Bảng báo giá thép ống đen tại Sáng Chinh Steel | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng báo giá thép ống đen tại Sáng Chinh Steel

Bảng Báo Giá Thép Ống Đen – Sáng Chinh Steel

Thông Số Kỹ Thuật

  • Đường kính: 12.7mm – 219.1mm
  • Độ dày: 0.7mm – 12mm
  • Chiều dài: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, BS, GB
  • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản

👉 Giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết!
📞 Hotline/Zalo: 0909 936 937
🌐 Website: www.sangchinhsteel.com

  • Liên hệ
  • - +
  • 3217

Mục lục

    BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG ĐEN MỚI NHẤT CHI TIẾT NHẤT

    Dưới đây là bảng phân tích chi tiết quy cách và giá sản phẩm:

    Bảng báo giá thép ống đen P12.7mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 1,24kg/6m, giá thép ống đen 26.040 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 1,41kg/6m, giá thép ống đen 29.610 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 1,57kg/6m, giá thép ống đen 32.970 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 1,73kg/6m, giá thép ống đen 32.870 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 1,89kg/6m, giá thép ống đen 35.910 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 2,04kg/6m, giá thép ống đen 38.760 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 2,34kg/6m, giá thép ống đen 44.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 2,49kg/6m, giá thép ống đen 47.310 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P13.8mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 1,36kg/6m, giá thép ống đen 28.560 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 1,54kg/6m, giá thép ống đen 30.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 1,72kg/6m, giá thép ống đen 30.031 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 1,89kg/6m, giá thép ống đen 35.910 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 2,07kg/6m, giá thép ống đen 39.330 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 2,24kg/6m, giá thép ống đen 42.560 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 2,57kg/6m, giá thép ống đen 48.830 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 2,73kg/6m, giá thép ống đen 51.870 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P15.9mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 1,57kg/6m, giá thép ống đen 32.970 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 1,79kg/6m, giá thép ống đen 37.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,00kg/6m, giá thép ống đen 42.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 2,20kg/6m, giá thép ống đen 41.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 2,41kg/6m, giá thép ống đen 45.790 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 2,61kg/6m, giá thép ống đen 49.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 3,00kg/6m, giá thép ống đen 57.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 3,20kg/6m, giá thép ống đen 60.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 3,76kg/6m, giá thép ống đen 71.440 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P19.1mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 1,91kg/6m, giá thép ống đen 40.110 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,17kg/6m, giá thép ống đen 45.570 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,42kg/6m, giá thép ống đen 50.820 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 2,68kg/6m, giá thép ống đen 50.920 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 2,93kg/6m, giá thép ống đen 55.670 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 3,18kg/6m, giá thép ống đen 60.420 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 3,67kg/6m, giá thép ống đen 69.730 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 3,91kg/6m, giá thép ống đen 74.290 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 4,61kg/6m, giá thép ống đen 87.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 5,06kg/6m, giá thép ống đen 96.140 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P21.2mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 2,12kg/6m, giá thép ống đen 44.520 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,41kg/6m, giá thép ống đen 50.610 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,70kg/6m, giá thép ống đen 56.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 2,99kg/6m, giá thép ống đen 56.810 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 3,27kg/6m, giá thép ống đen 62.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 3,55kg/6m, giá thép ống đen 67.450 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 4,10kg/6m, giá thép ống đen 77.900 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 4,37kg/6m, giá thép ống đen 83.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 5,17kg/6m, giá thép ống đen 98.230 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 5,68kg/6m, giá thép ống đen 107.920 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 6,43kg/6m, giá thép ống đen 122.170 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 6,92kg/6m, giá thép ống đen 131.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 7,26kg/6m, giá thép ống đen 137.940 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P22mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 2,21kg/6m, giá thép ống đen 46.410 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,51kg/6m, giá thép ống đen 52.710 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,81kg/6m, giá thép ống đen 59.010 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 3,11kg/6m, giá thép ống đen 59.090 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 3,40kg/6m, giá thép ống đen 64.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 3,69kg/6m, giá thép ống đen 70.110 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 4,27kg/6m, giá thép ống đen 81.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 4,55kg/6m, giá thép ống đen 86.450 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 5,38kg/6m, giá thép ống đen 102.220 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 5,92kg/6m, giá thép ống đen 112.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 6,70kg/6m, giá thép ống đen 127.300 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 7,21kg/6m, giá thép ống đen 136.990 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P22.2mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 2,23kg/6m, giá thép ống đen 46.830 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,53kg/6m, giá thép ống đen 53.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,84kg/6m, giá thép ống đen 59.640 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 3,14kg/6m, giá thép ống đen 59.660 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 3,43kg/6m, giá thép ống đen 65.170 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 3,73kg/6m, giá thép ống đen 70.870 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 4,31kg/6m, giá thép ống đen 81.890 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 4,59kg/6m, giá thép ống đen 87.210 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 5,43kg/6m, giá thép ống đen 103.170 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 5,98kg/6m, giá thép ống đen 113.620 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 6,77kg/6m, giá thép ống đen 128.630 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 7,29kg/6m, giá thép ống đen 138.510 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P25.4mm

    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,91kg/6m, giá thép ống đen 61.110 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 3,26kg/6m, giá thép ống đen 68.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 3,61kg/6m, giá thép ống đen 68.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 3,96kg/6m, giá thép ống đen 75.240 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 4,30kg/6m, giá thép ống đen 81.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 4,97kg/6m, giá thép ống đen 94.430 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 5,30kg/6m, giá thép ống đen 100.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 6,29kg/6m, giá thép ống đen 119.510 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 6,92kg/6m, giá thép ống đen 131.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 7,86kg/6m, giá thép ống đen 149.340 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 8,47kg/6m, giá thép ống đen 160.930 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P27mm

    • Độ dày 0,8mm: Nặng 3,06kg/6m, giá thép ống đen 64.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 3,43kg/6m, giá thép ống đen 72.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 3,80kg/6m, giá thép ống đen 72.200 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 4,16kg/6m, giá thép ống đen 79.040 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 4,52kg/6m, giá thép ống đen 85.880 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 5,23kg/6m, giá thép ống đen 99.370 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 5,58kg/6m, giá thép ống đen 106.020 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 6,62kg/6m, giá thép ống đen 125.780 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 7,29kg/6m, giá thép ống đen 138.510 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 8,29kg/6m, giá thép ống đen 157.510 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 8,93kg/6m, giá thép ống đen 169.670 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 9,36kg/6m, giá thép ống đen 177.840 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P31.8mm

    • Độ dày 0,9mm: 4,12kg/6m, giá thép ống đen 86.520 VNĐ
    • Độ dày 1,0mm: 4,56kg/6m, giá thép ống đen 86.640 VNĐ
    • Độ dày 1,1mm: 5,00kg/6m, giá thép ống đen 95.000 VNĐ
    • Độ dày 1,2mm: 5,43kg/6m, giá thép ống đen 103.170 VNĐ
    • Độ dày 1,4mm: 6,30kg/6m, giá thép ống đen 119.700 VNĐ
    • Độ dày 1,5mm: 6,73kg/6m, giá thép ống đen 127.870 VNĐ
    • Độ dày 1,8mm: 7,99kg/6m, giá thép ống đen 151.810 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 8,82kg/6m, giá thép ống đen 167.580 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 10,04kg/6m, giá thép ống đen 190.760 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 10,84kg/6m, giá thép ống đen 205.960 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 12,02kg/6m, giá thép ống đen 228.380 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 12,78kg/6m, giá thép ống đen 242.820 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 13,54kg/6m, giá thép ống đen 257.260 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 14,66kg/6m, giá thép ống đen 278.540 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống đen P34mm

    • Độ dày 1,0mm: 4,81kg/6m, giá thép ống đen 91.390 VNĐ
    • Độ dày 1,1mm: 5,27kg/6m, giá thép ống đen 100.130 VNĐ
    • Độ dày 1,2mm: 5,74kg/6m, giá thép ống đen 109.060 VNĐ
    • Độ dày 1,4mm: 6,65kg/6m, giá thép ống đen 126.350 VNĐ
    • Độ dày 1,5mm: 7,10kg/6m, giá thép ống đen 134.900 VNĐ
    • Độ dày 1,8mm: 8,44kg/6m, giá thép ống đen 160.360 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 9,32kg/6m, giá thép ống đen 177.080 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 10,62kg/6m, giá thép ống đen 201.780 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 11,47kg/6m, giá thép ống đen 217.930 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 12,72kg/6m, giá thép ống đen 241.680 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 13,54kg/6m, giá thép ống đen 257.260 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 14,35kg/6m, giá thép ống đen 272.650 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 15,54kg/6m, giá thép ống đen 295.260 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống đen P38.1mm

    • Độ dày 1,0mm: 5,49kg/6m, giá thép ống đen 104.310 VNĐ
    • Độ dày 1,1mm: 6,02kg/6m, giá thép ống đen 114.380 VNĐ
    • Độ dày 1,2mm: 6,55kg/6m, giá thép ống đen 124.450 VNĐ
    • Độ dày 1,4mm: 7,60kg/6m, giá thép ống đen 144.400 VNĐ
    • Độ dày 1,5mm: 8,12kg/6m, giá thép ống đen 154.280 VNĐ
    • Độ dày 1,8mm: 9,67kg/6m, giá thép ống đen 183.730 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 10,68kg/6m, giá thép ống đen 202.920 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 12,18kg/6m, giá thép ống đen 231.420 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 13,17kg/6m, giá thép ống đen 250.230 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 14,63kg/6m, giá thép ống đen 277.970 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 15,58kg/6m, giá thép ống đen 296.020 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 16,53kg/6m, giá thép ống đen 314.070 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 17,92kg/6m, giá thép ống đen 340.480 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống đen P42mm

    • Độ dày 1,0mm: Không có sẵn
    • Độ dày 1,1mm: 6,69kg/6m, giá thép ống đen 127.110 VNĐ
    • Độ dày 1,2mm: 7,28kg/6m, giá thép ống đen 138.320 VNĐ
    • Độ dày 1,4mm: 8,45kg/6m, giá thép ống đen 160.550 VNĐ
    • Độ dày 1,5mm: 9,03kg/6m, giá thép ống đen 171.570 VNĐ
    • Độ dày 1,8mm: 10,76kg/6m, giá thép ống đen 204.440 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 11,90kg/6m, giá thép ống đen 226.100 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 13,58kg/6m, giá thép ống đen 258.020 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 14,69kg/6m, giá thép ống đen 279.110 VNĐ
    • Độ dày 2,6mm: 15,24kg/6m, giá thép ống đen 289.560 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 16,32kg/6m, giá thép ống đen 310.080 VNĐ
    • Độ dày 2,9mm: 16,87kg/6m, giá thép ống đen 320.530 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 17,40kg/6m, giá thép ống đen 330.600 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 18,47kg/6m, giá thép ống đen 350.930 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 20,04kg/6m, giá thép ống đen 380.760 VNĐ
    • Độ dày 3,8mm: 21,59kg/6m, giá thép ống đen 410.210 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống đen P49mm

    • Độ dày 1,1mm: Nặng 7,65kg/6m, giá thép ống đen 145.350 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 8,33kg/6m, giá thép ống đen 158.270 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 9,67kg/6m, giá thép ống đen 183.730 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 10,34kg/6m, giá thép ống đen 196.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 12,33kg/6m, giá thép ống đen 234.270 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 13,64kg/6m, giá thép ống đen 259.160 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 15,59kg/6m, giá thép ống đen 296.210 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 16,87kg/6m, giá thép ống đen 320.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 17,40kg/6m, giá thép ống đen 330.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 18,77kg/6m, giá thép ống đen 356.630 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,9mm: Nặng 19,38kg/6m, giá thép ống đen 368.220 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 20,02kg/6m, giá thép ống đen 380.380 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 21,26kg/6m, giá thép ống đen 403.940 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 23,10kg/6m, giá thép ống đen 438.900 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 24,91kg/6m, giá thép ống đen 473.290 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P50.8mm

    • Độ dày 1,1mm: Nặng 8,09kg/6m, giá thép ống đen 153.710 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 8,81kg/6m, giá thép ống đen 167.390 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 10,23kg/6m, giá thép ống đen 194.370 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 10,94kg/6m, giá thép ống đen 207.860 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 13,05kg/6m, giá thép ống đen 247.950 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 14,44kg/6m, giá thép ống đen 274.360 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 16,51kg/6m, giá thép ống đen 313.690 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 17,87kg/6m, giá thép ống đen 339.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 19,89kg/6m, giá thép ống đen 377.910 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 21,22kg/6m, giá thép ống đen 403.180 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 22,54kg/6m, giá thép ống đen 428.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 24,50kg/6m, giá thép ống đen 465.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 26,43kg/6m, giá thép ống đen 502.170 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P60mm

    • Độ dày 1,0mm: Nặng 8,70kg/6m, giá thép ống đen 165.300 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 9,54kg/6m, giá thép ống đen 181.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 10,40kg/6m, giá thép ống đen 197.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 12,12kg/6m, giá thép ống đen 230.280 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 12,96kg/6m, giá thép ống đen 246.240 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 15,47kg/6m, giá thép ống đen 293.930 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 17,13kg/6m, giá thép ống đen 325.470 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 19,60kg/6m, giá thép ống đen 372.400 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 21,23kg/6m, giá thép ống đen 403.370 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 22,00kg/6m, giá thép ống đen 418.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 23,66kg/6m, giá thép ống đen 449.540 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,9mm: Nặng 24,48kg/6m, giá thép ống đen 465.120 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 25,26kg/6m, giá thép ống đen 479.940 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 26,85kg/6m, giá thép ống đen 510.150 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 29,21kg/6m, giá thép ống đen 554.990 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 31,54kg/6m, giá thép ống đen 599.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 33,09kg/6m, giá thép ống đen 628.710 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P76mm

    • Độ dày 1,2mm: Nặng 13,17kg/6m, giá thép ống đen 250.230 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 15,36kg/6m, giá thép ống đen 291.840 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 16,45kg/6m, giá thép ống đen 312.550 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 19,66kg/6m, giá thép ống đen 373.540 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 21,78kg/6m, giá thép ống đen 413.820 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 24,95kg/6m, giá thép ống đen 474.050 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 27,04kg/6m, giá thép ống đen 513.760 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 27,87kg/6m, giá thép ống đen 529.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 30,16kg/6m, giá thép ống đen 573.040 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,9mm: Nặng 31,08kg/6m, giá thép ống đen 590.520 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 32,23kg/6m, giá thép ống đen 612.370 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 34,28kg/6m, giá thép ống đen 651.320 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 37,34kg/6m, giá thép ống đen 709.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,6mm: Nặng 38,58kg/6m, giá thép ống đen 733.020 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 40,37kg/6m, giá thép ống đen 767.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 42,38kg/6m, giá thép ống đen 805.220 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,3mm: Nặng 45,37kg/6m, giá thép ống đen 862.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,5mm: Nặng 47,34kg/6m, giá thép ống đen 899.460 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P90mm

    • Độ dày 1,2mm: Nặng 15,43kg/6m, giá thép ống đen 293.170 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 18,00kg/6m, giá thép ống đen 342.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 19,27kg/6m, giá thép ống đen 366.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 23,04kg/6m, giá thép ống đen 437.760 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 25,54kg/6m, giá thép ống đen 485.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 29,27kg/6m, giá thép ống đen 556.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 31,74kg/6m, giá thép ống đen 603.060 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 32,61kg/6m, giá thép ống đen 619.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 35,42kg/6m, giá thép ống đen 672.980 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,9mm: Nặng 36,37kg/6m, giá thép ống đen 691.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 37,87kg/6m, giá thép ống đen 719.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 40,32kg/6m, giá thép ống đen 766.080 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 43,92kg/6m, giá thép ống đen 834.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,6mm: Nặng 45,14kg/6m, giá thép ống đen 857.660 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 47,51kg/6m, giá thép ống đen 902.690 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 49,90kg/6m, giá thép ống đen 948.100 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,3mm: Nặng 53,45kg/6m, giá thép ống đen 1.015.550 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,5mm: Nặng 55,80kg/6m, giá thép ống đen 1.060.200 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,0mm: Nặng 61,63kg/6m, giá thép ống đen 1.170.970 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P108mm (đặt sản xuất)

    • Độ dày 1,8mm: Nặng 28,29kg/6m, giá thép ống đen 622.380 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 31,37kg/6m, giá thép ống đen 690.140 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 35,97kg/6m, giá thép ống đen 791.340 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 39,03kg/6m, giá thép ống đen 858.660 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 43,59kg/6m, giá thép ống đen 958.980 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 46,64kg/6m, giá thép ống đen 1.026.080 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 49,62kg/6m, giá thép ống đen 1.091.640 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 54,12kg/6m, giá thép ống đen 1.190.640 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 59,59kg/6m, giá thép ống đen 1.310.980 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 61,56kg/6m, giá thép ống đen 1.354.320 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,3mm: Nặng 65,98kg/6m, giá thép ống đen 1.451.560 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,5mm: Nặng 68,92kg/6m, giá thép ống đen 1.516.240 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,0mm: Nặng 76,20kg/6m, giá thép ống đen 1.676.400 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P114mm

    • Độ dày 1,8mm: Nặng 29,75kg/6m, giá thép ống đen 639.625 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 33,00kg/6m, giá thép ống đen 709.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 37,84kg/6m, giá thép ống đen 813.560 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 41,06kg/6m, giá thép ống đen 882.790 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 45,86kg/6m, giá thép ống đen 985.990 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 49,05kg/6m, giá thép ống đen 1.054.575 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 52,23kg/6m, giá thép ống đen 1.122.945 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 56,97kg/6m, giá thép ống đen 1.224.855 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,6mm: Nặng 58,50kg/6m, giá thép ống đen 1.257.750 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 61,68kg/6m, giá thép ống đen 1.326.120 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 64,81kg/6m, giá thép ống đen 1.393.415 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,2mm: Nặng 67,93kg/6m, giá thép ống đen 1.460.495 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,3mm: Nặng 69,48kg/6m, giá thép ống đen 1.493.820 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,5mm: Nặng 72,58kg/6m, giá thép ống đen 1.560.470 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,0mm: Nặng 80,27kg/6m, giá thép ống đen 1.725.805 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,2mm: Nặng 83,33kg/6m, giá thép ống đen 1.791.595 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,4mm: Nặng 87,00kg/6m, giá thép ống đen 1.870.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,5mm: Nặng 87,89kg/6m, giá thép ống đen 1.889.635 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,0mm: Nặng 95,44kg/6m, giá thép ống đen 2.051.960 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P141.3mm

    • Độ dày 2,5mm: Nặng 51,34kg/6m, giá thép ống đen 1.103.853 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 57,38kg/6m, giá thép ống đen 1.233.627 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 61,39kg/6m, giá thép ống đen 1.319.799 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 65,39kg/6m, giá thép ống đen 1.405.842 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 71,36kg/6m, giá thép ống đen 1.534.326 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 77,31kg/6m, giá thép ống đen 1.662.165 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,96mm: Nặng 80,46kg/6m, giá thép ống đen 1.729.890 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,2mm: Nặng 85,20kg/6m, giá thép ống đen 1.831.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,78mm: Nặng 96,54kg/6m, giá thép ống đen 2.075.610 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,16mm: Nặng 103,94kg/6m, giá thép ống đen 2.234.667 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 111,66kg/6m, giá thép ống đen 2.400.690 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,00mm: Nặng 120,11kg/6m, giá thép ống đen 2.582.451 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 126,79kg/6m, giá thép ống đen 2.726.028 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,55mm: Nặng 130,62kg/6m, giá thép ống đen 2.808.330 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,00mm: Nặng 139,10kg/6m, giá thép ống đen 2.990.607 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,11mm: Nặng 141,17kg/6m, giá thép ống đen 3.035.112 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P168.3mm

    • Độ dày 3,2mm: Nặng 78,168kg/6m, giá thép ống đen 1.485.192 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 85,344kg/6m, giá thép ống đen 1.621.536 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 92,49kg/6m, giá thép ống đen 1.757.310 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,96mm: Nặng 96,288kg/6m, giá thép ống đen 1.829.472 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,2mm: Nặng 101,976kg/6m, giá thép ống đen 1.937.544 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,78mm: Nặng 115,62kg/6m, giá thép ống đen 2.196.780 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,16mm: Nặng 124,554kg/6m, giá thép ống đen 2.366.526 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 133,86kg/6m, giá thép ống đen 2.543.340 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,00mm: Nặng 144,084kg/6m, giá thép ống đen 2.737.596 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 152,16kg/6m, giá thép ống đen 2.891.040 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,55mm: Nặng 155,61kg/6m, giá thép ống đen 2.956.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,00mm: Nặng 167,064kg/6m, giá thép ống đen 3.174.216 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,11mm: Nặng 169,56kg/6m, giá thép ống đen 3.221.640 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,5mm: Nặng 178,44kg/6m, giá thép ống đen 3.390.360 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,92mm: Nặng 187,92kg/6m, giá thép ống đen 3.570.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,00mm: Nặng 195,744kg/6m, giá thép ống đen 3.719.136 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,18mm: Nặng 193,794kg/6m, giá thép ống đen 3.682.086 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,74mm: Nặng 206,34kg/6m, giá thép ống đen 3.920.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 223,68kg/6m, giá thép ống đen 4.249.920 VNĐ/6m
    • Độ dày 10,97mm: Nặng 255,36kg/6m, giá thép ống đen 4.851.840 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P101.6mm

    • Độ dày 1,8mm: 26,58kg/6m, giá thép ống đen 505.020 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 29,472kg/6m, giá thép ống đen 559.968 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 33,792kg/6m, giá thép ống đen 642.048 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 36,66kg/6m, giá thép ống đen 696.540 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 40,932kg/6m, giá thép ống đen 777.708 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 43,764kg/6m, giá thép ống đen 831.516 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 46,59kg/6m, giá thép ống đen 885.210 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 50,802kg/6m, giá thép ống đen 965.238 VNĐ
    • Độ dày 3,8mm: 54,99kg/6m, giá thép ống đen 1.044.810 VNĐ
    • Độ dày 4,0mm: 57,762kg/6m, giá thép ống đen 1.097.478 VNĐ
    • Độ dày 4,2mm: 60,528kg/6m, giá thép ống đen 1.150.032 VNĐ
    • Độ dày 4,5mm: 64,65kg/6m, giá thép ống đen 1.228.350 VNĐ
    • Độ dày 5,0mm: 71,466kg/6m, giá thép ống đen 1.357.854 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm (lỗi nhập liệu có thể là 7,3mm?): 73,374kg/6m, giá thép ống đen 1.394.106 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống đen P127mm

    • Độ dày 1,8mm: 33,29kg/6m, giá thép ống đen 632.510 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 36,93kg/6m, giá thép ống đen 701.670 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 42,37kg/6m, giá thép ống đen 805.030 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 45,98kg/6m, giá thép ống đen 873.620 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 51,37kg/6m, giá thép ống đen 976.030 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 54,96kg/6m, giá thép ống đen 1.044.240 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 58,52kg/6m, giá thép ống đen 1.111.880 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 63,86kg/6m, giá thép ống đen 1.213.340 VNĐ
    • Độ dày 3,6mm: 65,52kg/6m, giá thép ống đen 1.244.880 VNĐ
    • Độ dày 3,8mm: 69,16kg/6m, giá thép ống đen 1.314.040 VNĐ
    • Độ dày 4,0mm: 72,68kg/6m, giá thép ống đen 1.380.920 VNĐ
    • Độ dày 4,2mm: 76,19kg/6m, giá thép ống đen 1.447.610 VNĐ
    • Độ dày 4,3mm: 77,94kg/6m, giá thép ống đen 1.480.860 VNĐ
    • Độ dày 4,5mm: 81,43kg/6m, giá thép ống đen 1.547.170 VNĐ
    • Độ dày 5,0mm: 90,11kg/6m, giá thép ống đen 1.712.090 VNĐ
    • Độ dày 6,0mm: 107,25kg/6m, giá thép ống đen 2.037.750 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống đen P219.1mm

    • Độ dày 3,2mm: Nặng 102,318kg/6m, giá thép ống đen 2.302.155 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 111,756kg/6m, giá thép ống đen 2.514.510 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 121,164kg/6m, giá thép ống đen 2.726.190 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,96mm: Nặng 126,174kg/6m, giá thép ống đen 2.838.915 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,2mm: Nặng 133,668kg/6m, giá thép ống đen 3.007.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,78mm: Nặng 151,56kg/6m, giá thép ống đen 3.410.100 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,16mm: Nặng 163,32kg/6m, giá thép ống đen 3.674.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 175,68kg/6m, giá thép ống đen 3.952.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,00mm: Nặng 189,36kg/6m, giá thép ống đen 4.260.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 199,86kg/6m, giá thép ống đen 4.496.850 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,55mm: Nặng 204,66kg/6m, giá thép ống đen 4.604.850 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,00mm: Nặng 217,86kg/6m, giá thép ống đen 4.901.850 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,11mm: Nặng 222,144kg/6m, giá thép ống đen 4.998.240 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,5mm: Nặng 235,032kg/6m, giá thép ống đen 5.288.220 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,92mm: Nặng 247,44kg/6m, giá thép ống đen 5.567.400 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,00mm: Nặng 250,11kg/6m, giá thép ống đen 5.627.475 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,18mm: Nặng 255,3kg/6m, giá thép ống đen 5.744.250 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,74mm: Nặng 272,04kg/6m, giá thép ống đen 6.120.900 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 295,2kg/6m, giá thép ống đen 6.642.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 10,31mm: Nặng 318,48kg/6m, giá thép ống đen 7.165.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,13mm: Nặng 342,48kg/6m, giá thép ống đen 7.705.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 387,84kg/6m, giá thép ống đen 8.726.400 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P273mm

    • Độ dày 4,78mm: Nặng 189,72kg/6m, giá thép ống đen 4.268.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,16mm: Nặng 204,48kg/6m, giá thép ống đen 4.600.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 220,02kg/6m, giá thép ống đen 4.950.450 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 250,5kg/6m, giá thép ống đen 5.636.250 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,11mm: Nặng 278,94kg/6m, giá thép ống đen 6.276.150 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,8mm: Nặng 306,06kg/6m, giá thép ống đen 6.886.350 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,74mm: Nặng 341,76kg/6m, giá thép ống đen 7.689.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,27mm: Nặng 361,74kg/6m, giá thép ống đen 8.139.150 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,13mm: Nặng 431,22kg/6m, giá thép ống đen 9.702.450 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 489,12kg/6m, giá thép ống đen 11.005.200 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P323.8mm

    • Độ dày 5,16mm: Nặng 243,3kg/6m, giá thép ống đen 5.474.250 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 261,78kg/6m, giá thép ống đen 5.890.050 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 298,26kg/6m, giá thép ống đen 6.710.850 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,14mm: Nặng 334,5kg/6m, giá thép ống đen 7.526.250 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,92mm: Nặng 370,14kg/6m, giá thép ống đen 8.328.150 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,38mm: Nặng 391,08kg/6m, giá thép ống đen 8.799.300 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,74mm: Nặng 407,4kg/6m, giá thép ống đen 9.166.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 442,68kg/6m, giá thép ống đen 9.960.300 VNĐ/6m
    • Độ dày 10,31mm: Nặng 478,2kg/6m, giá thép ống đen 10.759.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,13mm: Nặng 514,92kg/6m, giá thép ống đen 11.585.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 584,58kg/6m, giá thép ống đen 13.153.050 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P355.6mm

    • Độ dày 7,93mm: Nặng 67,946kg/6m, giá thép ống đen 1.528.785 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 81,247kg/6m, giá thép ống đen 1.828.058 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,13mm: Nặng 94,3kg/6m, giá thép ống đen 2.121.750 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P406.4mm

    • Độ dày 6,35mm: Nặng 377kg/6m, giá thép ống đen 8.482.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,93mm: Nặng 77,874kg/6m, giá thép ống đen 1.752.165 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 93,173kg/6m, giá thép ống đen 2.096.393 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 123,3kg/6m, giá thép ống đen 2.774.250 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P457.2mm

    • Độ dày 7,93mm: Nặng 87,802kg/6m, giá thép ống đen 1.975.545 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,1mm: Nặng 122,11kg/6m, giá thép ống đen 2.747.475 VNĐ/6m
    • Độ dày 14,29mm: Nặng 155,87kg/6m, giá thép ống đen 3.507.075 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống đen P508mm

    • Độ dày 9,53mm: Nặng 117,1kg/6m, giá thép ống đen 2.634.750 VNĐ/6m

    📌 Lưu ý:
    ✅ Giá thép ống đen có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
    ✅ Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ ngay với Sáng Chinh Steel để được hỗ trợ nhanh chóng! 🚀

    Bảng báo giá thép ống đen

    Tìm hiểu thép ống đen

    Thép ống đen là vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp, xây dựng và các ứng dụng khác nhau. Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp bảng báo giá thép ống đen cạnh tranh, đảm bảo chất lượng cao và dịch vụ tốt nhất. Xem chi tiết tại: Bảng báo giá thép ống đen.

    Bảng báo giá thép ống đen

    Đặc Điểm Thép Ống Đen

    Thép ống đen là loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng và công nghiệp nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chi phí hợp lý. Một số đặc điểm nổi bật của thép ống đen bao gồm:

    • Chất liệu: Được sản xuất từ thép carbon với độ bền cơ học cao.
    • Màu sắc: Bề mặt có màu đen đặc trưng do lớp oxit sắt hình thành trong quá trình sản xuất.
    • Khả năng chống ăn mòn: Dù không có lớp mạ kẽm nhưng thép ống đen vẫn có khả năng chịu đựng môi trường tốt khi được bảo vệ đúng cách.
    • Ứng dụng đa dạng: Được sử dụng trong kết cấu nhà xưởng, hệ thống ống dẫn, giàn giáo, cơ khí chế tạo, v.v.

    Mác Thép Và Tiêu Chuẩn Thép Ống Đen

    Thép ống đen tại Sáng Chinh STEEL được cung cấp theo các mác thép và tiêu chuẩn sau:

    • Mác thép phổ biến:

      • Q195, Q235, Q345
      • ASTM A53, ASTM A500, API 5L
      • STK400, STK500
    • Tiêu chuẩn sản xuất:

      • ASTM A53: Tiêu chuẩn của Mỹ về ống thép carbon dùng cho kết cấu và dẫn chất lỏng.
      • JIS G3444: Tiêu chuẩn Nhật Bản về ống kết cấu bằng thép carbon.
      • EN 10219: Tiêu chuẩn Châu Âu cho ống thép hàn định hình nguội.
      • GB/T 3091: Tiêu chuẩn Trung Quốc về ống thép hàn cho hệ thống dẫn nước và khí.

    Xuất Xứ Thép Ống Đen

    Thép ống đen tại Sáng Chinh STEEL được nhập khẩu từ các nước có nền công nghiệp thép phát triển như:

    • Việt Nam
    • Trung Quốc
    • Nhật Bản
    • Hàn Quốc
    • Đài Loan
    • Nga

    Quy Cách Thép Ống Đen

    Dưới đây là bảng quy cách thông dụng của thép ống đen:

    Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Chiều dài (m)
    21.2 1.0 - 2.5 6 - 12
    26.8 1.2 - 3.0 6 - 12
    33.5 1.5 - 3.5 6 - 12
    42.2 1.8 - 4.0 6 - 12
    48.3 2.0 - 4.5 6 - 12
    60.3 2.3 - 5.0 6 - 12
    76.1 2.5 - 6.0 6 - 12
    89.1 2.8 - 6.5 6 - 12
    114.3 3.0 - 8.0 6 - 12

    Ứng Dụng Thép Ống Đen

    Thép ống đen có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như:

    • Xây dựng: Dùng trong kết cấu nhà xưởng, giàn giáo, hệ thống ống dẫn nước.
    • Công nghiệp cơ khí: Sử dụng làm khung xe, hệ thống dẫn dầu, khí đốt.
    • Nông nghiệp: Ứng dụng trong hệ thống tưới tiêu, làm trụ hàng rào.
    • Chế tạo nội thất: Dùng để sản xuất bàn ghế, giường, kệ sắt.

    Mua Thép Ống Đen Ở Đâu Uy Tín?

    Sáng Chinh STEEL là đơn vị chuyên cung cấp thép ống với chất lượng cao, giá thành hợp lý. Chúng tôi cam kết:

    Hình ảnh thực tế thép ống đen tại Sáng Chinh STEEL

    Thép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh SteelThép Ống Đen – Sáng Chinh Steel

    Liên Hệ Sáng Chinh STEEL

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    • Trụ sở chính: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    • Nhà máy 1: Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
    • Nhà máy 2: Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
    • Nhà máy 3: Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
    • 50 kho bãi: Trải dài khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận

    📩 Email: thepsangchinh@gmail.com 📞 Hotline 24/7:

    • PK1: 097 5555 055
    • PK2: 0907 137 555
    • PK3: 0937 200 900
    • PK4: 0949 286 777
    • PK5: 0907 137 555
    • Kế toán: 0909 936 937

    🌐 Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép ống đen

    Thép ống đen có những loại nào?

    Thép ống đen gồm ống tròn, ống vuông, ống chữ nhật với nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng và công nghiệp.

    Thép ống đen có bị gỉ sét không?

    Thép ống đen không có lớp mạ kẽm bảo vệ nên có thể bị gỉ sét nếu tiếp xúc với môi trường ẩm ướt trong thời gian dài.

    Giá thép ống đen có ổn định không?

    Giá thép ống đen thay đổi theo thị trường, nguyên liệu đầu vào và nguồn cung cầu. Nên liên hệ để cập nhật giá mới nhất.

    Có thể đặt hàng số lượng lớn không?

    Sáng Chinh STEEL cung cấp thép ống đen số lượng lớn với giá ưu đãi, hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng tận nơi.

    Thời gian giao hàng thép ống đen là bao lâu?

    Thời gian giao hàng tùy thuộc vào số lượng và địa điểm, thường từ 1-3 ngày đối với khu vực TP.HCM và lân cận.

    Có hỗ trợ cắt thép theo yêu cầu không?

    Có, chúng tôi hỗ trợ cắt thép ống đen theo kích thước yêu cầu, đảm bảo phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

    Làm sao để nhận báo giá nhanh nhất?

    Gọi ngay hotline hoặc nhắn tin qua Zalo, email để nhận báo giá chi tiết trong thời gian sớm nhất.

    Sáng Chinh STEEL có xuất hóa đơn VAT không?

    Có, chúng tôi cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT theo yêu cầu cho khách hàng doanh nghiệp và cá nhân.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777