Thép hình I-U-V-H là một trong những vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, cầu đường, nhà xưởng, và nhiều lĩnh vực khác.

Việc hiểu rõ đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng, và quy cách của các sản phẩm thép này sẽ giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu của công trình. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại thép hình I-U-V-H, bảng báo giá, và các địa chỉ cung cấp thép hình uy tín tại Điện Biên.
Đặc Điểm Thép Hình I-U-V-H

Thép hình I-U-V-H là các loại thép có cấu trúc đặc biệt, được gia công từ thép cán nóng, có hình dạng khác nhau giúp đáp ứng các nhu cầu kỹ thuật trong xây dựng.
- Thép Hình I: Được sử dụng chủ yếu cho các công trình đòi hỏi khả năng chịu lực tốt, như các dầm cầu, dầm nhà xưởng. Thép I có tiết diện hình chữ I, giúp phân bổ lực đều và hiệu quả.
- Thép Hình U: Dạng thép có tiết diện chữ U, thường được sử dụng trong kết cấu thép cho các công trình chịu tải trọng lớn như cầu, dầm, vách ngăn.
- Thép Hình V: Có hình dạng chữ V, phù hợp với các kết cấu đỡ chịu lực hoặc các ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy.
- Thép Hình H: Thép hình chữ H có khả năng chịu lực xoắn tốt, được sử dụng chủ yếu trong các công trình xây dựng cầu cống, nhà thép tiền chế.
Mác Thép và Tiêu Chuẩn

Dưới đây là các mác thép và tiêu chuẩn phổ biến cho thép hình I-U-V-H:
-
Mác Thép:
- S235, S275, S355: Đây là các mác thép phổ biến, được sử dụng nhiều trong các công trình xây dựng và cơ khí.
- Q235, Q345: Mác thép của Trung Quốc, có độ bền cao, được sử dụng cho các công trình yêu cầu tính cơ học tốt.
- SS400, ST37: Mác thép của Nhật Bản, được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng.
-
Tiêu Chuẩn:
- JIS G3192: Tiêu chuẩn Nhật Bản dành cho thép hình.
- ASTM A36: Tiêu chuẩn của Mỹ, áp dụng cho thép hình dùng trong xây dựng và chế tạo máy.
- EN 10025: Tiêu chuẩn châu Âu cho thép xây dựng.
Xuất Xứ Thép Hình I-U-V-H
- Thép Nhật Bản: Chất lượng cao, độ bền vượt trội, thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS.
- Thép Hàn Quốc: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, giá cả hợp lý.
- Thép Trung Quốc: Giá thành thấp, phù hợp với các công trình xây dựng không yêu cầu quá cao về chất lượng.
Ứng Dụng Thép Hình I-U-V-H
Thép hình I-U-V-H được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong xây dựng và sản xuất kết cấu thép:
- Thép Hình I: Dùng trong xây dựng cầu, nhà xưởng, các công trình đòi hỏi chịu tải trọng lớn.
- Thép Hình U: Sử dụng cho các kết cấu chịu tải trọng như vách ngăn, dầm cầu, nhà xưởng.
- Thép Hình V: Được dùng trong chế tạo máy móc, các công trình cơ khí chế tạo.
- Thép Hình H: Ứng dụng trong các công trình xây dựng cầu cống, nhà thép tiền chế, kết cấu chịu tải trọng lớn.
Bảng Quy Cách Thép Hình I-U-V-H

Dưới đây là bảng quy cách chi tiết cho các loại thép hình I-U-V-H, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp:
| Loại Thép | Chiều Cao (mm) | Chiều Dày (mm) | Chiều Rộng (mm) | Trọng Lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Thép Hình I | 100-900 | 5-16 | 100-300 | 10-100 |
| Thép Hình U | 80-400 | 5-16 | 80-250 | 8-70 |
| Thép Hình V | 50-200 | 3-10 | 50-150 | 5-40 |
| Thép Hình H | 100-500 | 6-20 | 100-350 | 15-120 |
Bảng Báo Giá Thép Hình I-U-V-H Tại Điện Biên
Giá thép hình I-U-V-H có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại thép hình I-U-V-H tại Điện Biên.
| Loại Thép | Mác Thép | Giá (VND/m) |
|---|---|---|
| Thép Hình I | S235 | 15,000 |
| Thép Hình U | S275 | 14,500 |
| Thép Hình V | S355 | 18,000 |
| Thép Hình H | SS400 | 16,500 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy vào số lượng đặt hàng và nhà cung cấp.
Các Địa Chỉ Cung Cấp Thép Hình I-U-V-H Tại Điện Biên
Nếu bạn đang tìm kiếm thép hình I-U-V-H tại Điện Biên, có thể tham khảo các nguồn cung cấp uy tín từ Sáng Chinh Steel. Các sản phẩm thép hình I-U-V-H tại đây được đảm bảo chất lượng với mức giá cạnh tranh.
Bảng giá thép I các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Điện Biên
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình I tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | ||||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | ||||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | ||||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | ||||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | ||||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I | ||||||||
|
STT |
QUY CÁCH SẢN PHẦM |
|
TRỌNG LƯỢNG |
|
ĐƠN GIÁ |
|
Nhà Sản Xuất |
|
|
|
|
|
|
Kg/6m |
Kg/12m |
cây 6m |
cây 12m |
|
|
1 |
I100x50x4.5lyx6m |
|
|
43.0 |
|
761,000 |
- |
AKS/ACS |
|
2 |
I120x60x50x6m |
|
|
53.0 |
|
938,000 |
- |
AKS/ACS |
|
|
I150x72x6m |
|
|
75.0 |
|
1,328,000 |
|
AKS/ACS |
|
3 |
I150x75x5x7 |
|
|
84.0 |
168.0 |
1,684,000 |
3,368,000 |
Posco |
|
4 |
I200x100x5.5x8 |
|
|
127.8 |
255.6 |
2,562,000 |
5,124,000 |
Posco |
|
5 |
I194x150x6x9 |
|
|
157.0 |
314.0 |
3,085,000 |
6,170,000 |
Posco |
|
6 |
I250x125x6x9 |
|
|
177.6 |
355.2 |
3,561,000 |
7,122,000 |
Posco |
|
7 |
I294x146x8x12 |
|
|
214.4 |
428.8 |
4,171,000 |
8,342,000 |
Posco |
|
8 |
I300x150x6.5x9 |
|
|
220.2 |
440.4 |
4,415,000 |
8,830,000 |
Posco |
|
9 |
I350x175x7x11 |
|
|
297.6 |
595.2 |
5,967,000 |
11,934,000 |
Posco |
|
10 |
I390x190x7x11 |
|
|
336.0 |
672.0 |
6,720,000 |
13,440,000 |
Posco |
|
11 |
I400x200x8x13 |
|
|
396.0 |
792.0 |
7,940,000 |
15,880,000 |
Posco |
|
12 |
I450x200x9x14 |
|
|
456.0 |
912.0 |
9,143,000 |
18,286,000 |
Posco |
|
13 |
I500x200x10x16 |
|
|
537.6 |
1,075.2 |
10,779,000 |
21,558,000 |
Posco |
|
14 |
I600x200x11x17 |
|
|
636.0 |
1,272.0 |
12,752,000 |
25,504,000 |
Posco |
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
||||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình i
Bảng giá thép U các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Điện Biên
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình U tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH U | |||||||
|
STT |
QUY CÁCH |
|
kg/tấm |
Đơn giá |
Xuất xứ |
||
|
1 |
Thép hình U50x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
2 |
Thép hình U65x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
3 |
Thép hình U75x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
4 |
Thép hình U80x35x3x6m |
22.00 |
374,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
5 |
Thép hình U80x37x3.7x6m |
31.00 |
527,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
6 |
Thép hình U80x39x4x6m |
36.00 |
612,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
7 |
Thép hình U80x40x5x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
8 |
Thép hình U100x45x3x6m |
33.00 |
561,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
9 |
Thép hình U100x45x4x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
10 |
Thép hình U100x48x4.7x6m |
47.00 |
799,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
11 |
Thép hình U100x50x5x6m |
56.16 |
955,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
12 |
Thép hình U120x48x3.5x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
13 |
Thép hình U120x50x4.7x6m |
54.00 |
918,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
14 |
Thép hình U125x65x6x6m |
80.40 |
1,367,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
15 |
Thép hình U140x57x4x6m |
54.00 |
918,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
16 |
Thép hình U140x58x5.6x6m |
65.00 |
1,105,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
17 |
Thép hình U160x60x5x6m |
72.00 |
1,224,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
18 |
Thép hình U160x62x6x6m |
82.00 |
1,394,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
19 |
Thép hình U180x64x5.3x6m |
90.00 |
1,530,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
20 |
Thép hình U180x68x7x6m |
105.00 |
1,785,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
21 |
Thép hình U180x75x7x6m |
128.40 |
2,183,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
22 |
Thép hình U200x69x5.4x6m |
102.00 |
1,734,000 |
An Khánh |
|||
|
23 |
Thép hình U200x75x9x6m |
147.60 |
2,509,000 |
China |
|||
|
24 |
Thép hình U200x80x7.5x6m |
147.60 |
2,509,000 |
Nhật Bản |
|||
|
25 |
Thép hình U200x90x8x6m |
182.04 |
3,095,000 |
China |
|||
|
26 |
Thép hình U250x78x6x6m |
136.80 |
2,326,000 |
China |
|||
|
27 |
Thép hình U250x78x7x6m |
143.40 |
2,438,000 |
China |
|||
|
28 |
Thép hình U250x78x8x6m |
147.60 |
2,509,000 |
China |
|||
|
29 |
Thép hình U250x80x9x6m |
188.40 |
3,203,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
30 |
Thép hình U250x90x9x6m |
207.6 |
3,529,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
31 |
Thép hình U280x84x9.5x6m |
188.4 |
3,203,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
32 |
Thép hình U300x82x7x6m |
186.12 |
3,164,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
33 |
Thép hình U300x90x9x6m |
228.60 |
3,886,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
34 |
Thép hình U380x100x10.5x6m |
327.00 |
5,559,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
|||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình u
Bảng giá thép V các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Điện Biên
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình V tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V ĐEN ĐÚC | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY mm |
Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY mm |
Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
|
Thép hình V25x25
|
1.5 | 3.40 | 58,000 |
Thép hình V75x75
|
6 | 39.62 | 674,000 |
| 1.8 | 3.90 | 66,000 | 7 | 47.50 | 808,000 | ||
| 2.0 | 4.30 | 73,000 | 8 | 52.83 | 898,000 | ||
| 2.5 | 5.10 | 87,000 | 9 | 60.56 | 1,030,000 | ||
| 3.0 | 5.59 | 95,000 |
Thép hình V80x80
|
6 | 41.20 | 700,000 | |
|
Thép hình V30x30
|
2.0 | 5.20 | 88,000 | 7 | 48.00 | 816,000 | |
| 2.5 | 6.40 | 109,000 | 8 | 57.00 | 969,000 | ||
| 3.0 | 7.80 | 133,000 |
Thép hình V90x90
|
6 | 47.00 | 799,000 | |
|
Thép hình V40x40
|
2.0 | 7.00 | 119,000 | 7 | 55.00 | 935,000 | |
| 2.5 | 8.60 | 146,000 | 8 | 64.00 | 1,088,000 | ||
| 3.0 | 10.50 | 179,000 | 9 | 70.00 | 1,190,000 | ||
| 4.0 | 13.21 | 225,000 |
Thép hình V100x100
|
7 | 63.00 | 1,071,000 | |
| 5.0 | 17.88 | 304,000 | 8 | 70.50 | 1,199,000 | ||
|
Thép hình V50x50
|
2.5 | 12.30 | 209,000 | 9 | 80.00 | 1,360,000 | |
| 3.0 | 13.24 | 225,000 | 10 | 88.00 | 1,496,000 | ||
| 4.0 | 17.20 | 292,000 |
Thép hình V120x120
|
8 | 86.00 | 1,462,000 | |
| 4.5 | 20.93 | 356,000 | 10 | 105.00 | 1,785,000 | ||
| 5.0 | 22.10 | 376,000 | 12 | 125.00 | 2,125,000 | ||
| 6.0 | 26.75 | 455,000 |
Thép hình V125x125
|
10 | 114.78 | 1,951,000 | |
|
Thép hình V60x60
|
5.0 | 26.31 | 447,000 | 12 | 136.20 | 2,315,000 | |
| 6.0 | 30.78 | 523,000 |
Thép hình V130x130
|
10 | 118.80 | 2,020,000 | |
|
Thép hình V63x63
|
4.0 | 23.60 | 401,000 | 12 | 140.40 | 2,387,000 | |
| 5.0 | 28.05 | 477,000 | 15 | 172.80 | 2,938,000 | ||
| 6.0 | 32.92 | 560,000 |
Thép hình V150x150
|
10 | 137.40 | 2,336,000 | |
|
Thép hình V65x65
|
5.0 | 28.07 | 477,000 | 12 | 163.80 | 2,785,000 | |
| 6.0 | 34.67 | 589,000 | 15 | 201.60 | 3,427,000 | ||
|
Thép hình V70x70
|
6.0 | 36.90 | 627,000 | Thép hình V175x175 | 12 | 190.80 | 3,244,000 |
| 7.0 | 42.36 | 720,000 |
Thép hình V200x200
|
15 | 273.60 | 4,651,000 | |
| Thép hình V75x75 | 5.0 | 33.00 | 561,000 | 20 | 363.60 | 6,181,000 | |
| QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0975 555 055 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình v
Bảng giá thép H các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Điện Biên
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình H tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H | |||||||
|
Tên sản phẩm |
Quy cách chiều dài |
|
Barem kg/cây |
Đơn giá vnđ/kg |
Đơn giá vnđ/cây |
Xuất xứ |
|
|
Thép hình H100x100x6x8x12m |
12m |
kg |
206.4 |
20,300 |
4,190,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H125X125x6.5x9x12m |
12m |
kg |
285.6 |
20,300 |
5,798,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H150x150x7x10x12m |
12m |
kg |
378.0 |
20,300 |
7,673,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H194x150x6x9x12m |
12m |
kg |
367.2 |
20,300 |
7,454,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H200x200x8x12x12m |
12m |
kg |
598.8 |
20,300 |
12,156,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H244x175x7x11x12m |
12m |
kg |
440.4 |
20,300 |
8,940,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H250x250x9x14x12m |
12m |
kg |
868.8 |
20,300 |
17,637,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H294x200x8x12x12m |
12m |
kg |
681.6 |
20,300 |
13,836,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H300x300x10x15x12m |
12m |
kg |
1,128.0 |
20,300 |
22,898,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H350x350x12x19x12m |
12m |
kg |
1,644.0 |
20,300 |
33,373,000 |
China |
|
|
Thép hình H390x300x10x16x12m |
12m |
kg |
792.0 |
20,300 |
16,078,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H400x400x13x21x12m |
12m |
kg |
2,064.0 |
20,300 |
41,899,000 |
China |
|
|
Thép hình H482x300x11x15x12m |
12m |
|
1,368.0 |
20,300 |
27,770,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H500x200x10x16x12m |
12m |
kg |
1,075.2 |
20,300 |
21,827,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H450x200x9x14x12m |
12m |
kg |
912.0 |
20,300 |
18,514,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H600x200x11x17x12m |
12m |
kg |
1,272.0 |
20,300 |
25,822,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H446x199x9x14x12m |
12m |
kg |
794.4 |
20,300 |
16,126,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H496x199x8x12x12m |
12m |
kg |
954.0 |
20,300 |
19,366,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H582x300x12x17x12m |
12m |
|
1,666.0 |
20,300 |
33,820,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H588x300x12x20x12m |
12m |
kg |
1,812.0 |
20,300 |
36,784,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H700x300x13x24x12m |
12m |
kg |
2,220.0 |
20,300 |
45,066,000 |
Posco |
|
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
|||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình h
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
- Vui lòng liên hệ Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
Phụ kiện tôn Seamlock
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/