,150 425,320
    394 Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6 26.85 15,591 418,616 17,150 460,478
    395 Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6 29.88 15,591 465,856 17,150 512,442
    396 Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6 31.88 15,591 497,038 17,150 546,742
    397 Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6 33.86 15,591 527,908 17,150 580,699
    398 Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6 24.93 16,955 422,677 18,650 464,945
    399 Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6 29.79 16,318 486,119 17,950 534,731
    400 Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6 33.01 15,591 514,656 17,150 566,122
    401 Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6 37.8 15,591 589,336 17,150 648,270
    402 Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6 40.98 15,591 638,915 17,150 702,807
    403 Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6 45.7 15,591 712,505 17,150 783,755
    404 Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6 48.83 15,591 761,304 17,150 837,435
    405 Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6 51.94 15,591 809,792 17,150 890,771
    406 Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6 56.58 15,591 882,134 17,150 970,347
    407 Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6 61.17 15,591 953,696 17,150 1,049,066
    408 Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6 64.21 15,591 1,001,092 17,150 1,101,202
    409 Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6 29.79 17,227 513,200 18,950 564,521
    410 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6 33.01 15,591 514,656 17,150 566,122
    411 Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6 37.8 15,591 589,336 17,150 648,270
    412 Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6 40.98 15,591 638,915 17,150 702,807
    413 Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6 45.7 15,591 712,505 17,150 783,755
    414 Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6 48.83 15,591 761,304 17,150 837,435
    415 Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6 51.94 15,591 809,792 17,150 890,771
    416 Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6 56.58 15,591 882,134 17,150 970,347
    417 Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6 61.17 15,591 953,696 17,150 1,049,066
    418 Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6 64.21 15,591 1,001,092 17,150 1,101,202
    419 Thép hộp đen 100 x 150 x 3.0 6 62.68 15,591 977,238 17,150 1,074,962
    Thép ống đen Hòa Phát
    420 Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 17,409 30,118 19,150 33,130
    421 Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 17,409 32,903 19,150 36,194
    422 Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 17,409 35,515 19,150 39,066
    423 Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 17,409 38,300 19,150 42,130
    424 Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 17,409 41,956 19,150 46,152
    425 Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 17,409 45,438 19,150 49,982
    426 Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 17,409 52,227 19,150 57,450
    427 Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 17,409 55,709 19,150 61,280
    428 Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 16,318 61,356 17,950 67,492
    429 Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 17,409 52,053 19,150 57,259
    430 Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 17,409 56,928 19,150 62,621
    431 Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 17,409 61,802 19,150 67,983
    432 Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 17,409 71,377 19,150 78,515
    433 Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 16,955 74,091 18,650 81,501
    434 Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 16,318 84,365 17,950 92,802
    435 Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 15,591 88,556 17,150 97,412
    436 Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 15,591 100,250 17,150 110,275
    437 Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 15,591 107,889 17,150 118,678
    438 Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 17,409 66,155 19,150 72,770
    439 Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 17,409 72,422 19,150 79,664
    440 Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 17,409 78,689 19,150 86,558
    441 Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 17,409 91,050 19,150 100,155
    442 Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 16,955 94,606 18,650 104,067
    443 Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 16,318 108,026 17,950 118,829
    444 Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 15,591 113,658 17,150 125,024
    445 Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 15,591 129,249 17,150 142,174
    446 Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 15,591 139,227 17,150 153,150
    447 Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 17,409 83,738 19,150 92,112
    448 Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 17,409 91,746 19,150 100,921
    449 Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 17,409 99,928 19,150 109,921
    450 Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 17,409 115,770 19,150 127,348
    451 Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 16,955 120,377 18,650 132,415
    452 Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 16,318 137,725 17,950 151,498
    453 Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 15,591 145,307 17,150 159,838
    454 Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 15,591 165,575 17,150 182,133
    455 Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 15,591 178,828 17,150 196,711
    456 Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 15,591 198,316 17,150 218,148
    457 Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 15,591 211,101 17,150 232,211
    458 Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 15,591 223,730 17,150 246,103
    459 Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 17,409 95,576 19,150 105,134
    460 Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 17,409 104,803 19,150 115,283
    461 Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 17,409 114,030 19,150 125,433
    462 Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 17,409 132,309 19,150 145,540
    463 Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 16,955 137,671 18,650 151,438
    464 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 16,318 157,797 17,950 173,577
    465 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 15,591 166,511 17,150 183,162
    466 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 15,591 189,897 17,150 208,887
    467 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 15,591 205,332 17,150 225,866
    468 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 15,591 228,095 17,150 250,905
    469 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 15,591 242,906 17,150 267,197
    470 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 15,591 257,718 17,150 283,490
    471 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 17,409 116,467 19,150 128,114
    472 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 17,409 126,738 19,150 139,412
    473 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 17,409 147,107 19,150 161,818
    474 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 16,955 153,100 18,650 168,410
    475 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 16,318 175,584 17,950 193,142
    476 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 15,591 185,532 17,150 204,085
    477 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 15,591 211,725 17,150 232,897
    478 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 15,591 229,030 17,150 251,934
    479 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 17,409 284,116 19,150 312,528
    480 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 17,409 302,918 19,150 333,210
    481 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 17,409 321,546 19,150 353,701
    482 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 19,091 159,027 21,000 174,930
    483 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 19,091 184,609 21,000 203,070
    484 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 18,318 189,410 20,150 208,351
    485 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 18,136 223,621 19,950 245,984
    486 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 17,409 237,460 19,150 261,206
    487 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 17,409 271,408 19,150 298,549
    488 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 17,409 293,691 19,150 323,061
    489 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 17,409 326,769 19,150 359,446
    490 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 17,409 348,530 19,150 383,383
    491 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 17,409 370,117 19,150 407,129
    492 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 19,091 231,382 21,000 254,520
    493 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 18,318 237,404 20,150 261,144
    494 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 18,136 280,570 19,950 308,627
    495 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 17,409 298,218 19,150 328,040
    496 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 17,409 341,218 19,150 375,340
    497 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 17,409 369,595 19,150 406,555
    498 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 17,409 411,899 19,150 453,089
    499 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 15,591 393,826 17,150 433,209
    500 Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 15,591 418,616 17,150 460,478
    501 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 16,955 278,902 18,650 306,793
    502 Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 16,318 810,361 17,950 891,397
    503 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 15,591 339,570 17,150 373,527
    504 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 15,591 388,993 17,150 427,893
    505 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 15,591 421,578 17,150 463,736
    506 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 15,591 470,222 17,150 517,244
    507 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 15,591 502,495 17,150 552,745
    508 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 15,591 534,456 17,150 587,902
    509 Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 16,955 326,714 18,650 359,386
    510 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 16,318 375,971 17,950 413,568
    511 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 15,591 398,192 17,150 438,011
    512 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 15,591 456,346 17,150 501,981
    513 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 15,591 494,855 17,150 544,341
    514 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 15,591 552,230 17,150 607,453
    515 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 15,591 590,428 17,150 649,471
    516 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 15,591 628,314 17,150 691,145
    517 Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 16,318 461,641 17,950 507,806
    518 Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 15,591 489,087 17,150 537,996
    519 Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 15,591 560,805 17,150 616,886
    520 Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 15,591 608,513 17,150 669,365
    521 Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 15,591 714,999 17,150 786,499
    522 Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 15,591 726,692 17,150 799,362
    523 Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 15,591 773,621 17,150 850,983
    524 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 16,318 485,466 17,950 534,013
    525 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 15,591 514,500 17,150 565,950
    526 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 15,591 589,960 17,150 648,956
    527 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 15,591 640,163 17,150 704,179
    528 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 15,591 714,999 17,150 786,499
    529 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 15,591 764,734 17,150 841,208
    530 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 15,591 814,313 17,150 895,745
    531 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 16,318 543,232 17,950 597,556
    532 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 15,591 575,772 17,150 633,350
    533 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 15,591 660,587 17,150 726,646
    534 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 15,591 716,870 17,150 788,557
    535 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 15,591 847,678 17,150 932,446
    536 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 15,591 856,876 17,150 942,564
    537 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 15,591 912,380 17,150 1,003,618
    538 Ống đen D113.5 x 4.0 14 64.81 15,591 1,010,447 17,150 1,111,492
    Thép hộp đen cỡ lớn
    539 Thép hộp 250 x 250 x 10 6 448.39 17,682 7,928,350 19,450 8,721,186
    540 Thép hộp 250 x 250 x 8 6 362.33 17,955 6,505,470 19,750 7,156,018
    541 Thép hộp 250 x 250 x 6 6 274.46 17,682 4,852,952 19,450 5,338,247
    542 Thép hộp 250 x 250 x 5 6 229.85 17,682 4,064,166 19,450 4,470,583
    543 Thép hộp 250 x 250 x 4 6 184.78 17,682 3,267,246 19,450 3,593,971
    544 Thép hộp 200 x 200 x 8 6 286.97 17,682 5,074,151 19,450 5,581,567
    545 Thép hộp 200 x 200 x 6 6 217.94 17,682 3,853,575 19,450 4,238,933
    546 Thép hộp đen 200 x 200 x 5 6 182.75 17,682 3,231,352 19,450 3,554,488
    547 Thép hộp 200 x 200 x 4 6 147.1 17,682 2,600,995 19,450 2,861,095
    548 Hộp đen 125 x 125 x 6 x 6000 6 134.52 16,500 2,219,580 18,150 2,441,538
    549 Hộp đen 125 x 125 x 5 x 6000 6 113.04 16,500 1,865,160 18,150 2,051,676
    550 Hộp đen 125 x 125 x 4.5 x 6000 6 101.04 16,500 1,667,160 18,150 1,833,876
    551 Hộp đen 125 x 125 x 2.5 x 6000 6 57.46 16,500 948,090 18,150 1,042,899
    552 Hộp đen 75 x 150 x 4.5 x 6000 6 91.56 15,591 1,427,504 17,150 1,570,254
    553 Hộp đen 75 x 150 x 2.5 x 6000 6 51.81 15,591 807,765 17,150 888,542
    554 Hộp đen 300 x 300 x 12 6 651.11 17,955 11,690,384 19,750 12,859,423
    555 Hộp đen 300 x 300 x 10 6 546.36 17,955 9,809,645 19,750 10,790,610
    556 Hộp đen 300 x 300 x 8 6 440.102 17,955 7,901,831 19,750 8,692,015
    557 Hộp đen 200 x 200 x 12 6 425.03 17,955 7,631,220 19,750 8,394,343
    558 Hộp đen 200 x 200 x 10 6 357.96 17,955 6,427,009 19,750 7,069,710
    559 Hộp đen 180 x 180 x 10 6 320.28 17,500 5,604,900 19,250 6,165,390
    560 Hộp đen 180 x 180 x 8 6 259.24 17,500 4,536,700 19,250 4,990,370
    561 Hộp đen 180 x 180 x 6 6 196.69 17,500 3,442,075 19,250 3,786,283
    562 Hộp đen 180 x 180 x 5 6 165.79 17,500 2,901,325 19,250 3,191,458
    563 Hộp đen 160 x 160 x 12 6 334.8 17,500 5,859,000 19,250 6,444,900
    564 Hộp đen 160 x 160 x 8 6 229.09 17,500 4,009,075 19,250 4,409,983
    565 Hộp đen 160 x 160 x 6 6 174.08 17,500 3,046,400 19,250 3,351,040
    566 Hộp đen 160 x 160 x 5 6 146.01 17,500 2,555,175 19,250 2,810,693
    567 Hộp đen 150 x 250 x 8 6 289.38 16,500 4,774,770 18,150 5,252,247
    568 Hộp đen 150 x 250 x 5 6 183.69 16,500 3,030,885 18,150 3,333,974
    569 Hộp đen 150 x 150 x 5 6 136.59 16,500 2,253,735 18,150 2,479,109
    570 Hộp đen 140 x 140 x 8 6 198.95 16,500 3,282,675 18,150 3,610,943
    571 Hộp đen 140 x 140 x 6 6 151.47 16,500 2,499,255 18,150 2,749,181
    572 Hộp đen 140 x 140 x 5 6 127.17 16,500 2,098,305 18,150 2,308,136
    573 Hộp đen 120 x 120 x 6 6 128.87 15,591 2,009,200 17,150 2,210,121
    574 Hộp đen 120 x 120 x 5 6 108.33 15,591 1,688,963 17,150 1,857,860
    575 Hộp đen 100 x 200 x 8 6 214.02 17,955 3,842,632 19,750 4,226,895
    576 Hộp đen 100 x 140 x 6 6 128.86 16,500 2,126,190 18,150 2,338,809
    577 Hộp đen 100 x 100 x 5 6 89.49 15,955 1,427,772 17,550 1,570,550
    578 Hộp đen 100 x 100 x 10 6 169.56 15,955 2,705,253 17,550 2,975,778
    579 Hộp đen 100 x 100 x 2.0 6 36.78 15,955 586,808 17,550 645,489
    580 Thép Hòa Phát 100 x 100 x 2.5 6 45.69 15,591 712,349 17,150 783,584
    581 Hộp đen 100 x 100 x 2.8 6 50.98 15,591 794,825 17,150 874,307
    582 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6 54.49 15,591 849,549 17,150 934,504
    583 Hộp đen 100 x 100 x 3.2 6 57.97 15,591 903,805 17,150 994,186
    584 Hộp đen 100 x 100 x 3.5 6 79.66 15,591 1,241,972 17,150 1,366,169
    585 Hộp đen 100 x 100 x 3.8 6 68.33 15,591 1,065,327 17,150 1,171,860
    586 Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 6 71.74 15,591 1,118,492 17,150 1,230,341
    587 Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 6 46.2 15,591 720,300 17,150 792,330
    588 Hộp đen 100 x 150 x 2.5 6 57.46 15,591 895,854 17,150 985,439
    589 Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 6 64.17 15,591 1,000,469 17,150 1,100,516
    590 Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 6 73.04 15,591 1,138,760 17,150 1,252,636
    591 Hộp đen 100 x 150 x 3.5 6 79.66 15,591 1,241,972 17,150 1,366,169
    592 Hộp đen 100 x 150 x 3.8 6 86.23 15,591 1,344,404 17,150 1,478,845
    593 Hộp đen 100 x 150 x 4.0 6 90.58 15,591 1,412,225 17,150 1,553,447
    594 Hộp đen 150 x 150 x 2.0 6 55.62 16,500 917,730 18,150 1,009,503
    595 Hộp đen 150 x 150 x 2.5 6 69.24 16,500 1,142,460 18,150 1,256,706
    596 Hộp đen 150 x 150 x 2.8 6 77.36 16,500 1,276,440 18,150 1,404,084
    597 Hộp đen 150 x 150 x 3.0 6 82.75 16,500 1,365,375 18,150 1,501,913
    598 Hộp đen 150 x 150 x 3.2 6 88.12 16,500 1,453,980 18,150 1,599,378
    599 Hộp đen 150 x 150 x 3.5 6 96.14 16,500 1,586,310 18,150 1,744,941
    600 Hộp đen 150 x 150 x 3.8 6 104.12 16,500 1,717,980 18,150 1,889,778
    601 Hộp đen 150 x 150 x 4.0 6 109.42 16,500 1,805,430 18,150 1,985,973
    602 Hộp đen 100 x 200 x 2.0 6 55.62 16,500 917,730 18,150 1,009,503
    603 Hộp đen 100 x 200 x 2.5 6 69.24 16,500 1,142,460 18,150 1,256,706
    604 Hộp đen 100 x 200 x 2.8 6 77.36 16,500 1,276,440 18,150 1,404,084
    605 Hộp đen 100 x 200 x 3.0 6 82.75 16,500 1,365,375 18,150 1,501,913
    606 Hộp đen 100 x 200 x 3.2 6 88.12 16,500 1,453,980 18,150 1,599,378
    607 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 6 96.14 16,500 1,586,310 18,150 1,744,941
    608 Hộp đen 100 x 200 x 3.8 6 104.12 16,500 1,717,980 18,150 1,889,778
    609 Hộp đen 100 x 200 x 4.0 6 109.42 16,500 1,805,430 18,150 1,985,973
    Thép ống đen cỡ lớn
    610 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 15,591 1,254,445 17,150 1,379,889
    611 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 15,591 1,505,146 17,150 1,655,661
    612 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 15,591 1,740,881 17,150 1,914,969
    613 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 6 130.62 15,591 2,036,485 17,150 2,240,133
    614 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 16,500 1,587,960 18,150 1,746,756
    615 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 16,500 1,907,730 18,150 2,098,503
    616 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 16,500 2,208,690 18,150 2,429,559
    617 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 16,500 2,510,640 18,150 2,761,704
    618 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 16,500 2,500,740 18,150 2,750,814
    619 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 16,500 2,694,780 18,150 2,964,258
    620 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 16,500 2,898,720 18,150 3,188,592
    621 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 16,500 3,297,690 18,150 3,627,459
    622 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 16,500 4,133,250 18,150 4,546,575
    623 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 16,500 5,049,990 18,150 5,554,989
    624 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 16,500 5,967,720 18,150 6,564,492
    625 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 17,955 3,874,950 19,750 4,262,445
    626 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 17,955 5,354,045 19,750 5,889,450
    627 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 17,955 7,020,586 19,750 7,722,645
    628 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 17,955 4,448,059 19,750 4,892,865
    629 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 17,955 5,889,450 19,750 6,478,395
    630 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 17,955 7,316,836 19,750 8,048,520
    631 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 17,955 8,752,841 19,750 9,628,125
    632 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 17,955 10,154,373 19,750 11,169,810
    633 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 17,955 11,563,445 19,750 12,719,790
    634 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 17,955 6,745,882 19,750 7,420,470
    635 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 17,955 8,390,877 19,750 9,229,965
    636 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 17,955 10,043,414 19,750 11,047,755
    637 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 17,955 13,276,309 19,750 14,603,940
    638 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 17,955 9,448,759 19,750 10,393,635
    639 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 17,955 9,448,759 19,750 10,393,635
    640 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 17,955 11,328,600 19,750 12,461,460
    641 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 17,955 13,148,114 19,750 14,462,925
    642 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 17,955 8,458,745 19,750 9,304,620
    643 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 17,955 12,613,786 19,750 13,875,165
    644 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 17,955 16,703,114 19,750 18,373,425
    645 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 17,955 10,178,073 19,750 11,195,880
    646 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 17,955 15,194,932 19,750 16,714,425
    647 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.88 17,955 20,142,845 19,750 22,157,130
    648 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 17,955 5,889,450 19,750 6,478,395
    Thép ống đen siêu dày
    649 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22.61 15,591 352,510 17,150 387,762
    650 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23.62 15,591 368,257 17,150 405,083
    651 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25.1 15,591 391,332 17,150 430,465
    652 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26.1 15,591 406,923 17,150 447,615
    653 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27.28 15,591 425,320 17,150 467,852
    654 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29.03 15,591 452,604 17,150 497,865
    655 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30.75 15,591 479,420 17,150 527,363
    656 Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31.89 15,591 497,194 17,150 546,914
    657 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33.09 15,591 515,903 17,150 567,494
    658 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34.62 15,591 539,757 17,150 593,733
    659 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36.89 15,591 575,149 17,150 632,664
    660 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39.13 15,591 610,072 17,150 671,080
    661 Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40.62 15,591 633,303 17,150 696,633
    662 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42.38 15,591 660,743 17,150 726,817
    663 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44.37 15,591 691,769 17,150 760,946
    664 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47.34 15,591 738,074 17,150 811,881
    665 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50.29 15,591 784,067 17,150 862,474
    666 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52.23 15,591 814,313 17,150 895,745
    667 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54.17 15,955 864,258 17,550 950,684
    668 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57.05 15,955 910,207 17,550 1,001,228
    669 Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61.79 15,955 985,831 17,550 1,084,415
    670 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 49.9 15,591 777,986 17,150 855,785
    671 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52.27 15,591 814,937 17,150 896,431
    672 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55.8 15,591 869,973 17,150 956,970
    673 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59.31 15,591 924,697 17,150 1,017,167
    674 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61.63 15,955 983,279 17,550 1,081,607
    675 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63.94 15,955 1,020,134 17,550 1,122,147
    676 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67.39 15,955 1,075,177 17,550 1,182,695
    677 Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73.07 15,955 1,165,799 17,550 1,282,379
    678 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64.81 15,591 1,010,447 17,150 1,111,492
    679 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67.93 15,591 1,059,090 17,150 1,165,000
    680 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72.58 15,591 1,131,588 17,150 1,244,747
    681 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77.2 15,591 1,203,618 17,150 1,323,980
    682 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80.27 15,955 1,280,671 17,550 1,408,739
    683 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83.33 15,955 1,329,492 17,550 1,462,442
    684 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87.89 15,955 1,402,245 17,550 1,542,470
    685 Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95.44 15,955 1,522,702 17,550 1,674,972
    686 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72.68 15,591 1,133,147 17,150 1,246,462
    687 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76.19 15,591 1,187,871 17,150 1,306,659
    688 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81.43 15,591 1,269,568 17,150 1,396,525
    Ống mạ kẽm nhúng nóng
    689 Ống MKNN D21.2 x 1.6 6 4.642 25,818 119,848 28,400 131,833
    690 Ống MKNN D21.2 x 1.9 6 5.484 25,091 137,599 27,600 151,358
    691 Ống MKNN D21.2 x 2.1 6 5.938 24,364 144,671 26,800 159,138
    692 Ống MKNN D21.2 x 2.6 6 7.26 24,364 176,880 26,800 194,568
    693 Ống MKNN D26.65 x 1.6 6 5.933 25,818 153,179 28,400 168,497
    694 Ống MKNN D26.65 x 1.9 6 6.96 25,091 174,633 27,600 192,096
    695 Ống MKNN D26.65 x 2.1 6 7.704 24,364 187,697 26,800 206,467
    696 Ống MKNN D26.65 x 2.3 6 8.286 24,364 201,877 26,800 222,065
    697 Ống MKNN D26.65 x 2.6 6 9.36 24,364 228,044 26,800 250,848
    698 Ống MKNN D33.5 x 1.6 6 7.556 25,818 195,082 28,400 214,590
    699 Ống MKNN D33.5 x 1.9 6 8.89 25,091 223,058 27,600 245,364
    700 Ống MKNN D33.5 x 2.1 6 9.762 24,364 237,838 26,800 261,622
    701 Ống MKNN D33.5 x 2.3 6 10.722 24,364 261,227 26,800 287,350
    702 Ống MKNN D33.5 x 2.6 6 11.886 24,364 289,586 26,800 318,545
    703 Ống MKNN D33.5 x 3.2 6 14.4 24,364 350,836 26,800 385,920
    704 Ống MKNN D42.2 x 1.6 6 9.617 25,818 248,293 28,400 273,123
    705 Ống MKNN D42.2 x 1.9 6 11.34 25,091 284,531 27,600 312,984
    706 Ống MKNN D42.2 x 2.1 6 12.467 24,364 303,741 26,800 334,116
    707 Ống MKNN D42.2 x 2.3 6 13.56 24,364 330,371 26,800 363,408
    708 Ống MKNN D42.2 x 2.6 6 15.24 24,364 371,302 26,800 408,432
    709 Ống MKNN D42.2 x 2.9 6 16.868 24,364 410,966 26,800 452,062
    710 Ống MKNN D42.2 x 3.2 6 18.6 24,364 453,164 26,800 498,480
    711 Ống MKNN D48.1 x 1.6 6 11.014 25,818 284,361 28,400 312,798
    712 Ống MKNN D48.1 x 1.9 6 12.99 25,091 325,931 27,600 358,524
    713 Ống MKNN D48.1 x 2.1 6 14.3 24,364 348,400 26,800 383,240
    714 Ống MKNN D48.1 x 2.3 6 15.59 24,364 379,829 26,800 417,812
    715 Ống MKNN D48.1 x 2.5 6 16.98 24,364 413,695 26,800 455,064
    716 Ống MKNN D48.1 x 2.9 6 19.38 24,364 472,167 26,800 519,384
    717 Ống MKNN D48.1 x 3.2 6 21.42 24,364 521,869 26,800 574,056
    718 Ống MKNN D48.1 x 3.6 6 23.711 24,364 577,686 26,800 635,455
    719 Ống MKNN D59.9 x 1.9 6 16.314 25,091 409,333 27,600 450,266
    720 Ống MKNN D59.9 x 2.1 6 17.97 24,364 437,815 26,800 481,596
    721 Ống MKNN D59.9 x 2.3 6 19.612 24,364 477,820 26,800 525,602
    722 Ống MKNN D59.9 x 2.6 6 22.158 24,364 539,849 26,800 593,834
    723 Ống MKNN D59.9 x 2.9 6 24.48 24,364 596,422 26,800 656,064
    724 Ống MKNN D59.9 x 3.2 6 26.861 24,364 654,432 26,800 719,875
    725 Ống MKNN D59.9 x 3.6 6 30.18 24,364 735,295 26,800 808,824
    726 Ống MKNN D59.9 x 4.0 6 33.103 24,364 806,509 26,800 887,160
    727 Ống MKNN D75.6 x 2.1 6 22.851 24,364 556,733 26,800 612,407
    728 Ống MKNN D75.6 x 2.3 6 24.958 24,364 608,068 26,800 668,874
    729 Ống MKNN D75.6 x 2.5 6 27.04 24,364 658,793 26,800 724,672
    730 Ống MKNN D75.6 x 2.7 6 29.14 24,364 709,956 26,800 780,952
    731 Ống MKNN D75.6 x 2.9 6 31.368 24,364 764,239 26,800 840,662
    732 Ống MKNN D75.6 x 3.2 6 34.26 24,364 834,698 26,800 918,168
    733 Ống MKNN D75.6 x 3.6 6 38.58 24,364 939,949 26,800 1,033,944
    734 Ống MKNN D75.6 x 4.0 6 42.407 24,364 1,033,189 26,800 1,136,508
    735 Ống MKNN D75.6 x 4.2 6 44.395 24,364 1,081,624 26,800 1,189,786
    736 Ống MKNN D75.6 x 4.5 6 47.366 24,364 1,154,008 26,800 1,269,409
    737 Ống MKNN D88.3 x 2.1 6 26.799 24,364 652,921 26,800 718,213
    738 Ống MKNN D88.3 x 2.3 6 29.283 24,364 713,440 26,800 784,784
    739 Ống MKNN D88.3 x 2.5 6 31.74 24,364 773,302 26,800 850,632
    740 Ống MKNN D88.3 x 2.7 6 34.22 24,364 833,724 26,800 917,096
    741 Ống MKNN D88.3 x 2.9 6 36.828 24,364 897,264 26,800 986,990
    742 Ống MKNN D88.3 x 3.2 6 40.32 24,364 982,342 26,800 1,080,576
    743 Ống MKNN D88.3 x 3.6 6 50.22 24,364 1,223,542 26,800 1,345,896
    744 Ống MKNN D88.3 x 4.0 6 50.208 24,364 1,223,249 26,800 1,345,574
    745 Ống MKNN D88.3 x 4.2 6 52.291 24,364 1,273,999 26,800 1,401,399
    746 Ống MKNN D88.3 x 4.5 6 55.833 24,364 1,360,295 26,800 1,496,324
    747 Ống MKNN D108.0 x 2.5 6 39.046 24,364 951,303 26,800 1,046,433
    748 Ống MKNN D108.0 x 2.7 6 42.09 24,364 1,025,465 26,800 1,128,012
    749 Ống MKNN D108.0 x 2.9 6 45.122 24,364 1,099,336 26,800 1,209,270
    750 Ống MKNN D108.0 x 3.0 6 46.633 24,364 1,136,149 26,800 1,249,764
    751 Ống MKNN D108.0 x 3.2 6 49.648 24,364 1,209,606 26,800 1,330,566
    752 Ống MKNN D113.5 x 2.5 6 41.06 24,364 1,000,371 26,800 1,100,408
    753 Ống MKNN D113.5 x 2.7 6 44.29 24,364 1,079,065 26,800 1,186,972
    754 Ống MKNN D113.5 x 2.9 6 47.484 24,364 1,156,883 26,800 1,272,571
    755 Ống MKNN D113.5 x 3.0 6 49.07 24,364 1,195,524 26,800 1,315,076
    756 Ống MKNN D113.5 x 3.2 6 52.578 24,364 1,280,991 26,800 1,409,090
    757 Ống MKNN D113.5 x 3.6 6 58.5 24,364 1,425,273 26,800 1,567,800
    758 Ống MKNN D113.5 x 4.0 6 64.84 24,364 1,579,738 26,800 1,737,712
    759 Ống MKNN D113.5 x 4.2 6 67.937 24,364 1,655,192 26,800 1,820,712
    760 Ống MKNN D113.5 x 4.4 6 71.065 24,364 1,731,402 26,800 1,904,542
    761 Ống MKNN D113.5 x 4.5 6 72.615 24,364 1,769,165 26,800 1,946,082
    762 Ống MKNN D141.3 x 3.96 6 80.46 25,273 2,033,444 27,800 2,236,788
    763 Ống MKNN D141.3 x 4.78 6 96.54 25,273 2,439,829 27,800 2,683,812
    764 Ống MKNN D141.3 x 5.56 6 111.66 25,273 2,821,953 27,800 3,104,148
    765 Ống MKNN D141.3 x 6.55 6 130.62 25,273 3,301,124 27,800 3,631,236
    766 Ống MKNN D168.3 x 3.96 6 96.24 25,273 2,432,247 27,800 2,675,472
    767 Ống MKNN D168.3 x 4.78 6 115.62 25,273 2,922,033 27,800 3,214,236
    768 Ống MKNN D168.3 x 5.56 6 133.86 25,273 3,383,007 27,800 3,721,308
    769 Ống MKNN D168.3 x 6.35 6 152.16 25,273 3,845,498 27,800 4,230,048
    770 Ống MKNN D219.1 x 4.78 6 151.56 25,273 3,830,335 27,800 4,213,368
    771 Ống MKNN D219.1 x 5.16 6 163.32 25,273 4,127,542 27,800 4,540,296
    772 Ống MKNN D219.1 x 5.56 6 175.68 25,273 4,439,913 27,800 4,883,904
    773 Ống MKNN D219.1 x 6.35 6 199.86 25,273 5,051,007 27,800 5,556,108
    Hộp mạ kẽm nhúng nóng
    774 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 8 96.14 15,000 1,442,100 16,500 1,586,310
    THÉP HÌNH H
    775 THÉP HÌNH H175 X 175 X 7.5 X 11 X 12M 12 484.8 17,273 8,373,818 19,000 9,211,200
    776 THÉP HÌNH H125 X 125 X 6.5 X 9 x 12M 12 285.6 17,273 4,933,091 19,000 5,426,400
    777 THÉP HÌNH H400 X 400 X 13 X 21 x 12M (TQ) 12 2064 15,000 30,960,000 16,500 34,056,000
    778 THÉP HÌNH H350 X 350 X 12 X 19 X 12M (TQ) 12 1644 15,000 24,660,000 16,500 27,126,000
    779 THÉP HÌNH H300 X 300 X 10 X 15 X 12M 12 1128 17,273 19,483,636 19,000 21,432,000
    780 THÉP HÌNH H250 X 250 X 9 X 14 X 12M 12 868.8 17,273 15,006,545 19,000 16,507,200
    781 THÉP HÌNH H200 X 200 X 8 X 12 X 12M 12 598.8 17,273 10,342,909 19,000 11,377,200
    782 THÉP HÌNH H150 X 150 X 7 X 10 X 12M 12 378 17,273 6,529,091 19,000 7,182,000
    783 THÉP HÌNH H100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 17,273 3,565,091 19,000 3,921,600
    Thép hình U, V, I, H mạ kẽm nhúng nóng
    784 Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 17,727 144,300 19,500 158,730
    785 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 17,727 257,755 19,500 283,530
    786 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 17,727 257,045 19,500 282,750
    787 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 17,727 327,955 19,500 360,750
    788 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 17,727 400,991 19,500 441,090
    789 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 17,727 472,964 19,500 520,260
    790 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 17,727 386,100 19,500 424,710
    791 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 17,727 483,955 19,500 532,350
    792 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 17,727 496,364 19,500 546,000
    793 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 17,773 604,273 19,550 664,700
    794 Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 17,727 726,818 19,500 799,500
    795 Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 17,727 780,000 19,500 858,000
    796 Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 17,773 835,318 19,550 918,850
    797 Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 17,727 780,000 19,500 858,000
    798 Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 17,727 904,091 19,500 994,500
    799 Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 17,727 1,010,455 19,500 1,111,500
    800 Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 17,727 886,364 19,500 975,000
    801 Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 17,727 1,025,345 19,500 1,127,880
    802 Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 17,727 1,294,091 19,500 1,423,500
    803 Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 17,727 1,595,455 19,500 1,755,000
    804 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 17,727 3,120,000 19,500 3,432,000
    805 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 17,727 3,882,273 19,500 4,270,500
    806 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 17,727 4,591,364 19,500 5,050,500
    807 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 17,727 4,201,364 19,500 4,621,500
    808 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 17,727 4,963,636 19,500 5,460,000
    809 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 17,727 4,857,273 19,500 5,343,000
    810 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 17,727 5,796,818 19,500 6,376,500
    811 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 17,727 7,179,545 19,500 7,897,500
    812 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 17,726 8,366,844 19,499 9,203,528
    813 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 17,726 9,625,415 19,499 10,587,957
    814 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 17,726 12,692,076 19,499 13,961,284
    815 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 17,727 15,741,818 19,500 17,316,000
    816 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 17,727 3,658,909 19,500 4,024,800
    817 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 17,727 5,062,909 19,500 5,569,200
    818 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 17,727 6,700,909 19,500 7,371,000
    819 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 17,727 8,594,182 19,500 9,453,600
    820 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 17,727 10,615,091 19,500 11,676,600
    821 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 17,727 15,401,455 19,500 16,941,600
    822 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 11,364 12,818,182 12,500 14,100,000
    823 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 17,727 16,954,364 19,500 18,649,800
    824 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 17,727 29,143,636 19,500 32,058,000
    825 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 17,727 36,589,091 19,500 40,248,000
    826 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 17,727 26,378,182 19,500 29,016,000
    827 Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 17,727 749,864 19,500 824,850
    828 Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 17,727 913,664 19,500 1,005,030
    829 Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 17,727 1,106,182 19,500 1,216,800
    830 Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 17,727 1,308,273 19,500 1,439,100
    831 Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 17,727 4,116,273 19,500 4,527,900
    832 Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 17,727 3,084,545 19,500 3,393,000
    833 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 17,727 3,701,455 19,500 4,071,600
    834 Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 17,727 3,914,182 19,500 4,305,600
    835 Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 17,727 5,850,000 19,500 6,435,000
    836 Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 17,727 7,339,091 19,500 8,073,000
    837 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 17,727 12,550,909 19,500 13,806,000
    838 Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 17,727 1,006,909 19,500 1,107,600
    839 Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 17,727 1,223,182 19,500 1,345,500
    840 Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 17,727 2,978,182 19,500 3,276,000
    841 Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 17,727 6,509,455 19,500 7,160,400
    842 Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 17,727 4,531,091 19,500 4,984,200
    843 Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 17,727 6,296,727 19,500 6,926,400
    844 Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 17,727 12,082,909 19,500 13,291,200
    845 Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 17,727 7,807,091 19,500 8,587,800
    846 Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 17,727 10,551,273 19,500 11,606,400
    847 Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 17,727 22,761,818 19,500 25,038,000
    848 Mạ kẽm nhúng nóng V50 x 50 x 5 6 22.62 17,727 400,991 19,500 441,090
    Bản mã các loại
    849 Bản mã các loại 6 5.5 13,500 74,250 14,850 81,675

    Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo từng thời điểm và nhà cung cấp. Để có thông tin chính xác nhất, bạn có thể liên hệ trực tiếp với các đơn vị phân phối thép Hòa Phát hoặc tham khảo thêm tại các đại lý địa phương.

    Câu hỏi thường gặp: Giá Thép ống Hòa Phát

    Giá thép ống Hòa Phát có ổn định không?

    Giá có thể thay đổi theo thị trường, nguồn cung nguyên liệu và nhu cầu, nhưng Sáng Chinh Steel luôn cập nhật giá tốt nhất.

    Mua thép ống Hòa Phát ở đâu uy tín?

    Sáng Chinh Steel cung cấp thép ống Hòa Phát chính hãng, đảm bảo chất lượng và giá cạnh tranh, giao hàng nhanh chóng.

    Giá thép ống Hòa Phát có tính theo mét không?

    Thép ống thường được báo giá theo kg, cây hoặc theo đơn đặt hàng, tùy theo nhu cầu sử dụng của khách hàng.

    Thép ống Hòa Phát có chịu được môi trường ngoài trời không?

    Thép ống mạ kẽm Hòa Phát có lớp bảo vệ chống ăn mòn, phù hợp sử dụng ngoài trời và trong môi trường khắc nghiệt.

    Thép ống Hòa Phát có bảo hành không?

    Có, sản phẩm chính hãng được bảo hành theo chính sách của Hòa Phát, đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.

    Sáng Chinh Steel có hỗ trợ vận chuyển không?

    Có, chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi, nhanh chóng và an toàn, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.

    Làm sao để nhận báo giá nhanh nhất?

    Quý khách có thể liên hệ Sáng Chinh Steel qua hotline hoặc website để nhận báo giá nhanh và chính xác nhất.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777