BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN MỚI NHẤT CHI TIẾT NHẤT NĂM 2025
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết quy cách và giá sản phẩm:
Bảng giá thép hộp vuông đen 12x12 mm
- Độ dày 0,7 mm: 1,47 kg/6m - giá thép hộp đen 27.930 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8 mm: 1,66 kg/6m - giá thép hộp đen 31.540 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9 mm: 1,85 kg/6m - giá thép hộp đen 35.150 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0 mm: 2,03 kg/6m - giá thép hộp đen 38.570 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1 mm: 2,21 kg/6m - giá thép hộp đen 41.990 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2 mm: 2,39 kg/6m - giá thép hộp đen 45.410 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4 mm: 2,72 kg/6m - giá thép hộp đen 51.680 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 14x14 mm
- Độ dày 0,7 mm: 1,74 kg/6m - giá thép hộp đen 33.060 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8 mm: 1,97 kg/6m - giá thép hộp đen 37.430 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9 mm: 2,19 kg/6m - giá thép hộp đen 41.610 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0 mm: 2,41 kg/6m - giá thép hộp đen 45.790 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1 mm: 2,63 kg/6m - giá thép hộp đen 49.970 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2 mm: 2,84 kg/6m - giá thép hộp đen 53.960 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4 mm: 3,25 kg/6m - giá thép hộp đen 61.750 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5 mm: 3,45 kg/6m - giá thép hộp đen 65.550 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 16x16 mm
- Độ dày 0,7 mm: 2,00 kg/6m - giá thép hộp đen 38.000 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8 mm: 2,27 kg/6m - giá thép hộp đen 43.130 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9 mm: 2,53 kg/6m - giá thép hộp đen 48.070 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0 mm: 2,79 kg/6m - giá thép hộp đen 53.010 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1 mm: 3,04 kg/6m - giá thép hộp đen 57.760 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2 mm: 3,29 kg/6m - giá thép hộp đen 62.510 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4 mm: 3,78 kg/6m - giá thép hộp đen 71.820 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 20x20 mm
- Độ dày 0,7 mm: 2,53 kg/6m - giá thép hộp đen 48.070 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8 mm: 2,87 kg/6m - giá thép hộp đen 54.530 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9 mm: 3,21 kg/6m - giá thép hộp đen 60.990 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0 mm: 3,54 kg/6m - giá thép hộp đen 67.260 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1 mm: 3,87 kg/6m - giá thép hộp đen 73.530 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2 mm: 4,20 kg/6m - giá thép hộp đen 79.800 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4 mm: 4,83 kg/6m - giá thép hộp đen 91.770 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5 mm: 5,14 kg/6m - giá thép hộp đen 97.660 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 25x25 mm
- Độ dày 0,7 mm: 3,19 kg/6m - giá thép hộp đen 60.610 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8 mm: 3,62 kg/6m - giá thép hộp đen 68.780 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9 mm: 4,06 kg/6m - giá thép hộp đen 77.140 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0 mm: 4,48 kg/6m - giá thép hộp đen 85.120 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1 mm: 4,91 kg/6m - giá thép hộp đen 93.290 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2 mm: 5,33 kg/6m - giá thép hộp đen 101.270 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4 mm: 6,15 kg/6m - giá thép hộp đen 116.850 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5 mm: 6,56 kg/6m - giá thép hộp đen 124.640 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8 mm: 7,75 kg/6m - giá thép hộp đen 147.250 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0 mm: 8,52 kg/6m - giá thép hộp đen 161.880 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 30x30 mm
- Độ dày 0,7 mm: 3,85 kg/6m - giá thép hộp đen 73.150 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8 mm: 4,38 kg/6m - giá thép hộp đen 83.220 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9 mm: 4,9 kg/6m - giá thép hộp đen 93.100 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0 mm: 5,43 kg/6m - giá thép hộp đen 103.170 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1 mm: 5,94 kg/6m - giá thép hộp đen 112.860 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2 mm: 6,46 kg/6m - giá thép hộp đen 122.740 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4 mm: 7,47 kg/6m - giá thép hộp đen 141.930 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5 mm: 7,97 kg/6m - giá thép hộp đen 151.430 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8 mm: 9,44 kg/6m - giá thép hộp đen 179.360 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0 mm: 10,4 kg/6m - giá thép hộp đen 197.600 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3 mm: 11,8 kg/6m - giá thép hộp đen 224.200 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5 mm: 12,72 kg/6m - giá thép hộp đen 241.680 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8 mm: 14,05 kg/6m - giá thép hộp đen 266.950 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0 mm: 14,92 kg/6m - giá thép hộp đen 283.480 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 40x40 mm
- Độ dày 0,7mm: Nặng 5,16kg/6m, giá thép hộp đen 98.040 VNĐ/6m
- Độ dày 0,8mm: Nặng 5,88kg/6m, giá thép hộp đen 111.720 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 6,6kg/6m, giá thép hộp đen 125.400 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 7,31kg/6m, giá thép hộp đen 138.890 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 8,02kg/6m, giá thép hộp đen 152.380 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 8,72kg/6m, giá thép hộp đen 165.680 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 10,11kg/6m, giá thép hộp đen 192.090 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 10,8kg/6m, giá thép hộp đen 205.200 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 12,83kg/6m, giá thép hộp đen 243.770 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 14,17kg/6m, giá thép hộp đen 269.230 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 16,14kg/6m, giá thép hộp đen 306.660 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 17,43kg/6m, giá thép hộp đen 331.170 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 19,33kg/6m, giá thép hộp đen 367.270 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 20,57kg/6m, giá thép hộp đen 390.830 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 50x50 mm
- Độ dày 0,8mm: Nặng 7,36kg/6m, giá thép hộp đen 139.840 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 8,27kg/6m, giá thép hộp đen 157.130 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 9,19kg/6m, giá thép hộp đen 174.610 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 10,09kg/6m, giá thép hộp đen 191.710 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 10,98kg/6m, giá thép hộp đen 208.620 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 12,74kg/6m, giá thép hộp đen 242.060 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 13,62kg/6m, giá thép hộp đen 258.780 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 16,22kg/6m, giá thép hộp đen 308.180 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 17,94kg/6m, giá thép hộp đen 340.860 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 20,47kg/6m, giá thép hộp đen 388.930 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 22,14kg/6m, giá thép hộp đen 420.660 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 24,6kg/6m, giá thép hộp đen 467.400 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 26,23kg/6m, giá thép hộp đen 498.370 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 27,83kg/6m, giá thép hộp đen 528.770 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 30,2kg/6m, giá thép hộp đen 573.800 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 32,49kg/6m, giá thép hộp đen 617.310 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 34,02kg/6m, giá thép hộp đen 646.380 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 42,39kg/6m, giá thép hộp đen 805.410 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 49,74kg/6m, giá thép hộp đen 945.060 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 60x60 mm
- Độ dày 0,8mm: Nặng 8,85kg/6m, giá thép hộp đen 168.150 VNĐ/6m
- Độ dày 0,9mm: Nặng 9,96kg/6m, giá thép hộp đen 189.240 VNĐ/6m
- Độ dày 1,0mm: Nặng 11,06kg/6m, giá thép hộp đen 210.140 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 12,16kg/6m, giá thép hộp đen 231.040 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 13,24kg/6m, giá thép hộp đen 251.560 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 15,38kg/6m, giá thép hộp đen 292.220 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 16,45kg/6m, giá thép hộp đen 312.550 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 19,61kg/6m, giá thép hộp đen 372.590 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 21,7kg/6m, giá thép hộp đen 412.300 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 24,8kg/6m, giá thép hộp đen 471.200 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 26,85kg/6m, giá thép hộp đen 510.150 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 29,88kg/6m, giá thép hộp đen 567.720 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 31,88kg/6m, giá thép hộp đen 605.720 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 33,86kg/6m, giá thép hộp đen 643.340 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 36,79kg/6m, giá thép hộp đen 699.010 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 39,648kg/6m, giá thép hộp đen 753.312 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 41,556kg/6m, giá thép hộp đen 789.564 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 51,81kg/6m, giá thép hộp đen 984.390 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 61,04kg/6m, giá thép hộp đen 1.159.760 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen hộp 65x65
- Độ dày 5,0mm: Nặng 56,52kg/6m, giá thép hộp đen 1.073.880 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 66,69kg/6m, giá thép hộp đen 1.267.110 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 70x70
- Độ dày 3,5mm: Nặng 43,85kg/6m, giá thép hộp đen 833.150 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 49,74kg/6m, giá thép hộp đen 945.060 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 61,23kg/6m, giá thép hộp đen 1.163.370 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 72,35kg/6m, giá thép hộp đen 1.374.650 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 75x75
- Độ dày 1,0mm: Nặng 13,82kg/6m, giá thép hộp đen 262.580 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 15,2kg/6m, giá thép hộp đen 288.800 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 16,58kg/6m, giá thép hộp đen 315.020 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 19,34kg/6m, giá thép hộp đen 367.460 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 20,69kg/6m, giá thép hộp đen 393.110 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 24,7kg/6m, giá thép hộp đen 469.300 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 27,36kg/6m, giá thép hộp đen 519.840 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 31,3kg/6m, giá thép hộp đen 594.700 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 33,91kg/6m, giá thép hộp đen 644.290 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 37,79kg/6m, giá thép hộp đen 718.010 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 40,36kg/6m, giá thép hộp đen 766.840 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 42,9kg/6m, giá thép hộp đen 815.100 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 46,69kg/6m, giá thép hộp đen 887.110 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 50,43kg/6m, giá thép hộp đen 958.170 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 52,9kg/6m, giá thép hộp đen 1.005.100 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 59,77kg/6m, giá thép hộp đen 1.135.630 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 65,94kg/6m, giá thép hộp đen 1.252.860 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 78,00kg/6m, giá thép hộp đen 1.482.000 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 80x80
- Độ dày 4,0mm: Nặng 57,27kg/6m, giá thép hộp đen 1.088.130 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 70,65kg/6m, giá thép hộp đen 1.342.350 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 83,65kg/6m, giá thép hộp đen 1.589.350 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 108,5kg/6m, giá thép hộp đen 2.061.500 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 90x90
- Độ dày 1,0mm: Nặng 16,65kg/6m, giá thép hộp đen 316.350 VNĐ/6m
- Độ dày 1,1mm: Nặng 18,31kg/6m, giá thép hộp đen 347.890 VNĐ/6m
- Độ dày 1,2mm: Nặng 19,98kg/6m, giá thép hộp đen 379.620 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 23,3kg/6m, giá thép hộp đen 442.700 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 24,93kg/6m, giá thép hộp đen 473.670 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 29,79kg/6m, giá thép hộp đen 566.010 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 33,01kg/6m, giá thép hộp đen 627.190 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 37,8kg/6m, giá thép hộp đen 718.200 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 40,98kg/6m, giá thép hộp đen 778.620 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 45,7kg/6m, giá thép hộp đen 868.300 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 48,83kg/6m, giá thép hộp đen 927.770 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 51,94kg/6m, giá thép hộp đen 986.860 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 56,58kg/6m, giá thép hộp đen 1.075.020 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 61,17kg/6m, giá thép hộp đen 1.162.230 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 64,21kg/6m, giá thép hộp đen 1.219.990 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 79,11kg/6m, giá thép hộp đen 1.503.090 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 93,558kg/6m, giá thép hộp đen 1.777.602 VNĐ/6m
- Độ dày 7,0mm: Nặng 107,55kg/6m, giá thép hộp đen 2.043.450 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 123,6kg/6m, giá thép hộp đen 2.348.400 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 100x100
- Độ dày 1,2mm: Nặng 22,09kg/6m, giá thép hộp đen 419.710 VNĐ/6m
- Độ dày 1,4mm: Nặng 25,77kg/6m, giá thép hộp đen 489.630 VNĐ/6m
- Độ dày 1,5mm: Nặng 27,6kg/6m, giá thép hộp đen 524.400 VNĐ/6m
- Độ dày 1,8mm: Nặng 33,11kg/6m, giá thép hộp đen 629.090 VNĐ/6m
- Độ dày 2,0mm: Nặng 36,78kg/6m, giá thép hộp đen 698.820 VNĐ/6m
- Độ dày 2,3mm: Nặng 42,3kg/6m, giá thép hộp đen 803.700 VNĐ/6m
- Độ dày 2,5mm: Nặng 45,69kg/6m, giá thép hộp đen 868.110 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 50,98kg/6m, giá thép hộp đen 968.620 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 54,49kg/6m, giá thép hộp đen 1.035.310 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 57,97kg/6m, giá thép hộp đen 1.101.430 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 63,17kg/6m, giá thép hộp đen 1.200.230 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 68,33kg/6m, giá thép hộp đen 1.298.270 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 71,74kg/6m, giá thép hộp đen 1.363.060 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 80,2kg/6m, giá thép hộp đen 1.523.800 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 88,54kg/6m, giá thép hộp đen 1.682.184 VNĐ/6m
- Độ dày 5,5mm: Nặng 96,76kg/6m, giá thép hộp đen 1.838.478 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 104,87kg/6m, giá thép hộp đen 1.992.492 VNĐ/6m
- Độ dày 6,5mm: Nặng 112,87kg/6m, giá thép hộp đen 2.144.454 VNĐ/6m
- Độ dày 7,0mm: Nặng 120,74kg/6m, giá thép hộp đen 2.294.136 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 138,7kg/6m, giá thép hộp đen 2.635.300 VNĐ/6m
- Độ dày 10,0mm: Nặng 169,6kg/6m, giá thép hộp đen 3.222.400 VNĐ/6m
- Độ dày 12,0mm: Nặng 199kg/6m, giá thép hộp đen 3.781.000 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 120x120
- Độ dày 4,0mm: Nặng 87,42kg/6m, giá thép hộp đen 1.660.980 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 108,3kg/6m, giá thép hộp đen 2.057.700 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 128,9kg/6m, giá thép hộp đen 2.449.100 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 168,8kg/6m, giá thép hộp đen 3.207.200 VNĐ/6m
- Độ dày 10,0mm: Nặng 207,2kg/6m, giá thép hộp đen 3.936.800 VNĐ/6m
- Độ dày 12,0mm: Nặng 244,2kg/6m, giá thép hộp đen 4.639.800 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 125x125mm
- Độ dày 2,5mm: Nặng 57,48kg/6m, giá thép hộp đen 1.092.120 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 64,188kg/6m, giá thép hộp đen 1.219.572 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 68,634kg/6m, giá thép hộp đen 1.304.046 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 73,062kg/6m, giá thép hộp đen 1.388.178 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 79,674kg/6m, giá thép hộp đen 1.513.806 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 86,238kg/6m, giá thép hộp đen 1.638.522 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 90,594kg/6m, giá thép hộp đen 1.721.286 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 101,406kg/6m, giá thép hộp đen 1.926.714 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 100,098kg/6m, giá thép hộp đen 1.901.862 VNĐ/6m
- Độ dày 5,5mm: Nặng 122,682kg/6m, giá thép hộp đen 2.330.958 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 133,146kg/6m, giá thép hộp đen 2.529.774 VNĐ/6m
- Độ dày 6,5mm: Nặng 143,496kg/6m, giá thép hộp đen 2.726.424 VNĐ/6m
- Độ dày 7,0mm: Nặng 153,738kg/6m, giá thép hộp đen 2.921.022 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 176,34kg/6m, giá thép hộp đen 3.350.460 VNĐ/6m
- Độ dày 10,0mm: Nặng 216,66kg/6m, giá thép hộp đen 4.116.540 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 140x140mm
- Độ dày 4,0mm: Nặng 102,49kg/6m, giá thép hộp đen 1.947.310 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 127,17kg/6m, giá thép hộp đen 2.416.230 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 151,47kg/6m, giá thép hộp đen 2.877.930 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 198,95kg/6m, giá thép hộp đen 3.780.050 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 150x150mm
- Độ dày 2,5mm: Nặng 69,264kg/6m, giá thép hộp đen 1.316.016 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 77,382kg/6m, giá thép hộp đen 1.470.258 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 82,776kg/6m, giá thép hộp đen 1.572.744 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 88,146kg/6m, giá thép hộp đen 1.674.774 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 96,168kg/6m, giá thép hộp đen 1.827.192 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 104,148kg/6m, giá thép hộp đen 1.978.812 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 109,446kg/6m, giá thép hộp đen 2.079.474 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 122,616kg/6m, giá thép hộp đen 2.329.704 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 135,666kg/6m, giá thép hộp đen 2.577.654 VNĐ/6m
- Độ dày 5,5mm: Nặng 148,602kg/6m, giá thép hộp đen 2.823.438 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 161,424kg/6m, giá thép hộp đen 3.067.056 VNĐ/6m
- Độ dày 6,5mm: Nặng 174,132kg/6m, giá thép hộp đen 3.308.508 VNĐ/6m
- Độ dày 7,0mm: Nặng 186,726kg/6m, giá thép hộp đen 3.547.794 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 214,02kg/6m, giá thép hộp đen 4.066.380 VNĐ/6m
- Độ dày 10,0mm: Nặng 263,76kg/6m, giá thép hộp đen 5.011.440 VNĐ/6m
- Độ dày 12,0mm: Nặng 311,99kg/6m, giá thép hộp đen 5.927.810 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 160x160
- Độ dày 5,0mm: Nặng 146,01kg/6m, giá thép hộp đen 2.774.190 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 174,08kg/6m, giá thép hộp đen 3.307.520 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 229,09kg/6m, giá thép hộp đen 4.352.710 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 175x175
- Độ dày 2,5mm: Nặng 81,048kg/6m, giá thép hộp đen 1.539.912 VNĐ/6m
- Độ dày 2,8mm: Nặng 90,582kg/6m, giá thép hộp đen 1.721.058 VNĐ/6m
- Độ dày 3,0mm: Nặng 96,912kg/6m, giá thép hộp đen 1.841.328 VNĐ/6m
- Độ dày 3,2mm: Nặng 103,224kg/6m, giá thép hộp đen 1.961.256 VNĐ/6m
- Độ dày 3,5mm: Nặng 112,662kg/6m, giá thép hộp đen 2.140.578 VNĐ/6m
- Độ dày 3,8mm: Nặng 122,058kg/6m, giá thép hộp đen 2.319.102 VNĐ/6m
- Độ dày 4,0mm: Nặng 128,298kg/6m, giá thép hộp đen 2.437.662 VNĐ/6m
- Độ dày 4,5mm: Nặng 143,82kg/6m, giá thép hộp đen 2.732.580 VNĐ/6m
- Độ dày 5,0mm: Nặng 159,228kg/6m, giá thép hộp đen 3.025.332 VNĐ/6m
- Độ dày 5,5mm: Nặng 174,582kg/6m, giá thép hộp đen 3.317.058 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 189,702kg/6m, giá thép hộp đen 3.604.338 VNĐ/6m
- Độ dày 6,5mm: Nặng 204,768kg/6m, giá thép hộp đen 3.890.592 VNĐ/6m
- Độ dày 7,0mm: Nặng 219,72kg/6m, giá thép hộp đen 4.174.680 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 180x180
- Độ dày 5,0mm: Nặng 164,85kg/6m, giá thép hộp đen 3.132.150 VNĐ/6m
- Độ dày 6,0mm: Nặng 196,69kg/6m, giá thép hộp đen 3.737.110 VNĐ/6m
- Độ dày 8,0mm: Nặng 259,24kg/6m, giá thép hộp đen 4.925.560 VNĐ/6m
- Độ dày 10,0mm: Nặng 320,28kg/6m, giá thép hộp đen 6.085.320 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 200x200
- Độ dày 3.0mm: Nặng 111,34kg/6m, giá thép hộp đen 2.115.460 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 147,1kg/6m, giá thép hộp đen 2.794.900 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 164,98kg/6m, giá thép hộp đen 3.134.620 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 182,75kg/6m, giá thép hộp đen 3.472.250 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 200,4kg/6m, giá thép hộp đen 3.807.600 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 217,94kg/6m, giá thép hộp đen 4.140.860 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 235,37kg/6m, giá thép hộp đen 4.472.030 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 252,68kg/6m, giá thép hộp đen 4.800.920 VNĐ/6m
- Độ dày 7.5mm: Nặng 269,88kg/6m, giá thép hộp đen 5.127.720 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 286,97kg/6m, giá thép hộp đen 5.452.430 VNĐ/6m
- Độ dày 8.5mm: Nặng 303,95kg/6m, giá thép hộp đen 5.775.050 VNĐ/6m
- Độ dày 9.0mm: Nặng 320,81kg/6m, giá thép hộp đen 6.095.390 VNĐ/6m
- Độ dày 9.5mm: Nặng 337,56kg/6m, giá thép hộp đen 6.413.640 VNĐ/6m
- Độ dày 10.0mm: Nặng 354,19kg/6m, giá thép hộp đen 6.729.610 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 250x250
- Độ dày 4.0mm: Nặng 184,78kg/6m, giá thép hộp đen 3.510.820 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 207,37kg/6m, giá thép hộp đen 3.940.030 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 229,85kg/6m, giá thép hộp đen 4.367.150 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 252,21kg/6m, giá thép hộp đen 4.791.990 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 274,46kg/6m, giá thép hộp đen 5.214.740 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 296,6kg/6m, giá thép hộp đen 5.635.400 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 318,62kg/6m, giá thép hộp đen 6.053.780 VNĐ/6m
- Độ dày 7.5mm: Nặng 340,53kg/6m, giá thép hộp đen 6.470.070 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 362,33kg/6m, giá thép hộp đen 6.884.270 VNĐ/6m
- Độ dày 8.5mm: Nặng 384,02kg/6m, giá thép hộp đen 7.296.380 VNĐ/6m
- Độ dày 9.0mm: Nặng 405,59kg/6m, giá thép hộp đen 7.706.210 VNĐ/6m
- Độ dày 9.5mm: Nặng 427,05kg/6m, giá thép hộp đen 8.113.950 VNĐ/6m
- Độ dày 10.0mm: Nặng 448,39kg/6m, giá thép hộp đen 8.519.410 VNĐ/6m
- Độ dày 12.0mm: Nặng 537,07kg/6m, giá thép hộp đen 10.204.330 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp vuông đen 300x300
- Độ dày 6.0mm: Nặng 332,34kg/6m, giá thép hộp đen 6.314.460 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 440,1kg/6m, giá thép hộp đen 8.361.900 VNĐ/6m
- Độ dày 10.0mm: Nặng 546,36kg/6m, giá thép hộp đen 10.380.840 VNĐ/6m
- Độ dày 12.0mm: Nặng 651,11kg/6m, giá thép hộp đen 12.371.090 VNĐ/6m
BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 13x26
- Độ dày 0.7mm: Nặng 2,46kg/6m, giá thép hộp đen 46.740 VNĐ/6m
- Độ dày 0.8mm: Nặng 2,79kg/6m, giá thép hộp đen 53.010 VNĐ/6m
- Độ dày 0.9mm: Nặng 3,12kg/6m, giá thép hộp đen 59.280 VNĐ/6m
- Độ dày 1.0mm: Nặng 3,45kg/6m, giá thép hộp đen 65.550 VNĐ/6m
- Độ dày 1.1mm: Nặng 3,77kg/6m, giá thép hộp đen 71.630 VNĐ/6m
- Độ dày 1.2mm: Nặng 4,08kg/6m, giá thép hộp đen 77.520 VNĐ/6m
- Độ dày 1.4mm: Nặng 4,7kg/6m, giá thép hộp đen 89.300 VNĐ/6m
- Độ dày 1.5mm: Nặng 5,0kg/6m, giá thép hộp đen 95.000 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 20x40
- Độ dày 0.7mm: Nặng 3,85kg/6m, giá thép hộp đen 73.150 VNĐ/6m
- Độ dày 0.8mm: Nặng 4,38kg/6m, giá thép hộp đen 83.220 VNĐ/6m
- Độ dày 0.9mm: Nặng 4,9kg/6m, giá thép hộp đen 93.100 VNĐ/6m
- Độ dày 1.0mm: Nặng 5,43kg/6m, giá thép hộp đen 103.170 VNĐ/6m
- Độ dày 1.1mm: Nặng 5,94kg/6m, giá thép hộp đen 112.860 VNĐ/6m
- Độ dày 1.2mm: Nặng 6,46kg/6m, giá thép hộp đen 122.740 VNĐ/6m
- Độ dày 1.4mm: Nặng 7,47kg/6m, giá thép hộp đen 141.930 VNĐ/6m
- Độ dày 1.5mm: Nặng 7,97kg/6m, giá thép hộp đen 151.430 VNĐ/6m
- Độ dày 1.8mm: Nặng 9,44kg/6m, giá thép hộp đen 179.360 VNĐ/6m
- Độ dày 2.0mm: Nặng 10,4kg/6m, giá thép hộp đen 197.600 VNĐ/6m
- Độ dày 2.3mm: Nặng 11,8kg/6m, giá thép hộp đen 224.200 VNĐ/6m
- Độ dày 2.5mm: Nặng 12,72kg/6m, giá thép hộp đen 241.680 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 14,05kg/6m, giá thép hộp đen 266.950 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 14,92kg/6m, giá thép hộp đen 283.480 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 30x60
- Độ dày 0.8mm: Nặng 6,64kg/6m, giá thép hộp đen 126.160 VNĐ/6m
- Độ dày 0.9mm: Nặng 7,45kg/6m, giá thép hộp đen 141.550 VNĐ/6m
- Độ dày 1.0mm: Nặng 8,25kg/6m, giá thép hộp đen 156.750 VNĐ/6m
- Độ dày 1.1mm: Nặng 9,05kg/6m, giá thép hộp đen 171.950 VNĐ/6m
- Độ dày 1.2mm: Nặng 9,85kg/6m, giá thép hộp đen 187.150 VNĐ/6m
- Độ dày 1.4mm: Nặng 11,43kg/6m, giá thép hộp đen 217.170 VNĐ/6m
- Độ dày 1.5mm: Nặng 12,21kg/6m, giá thép hộp đen 231.990 VNĐ/6m
- Độ dày 1.8mm: Nặng 14,53kg/6m, giá thép hộp đen 276.070 VNĐ/6m
- Độ dày 2.0mm: Nặng 16,05kg/6m, giá thép hộp đen 304.950 VNĐ/6m
- Độ dày 2.3mm: Nặng 18,3kg/6m, giá thép hộp đen 347.700 VNĐ/6m
- Độ dày 2.5mm: Nặng 19,78kg/6m, giá thép hộp đen 375.820 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 21,97kg/6m, giá thép hộp đen 417.430 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 23,4kg/6m, giá thép hộp đen 444.600 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm (phiên bản khác): Nặng 24,59kg/6m, giá thép hộp đen 467.210 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 32,4kg/6m, giá thép hộp đen 615.600 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 30x90
- Độ dày 1.2mm: Nặng 13,24kg/6m, giá thép hộp đen 251.560 VNĐ/6m
- Độ dày 1.4mm: Nặng 15,38kg/6m, giá thép hộp đen 292.220 VNĐ/6m
- Độ dày 1.5mm: Nặng 16,45kg/6m, giá thép hộp đen 312.550 VNĐ/6m
- Độ dày 1.8mm: Nặng 19,61kg/6m, giá thép hộp đen 372.590 VNĐ/6m
- Độ dày 2.0mm: Nặng 21,7kg/6m, giá thép hộp đen 412.300 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 40x80
- Độ dày 0.8mm: Nặng 8,85kg/6m, giá thép hộp đen 168.150 VNĐ/6m
- Độ dày 0.9mm: Nặng 9,96kg/6m, giá thép hộp đen 189.240 VNĐ/6m
- Độ dày 1.0mm: Nặng 11,06kg/6m, giá thép hộp đen 210.140 VNĐ/6m
- Độ dày 1.1mm: Nặng 12,16kg/6m, giá thép hộp đen 231.040 VNĐ/6m
- Độ dày 1.2mm: Nặng 13,24kg/6m, giá thép hộp đen 251.560 VNĐ/6m
- Độ dày 1.4mm: Nặng 15,38kg/6m, giá thép hộp đen 292.220 VNĐ/6m
- Độ dày 1.5mm: Nặng 16,45kg/6m, giá thép hộp đen 312.550 VNĐ/6m
- Độ dày 1.8mm: Nặng 19,61kg/6m, giá thép hộp đen 372.590 VNĐ/6m
- Độ dày 2.0mm: Nặng 21,7kg/6m, giá thép hộp đen 412.300 VNĐ/6m
- Độ dày 2.3mm: Nặng 24,8kg/6m, giá thép hộp đen 471.200 VNĐ/6m
- Độ dày 2.5mm: Nặng 26,85kg/6m, giá thép hộp đen 510.150 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 29,88kg/6m, giá thép hộp đen 567.720 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 31,88kg/6m, giá thép hộp đen 605.720 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 33,86kg/6m, giá thép hộp đen 643.340 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 36,79kg/6m, giá thép hộp đen 699.010 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 40x100
- Độ dày 0.8mm: Nặng 10,31kg/6m, giá thép hộp đen 195.890 VNĐ/6m
- Độ dày 0.9mm: Nặng 11,6kg/6m, giá thép hộp đen 220.400 VNĐ/6m
- Độ dày 1.0mm: Nặng 12,88kg/6m, giá thép hộp đen 244.720 VNĐ/6m
- Độ dày 1.1mm: Nặng 14,16kg/6m, giá thép hộp đen 269.040 VNĐ/6m
- Độ dày 1.2mm: Nặng 15,46kg/6m, giá thép hộp đen 293.740 VNĐ/6m
- Độ dày 1.4mm: Nặng 18,02kg/6m, giá thép hộp đen 342.380 VNĐ/6m
- Độ dày 1.5mm: Nặng 19,27kg/6m, giá thép hộp đen 366.130 VNĐ/6m
- Độ dày 1.8mm: Nặng 23,01kg/6m, giá thép hộp đen 437.190 VNĐ/6m
- Độ dày 2.0mm: Nặng 25,47kg/6m, giá thép hộp đen 483.930 VNĐ/6m
- Độ dày 2.3mm: Nặng 29,14kg/6m, giá thép hộp đen 553.660 VNĐ/6m
- Độ dày 2.5mm: Nặng 31,56kg/6m, giá thép hộp đen 599.640 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 35,15kg/6m, giá thép hộp đen 667.850 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 37,53kg/6m, giá thép hộp đen 713.070 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 39,89kg/6m, giá thép hộp đen 757.910 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 43,39kg/6m, giá thép hộp đen 824.410 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 50x100
- Độ dày 1.0mm: Nặng 13,82kg/6m, giá thép hộp đen 262.580 VNĐ/6m
- Độ dày 1.1mm: Nặng 15,2kg/6m, giá thép hộp đen 288.800 VNĐ/6m
- Độ dày 1.2mm: Nặng 16,58kg/6m, giá thép hộp đen 315.020 VNĐ/6m
- Độ dày 1.4mm: Nặng 19,34kg/6m, giá thép hộp đen 367.460 VNĐ/6m
- Độ dày 1.5mm: Nặng 20,69kg/6m, giá thép hộp đen 393.110 VNĐ/6m
- Độ dày 1.8mm: Nặng 24,7kg/6m, giá thép hộp đen 469.300 VNĐ/6m
- Độ dày 2.0mm: Nặng 27,36kg/6m, giá thép hộp đen 519.840 VNĐ/6m
- Độ dày 2.3mm: Nặng 31,3kg/6m, giá thép hộp đen 594.700 VNĐ/6m
- Độ dày 2.5mm: Nặng 33,91kg/6m, giá thép hộp đen 644.290 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 37,79kg/6m, giá thép hộp đen 718.010 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 40,36kg/6m, giá thép hộp đen 766.840 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 42,9kg/6m, giá thép hộp đen 815.100 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 46,69kg/6m, giá thép hộp đen 887.110 VNĐ/6m
- Độ dày 3.8mm: Nặng 50,43kg/6m, giá thép hộp đen 958.170 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 52,9kg/6m, giá thép hộp đen 1.005.100 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 59,0kg/6m, giá thép hộp đen 1.121.000 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 65,0kg/6m, giá thép hộp đen 1.235.000 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 70,84kg/6m, giá thép hộp đen 1.345.960 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 78,0kg/6m, giá thép hộp đen 1.482.000 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 50x150
- Độ dày 2.0mm: Nặng 36,57kg/6m, giá thép hộp đen 694.830 VNĐ/6m
- Độ dày 2.3mm: Nặng 42,05kg/6m, giá thép hộp đen 798.950 VNĐ/6m
- Độ dày 2.5mm: Nặng 45,7kg/6m, giá thép hộp đen 868.300 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 51,0kg/6m, giá thép hộp đen 969.000 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 54,5kg/6m, giá thép hộp đen 1.035.500 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 57,984kg/6m, giá thép hộp đen 1.101.696 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 63,18kg/6m, giá thép hộp đen 1.200.420 VNĐ/6m
- Độ dày 3.8mm: Nặng 68,334kg/6m, giá thép hộp đen 1.298.346 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 71,742kg/6m, giá thép hộp đen 1.363.098 VNĐ/6m
- Độ dày 4.2mm: Nặng 75,138kg/6m, giá thép hộp đen 1.427.622 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 80,196kg/6m, giá thép hộp đen 1.523.724 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 88,536kg/6m, giá thép hộp đen 1.682.184 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 96,762kg/6m, giá thép hộp đen 1.838.478 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 104,868kg/6m, giá thép hộp đen 1.992.492 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 112,866kg/6m, giá thép hộp đen 2.144.454 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 120,744kg/6m, giá thép hộp đen 2.294.136 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 60x120
- Độ dày 1.0mm: Nặng 16,65kg/6m, giá thép hộp đen 316.350 VNĐ/6m
- Độ dày 1.1mm: Nặng 18,31kg/6m, giá thép hộp đen 347.890 VNĐ/6m
- Độ dày 1.2mm: Nặng 19,98kg/6m, giá thép hộp đen 379.620 VNĐ/6m
- Độ dày 1.4mm: Nặng 23,3kg/6m, giá thép hộp đen 442.700 VNĐ/6m
- Độ dày 1.5mm: Nặng 24,93kg/6m, giá thép hộp đen 473.670 VNĐ/6m
- Độ dày 1.8mm: Nặng 29,79kg/6m, giá thép hộp đen 566.010 VNĐ/6m
- Độ dày 2.0mm: Nặng 33,01kg/6m, giá thép hộp đen 627.190 VNĐ/6m
- Độ dày 2.3mm: Nặng 37,8kg/6m, giá thép hộp đen 718.200 VNĐ/6m
- Độ dày 2.5mm: Nặng 40,98kg/6m, giá thép hộp đen 778.620 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 45,7kg/6m, giá thép hộp đen 868.300 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 48,83kg/6m, giá thép hộp đen 927.770 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 51,94kg/6m, giá thép hộp đen 986.860 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 56,58kg/6m, giá thép hộp đen 1.075.020 VNĐ/6m
- Độ dày 3.8mm: Nặng 61,17kg/6m, giá thép hộp đen 1.162.230 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 64,21kg/6m, giá thép hộp đen 1.219.990 VNĐ/6m
- Độ dày 4.2mm: Nặng 67,22kg/6m, giá thép hộp đen 1.277.256 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 71,71kg/6m, giá thép hộp đen 1.362.528 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 79,11kg/6m, giá thép hộp đen 1.503.090 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 86,39kg/6m, giá thép hộp đen 1.641.372 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 93,56kg/6m, giá thép hộp đen 1.777.602 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 100,61kg/6m, giá thép hộp đen 1.911.552 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 107,55kg/6m, giá thép hộp đen 2.043.450 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 123,59kg/6m, giá thép hộp đen 2.348.210 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 75x125
- Độ dày 4.0mm: Nặng 72,35kg/6m, giá thép hộp đen 1.374.650 VNĐ/6m
- Độ dày 4.2mm: Nặng 75,138kg/6m, giá thép hộp đen 1.427.622 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 80,196kg/6m, giá thép hộp đen 1.523.724 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 88,536kg/6m, giá thép hộp đen 1.682.184 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 96,762kg/6m, giá thép hộp đen 1.838.478 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 104,868kg/6m, giá thép hộp đen 1.992.492 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 112,866kg/6m, giá thép hộp đen 2.144.454 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 120,744kg/6m, giá thép hộp đen 2.294.136 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 75x150
- Độ dày 2.5mm: Nặng 51,588kg/6m, giá thép hộp đen 980.172 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 57,588kg/6m, giá thép hộp đen 1.094.172 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 61,566kg/6m, giá thép hộp đen 1.169.754 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 65,52kg/6m, giá thép hộp đen 1.244.880 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 71,424kg/6m, giá thép hộp đen 1.357.056 VNĐ/6m
- Độ dày 3.8mm: Nặng 77,286kg/6m, giá thép hộp đen 1.468.434 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 81,168kg/6m, giá thép hộp đen 1.542.192 VNĐ/6m
- Độ dày 4.2mm: Nặng 85,038kg/6m, giá thép hộp đen 1.615.722 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 90,804kg/6m, giá thép hộp đen 1.725.276 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 100,32kg/6m, giá thép hộp đen 1.906.080 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 109,722kg/6m, giá thép hộp đen 2.084.718 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 119,01kg/6m, giá thép hộp đen 2.261.190 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 128,178kg/6m, giá thép hộp đen 2.435.382 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 137,238kg/6m, giá thép hộp đen 2.607.522 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 80x100
- Độ dày 5.0mm: Nặng 80,07kg/6m, giá thép hộp đen 1.521.330 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 94,95kg/6m, giá thép hộp đen 1.804.050 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 80x120
- Độ dày 5.0mm: Nặng 89,49kg/6m, giá thép hộp đen 1.700.310 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 106,26kg/6m, giá thép hộp đen 2.018.940 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 80x160
- Độ dày 5.0mm: Nặng 108,33kg/6m, giá thép hộp đen 2.058.270 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 128,87kg/6m, giá thép hộp đen 2.448.530 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 168,81kg/6m, giá thép hộp đen 3.207.390 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 100x150
- Độ dày 2.0mm: Nặng 45,97kg/6m, giá thép hộp đen 873.430 VNĐ/6m
- Độ dày 2.3mm: Nặng 52,87kg/6m, giá thép hộp đen 1.004.530 VNĐ/6m
- Độ dày 2.5mm: Nặng 57,46kg/6m, giá thép hộp đen 1.091.740 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 67,86kg/6m, giá thép hộp đen 1.289.340 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 73,06kg/6m, giá thép hộp đen 1.388.178 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 79,67kg/6m, giá thép hộp đen 1.513.806 VNĐ/6m
- Độ dày 3.8mm: Nặng 86,24kg/6m, giá thép hộp đen 1.638.522 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 90,59kg/6m, giá thép hộp đen 1.721.286 VNĐ/6m
- Độ dày 4.2mm: Nặng 94,93kg/6m, giá thép hộp đen 1.803.708 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 101,41kg/6m, giá thép hộp đen 1.926.714 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 112,10kg/6m, giá thép hộp đen 2.129.862 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 122,68kg/6m, giá thép hộp đen 2.330.958 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 133,15kg/6m, giá thép hộp đen 2.529.774 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 143,50kg/6m, giá thép hộp đen 2.726.424 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 153,74kg/6m, giá thép hộp đen 2.921.022 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 176,34kg/6m, giá thép hộp đen 3.350.460 VNĐ/6m
- Độ dày 10.0mm: Nặng 216,66kg/6m, giá thép hộp đen 4.116.540 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 100x200
- Độ dày 2.5mm: Nặng 69,264kg/6m, giá thép hộp đen 1.316.016 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 77,382kg/6m, giá thép hộp đen 1.470.258 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 82,776kg/6m, giá thép hộp đen 1.572.744 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 88,146kg/6m, giá thép hộp đen 1.674.774 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 96,168kg/6m, giá thép hộp đen 1.827.192 VNĐ/6m
- Độ dày 3.8mm: Nặng 104,148kg/6m, giá thép hộp đen 1.978.812 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 109,446kg/6m, giá thép hộp đen 2.079.474 VNĐ/6m
- Độ dày 4.2mm: Nặng 114,726kg/6m, giá thép hộp đen 2.179.794 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 122,616kg/6m, giá thép hộp đen 2.329.704 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 135,666kg/6m, giá thép hộp đen 2.577.654 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 148,602kg/6m, giá thép hộp đen 2.823.438 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 161,424kg/6m, giá thép hộp đen 3.067.056 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 174,132kg/6m, giá thép hộp đen 3.308.508 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 186,726kg/6m, giá thép hộp đen 3.547.794 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 214,02kg/6m, giá thép hộp đen 4.066.380 VNĐ/6m
- Độ dày 10.0mm: Nặng 263,76kg/6m, giá thép hộp đen 5.011.440 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 100x250
- Độ dày 4.0mm: Nặng 128,87kg/6m, giá thép hộp đen 2.448.530 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 160,14kg/6m, giá thép hộp đen 3.042.660 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 191,04kg/6m, giá thép hộp đen 3.629.760 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 251,7kg/6m, giá thép hộp đen 4.782.300 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp 100x300
- Độ dày 5.0mm: Nặng 183,69kg/6m, giá thép hộp đen 3.490.110 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 219,3kg/6m, giá thép hộp đen 4.166.700 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 289,38kg/6m, giá thép hộp đen 5.498.220 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 150x250
- Độ dày 5.0mm: Nặng 183,69kg/6m, giá thép hộp đen 3.490.110 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 219,3kg/6m, giá thép hộp đen 4.166.700 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 289,38kg/6m, giá thép hộp đen 5.498.220 VNĐ/6m
- Độ dày 10.0mm: Nặng 357,96kg/6m, giá thép hộp đen 6.801.240 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 150x300
- Độ dày 6.0mm: Nặng 247,56kg/6m, giá thép hộp đen 4.703.640 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 327,06kg/6m, giá thép hộp đen 6.214.140 VNĐ/6m
- Độ dày 10.0mm: Nặng 405,06kg/6m, giá thép hộp đen 7.696.140 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 150x200
- Độ dày 2.5mm: Nặng 81,048kg/6m, giá thép hộp đen 1.539.912 VNĐ/6m
- Độ dày 2.8mm: Nặng 90,582kg/6m, giá thép hộp đen 1.721.058 VNĐ/6m
- Độ dày 3.0mm: Nặng 96,912kg/6m, giá thép hộp đen 1.841.328 VNĐ/6m
- Độ dày 3.2mm: Nặng 103,224kg/6m, giá thép hộp đen 1.961.256 VNĐ/6m
- Độ dày 3.5mm: Nặng 112,662kg/6m, giá thép hộp đen 2.140.578 VNĐ/6m
- Độ dày 3.8mm: Nặng 122,058kg/6m, giá thép hộp đen 2.319.102 VNĐ/6m
- Độ dày 4.0mm: Nặng 128,298kg/6m, giá thép hộp đen 2.437.662 VNĐ/6m
- Độ dày 4.2mm: Nặng 134,526kg/6m, giá thép hộp đen 2.555.994 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 143,82kg/6m, giá thép hộp đen 2.732.580 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 159,228kg/6m, giá thép hộp đen 3.025.332 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 174,522kg/6m, giá thép hộp đen 3.315.918 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 189,702kg/6m, giá thép hộp đen 3.604.338 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 204,768kg/6m, giá thép hộp đen 3.890.592 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 219,72kg/6m, giá thép hộp đen 4.174.680 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 251,7kg/6m, giá thép hộp đen 4.782.300 VNĐ/6m
Bảng giá thép hộp chữ nhật đen 200x300
- Độ dày 4.0mm: Nặng 184,78kg/6m, giá thép hộp đen 3.510.820 VNĐ/6m
- Độ dày 4.5mm: Nặng 207,37kg/6m, giá thép hộp đen 3.940.030 VNĐ/6m
- Độ dày 5.0mm: Nặng 229,85kg/6m, giá thép hộp đen 4.367.150 VNĐ/6m
- Độ dày 5.5mm: Nặng 252,21kg/6m, giá thép hộp đen 4.791.990 VNĐ/6m
- Độ dày 6.0mm: Nặng 274,46kg/6m, giá thép hộp đen 5.214.740 VNĐ/6m
- Độ dày 6.5mm: Nặng 296,6kg/6m, giá thép hộp đen 5.635.400 VNĐ/6m
- Độ dày 7.0mm: Nặng 318,62kg/6m, giá thép hộp đen 6.053.780 VNĐ/6m
- Độ dày 7.5mm: Nặng 340,53kg/6m, giá thép hộp đen 6.470.070 VNĐ/6m
- Độ dày 8.0mm: Nặng 362,33kg/6m, giá thép hộp đen 6.884.270 VNĐ/6m
- Độ dày 8.5mm: Nặng 384,02kg/6m, giá thép hộp đen 7.296.380 VNĐ/6m
- Độ dày 9.0mm: Nặng 405,59kg/6m, giá thép hộp đen 7.706.210 VNĐ/6m
- Độ dày 9.5mm: Nặng 427,05kg/6m, giá thép hộp đen 8.113.950 VNĐ/6m
- Độ dày 10.0mm: Nặng 448,39kg/6m, giá thép hộp đen 8.519.410 VNĐ/6m
📌 Lưu ý:
✅ Giá thép hộp có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
✅ Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ ngay với Sáng Chinh Steel để được hỗ trợ nhanh chóng! 🚀

Giới Thiệu Về Thép Hộp Đen

Thép hộp đen là loại thép hộp chưa qua quá trình mạ kẽm hoặc sơn phủ, có bề mặt màu đen tự nhiên. Đây là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, cơ khí, nội thất nhờ vào độ bền cao, dễ gia công và giá thành hợp lý.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp Đen

- Độ bền cao: Được sản xuất từ nguyên liệu thép chất lượng, có khả năng chịu lực và chịu tải trọng tốt.
- Dễ gia công: Có thể dễ dàng cắt, hàn, uốn để phù hợp với yêu cầu của từng công trình.
- Giá thành hợp lý: So với thép hộp mạ kẽm, thép hộp đen có giá thành rẻ hơn.
- Ứng dụng đa dạng: Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, cơ khí chế tạo, sản xuất nội thất...
Mác Thép Và Tiêu Chuẩn Thép Hộp Đen

Dưới đây là một số mác thép và tiêu chuẩn sản xuất phổ biến của thép hộp đen:
- Mác thép phổ biến: SS400, S235, S355, Q235, Q345
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3466 (Nhật Bản)
- ASTM A500 (Mỹ)
- BS EN 10219 (Châu Âu)
- GB/T 6728 (Trung Quốc)
Xuất Xứ Của Thép Hộp Đen

Thép hộp đen tại Sáng Chinh STEEL được nhập khẩu và phân phối từ các nhà máy thép uy tín trong nước và quốc tế như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam...
Ứng Dụng Của Thép Hộp Đen

Thép hộp đen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
- Xây dựng: Làm khung nhà thép, nhà tiền chế, kết cấu công trình.
- Cơ khí chế tạo: Sản xuất máy móc, linh kiện, thiết bị công nghiệp.
- Trang trí nội thất: Làm khung bàn ghế, kệ sắt, cửa cổng sắt.
- Công nghiệp đóng tàu: Sử dụng làm khung kết cấu tàu biển, giàn khoan dầu khí.
Quy Cách Thép Hộp Đen

Dưới đây là bảng quy cách phổ biến của thép hộp đen:
| Kích thước (mm) |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
| 20x20 |
1.0 - 2.0 |
0.88 - 1.70 |
| 30x30 |
1.0 - 3.0 |
1.32 - 3.84 |
| 40x40 |
1.0 - 3.5 |
1.76 - 5.22 |
| 50x50 |
1.2 - 4.0 |
2.35 - 7.00 |
| 60x60 |
1.5 - 5.0 |
3.53 - 10.45 |
| 100x100 |
2.0 - 6.0 |
5.88 - 17.64 |
Bảng Báo Giá Thép Hộp Đen Mới Nhất

Click vào đây để xem bảng giá thép hộp đen chi tiết
Tại Sao Nên Chọn Thép Hộp Đen Tại Sáng Chinh STEEL?

- Giá cả cạnh tranh: Cam kết mang đến mức giá tốt nhất thị trường.
- Chất lượng đảm bảo: Hàng nhập khẩu chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO, CQ.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tình, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
- Chiết khấu hấp dẫn: Chính sách ưu đãi lớn cho khách hàng mua số lượng lớn.
Liên Hệ Tư Vấn Và Báo Giá
Các Sản Phẩm Khác:
Hình ảnh thực tế thép hộp đen tại Sáng Chinh STEEL:


Hệ Thống Kho Bãi
Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh có hệ thống kho bãi rộng lớn tại TP.HCM và các tỉnh lân cận:
- Trụ sở chính: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
- Nhà máy 1: 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
- Nhà máy 2: 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
- Nhà máy 3: 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
Sáng Chinh Steel cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, giá tốt nhất thị trường!
Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép hộp đen
Thép hộp đen có những kích thước nào?
Thép hộp đen có nhiều kích thước phổ biến như 20x20, 50x50, 100x100mm, độ dày từ 0.7mm đến 3.5mm.
Thép hộp đen có bị gỉ sét không?
Thép hộp đen không mạ kẽm nên có thể bị gỉ nếu không bảo quản đúng cách hoặc sử dụng ngoài trời.
Giá thép hộp đen hôm nay bao nhiêu?
Giá thép hộp đen thay đổi theo thị trường, vui lòng liên hệ Sáng Chinh STEEL để nhận báo giá mới nhất.
Có hỗ trợ vận chuyển thép hộp đen không?
Sáng Chinh STEEL hỗ trợ giao hàng tận nơi, nhanh chóng và an toàn trên toàn quốc.
Thép hộp đen có thể dùng cho công trình nào?
Thép hộp đen được sử dụng trong kết cấu nhà xưởng, cơ khí, nội thất, và nhiều ngành công nghiệp khác.
Mua thép hộp đen số lượng lớn có giảm giá không?
Sáng Chinh STEEL có chính sách ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn, liên hệ ngay để biết thêm chi tiết.
Thời gian giao hàng thép hộp đen là bao lâu?
Thời gian giao hàng linh hoạt, trong ngày tại TP.HCM và từ 1-3 ngày với các tỉnh khác.
Có chứng nhận chất lượng cho thép hộp đen không?
Tất cả sản phẩm tại Sáng Chinh STEEL đều có chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất uy tín.