Bảng báo giá thép ống đúc DN350 phi 355.6 | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng báo giá thép ống đúc DN350 phi 355.6

+ Đường kính : 355.6 mm

+ Độ dày : 3.96 – 35.71 mm

+ Mác thép: ASTM A106, A53, API 5L, SS400, S355J2H, ST37, ST52, Q235, Q345, S235JR, A106B, A53B, CT3, S45C, S50C.

+ Tiêu chuẩn  chất lượng: ASTM A106, ASTM A53, API 5L, JIS G3454, G3455, G3456, DIN 1629, DIN 17175, GB/T 3091

+ Xuất xứ sp: Trong nước và nhập khẩu

+ Chiều dài: 3 mét / cây , 6 mét / cây , 12 mét / cây

  • Liên hệ
  • - +
  • 1452

Mục lục

    Thép ống đúc DN350 phi 355.6 là một trong những sản phẩm thép ống được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, công nghiệp dầu khí, cơ khí chế tạo và nhiều lĩnh vực khác nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu lực vượt trội và độ an toàn tuyệt đối. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, ứng dụng, quy cách và bảng báo giá thép ống đúc DN350 phi 355.6 mới nhất từ thép ống đúc DN350 phi 355.6. Hãy cùng tìm hiểu để đưa ra quyết định phù hợp nhất cho dự án của bạn!

    Bảng báo giá thép ống đúc DN350 phi 355.6

    Giới Thiệu Về Thép Ống Đúc DN350 Phi 355.6

    Thép ống đúc DN350 phi 355.6 là loại thép ống có đường kính danh nghĩa (DN) 350mm và đường kính ngoài (OD) 355.6mm. Đây là sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ đúc nguyên khối, không có mối hàn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp lực cao. Với các đặc tính vượt trội, thép ống đúc DN350 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng.

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Ống Đúc DN350 Phi 355.6

    • Độ bền cao: Thép ống đúc DN350 được sản xuất từ các mác thép chất lượng cao, giúp sản phẩm chịu được tải trọng lớn và áp suất cao mà không bị biến dạng hay nứt gãy.
    • Chống ăn mòn: Sản phẩm có thể được mạ kẽm hoặc phủ lớp sơn chống gỉ, tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như độ ẩm cao, hóa chất hay nước biển.
    • Không có mối hàn: Do được đúc nguyên khối, thép ống đúc DN350 đảm bảo độ kín tuyệt đối, giảm nguy cơ rò rỉ và tăng độ an toàn cho các hệ thống đường ống.
    • Dễ gia công và lắp đặt: Với cấu trúc rỗng và khối lượng tương đối nhẹ, thép ống đúc DN350 dễ dàng cắt, hàn, uốn và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
    • Đa dạng độ dày: Sản phẩm có nhiều độ dày khác nhau, từ 3.96mm đến 35.71mm, phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của công trình.

    Mác Thép Và Tiêu Chuẩn Sản Xuất

    Thép ống đúc DN350 phi 355.6 tại Sáng Chinh Steel được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. Một số mác thép và tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

    • Mác thép: ASTM A106, A53, API 5L, SS400, S355J2H, ST37, ST52, Q235, Q345, S235JR, A106B, A53B, CT3, S45C, S50C.
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A106: Phù hợp cho hệ thống dẫn dầu, khí và hơi nước.
      • ASTM A53: Sử dụng trong hệ thống cấp nước, khí nén và các công trình công nghiệp.
      • API 5L: Dành cho ngành công nghiệp dầu khí.
      • JIS G3454, G3455, G3456: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho các hệ thống đường ống công nghiệp.
      • DIN 1629, DIN 17175: Tiêu chuẩn Đức cho nồi hơi và hệ thống nhiệt điện.
      • GB/T 3091: Tiêu chuẩn Trung Quốc cho thép ống.

    Xuất Xứ Sản Phẩm

    Thép ống đúc DN350 phi 355.6 được nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển như Nhật Bản (JFE Steel, Nippon Steel), Hàn Quốc (Pohang Steel, Hyundai Steel), Trung Quốc (Baosteel, Hebei Iron & Steel), Nga, Đức và sản xuất trong nước bởi các nhà máy lớn như Hòa Phát, Việt Nhật. Tất cả sản phẩm tại Sáng Chinh Steel đều đi kèm giấy tờ chứng nhận CO-CQ, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.

    Ứng Dụng Của Thép Ống Đúc DN350 Phi 355.6

    Nhờ vào đặc tính bền bỉ và khả năng chịu lực cao, thép ống đúc DN350 phi 355.6 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

    1. Ngành dầu khí: Sử dụng làm đường ống dẫn dầu, khí, đảm bảo độ kín và an toàn trong môi trường áp suất cao.
    2. Xây dựng: Dùng làm kết cấu chịu lực trong các công trình như cầu cảng, cầu vượt, nhà thép tiền chế, khung nhà xưởng, giàn giáo và cọc ống thép cho nền móng.
    3. Công nghiệp nhiệt điện: Ống dẫn hơi, ống nồi hơi chịu nhiệt và áp suất cao.
    4. Hóa chất: Hệ thống đường ống dẫn hóa chất, chịu được sự ăn mòn từ các chất hóa học.
    5. Cơ khí chế tạo: Sử dụng trong sản xuất linh kiện máy móc, khung xe, bệ đỡ thiết bị công nghiệp.
    6. Hệ thống cấp thoát nước: Ống dẫn nước trong các công trình thủy lợi, cấp nước đô thị và công nghiệp.
    7. Ngành đóng tàu: Kết cấu tàu biển, giàn khoan và các công trình hàng hải.
    8. Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC): Ống dẫn khí nén, nước chữa cháy.

    Quy Cách Thép Ống Đúc DN350 Phi 355.6

    Dưới đây là bảng quy cách chi tiết của thép ống đúc DN350 phi 355.6, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu:

    • Đường kính ngoài (OD): 355.6mm
    • Đường kính danh nghĩa (DN): 350mm
    • Độ dày thành ống: 3.96mm, 6.35mm, 7.92mm, 11.1mm, 12.7mm, 19.05mm, 35.71mm (theo tiêu chuẩn SCH40, SCH80, v.v.)
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m, 12m (có thể cắt theo yêu cầu)
    • Trọng lượng: Tùy thuộc vào độ dày và chiều dài, ví dụ:
      • Độ dày 6.35mm: ~54.57 kg/m
      • Độ dày 12.7mm: ~106.13 kg/m
      • Độ dày 19.05mm: ~155.87 kg/m
    • Bề mặt: Đen nguyên bản, mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân hoặc sơn chống gỉ.

    Sáng Chinh Steel hỗ trợ gia công cắt ống theo kích thước yêu cầu, đảm bảo độ chính xác và đáp ứng tiến độ thi công.

    Bảng Báo Giá Thép Ống Đúc DN350 Phi 355.6 Mới Nhất 2025

    Giá thép ống đúc DN350 phi 355.6 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng đặt hàng, mác thép, độ dày và yêu cầu gia công. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Sáng Chinh Steel qua hotline: 0907 137 555 hoặc email: thepsangchinh@gmail.com. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo (lưu ý: giá mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi):

    Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (VNĐ/kg) Ghi chú
    6.35 54.57 18.800 - 20.500 Thép đen
    7.92 67.76 18.800 - 20.500 Thép đen
    11.1 94.08 18.800 - 20.500 Thép đen
    12.7 106.13 18.800 - 20.500 Thép đen
    19.05 155.87 20.000 - 26.000 Mạ kẽm

    Lưu ý:

    • Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
    • Giá thép mạ kẽm thường cao hơn thép đen do chi phí xử lý bề mặt.
    • Sáng Chinh Steel cung cấp chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn và hỗ trợ giao hàng tận nơi.

    Để nhận bảng báo giá chi tiết và cập nhật nhất, hãy truy cập bảng báo giá thép ống đúc DN350 hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

    Lý Do Chọn Sáng Chinh Steel Là Nhà Cung Cấp Thép Ống Đúc DN350

    Sáng Chinh Steel tự hào là một trong những nhà cung cấp sắt thép lớn nhất miền Nam, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành. Dưới đây là những lý do quý khách nên lựa chọn chúng tôi:

    • Sản phẩm chất lượng cao: Tất cả thép ống đúc DN350 đều đạt tiêu chuẩn quốc tế, có đầy đủ giấy tờ CO-CQ, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng.
    • Kho hàng lớn: Hệ thống hơn 50 kho bãi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, luôn sẵn hàng với số lượng lớn, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
    • Giá cả cạnh tranh: Là đại lý phân phối cấp 1 của nhiều thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Nhật, Sáng Chinh Steel cam kết mang đến giá tốt nhất thị trường.
    • Dịch vụ chuyên nghiệp: Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh chóng, giao hàng tận nơi đúng tiến độ thi công.
    • Gia công linh hoạt: Cắt ống theo yêu cầu, mạ kẽm, sơn chống gỉ và các dịch vụ gia công khác theo tiêu chuẩn khách hàng.
    • Hỗ trợ khách hàng 24/7: Đội ngũ nhân viên nhiệt tình, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc qua hotline: 097 5555 055, 0907 137 555, 0937 200 900.

    Các Sản Phẩm Thép Khác Tại Sáng Chinh Steel

    Ngoài thép ống đúc DN350 phi 355.6, Sáng Chinh Steel còn cung cấp đa dạng các loại vật liệu thép khác, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng và công nghiệp:

    • Xà gồ: Xà gồ C, Z, mạ kẽm dùng trong kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế.
    • Barem thép: Barem thép hình, thép ống, thép hộp hỗ trợ tính toán trọng lượng.
    • Thép hình: Thép H, I, U, V, L dùng trong xây dựng và cơ khí.
    • Thép hộp: Thép hộp vuông, chữ nhật, mạ kẽm hoặc đen.
    • Thép ống: Thép ống đen, mạ kẽm, ống hàn, ống đúc đa dạng kích thước.
    • Thép thép: Thép tấm cán thép, cán nguội, mạ kẽm.
    • Thép tròn đặc: Thép tròn đặc dùng trong chế tạo máy móc.
    • Phụ kiện thép: Mặt bích, co, tê, van thép.
    • Tôn lợp: Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn cách nhiệt.
    • Inox: Inox 304, 316 dùng trong công nghiệp thực phẩm, y tế.

    Thông Tin Liên Hệ Sáng Chinh Steel

    Để đặt hàng hoặc nhận tư vấn về thép ống đúc DN350 phi 355.6, quý khách vui lòng liên hệ:

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    • Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ, số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
    • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ, số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
    • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép, số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
    • Hệ thống kho bãi: 50 kho bãi trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận
    • Email: thepsangchinh@gmail.com
    • Hotline 24/7:
      • PK1: 097 5555 055
      • PK2: 0907 137 555
      • PK3: 0937 200 900
      • PK4: 0949 286 777
      • PK5: 0907 137 555
      • Kế toán: 0909 936 937
    • Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Kết Luận

    Thép ống đúc DN350 phi 355.6 là giải pháp lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu lực và áp suất tốt. Với chất lượng vượt trội, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, Sáng Chinh Steel cam kết mang đến sản phẩm tốt nhất cho khách hàng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0907 137 555 để nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ nhanh chóng!

    Khám phá thêm các sản phẩm thép khác như xà gồ, thép hình, thép hộptôn lợp để đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng của bạn!

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép ống đúc DN350 phi 355.6

    Thép ống đúc DN350 phi 355.6 có giá bao nhiêu?

    Giá thép ống đúc DN350 phi 355.6 phụ thuộc vào số lượng và biến động thị trường. Liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá mới nhất.

    Thép ống đúc DN350 phi 355.6 có những ứng dụng nào?

    Sản phẩm dùng trong xây dựng, cơ khí, dẫn dầu, khí hoặc các công trình công nghiệp lớn.

    Sáng Chinh Steel có hỗ trợ giao hàng thép ống đúc DN350 không?

    Có, chúng tôi giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ công trình.

    Thép ống đúc DN350 có chứng nhận chất lượng không?

    Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận từ nhà sản xuất.

    Thời gian giao hàng thép ống đúc DN350 là bao lâu?

    Thời gian giao hàng từ 24-48 giờ, tùy thuộc vào vị trí giao nhận.

    Sáng Chinh Steel có cung cấp số lượng lớn thép ống đúc DN350 không?

    Có, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn và chiết khấu hấp dẫn.

    Thép ống đúc DN350 có chịu áp lực cao không?

    Sản phẩm được thiết kế chịu áp lực tốt, phù hợp với các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.

    Làm sao để đặt mua thép ống đúc DN350 tại Sáng Chinh Steel?

    Liên hệ hotline hoặc truy cập sangchinhsteel.vn để đặt hàng và nhận tư vấn nhanh chóng.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777