Xà gồ là một trong những vật liệu không thể thiếu trong ngành xây dựng hiện đại, đặc biệt là ở các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, và mái nhà.

Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh tự hào là đơn vị cung cấp xà gồ hàng đầu tại Hà Nam với giá cả cạnh tranh, chất lượng vượt trội. Bài viết sau đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng, và quy cách của xà gồ.
Giới thiệu một số loại xà gồ mạ kẽm phổ biến

Xà gồ mạ kẽm
Trong lĩnh vực xây dựng nói chung, xà gồ là một trong những nguyên vật liệu quan trọng, có thể được biết đến như: xà gồ gỗ, xà gồ thép, xà gồ bê tông cốt thép, xà gồ mạ kẽm, ... Trong số đó xà gồ gỗ là vật liệu được sử dụng phổ biến bởi giá thành rẻ, tiết kiệm, tuy nhiên tuổi thọ ngắn, dễ bị ảnh hưởng bởi tác động từ thời tiết hay mối mọt nên xuống cấp rất nhanh và nghiêm trọng.
Sự ra đời của xà gồ thép, xà gồ mạ kẽm, đặc biệt là xà gồ bê tông cốt thép là sự cải tiến mạnh mẽ, là vật liệu cao cấp, giúp công trình của bạn trở nên vững chắc hơn bao giờ hết. Hiện nay có hai loại xà gồ thép được sử dụng phổ biến nhất trong ngành xây dựng đó chính là xà gồ Z và xà gồ C.
>>> Xem ngay: giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát mới nhất
Xà gồ C

Xà gồ chữ C
Xà gồ C, còn gọi là thép chữ C là loại xà gồ có mặt cắt giống hình chữ C, được ứng dụng để làm đòn tay, làm khung cho kho, xưởng, nhà ở và các công trình xây dựng dân dụng khác. Ưu điểm của xà gồ C đó chính là có chống ăn mòn, chống rỉ sét, mối mọt, tối ưu chi phí xây dựng, khả năng bảo trì dễ dàng, đặc biệt là nhiều chủng loại phù hợp với mọi công trình.
Xà gồ Z

Xà gồ chữ Z
Xà gồ Z có đặc điểm tương tự như xà gồ C, tuy nhiên mặt cắt là hình chữ Z, đặc biệt là độ chịu lực của xà gồ Z tốt hơn rất nhiều so với xà gồ C bởi nó có khả năng xếp chồng lên nhau, được ứng dụng trong rất nhiều công trình có nhịp nhà lớn như: nhà thép tiền chế, bệnh viện, nhà thi đấu, siêu thị, …
Bên cạnh hai loại xà gồ trên cũng có một số loại xà gồ khác như: xà gồ I, xà gồ H, xà gồ U, tùy thuộc vào từng công trình mà chúng ta sẽ lựa chọn xà gồ phù hợp.

Thi công mái nhà sử dụng xà gồ C,Z
Đặc Điểm Xà Gồ Tại Hà Nam
Xà gồ là loại thép có hình dáng chữ C, Z, được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng, bề mặt được mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm thường. Đặc điểm nổi bật của xà gồ:
- Chống gỉ sét tốt: Nhờ lớp mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.
- Trọng lượng nhẹ: Giúp giảm tải trọng lên công trình.
- Dễ dàng thi công: Xà gồ có thể cắt theo kích thước yêu cầu.
- Tính thẩm mỹ cao: Thích hợp cho các công trình nhà xưởng và dân dụng.
Xem thêm chi tiết về xà gồ tại đây: https://sangchinhsteel.vn/xa-go/.
Mác Thép Và Tiêu Chuẩn Sản Xuất Xà Gồ
Các mác thép thông dụng trong sản xuất xà gồ thường đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình.
-
Mác thép thông dụng:
- SS400
- Q235
- Q345
- A36
-
Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM A36 (Mỹ)
- TCVN 1651-85 (Việt Nam)
Quy Cách Xà Gồ
Dưới đây là bảng quy cách thông dụng của xà gồ mà Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp:
| Loại Xà Gồ | Độ Dày (mm) | Chiều Cao (mm) | Chiều Rộng (mm) | Chiều Dài (m) | Quy Cách Cắt |
|---|---|---|---|---|---|
| Xà gồ C | 1.5 - 3.0 | 80 - 300 | 40 - 75 | 6 - 12 | Theo yêu cầu |
| Xà gồ Z | 1.5 - 3.2 | 120 - 300 | 50 - 70 | 6 - 12 | Theo yêu cầu |
| Xà gồ đen | 2.0 - 3.2 | 150 - 300 | 50 - 70 | 6 - 12 | Theo yêu cầu |
| Xà gồ mạ kẽm | 1.8 - 3.2 | 150 - 300 | 50 - 70 | 6 - 12 | Theo yêu cầu |
Tham khảo thêm giá xà gồ:
Xuất Xứ Của Xà Gồ
Xà gồ do Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh phân phối có nguồn gốc từ các nhà sản xuất uy tín tại Việt Nam và quốc tế như:
- Nhà máy Posco – Hàn Quốc.
- Nhà máy Hòa Phát – Việt Nam.
- Nhà máy Formosa Hà Tĩnh – Việt Nam.
Ứng Dụng Xà Gồ Tại Hà Nam
Xà gồ là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực xây dựng:
- Kết cấu mái nhà: Nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà thép tiền chế.
- Khung giàn thép: Đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực.
- Ứng dụng trong công nghiệp: Làm khung giá đỡ, nhà kho, nhà xe.
Tại Sao Chọn Sáng Chinh Steel?
- Chất lượng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế.
- Giá cả cạnh tranh: Xem báo giá tại https://sangchinhsteel.vn/bang-bao-gia-xa-go-tai-ha-nam/.
- Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, tư vấn miễn phí.
- Hệ thống kho bãi lớn: 50 kho bãi trải khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Bảng Báo Giá Xà Gồ Z Đen Tổng Hợp Mới Nhất Tại Hà Nam
| BẢNG BÁO GIÁ THÉP XÀ GỒ Z ĐEN | |||||||||||
| QUY CÁCH | Số lượng ( Cây ,bó) |
1.5 | 1.6 | 1.8 | 2 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3 |
| Xà gồ Z150x50x56x20 đen | 100 | 61,380 | 65,520 | 73,440 | 81,360 | 89,280 | 93,240 | 97,200 | 100,980 | 112,680 | 120,420 |
| Xà gồ Z150x62x68x20 đen | 100 | 66,600 | 70,920 | 79,560 | 88,200 | 96,660 | 100,980 | 105,300 | 109,440 | 122,220 | 130,500 |
| Xà gồ Z180x50x56x20 đen | 100 | 67,860 | 72,180 | 81,000 | 89,820 | 98,640 | 102,960 | 107,280 | 111,600 | 124,560 | 133,020 |
| Xà gồ Z180x62x68x20 đen | 168 | 90,900 | 77,760 | 87,120 | 96,660 | 106,020 | 110,700 | 115,380 | 120,060 | 134,100 | 143,280 |
| Xà gồ Z200x62x68x20 đen | 168 | 77,220 | 82,260 | 92,340 | 102,240 | 112,320 | 117,180 | 122,220 | 127,260 | 142,020 | 151,740 |
| Xà gồ Z200x72x78x20 đen | 168 | 81,360 | 86,760 | 97,380 | 108,000 | 118,440 | 123,840 | 129,060 | 134,280 | 149,940 | 160,200 |
| Xà gồ Z250x62x68x20 đen | 168 | 87,660 | 93,420 | 104,940 | 116,460 | 127,800 | 133,560 | 139,140 | 144,900 | 161,820 | 172,980 |
| Xà gồ Z250x72x78x20 đen | 113 | 91,980 | 98,100 | 110,160 | 122,040 | 134,100 | 140,040 | 145,980 | 151,920 | 169,740 | 181,440 |
| Xà gồ Z300x62x68x20 đen | 113 | 98,280 | 104,760 | 117,720 | 130,500 | 143,280 | 149,760 | 156,060 | 162,540 | 181,440 | 194,220 |
| Xà gồ Z300x50x56x20 đen | 113 | 102,600 | 109,260 | 122,760 | 136,260 | 149,580 | 156,240 | 162,900 | 169,560 | 189,360 | 202,680 |
| QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | |||||||||||
Bảng Báo Giá Thép Xà Gồ Z Kẽm Nhúng Nóng Mới Nhất Tại Hà Nam
| BẢNG BÁO GIÁ THÉP XÀ GỒ Z KẼM NHÚNG NÓNG | |||||||||||
| QUY CÁCH | Số lượng ( Cây ,bó) |
1.5 | 1.6 | 1.8 | 2 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3 |
| Xà gồ Z150x50x56x20 kẽm nhúng nóng | 100 | 98,890 | 105,560 | 118,320 | 131,080 | 143,840 | 150,220 | 156,600 | 162,690 | 181,540 | 194,010 |
| Xà gồ Z150x62x68x20 kẽm nhúng nóng | 100 | 107,300 | 114,260 | 128,180 | 142,100 | 155,730 | 162,690 | 169,650 | 176,320 | 196,910 | 210,250 |
| Xà gồ Z180x50x56x20 kẽm nhúng nóng | 100 | 109,330 | 116,290 | 130,500 | 144,710 | 158,920 | 165,880 | 172,840 | 179,800 | 200,680 | 214,310 |
| Xà gồ Z180x62x68x20 kẽm nhúng nóng | 168 | 146,450 | 125,280 | 140,360 | 155,730 | 170,810 | 178,350 | 185,890 | 193,430 | 216,050 | 230,840 |
| Xà gồ Z200x62x68x20 kẽm nhúng nóng | 168 | 124,410 | 132,530 | 148,770 | 164,720 | 180,960 | 188,790 | 196,910 | 205,030 | 228,810 | 244,470 |
| Xà gồ Z200x72x78x20 kẽm nhúng nóng | 168 | 131,080 | 139,780 | 156,890 | 174,000 | 190,820 | 199,520 | 207,930 | 216,340 | 241,570 | 258,100 |
| Xà gồ Z250x62x68x20 kẽm nhúng nóng | 168 | 141,230 | 150,510 | 169,070 | 187,630 | 205,900 | 215,180 | 224,170 | 233,450 | 260,710 | 278,690 |
| Xà gồ Z250x72x78x20 kẽm nhúng nóng | 113 | 148,190 | 158,050 | 177,480 | 196,620 | 216,050 | 225,620 | 235,190 | 244,760 | 273,470 | 292,320 |
| Xà gồ Z300x62x68x20 kẽm nhúng nóng | 113 | 158,340 | 168,780 | 189,660 | 210,250 | 230,840 | 241,280 | 251,430 | 261,870 | 292,320 | 312,910 |
| Xà gồ Z300x50x56x20 kẽm nhúng nóng | 113 | 165,300 | 176,030 | 197,780 | 219,530 | 240,990 | 251,720 | 262,450 | 273,180 | 305,080 | 326,540 |
Bảng Báo Giá Xà Gồ Z Mạ Kẽm Tổng Hợp Mới Nhất Tại Hà Nam
| BẢNG BÁO GIÁ THÉP XÀ GỒ Z KẼM | |||||||||||
| QUY CÁCH | Số lượng ( Cây ,bó) |
1.5 | 1.6 | 1.8 | 2 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3 |
| Xà gồ Z150x50x56x20 kẽm | 100 | 69,905 | 74,620 | 83,640 | 92,660 | 101,680 | 106,190 | 110,700 | 115,005 | 128,330 | 137,145 |
| Xà gồ Z150x62x68x20 kẽm | 100 | 75,850 | 80,770 | 90,610 | 100,450 | 110,085 | 115,005 | 119,925 | 124,640 | 139,195 | 148,625 |
| Xà gồ Z180x50x56x20 kẽm | 100 | 77,285 | 82,205 | 92,250 | 102,295 | 112,340 | 117,260 | 122,180 | 127,100 | 141,860 | 151,495 |
| Xà gồ Z180x62x68x20 kẽm | 168 | 103,525 | 88,560 | 99,220 | 110,085 | 120,745 | 126,075 | 131,405 | 136,735 | 152,725 | 163,180 |
| Xà gồ Z200x62x68x20 kẽm | 168 | 87,945 | 93,685 | 105,165 | 116,440 | 127,920 | 133,455 | 139,195 | 144,935 | 161,745 | 172,815 |
| Xà gồ Z200x72x78x20 kẽm | 168 | 92,660 | 98,810 | 110,905 | 123,000 | 134,890 | 141,040 | 146,985 | 152,930 | 170,765 | 182,450 |
| Xà gồ Z250x62x68x20 kẽm | 168 | 99,835 | 106,395 | 119,515 | 132,635 | 145,550 | 152,110 | 158,465 | 165,025 | 184,295 | 197,005 |
| Xà gồ Z250x72x78x20 kẽm | 113 | 104,755 | 111,725 | 125,460 | 138,990 | 152,725 | 159,490 | 166,255 | 173,020 | 193,315 | 206,640 |
| Xà gồ Z300x62x68x20 kẽm | 113 | 111,930 | 119,310 | 134,070 | 148,625 | 163,180 | 170,560 | 177,735 | 185,115 | 206,640 | 221,195 |
| Xà gồ Z300x50x56x20 kẽm | 113 | 116,850 | 124,435 | 139,810 | 155,185 | 170,355 | 177,940 | 185,525 | 193,110 | 215,660 | 230,830 |
Barem Thép Xà Gồ Z Tại Hà Nam
| BAREM THÉP XÀ GỒ Z | |||||||||||
| Độ dày Kích thước |
Số lượng ( Cây ,bó) |
1.5 | 1.6 | 1.8 | 2 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3 |
| Thép Z150x50x56x20 | 3.41 | 3.64 | 4.08 | 4.52 | 4.96 | 5.18 | 5.4 | 5.61 | 6.26 | 6.69 | |
| Thép Z150x62x68x20 | 3.7 | 3.94 | 4.42 | 4.9 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 | |
| Thép Z180x50x56x20 | 3.77 | 4.01 | 4.5 | 4.99 | 5.48 | 5.72 | 5.96 | 6.2 | 6.92 | 7.39 | |
| Thép Z180x62x68x20 | 5.05 | 4.32 | 4.84 | 5.37 | 5.89 | 6.15 | 6.41 | 6.67 | 7.45 | 7.96 | |
| Thép Z200x62x68x20 | 4.29 | 4.57 | 5.13 | 5.68 | 6.24 | 6.51 | 6.79 | 7.07 | 7.89 | 8.43 | |
| Thép Z200x72x78x20 | 4.52 | 4.82 | 5.41 | 6 | 6.58 | 6.88 | 7.17 | 7.46 | 8.33 | 8.9 | |
| Thép Z250x62x68x20 | 4.87 | 5.19 | 5.83 | 6.47 | 7.1 | 7.42 | 7.73 | 8.05 | 8.99 | 9.61 | |
| Thép Z250x72x78x20 | 5.11 | 5.45 | 6.12 | 6.78 | 7.45 | 7.78 | 8.11 | 8.44 | 9.43 | 10.08 | |
| Thép Z300x62x68x20 | 5.46 | 5.82 | 6.54 | 7.25 | 7.96 | 8.32 | 8.67 | 9.03 | 10.08 | 10.79 | |
| Thép Z300x50x56x20 | 5.7 | 6.07 | 6.82 | 7.57 | 8.31 | 8.68 | 9.05 | 9.42 | 10.52 | 11.26 | |
Bảng Báo Giá Xà Gồ C Đen Tại Hà Nam
| BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C ĐEN | |||||||||||||||
| QUY CÁCH | Số lượng ( Cây ,bó) |
1.4 mm | 1.5 mm | 1.6mm | 1.8 mm | 2mm | 2.2mm | 2.4mm | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm | ||||
| Xà gồ C80x40 đen | 100 | 35,640 | 39,600 | 40,680 | 45,900 | 50,940 | 55,980 | 61,200 | 66,600 | 72,000 | 75,600 | ||||
| Xà gồ C100x50 đen | 100 | 43,560 | 46,800 | 50,868 | 57,600 | 63,720 | 70,020 | 79,200 | 82,800 | 89,100 | 97,200 | ||||
| Xà gồ C120x50 đen | 100 | 47,700 | 50,760 | 54,252 | 61,200 | 67,860 | 74,700 | 81,360 | 88,200 | 95,400 | 104,400 | ||||
| Xà gồ C125x50 đen | 168 | 48,600 | 52,200 | 55,386 | 63,000 | 69,300 | 76,320 | 83,160 | 90,000 | 97,200 | 108,000 | ||||
| Xà gồ C150x50 đen | 168 | 53,640 | 57,600 | 61,038 | 70,200 | 76,320 | 84,600 | 91,800 | 99,180 | 108,000 | 117,000 | ||||
| Xà gồ C150x65 đen | 168 | 59,400 | 64,800 | 67,824 | 76,320 | 84,960 | 93,600 | 102,600 | 111,600 | 118,800 | 142,200 | ||||
| Xà gồ C200x50 đen | 168 | 63,360 | 68,400 | 72,342 | 81,360 | 91,800 | 99,540 | 108,540 | 117,720 | 127,800 | 138,600 | ||||
| Xà gồ C200x65 đen | 113 | 69,300 | 75,600 | 79,128 | 90,000 | 81,000 | 109,800 | 118,800 | 92,700 | 138,600 | 151,200 | ||||
| Xà gồ C250x50 đen | 73,800 | 79,200 | 84,600 | 95,400 | 105,480 | 116,100 | 127,800 | 137,160 | 147,600 | 158,400 | |||||
| Xà gồ C250x65 đen | 80,100 | 86,400 | 91,800 | 102,960 | 115,200 | 120,600 | 137,340 | 149,400 | 160,200 | 172,800 | |||||
| Xà gồ C300x50 đen | 84,600 | 91,800 | 97,200 | 109,800 | 120,960 | 135,000 | 145,800 | 158,400 | 169,200 | 181,800 | |||||
| Xà gồ C300x65 đen | 91,800 | 99,000 | 106,200 | 118,800 | 131,400 | 145,800 | 158,400 | 171,000 | 183,600 | 198,000 | |||||
| QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | |||||||||||||||
Bảng Báo Giá Xà Gồ C Mạ Kẽm Nhúng Nóng Tại Hà Nam
| BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C MẠ KẼM NHÚNG NÓNG | |||||||||||||||
| QUY CÁCH | Số lượng ( Cây ,bó) |
1.4 mm | 1.5 mm | 1.6mm | 1.8 mm | 2mm | 2.2mm | 2.4mm | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm | ||||
| Xà gồ C80x40 mạ kẽm nhúng nóng | 100 | 57,420 | 63,800 | 65,540 | 73,950 | 82,070 | 90,190 | 98,600 | 107,300 | 116,000 | 121,800 | ||||
| Xà gồ C100x50 mạ kẽm nhúng nóng | 100 | 70,180 | 75,400 | 81,954 | 92,800 | 102,660 | 112,810 | 127,600 | 133,400 | 143,550 | 156,600 | ||||
| Xà gồ C120x50 mạ kẽm nhúng nóng | 100 | 76,850 | 81,780 | 87,406 | 98,600 | 109,330 | 120,350 | 131,080 | 142,100 | 153,700 | 168,200 | ||||
| Xà gồ C125x50 mạ kẽm nhúng nóng | 168 | 78,300 | 84,100 | 89,233 | 101,500 | 111,650 | 122,960 | 133,980 | 145,000 | 156,600 | 174,000 | ||||
| Xà gồ C150x50 mạ kẽm nhúng nóng | 168 | 86,420 | 92,800 | 98,339 | 113,100 | 122,960 | 136,300 | 147,900 | 159,790 | 174,000 | 188,500 | ||||
| Xà gồ C150x65 mạ kẽm nhúng nóng | 168 | 95,700 | 104,400 | 109,272 | 122,960 | 136,880 | 150,800 | 165,300 | 179,800 | 191,400 | 229,100 | ||||
| Xà gồ C200x50 mạ kẽm nhúng nóng | 168 | 102,080 | 110,200 | 116,551 | 131,080 | 147,900 | 160,370 | 174,870 | 189,660 | 205,900 | 223,300 | ||||
| Xà gồ C200x65 mạ kẽm nhúng nóng | 113 | 111,650 | 121,800 | 127,484 | 145,000 | 130,500 | 176,900 | 191,400 | 149,350 | 223,300 | 243,600 | ||||
| Xà gồ C250x50 mạ kẽm nhúng nóng | 118,900 | 127,600 | 136,300 | 153,700 | 169,940 | 187,050 | 205,900 | 220,980 | 237,800 | 255,200 | |||||
| Xà gồ C250x65 mạ kẽm nhúng nóng | 129,050 | 139,200 | 147,900 | 165,880 | 185,600 | 194,300 | 221,270 | 240,700 | 258,100 | 278,400 | |||||
| Xà gồ C300x50 mạ kẽm nhúng nóng | 136,300 | 147,900 | 156,600 | 176,900 | 194,880 | 217,500 | 234,900 | 255,200 | 272,600 | 292,900 | |||||
| Xà gồ C300x65 mạ kẽm nhúng nóng | 147,900 | 159,500 | 171,100 | 191,400 | 211,700 | 234,900 | 255,200 | 275,500 | 295,800 | 319,000 | |||||
| QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | |||||||||||||||
Bảng Báo Giá Xà Gồ C Mạ Kẽm Tại Hà Nam
| BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C MẠ KẼM | |||||||||||||||
| QUY CÁCH | Số lượng ( Cây ,bó) |
1.4 mm | 1.5 mm | 1.6mm | 1.8 mm | 2mm | 2.2mm | 2.4mm | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm | ||||
| Xà gồ C80x40 mạ kẽm | 100 | 40,590 | 45,100 | 46,330 | 52,275 | 58,015 | 63,755 | 69,700 | 75,850 | 82,000 | 86,100 | ||||
| Xà gồ C100x50 mạ kẽm | 100 | 49,610 | 53,300 | 57,933 | 65,600 | 72,570 | 79,745 | 90,200 | 94,300 | 101,475 | 110,700 | ||||
| Xà gồ C120x50 mạ kẽm | 100 | 54,325 | 57,810 | 61,787 | 69,700 | 77,285 | 85,075 | 92,660 | 100,450 | 108,650 | 118,900 | ||||
| Xà gồ C125x50 mạ kẽm | 168 | 55,350 | 59,450 | 63,079 | 71,750 | 78,925 | 86,920 | 94,710 | 102,500 | 110,700 | 123,000 | ||||
| Xà gồ C150x50 mạ kẽm | 168 | 61,090 | 65,600 | 69,516 | 79,950 | 86,920 | 96,350 | 104,550 | 112,955 | 123,000 | 133,250 | ||||
| Xà gồ C150x65 mạ kẽm | 168 | 67,650 | 73,800 | 77,244 | 86,920 | 96,760 | 106,600 | 116,850 | 127,100 | 135,300 | 161,950 | ||||
| Xà gồ C200x50 mạ kẽm | 168 | 72,160 | 77,900 | 82,390 | 92,660 | 104,550 | 113,365 | 123,615 | 134,070 | 145,550 | 157,850 | ||||
| Xà gồ C200x65 mạ kẽm | 113 | 78,925 | 86,100 | 90,118 | 102,500 | 92,250 | 125,050 | 135,300 | 105,575 | 157,850 | 172,200 | ||||
| Xà gồ C250x50 mạ kẽm | 84,050 | 90,200 | 96,350 | 108,650 | 120,130 | 132,225 | 145,550 | 156,210 | 168,100 | 180,400 | |||||
| Xà gồ C250x65 mạ kẽm | 91,225 | 98,400 | 104,550 | 117,260 | 131,200 | 137,350 | 156,415 | 170,150 | 182,450 | 196,800 | |||||
| Xà gồ C300x50 mạ kẽm | 96,350 | 104,550 | 110,700 | 125,050 | 137,760 | 153,750 | 166,050 | 180,400 | 192,700 | 207,050 | |||||
| Xà gồ C300x65 mạ kẽm | 104,550 | 112,750 | 120,950 | 135,300 | 149,650 | 166,050 | 180,400 | 194,750 | 209,100 | 225,500 | |||||
| QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | |||||||||||||||
Barem Thép Xà Gồ C Tại Hà Nam
| BAREM THÉP XÀ GỒ C | |||||||||||||||
| Độ dày Kích thước |
Số lượng ( Cây ,bó) |
1.4 mm | 1.5 mm | 1.6mm | 1.8 mm | 2mm | 2.2mm | 2.4mm | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm | ||||
| Thép C40x80 | 1.98 | 2.20 | 2.26 | 2.55 | 2.83 | 3.11 | 3.40 | 3.70 | 4.00 | 4.20 | |||||
| Thép C50x100 | 2.42 | 2.60 | 2.83 | 3.20 | 3.54 | 3.89 | 4.40 | 4.60 | 4.95 | 5.40 | |||||
| Thép C50x120 | 2.65 | 2.82 | 3.01 | 3.40 | 3.77 | 4.15 | 4.52 | 4.90 | 5.30 | 5.80 | |||||
| Thép C50x125 | 2.70 | 2.90 | 3.08 | 3.50 | 3.85 | 4.24 | 4.62 | 5.00 | 5.40 | 6.00 | |||||
| Thép C50x150 | 2.98 | 3.20 | 3.39 | 3.90 | 4.24 | 4.70 | 5.10 | 5.51 | 6.00 | 6.50 | |||||
| Thép C65x150 | 3.30 | 3.60 | 3.77 | 4.24 | 4.72 | 5.20 | 5.70 | 6.20 | 6.60 | 7.90 | |||||
| Thép C50X200 | 3.52 | 3.80 | 4.02 | 4.52 | 5.10 | 5.53 | 6.03 | 6.54 | 7.10 | 7.70 | |||||
| Thép C65x200 | 3.85 | 4.20 | 4.40 | 5.00 | 4.50 | 6.10 | 6.60 | 5.15 | 7.70 | 8.40 | |||||
| Thép C250x50 | 4.10 | 4.40 | 4.70 | 5.30 | 5.86 | 6.45 | 7.10 | 7.62 | 8.20 | 8.80 | |||||
| Thép C250x65 | 4.45 | 4.80 | 5.10 | 5.72 | 6.40 | 6.70 | 7.63 | 8.30 | 8.90 | 9.60 | |||||
| Thép C300x50 | 4.70 | 5.10 | 5.40 | 6.10 | 6.72 | 7.50 | 8.10 | 8.80 | 9.40 | 10.10 | |||||
| Thép C300x65 | 5.10 | 5.50 | 5.90 | 6.60 | 7.30 | 8.10 | 8.80 | 9.50 | 10.20 | 11.00 | |||||
Để biết thêm chi tiết về giá sản phẩm, bạn có thể tham khảo các liên kết dưới đây:
- Giá thép xà gồ Z đen
- Giá thép xà gồ Z kẽm nhúng nóng
- Giá thép xà gồ Z kẽm
- Giá xà gồ C đen
- Giá xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng
- Giá xà gồ C mạ kẽm
Địa chỉ và liên hệ
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7:
PK1: 097 5555 055
PK2: 0907 137 555
PK3: 0937 200 900
PK4: 0949 286 777
PK5: 0907 137 555
Kế toán: 0909 936 937
Website: Sáng Chinh Steel
Phụ kiện tôn Seamlock
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/