1 zem bằng bao nhiêu mm? – Đơn vị đo độ dày của tôn | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

1 zem bằng bao nhiêu mm? – Đơn vị đo độ dày của tôn

Ngày đăng: 19/02/2025 12:23 PM

Mục lục

    1 Zem Bằng Bao Nhiêu mm? – Đơn Vị Đo Độ Dày Của Tôn

    Trong ngành xây dựng và sản xuất tôn thép, Zem là một đơn vị phổ biến dùng để đo độ dày của tôn. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về cách quy đổi từ Zem sang mm và tiêu chuẩn áp dụng cho các loại tôn khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ 1 Zem bằng bao nhiêu mm, cũng như những tiêu chuẩn quan trọng trong sản xuất tôn.

    1 Zem Bằng Bao Nhiêu mm?

    1 Zem là đơn vị đo độ dày của tôn có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Theo quy ước:

    • 1 Zem = 0.1 mm
    • 10 Zem = 1 mm

    Ví dụ:

    • Tôn 3 Zem có độ dày 0.3 mm
    • Tôn 5 Zem có độ dày 0.5 mm
    • Tôn 10 Zem có độ dày 1.0 mm

    Việc nắm rõ cách quy đổi Zem sang mm giúp người mua dễ dàng chọn lựa sản phẩm tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    1 zem bằng bao nhiêu mm?

    Mác Thép và Tiêu Chuẩn Của Tôn

    Mác thép là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng và tính ứng dụng của tôn. Dưới đây là một số mác thép phổ biến và tiêu chuẩn tương ứng:

    Mác thép phổ biến

    • SS400 – Được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, công trình xây dựng.
    • SPCC, SPHC – Dùng cho các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh.
    • SGCC, SGCD – Mác thép chuyên dùng để sản xuất tôn lợp, tôn cách nhiệt.
    • A36, A572 – Thép kết cấu có độ bền cao.

    Tiêu chuẩn sản xuất tôn

    • JIS G3302 – Tiêu chuẩn Nhật Bản cho tôn mạ kẽm.
    • ASTM A653/A653M – Tiêu chuẩn Mỹ cho thép mạ kẽm nhúng nóng.
    • BS EN 10346 – Tiêu chuẩn Châu Âu cho tôn mạ hợp kim nhôm kẽm.
    • TCVN 5660-2009 – Tiêu chuẩn Việt Nam cho tôn mạ màu, tôn kẽm.

    Xuất Xứ Các Loại Tôn Phổ Biến

    Trên thị trường Việt Nam, các sản phẩm tôn thường được nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước. Một số nguồn xuất xứ chính:

    • Tôn Việt Nam: Sản xuất bởi Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, SSSC.
    • Tôn Nhật Bản: Nippon, JFE.
    • Tôn Hàn Quốc: Posco, Hyundai.
    • Tôn Trung Quốc: Baosteel, Shougang.

    Ứng Dụng Của Tôn

    Tôn là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực:

    • Xây dựng: Sử dụng làm mái nhà, vách ngăn, cửa cuốn. (Sắt thép xây dựng)
    • Cơ khí – chế tạo: Dùng trong sản xuất vỏ xe, tủ điện, vỏ máy. (Thép hình)
    • Nội thất – ngoại thất: Ứng dụng trong cửa kéo, vách chống nóng. (Thép hộp)
    • Ngành công nghiệp ô tô – đóng tàu: Tôn chống gỉ, chịu lực tốt. (Thép tấm)

    Quy Cách Tôn Phổ Biến

    Dưới đây là bảng quy cách các loại tôn thông dụng:

    Loại tôn Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Trọng lượng (kg/m²)
    Tôn lạnh 0.18 – 1.2 750 – 1250 1.5 – 10
    Tôn mạ kẽm 0.18 – 3.0 750 – 1250 1.5 – 24
    Tôn mạ màu 0.18 – 1.2 750 – 1250 1.5 – 10
    Tôn sóng vuông 0.3 – 0.6 1070 – 1200 2.5 – 7
    Tôn sóng ngói 0.3 – 0.6 980 – 1050 2.5 – 7

    Tại Sao Nên Mua Tôn Tại Sáng Chinh Steel?

    • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.
    • Giá cạnh tranh: Báo giá nhanh, chính xác. (Barem thép)
    • Hệ thống phân phối rộng khắp: Kho bãi tại TP.HCM và các tỉnh.
    • Hỗ trợ tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ.
    • Giao hàng tận nơi: Nhanh chóng, đúng tiến độ.

    Cách kiểm tra độ dày tôn cực đơn giản 

    Kiểm tra độ dày chính xác của tôn là bước quan trọng để đảm bảo mua được sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là một số phương pháp đơn giản mà bạn có thể áp dụng:

    Cách kiểm tra độ dày tôn cực đơn giản 

    Quan sát thông số độ dày trên tấm tôn

    Quan sát kĩ vào thông số kỹ thuật về độ dày mà sản phẩm tôn chính hãng hiển thị. Các nhà sản xuất uy tín thường cung cấp thông tin rõ ràng để khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp. Hãy tránh mua tôn có dấu hiệu tẩy xóa thông số độ dày, điều này có thể là một chiêu trò để tăng giá trị sản phẩm.

    Đo trọng lượng của tôn

    Tôn sản xuất chuyên nghiệp thường tuân theo quy cách cụ thể, bao gồm cả trọng lượng. Một tấm tôn theo tiêu chuẩn sẽ có trọng lượng nhất định với sự chênh lệch rất nhỏ. Đem theo cân khi mua, hoặc yêu cầu người bán cần đối chiếu trọng lượng, để đối so sánh với sản phẩm chuẩn.

    Đo độ dày bằng thước hoặc máy đo

    Sử dụng thước kẹp hoặc máy đo cầm tay để kiểm tra độ dày tôn. Đặt vị trí đo chính xác và chính xác để đảm bảo kết quả chính xác. Dung sai của tôn chỉ khoảng 0.2 zem, nên việc đặt vị trí đo là rất quan trọng để tránh sai sót. Hãy nhớ kiểm tra cả khi giao hàng, để đảm bảo rằng sản phẩm nhận được là đúng như mô tả khi mua.

    Liên Hệ Mua Tôn Chất Lượng Tại Sáng Chinh Steel

    📌 Trụ sở chính: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    🏭 Nhà máy 1: 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
    🏭 Nhà máy 2: 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP.HCM
    🏭 Nhà máy 3: 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

    Hotline 24/7:

    • PK1: 097 5555 055
    • PK2: 0907 137 555
    • PK3: 0937 200 900
    • PK4: 0949 286 777
    • Kế toán: 0909 936 937

    📧 Email: thepsangchinh@gmail.com
    🌐 Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Nếu bạn đang tìm kiếm tôn lợp chất lượng, giá tốt, hãy liên hệ ngay Sáng Chinh Steel để được tư vấn và báo giá nhanh nhất! 🚀

    Câu hỏi thường gặp: 1 zem bằng bao nhiêu mm? – Đơn vị đo độ dày của tôn

    1 zem bằng bao nhiêu mm?

    1 zem tương đương với 0.1 mm, thường dùng để đo độ dày của tôn và một số vật liệu kim loại khác.

    Tại sao đơn vị zem được sử dụng?

    Zem là đơn vị quen thuộc trong ngành tôn thép, giúp xác định độ dày nhanh chóng và chính xác.

    1 mm bằng bao nhiêu zem?

    1 mm bằng 10 zem. Đây là cách quy đổi thường dùng trong ngành xây dựng.

    Độ dày tôn phổ biến được tính bằng zem?

    Các loại tôn thường có độ dày từ 2 zem (0.2 mm) đến 50 zem (5 mm) tùy vào ứng dụng.

    Có phải tất cả tôn đều đo bằng zem?

    Không, một số loại tôn được đo bằng mm hoặc gauge, đặc biệt trong các tiêu chuẩn quốc tế.

    Làm sao để đo chính xác độ dày tôn?

    Dùng thước cặp hoặc máy đo độ dày chuyên dụng để xác định độ dày tôn một cách chính xác.

    Độ dày tôn ảnh hưởng thế nào đến chất lượng?

    Tôn dày hơn thường bền hơn, chịu lực tốt hơn nhưng cũng nặng và có giá thành cao hơn.

    Có thể quy đổi zem sang các đơn vị khác không?

    Có, 1 zem = 0.1 mm = 100 micron = 0.00394 inch.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777