Bảng Báo Giá Thép Hình i Tại Sáng Chinh STEEL | 0907 137 555
Bảng Báo Giá Thép Hình i - Sáng Chinh STEEL
Thông số kỹ thuật Thép Hình i tại Sáng Chinh Steel
📞 Liên hệ ngay Sáng Chinh Steel để nhận báo giá!
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết quy cách và giá sản phẩm:
Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất và ưu đãi hấp dẫn từ Sáng Chinh Steel! 🚛📦


| STT | Quy cách sản phẩm | Trọng lượng (Kg/6m) | Trọng lượng (Kg/12m) | Đơn giá cây 6m (VNĐ) | Đơn giá cây 12m (VNĐ) | Nhà sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá thép hình i 100x50x4.5lyx6m | 43,0 | - | 761.000 | - | AKS/ACS |
| 2 | Giá thép hình i 120x60x50x6m | 53,0 | - | 938.000 | - | AKS/ACS |
| 3 | Giá thép hình i 150x72x6m | 75,0 | - | 1.328.000 | - | AKS/ACS |
| Giá thép hình i 150x75x5x7 | 84,0 | 168,0 | 1.684.000 | 3.368.000 | Posco | |
| 4 | Giá thép hình i 200x100x5.5x8 | 127,8 | 255,6 | 2.562.000 | 5.124.000 | Posco |
| 5 | Giá thép hình i 194x150x6x9 | 157,0 | 314,0 | 3.085.000 | 6.170.000 | Posco |
| 6 | Giá thép hình i 250x125x6x9 | 177,6 | 355,2 | 3.561.000 | 7.122.000 | Posco |
| 7 | Giá thép hình i 294x146x8x12 | 214,4 | 428,8 | 4.171.000 | 8.342.000 | Posco |
| 8 | Giá thép hình i 300x150x6.5x9 | 220,2 | 440,4 | 4.415.000 | 8.830.000 | Posco |
| 9 | Giá thép hình i 350x175x7x11 | 297,6 | 595,2 | 5.967.000 | 11.934.000 | Posco |
| 10 | Giá thép hình i 390x190x7x11 | 336,0 | 672,0 | 6.720.000 | 13.440.000 | Posco |
| 11 | Giá thép hình i 400x200x8x13 | 396,0 | 792,0 | 7.940.000 | 15.880.000 | Posco |
| 12 | Giá thép hình i 450x200x9x14 | 456,0 | 912,0 | 9.143.000 | 18.286.000 | Posco |
| 13 | Giá thép hình i 500x200x10x16 | 537,6 | 1.075,2 | 10.779.000 | 21.558.000 | Posco |
| 14 | Giá thép hình i 600x200x11x17 | 636,0 | 1.272,0 | 12.752.000 | 25.504.000 | Posco |
Lưu ý:
Thép hình I là một trong những loại thép quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí chế tạo. Với thiết kế chắc chắn, chịu lực tốt, thép hình I được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình công nghiệp và dân dụng. Thép hình I là loại thép có mặt cắt ngang giống chữ "I", với phần thân đứng (bụng) cao hơn hẳn so với hai cánh ngang. Thiết kế này giúp thép hình I có khả năng chịu lực tốt, đặc biệt trong các kết cấu chịu tải trọng dọc trục. Trong bài viết này, Sáng Chinh STEEL sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng và bảng báo giá thép hình I.

Hình dáng: Kết cấu dạng chữ "i", cánh ngang ngắn hơn bụng đứng.
Chất liệu: Thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ.
Tiêu chuẩn: JIS G3192, ASTM A36, A572, EN 10025, GB/T 706.
Kích thước: Chiều cao từ 100mm - 1000mm, độ dày đa dạng.
Độ bền cao: Chịu lực tốt, chống uốn, vặn xoắn.
Ứng dụng: Kết cấu công trình, cầu đường, nhà xưởng, cơ khí chế tạo.

Thép hình chữ I được sản xuất với nhiều mác thép và tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế khác nhau, đảm bảo chất lượng và phù hợp với đa dạng ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là một số mác thép và tiêu chuẩn phổ biến:
Mác thép phổ biến:
SS400: Mác thép theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản, có độ bền kéo tối thiểu 400 MPa, thường được sử dụng trong kết cấu xây dựng và cầu đường.
ASTM A36: Tiêu chuẩn của Mỹ với độ bền kéo tối thiểu 250 MPa, thích hợp cho các ứng dụng kết cấu và chế tạo máy móc.
Q235B: Mác thép của Trung Quốc, tương đương với SS400, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp nhẹ.
S235JR, S275JR, S355JR: Các mác thép theo tiêu chuẩn EN 10025 của Châu Âu, với độ bền kéo tăng dần từ 235 MPa đến 355 MPa, phù hợp cho các kết cấu yêu cầu độ bền cao.
Tiêu chuẩn áp dụng:
JIS G3101: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép kết cấu cán nóng, bao gồm mác thép SS400.
ASTM A36: Tiêu chuẩn Mỹ cho thép kết cấu carbon, quy định các yêu cầu về thành phần hóa học và tính chất cơ lý.
EN 10025: Tiêu chuẩn Châu Âu cho thép kết cấu, bao gồm các mác thép như S235JR, S275JR, S355JR.
GB/T 700: Tiêu chuẩn Trung Quốc cho thép kết cấu carbon, bao gồm mác thép Q235B.
Việc lựa chọn mác thép và tiêu chuẩn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, điều kiện làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Để đảm bảo chất lượng và an toàn, nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan.

Thép hình chữ I được sản xuất tại nhiều quốc gia với các tiêu chuẩn chất lượng khác nhau. Dưới đây là một số nguồn cung cấp phổ biến:
Việt Nam: Sản xuất bởi các nhà máy như Pomina, Hòa Phát, Việt Đức, An Khánh,... theo tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN.
Nhật Bản: Các thương hiệu như Nippon Steel, JFE Steel, sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101, JIS G3192.
Hàn Quốc: Sản phẩm của Hyundai Steel, Posco, đáp ứng tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN.
Trung Quốc: Thép hình I từ BaoSteel, Shougang, Ansteel, theo tiêu chuẩn GB/T 706, ASTM.
Châu Âu: Nhập khẩu từ Đức, Ý, Tây Ban Nha, đáp ứng tiêu chuẩn EN 10025.
Mỹ: Các thương hiệu như Nucor, ArcelorMittal, sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A36, A572.

Thép hình chữ I, với thiết kế đặc trưng gồm hai cánh ngang và một thân dọc, mang lại khả năng chịu lực và độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng công trình: Thép I được sử dụng làm dầm chính và dầm phụ trong khung nhà thép, tòa nhà cao tầng, nhà xưởng công nghiệp và nhà kho, đảm bảo kết cấu vững chắc và khả năng chịu tải trọng lớn.
Cầu đường: Trong lĩnh vực giao thông, thép I được dùng làm dầm cầu, đặc biệt ở những công trình yêu cầu chịu tải cao, nhờ khả năng chống uốn và chịu lực tốt.
Cơ khí và chế tạo máy: Thép I đóng vai trò quan trọng trong việc làm khung đỡ cho các thiết bị, máy móc công nghiệp nặng, cũng như trong kết cấu hệ thống băng tải, đảm bảo sự ổn định và an toàn khi vận hành.
Đóng tàu và vận tải: Trong ngành đóng tàu, thép I được sử dụng để làm khung sườn tàu thuyền, tăng độ bền và khả năng chống va đập. Ngoài ra, thép I còn được dùng trong sản xuất khung container vận chuyển, đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình di chuyển.
Kết cấu dân dụng: Thép I được ứng dụng trong xây dựng nhà ở, nhà phố, biệt thự và các tòa nhà thương mại, giúp tăng cường độ bền và độ ổn định cho kết cấu công trình.
Công trình cầu vượt, cầu cạn: Thép I được sử dụng rộng rãi trong các dự án cầu vượt, cầu cạn, giúp tạo ra hệ thống dầm và khung chịu lực, đảm bảo an toàn khi cầu phải chịu tải trọng lớn từ xe cộ và các yếu tố môi trường.
Với những ứng dụng đa dạng và tính năng ưu việt, thép hình chữ I là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình và ngành công nghiệp hiện nay.

Xem chi tiết bảng báo giá mới nhất tại: Bảng báo giá thép hình i

Sáng Chinh STEEL cung cấp các loại sắt thép xây dựng, xà gồ, barem thép, thép hình, thép hộp, thép ống, thép tấm, thép tròn đặc, phụ kiện thép, tôn lợp, inox với chất lượng đảm bảo và giá cả cạnh tranh.
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ uy tín để mua thép hình chữ i tại TP. Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là một lựa chọn đáng tin cậy. Công ty chuyên cung cấp các loại thép chất lượng cao, bao gồm thép hình chữ i, từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, SEAH, Việt Đức, VinaOne.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở chính: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ, Số 43/7B đường Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ, Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép, Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.
Email: thepsangchinh@gmail.com
Website: www.sangchinhsteel.vn
Hotline: 097 5555 055, 0909 936 937, 0932 855 055
Với hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh sắt thép, Sáng Chinh đã khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp thép hàng đầu cho các dự án xây dựng đô thị, nhà ở, nhà xưởng và nhiều công trình khác tại miền Nam.
Để đảm bảo mua được thép hình chữ i chất lượng với giá cả cạnh tranh, bạn nên liên hệ trực tiếp qua hotline hoặc truy cập website của công ty để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết.







Trụ sở chính: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Nhà máy 1: Số 43/7B đường Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM
Nhà máy 2: Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
Nhà máy 3: Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP. HCM
Hệ thống kho bãi: 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7:
Website: https://sangchinhsteel.vn/
Thép hình i phổ biến gồm I100, I120, I150, I200, I250, I300, I400, I500, phù hợp cho nhiều công trình xây dựng và cơ khí.
Giá thép hình i có thể thay đổi theo thị trường, nhưng Sáng Chinh Steel luôn cập nhật giá tốt và ổn định nhất cho khách hàng.
Thép hình i được xử lý bề mặt chống gỉ hoặc mạ kẽm để tăng độ bền, tuy nhiên cần bảo quản đúng cách để tránh rỉ sét.
Sáng Chinh Steel hỗ trợ cắt thép hình i theo kích thước yêu cầu, đảm bảo đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng của khách hàng.
Giao hàng nhanh chóng từ 1-3 ngày tùy khu vực, có thể sắp xếp vận chuyển gấp theo yêu cầu khách hàng.
Thép hình i tại Sáng Chinh Steel có nguồn gốc từ các nhà máy lớn trong nước và nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc.
Sáng Chinh Steel áp dụng chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn, vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.
Gọi ngay hotline hoặc nhắn tin Zalo cho Sáng Chinh Steel để được tư vấn và nhận báo giá chính xác, nhanh chóng.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777