Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại TP. Hồ Chí Minh | 0907 137 555
Sáng Chinh STEEL là nhà cung cấp thép hình chữ H U I V chất lượng và giá thành tốt nhất trên thị trường Việt Nam. Giá sản phẩm thay đổi từng ngày và phụ thuộc vào số lượng, chất liệu, quy cách, tiêu chuẩn… liên hệ ngay đội ngũ bán hàng Sáng Chinh STEEL để nhận báo giá chính xác nhất.
Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp bảng báo giá chi tiết cho các sản phẩm thép hình I, U, V, H tại TP. Hồ Chí Minh. Báo giá này sẽ thay đổi theo thời gian và lượng tiêu thụ, tuy nhiên, bạn có thể tham khảo bảng báo giá tại Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại TP. Hồ Chí Minh.
Thép hình I 100x50x4.5ly x 6m: 43.0 kg/6m - Đơn giá: 761,000 đ/cây 6m - Nhà sản xuất: AKS/ACS
Thép hình I 120x60x50 x 6m: 53.0 kg/6m - Đơn giá: 938,000 đ/cây 6m - Nhà sản xuất: AKS/ACS
Thép hình I 150x72 x 6m: 75.0 kg/6m - Đơn giá: 1,328,000 đ/cây 6m - Nhà sản xuất: AKS/ACS
Thép hình I 150x75x5x7: 84.0 kg/6m - 168.0 kg/12m - Đơn giá: 1,684,000 đ/cây 6m - 3,368,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 200x100x5.5x8: 127.8 kg/6m - 255.6 kg/12m - Đơn giá: 2,562,000 đ/cây 6m - 5,124,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 194x150x6x9: 157.0 kg/6m - 314.0 kg/12m - Đơn giá: 3,085,000 đ/cây 6m - 6,170,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 250x125x6x9: 177.6 kg/6m - 355.2 kg/12m - Đơn giá: 3,561,000 đ/cây 6m - 7,122,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 294x146x8x12: 214.4 kg/6m - 428.8 kg/12m - Đơn giá: 4,171,000 đ/cây 6m - 8,342,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 300x150x6.5x9: 220.2 kg/6m - 440.4 kg/12m - Đơn giá: 4,415,000 đ/cây 6m - 8,830,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 350x175x7x11: 297.6 kg/6m - 595.2 kg/12m - Đơn giá: 5,967,000 đ/cây 6m - 11,934,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 390x190x7x11: 336.0 kg/6m - 672.0 kg/12m - Đơn giá: 6,720,000 đ/cây 6m - 13,440,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 400x200x8x13: 396.0 kg/6m - 792.0 kg/12m - Đơn giá: 7,940,000 đ/cây 6m - 15,880,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 450x200x9x14: 456.0 kg/6m - 912.0 kg/12m - Đơn giá: 9,143,000 đ/cây 6m - 18,286,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 500x200x10x16: 537.6 kg/6m - 1,075.2 kg/12m - Đơn giá: 10,779,000 đ/cây 6m - 21,558,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Thép hình I 600x200x11x17: 636.0 kg/6m - 1,272.0 kg/12m - Đơn giá: 12,752,000 đ/cây 6m - 25,504,000 đ/cây 12m - Nhà sản xuất: Posco
Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường.
Để có giá chi tiết và chiết khấu tốt nhất, vui lòng liên hệ hotline 0909 936 937 - 0949 286 777.
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH U
Thép hình U50x6m: Liên hệ - Xuất xứ: China
Thép hình U65x6m: Liên hệ - Xuất xứ: China
Thép hình U75x6m: Liên hệ - Xuất xứ: China
Thép hình U80x35x3x6m: 22 kg/tấm - 374,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U80x37x3.7x6m: 31 kg/tấm - 527,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U80x39x4x6m: 36 kg/tấm - 612,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U80x40x5x6m: 42 kg/tấm - 714,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U100x45x3x6m: 33 kg/tấm - 561,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U100x45x4x6m: 42 kg/tấm - 714,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U100x48x4.7x6m: 47 kg/tấm - 799,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U100x50x5x6m: 56.16 kg/tấm - 955,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U120x48x3.5x6m: 42 kg/tấm - 714,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U120x50x4.7x6m: 54 kg/tấm - 918,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U125x65x6x6m: 80.40 kg/tấm - 1,367,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U140x57x4x6m: 54 kg/tấm - 918,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U140x58x5.6x6m: 65 kg/tấm - 1,105,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U160x60x5x6m: 72 kg/tấm - 1,224,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U160x62x6x6m: 82 kg/tấm - 1,394,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U180x64x5.3x6m: 90 kg/tấm - 1,530,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U180x68x7x6m: 105 kg/tấm - 1,785,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U180x75x7x6m: 128.40 kg/tấm - 2,183,000 đ/cây - Xuất xứ: Á Châu/ An Khánh
Thép hình U200x69x5.4x6m: 102 kg/tấm - 1,734,000 đ/cây - Xuất xứ: An Khánh
Thép hình U200x75x9x6m: 147.60 kg/tấm - 2,509,000 đ/cây - Xuất xứ: China
Thép hình U200x80x7.5x6m: 147.60 kg/tấm - 2,509,000 đ/cây - Xuất xứ: Nhật Bản
Thép hình U200x90x8x6m: 182.04 kg/tấm - 3,095,000 đ/cây - Xuất xứ: China
Thép hình U250x78x6x6m: 136.80 kg/tấm - 2,326,000 đ/cây - Xuất xứ: China
Thép hình U250x78x7x6m: 143.40 kg/tấm - 2,438,000 đ/cây - Xuất xứ: China
Thép hình U250x78x8x6m: 147.60 kg/tấm - 2,509,000 đ/cây - Xuất xứ: China
Thép hình U250x80x9x6m: 188.40 kg/tấm - 3,203,000 đ/cây - Xuất xứ: Hàn Quốc
Thép hình U250x90x9x6m: 207.6 kg/tấm - 3,529,000 đ/cây - Xuất xứ: Hàn Quốc
Thép hình U280x84x9.5x6m: 188.4 kg/tấm - 3,203,000 đ/cây - Xuất xứ: Hàn Quốc
Thép hình U300x82x7x6m: 186.12 kg/tấm - 3,164,000 đ/cây - Xuất xứ: Hàn Quốc
Thép hình U300x90x9x6m: 228.60 kg/tấm - 3,886,000 đ/cây - Xuất xứ: Hàn Quốc
Thép hình U380x100x10.5x6m: 327.00 kg/tấm - 5,559,000 đ/cây - Xuất xứ: Hàn Quốc
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHẤT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V ĐEN ĐÚC
Thép hình V25x25: độ dày 1.5mm - 3.40 kg/6m - 58,000 đ/6m
Thép hình V25x25: độ dày 1.8mm - 3.90 kg/6m - 66,000 đ/6m
Thép hình V25x25: độ dày 2.0mm - 4.30 kg/6m - 73,000 đ/6m
Thép hình V25x25: độ dày 2.5mm - 5.10 kg/6m - 87,000 đ/6m
Thép hình V25x25: độ dày 3.0mm - 5.59 kg/6m - 95,000 đ/6m
Thép hình V30x30: độ dày 2.0mm - 5.20 kg/6m - 88,000 đ/6m
Thép hình V30x30: độ dày 2.5mm - 6.40 kg/6m - 109,000 đ/6m
Thép hình V30x30: độ dày 3.0mm - 7.80 kg/6m - 133,000 đ/6m
Thép hình V40x40: độ dày 2.0mm - 7.00 kg/6m - 119,000 đ/6m
Thép hình V40x40: độ dày 2.5mm - 8.60 kg/6m - 146,000 đ/6m
Thép hình V40x40: độ dày 3.0mm - 10.50 kg/6m - 179,000 đ/6m
Thép hình V40x40: độ dày 4.0mm - 13.21 kg/6m - 225,000 đ/6m
Thép hình V40x40: độ dày 5.0mm - 17.88 kg/6m - 304,000 đ/6m
Thép hình V50x50: độ dày 2.5mm - 12.30 kg/6m - 209,000 đ/6m
Thép hình V50x50: độ dày 3.0mm - 13.24 kg/6m - 225,000 đ/6m
Thép hình V50x50: độ dày 4.0mm - 17.20 kg/6m - 292,000 đ/6m
Thép hình V50x50: độ dày 4.5mm - 20.93 kg/6m - 356,000 đ/6m
Thép hình V50x50: độ dày 5.0mm - 22.10 kg/6m - 376,000 đ/6m
Thép hình V50x50: độ dày 6.0mm - 26.75 kg/6m - 455,000 đ/6m
Thép hình V60x60: độ dày 5.0mm - 26.31 kg/6m - 447,000 đ/6m
Thép hình V60x60: độ dày 6.0mm - 30.78 kg/6m - 523,000 đ/6m
Thép hình V63x63: độ dày 4.0mm - 23.60 kg/6m - 401,000 đ/6m
Thép hình V63x63: độ dày 5.0mm - 28.05 kg/6m - 477,000 đ/6m
Thép hình V63x63: độ dày 6.0mm - 32.92 kg/6m - 560,000 đ/6m
Thép hình V65x65: độ dày 5.0mm - 28.07 kg/6m - 477,000 đ/6m
Thép hình V65x65: độ dày 6.0mm - 34.67 kg/6m - 589,000 đ/6m
Thép hình V70x70: độ dày 6.0mm - 36.90 kg/6m - 627,000 đ/6m
Thép hình V70x70: độ dày 7.0mm - 42.36 kg/6m - 720,000 đ/6m
Thép hình V75x75: độ dày 5.0mm - 33.00 kg/6m - 561,000 đ/6m
Thép hình V75x75: độ dày 6.0mm - 39.62 kg/6m - 674,000 đ/6m
Thép hình V75x75: độ dày 7.0mm - 47.50 kg/6m - 808,000 đ/6m
Thép hình V75x75: độ dày 8.0mm - 52.83 kg/6m - 898,000 đ/6m
Thép hình V75x75: độ dày 9.0mm - 60.56 kg/6m - 1,030,000 đ/6m
Thép hình V80x80: độ dày 6.0mm - 41.20 kg/6m - 700,000 đ/6m
Thép hình V80x80: độ dày 7.0mm - 48.00 kg/6m - 816,000 đ/6m
Thép hình V80x80: độ dày 8.0mm - 57.00 kg/6m - 969,000 đ/6m
Thép hình V90x90: độ dày 6.0mm - 47.00 kg/6m - 799,000 đ/6m
Thép hình V90x90: độ dày 7.0mm - 55.00 kg/6m - 935,000 đ/6m
Thép hình V90x90: độ dày 8.0mm - 64.00 kg/6m - 1,088,000 đ/6m
Thép hình V90x90: độ dày 9.0mm - 70.00 kg/6m - 1,190,000 đ/6m
Thép hình V100x100: độ dày 7.0mm - 63.00 kg/6m - 1,071,000 đ/6m
Thép hình V100x100: độ dày 8.0mm - 70.50 kg/6m - 1,199,000 đ/6m
Thép hình V100x100: độ dày 9.0mm - 80.00 kg/6m - 1,360,000 đ/6m
Thép hình V100x100: độ dày 10.0mm - 88.00 kg/6m - 1,496,000 đ/6m
Thép hình V120x120: độ dày 8.0mm - 86.00 kg/6m - 1,462,000 đ/6m
Thép hình V120x120: độ dày 10.0mm - 105.00 kg/6m - 1,785,000 đ/6m
Thép hình V120x120: độ dày 12.0mm - 125.00 kg/6m - 2,125,000 đ/6m
Thép hình V125x125: độ dày 10.0mm - 114.78 kg/6m - 1,951,000 đ/6m
Thép hình V125x125: độ dày 12.0mm - 136.20 kg/6m - 2,315,000 đ/6m
Thép hình V130x130: độ dày 10.0mm - 118.80 kg/6m - 2,020,000 đ/6m
Thép hình V130x130: độ dày 12.0mm - 140.40 kg/6m - 2,387,000 đ/6m
Thép hình V130x130: độ dày 15.0mm - 172.80 kg/6m - 2,938,000 đ/6m
Thép hình V150x150: độ dày 10.0mm - 137.40 kg/6m - 2,336,000 đ/6m
Thép hình V150x150: độ dày 12.0mm - 163.80 kg/6m - 2,785,000 đ/6m
Thép hình V150x150: độ dày 15.0mm - 201.60 kg/6m - 3,427,000 đ/6m
Thép hình V175x175: độ dày 12.0mm - 190.80 kg/6m - 3,244,000 đ/6m
Thép hình V200x200: độ dày 15.0mm - 273.60 kg/6m - 4,651,000 đ/6m
Thép hình V200x200: độ dày 20.0mm - 363.60 kg/6m - 6,181,000 đ/6m
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0975 555 055 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHẤT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!
BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH H
Thép hình H100x100x6x8x12m: 12m - 206.4kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 4,190,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H125X125x6.5x9x12m: 12m - 285.6kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 5,798,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H150x150x7x10x12m: 12m - 378.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 7,673,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H194x150x6x9x12m: 12m - 367.2kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 7,454,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H200x200x8x12x12m: 12m - 598.8kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 12,156,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H244x175x7x11x12m: 12m - 440.4kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 8,940,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H250x250x9x14x12m: 12m - 868.8kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 17,637,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H294x200x8x12x12m: 12m - 681.6kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 13,836,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H300x300x10x15x12m: 12m - 1,128.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 22,898,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H350x350x12x19x12m: 12m - 1,644.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 33,373,000 đ/cây - Xuất xứ: China
Thép hình H390x300x10x16x12m: 12m - 792.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 16,078,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H400x400x13x21x12m: 12m - 2,064.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 41,899,000 đ/cây - Xuất xứ: China
Thép hình H482x300x11x15x12m: 12m - 1,368.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 27,770,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H500x200x10x16x12m: 12m - 1,075.2kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 21,827,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H450x200x9x14x12m: 12m - 912.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 18,514,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H600x200x11x17x12m: 12m - 1,272.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 25,822,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H446x199x9x14x12m: 12m - 794.4kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 16,126,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H496x199x8x12x12m: 12m - 954.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 19,366,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H582x300x12x17x12m: 12m - 1,666.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 33,820,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H588x300x12x20x12m: 12m - 1,812.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 36,784,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
Thép hình H700x300x13x24x12m: 12m - 2,220.0kg - Đơn giá: 20,300 đ/kg - 45,066,000 đ/cây - Xuất xứ: Posco
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHẤT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!
Thép hình I, U, V, H là một trong những sản phẩm thép không thể thiếu trong ngành xây dựng, sản xuất cơ khí, chế tạo cầu đường, và các công trình kết cấu thép.

Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại TP. Hồ Chí Minh được cung cấp bởi Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công trình của mình.
Thép hình I, U, V, H được sản xuất từ các loại thép có tính năng cơ học tốt, khả năng chịu lực cao, chịu mài mòn và ăn mòn tốt. Các đặc điểm của thép hình I-U-V-H bao gồm khả năng chịu uốn, chịu kéo, dễ dàng gia công và hàn, bền bỉ theo thời gian. Dưới đây là thông tin chi tiết về mác thép và tiêu chuẩn của thép hình:
Mác Thép:
Tiêu Chuẩn:
Các mác thép này đảm bảo chất lượng cao, phù hợp với yêu cầu của từng loại công trình, mang lại sự an tâm cho khách hàng khi sử dụng thép hình I, U, V, H.
Thép hình I-U-V-H tại Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh được nhập khẩu từ các nhà máy uy tín, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Một số quốc gia sản xuất thép hình lớn như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, và các nước châu Âu, cung cấp các sản phẩm thép hình với giá thành hợp lý nhưng vẫn giữ được chất lượng vượt trội.
Thép hình I, U, V, H có nhiều ứng dụng trong ngành xây dựng và công nghiệp, bao gồm:
Dưới đây là bảng quy cách của các loại thép hình I, U, V, H mà bạn có thể tham khảo:
| Loại Thép | Kích Thước (mm) | Độ Dày (mm) | Chiều Dài (m) | Trọng Lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Thép I | 100 x 50 | 5 - 12 | 6 - 12 | 7.85 - 28.8 |
| Thép U | 150 x 75 | 6 - 14 | 6 - 12 | 11.8 - 38.3 |
| Thép V | 200 x 100 | 8 - 16 | 6 - 12 | 14.3 - 52.1 |
| Thép H | 200 x 200 | 8 - 16 | 6 - 12 | 22.5 - 70.3 |
Quy cách này có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu của công trình và đặc thù của từng khách hàng.
Cách Tính Toán Trọng Lượng Thép Hình I-U-V-H
Để tính trọng lượng thép hình, bạn có thể áp dụng công thức sau:
Trọng lượng thép (kg) = (Chiều dài x Trọng lượng riêng của thép)
Với thép hình, trọng lượng riêng có thể dao động từ 7.85 đến 8.05 kg/m.
Ngoài ra, công ty cũng cung cấp nhiều sản phẩm thép khác như thép hộp, thép ống, thép tấm, thép tròn đặc, và xà gồ, đáp ứng mọi nhu cầu về xây dựng và sản xuất công nghiệp.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7:
PK1: 097 5555 055
PK2: 0907 137 555
PK3: 0937 200 900
PK4: 0949 286 777
PK5: 0907 137 555
Kế toán: 0909 936 937
Website: Sáng Chinh Steel
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình I tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | ||||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | ||||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | ||||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | ||||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | ||||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I | ||||||||
|
STT |
QUY CÁCH SẢN PHẦM |
|
TRỌNG LƯỢNG |
|
ĐƠN GIÁ |
|
Nhà Sản Xuất |
|
|
|
|
|
|
Kg/6m |
Kg/12m |
cây 6m |
cây 12m |
|
|
1 |
I100x50x4.5lyx6m |
|
|
43.0 |
|
761,000 |
- |
AKS/ACS |
|
2 |
I120x60x50x6m |
|
|
53.0 |
|
938,000 |
- |
AKS/ACS |
|
|
I150x72x6m |
|
|
75.0 |
|
1,328,000 |
|
AKS/ACS |
|
3 |
I150x75x5x7 |
|
|
84.0 |
168.0 |
1,684,000 |
3,368,000 |
Posco |
|
4 |
I200x100x5.5x8 |
|
|
127.8 |
255.6 |
2,562,000 |
5,124,000 |
Posco |
|
5 |
I194x150x6x9 |
|
|
157.0 |
314.0 |
3,085,000 |
6,170,000 |
Posco |
|
6 |
I250x125x6x9 |
|
|
177.6 |
355.2 |
3,561,000 |
7,122,000 |
Posco |
|
7 |
I294x146x8x12 |
|
|
214.4 |
428.8 |
4,171,000 |
8,342,000 |
Posco |
|
8 |
I300x150x6.5x9 |
|
|
220.2 |
440.4 |
4,415,000 |
8,830,000 |
Posco |
|
9 |
I350x175x7x11 |
|
|
297.6 |
595.2 |
5,967,000 |
11,934,000 |
Posco |
|
10 |
I390x190x7x11 |
|
|
336.0 |
672.0 |
6,720,000 |
13,440,000 |
Posco |
|
11 |
I400x200x8x13 |
|
|
396.0 |
792.0 |
7,940,000 |
15,880,000 |
Posco |
|
12 |
I450x200x9x14 |
|
|
456.0 |
912.0 |
9,143,000 |
18,286,000 |
Posco |
|
13 |
I500x200x10x16 |
|
|
537.6 |
1,075.2 |
10,779,000 |
21,558,000 |
Posco |
|
14 |
I600x200x11x17 |
|
|
636.0 |
1,272.0 |
12,752,000 |
25,504,000 |
Posco |
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
||||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình i
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình U tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH U | |||||||
|
STT |
QUY CÁCH |
|
kg/tấm |
Đơn giá |
Xuất xứ |
||
|
1 |
Thép hình U50x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
2 |
Thép hình U65x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
3 |
Thép hình U75x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
4 |
Thép hình U80x35x3x6m |
22.00 |
374,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
5 |
Thép hình U80x37x3.7x6m |
31.00 |
527,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
6 |
Thép hình U80x39x4x6m |
36.00 |
612,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
7 |
Thép hình U80x40x5x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
8 |
Thép hình U100x45x3x6m |
33.00 |
561,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
9 |
Thép hình U100x45x4x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
10 |
Thép hình U100x48x4.7x6m |
47.00 |
799,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
11 |
Thép hình U100x50x5x6m |
56.16 |
955,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
12 |
Thép hình U120x48x3.5x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
13 |
Thép hình U120x50x4.7x6m |
54.00 |
918,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
14 |
Thép hình U125x65x6x6m |
80.40 |
1,367,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
15 |
Thép hình U140x57x4x6m |
54.00 |
918,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
16 |
Thép hình U140x58x5.6x6m |
65.00 |
1,105,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
17 |
Thép hình U160x60x5x6m |
72.00 |
1,224,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
18 |
Thép hình U160x62x6x6m |
82.00 |
1,394,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
19 |
Thép hình U180x64x5.3x6m |
90.00 |
1,530,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
20 |
Thép hình U180x68x7x6m |
105.00 |
1,785,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
21 |
Thép hình U180x75x7x6m |
128.40 |
2,183,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
22 |
Thép hình U200x69x5.4x6m |
102.00 |
1,734,000 |
An Khánh |
|||
|
23 |
Thép hình U200x75x9x6m |
147.60 |
2,509,000 |
China |
|||
|
24 |
Thép hình U200x80x7.5x6m |
147.60 |
2,509,000 |
Nhật Bản |
|||
|
25 |
Thép hình U200x90x8x6m |
182.04 |
3,095,000 |
China |
|||
|
26 |
Thép hình U250x78x6x6m |
136.80 |
2,326,000 |
China |
|||
|
27 |
Thép hình U250x78x7x6m |
143.40 |
2,438,000 |
China |
|||
|
28 |
Thép hình U250x78x8x6m |
147.60 |
2,509,000 |
China |
|||
|
29 |
Thép hình U250x80x9x6m |
188.40 |
3,203,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
30 |
Thép hình U250x90x9x6m |
207.6 |
3,529,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
31 |
Thép hình U280x84x9.5x6m |
188.4 |
3,203,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
32 |
Thép hình U300x82x7x6m |
186.12 |
3,164,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
33 |
Thép hình U300x90x9x6m |
228.60 |
3,886,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
34 |
Thép hình U380x100x10.5x6m |
327.00 |
5,559,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
|||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình u
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình V tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V ĐEN ĐÚC | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY mm |
Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY mm |
Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
|
Thép hình V25x25
|
1.5 | 3.40 | 58,000 |
Thép hình V75x75
|
6 | 39.62 | 674,000 |
| 1.8 | 3.90 | 66,000 | 7 | 47.50 | 808,000 | ||
| 2.0 | 4.30 | 73,000 | 8 | 52.83 | 898,000 | ||
| 2.5 | 5.10 | 87,000 | 9 | 60.56 | 1,030,000 | ||
| 3.0 | 5.59 | 95,000 |
Thép hình V80x80
|
6 | 41.20 | 700,000 | |
|
Thép hình V30x30
|
2.0 | 5.20 | 88,000 | 7 | 48.00 | 816,000 | |
| 2.5 | 6.40 | 109,000 | 8 | 57.00 | 969,000 | ||
| 3.0 | 7.80 | 133,000 |
Thép hình V90x90
|
6 | 47.00 | 799,000 | |
|
Thép hình V40x40
|
2.0 | 7.00 | 119,000 | 7 | 55.00 | 935,000 | |
| 2.5 | 8.60 | 146,000 | 8 | 64.00 | 1,088,000 | ||
| 3.0 | 10.50 | 179,000 | 9 | 70.00 | 1,190,000 | ||
| 4.0 | 13.21 | 225,000 |
Thép hình V100x100
|
7 | 63.00 | 1,071,000 | |
| 5.0 | 17.88 | 304,000 | 8 | 70.50 | 1,199,000 | ||
|
Thép hình V50x50
|
2.5 | 12.30 | 209,000 | 9 | 80.00 | 1,360,000 | |
| 3.0 | 13.24 | 225,000 | 10 | 88.00 | 1,496,000 | ||
| 4.0 | 17.20 | 292,000 |
Thép hình V120x120
|
8 | 86.00 | 1,462,000 | |
| 4.5 | 20.93 | 356,000 | 10 | 105.00 | 1,785,000 | ||
| 5.0 | 22.10 | 376,000 | 12 | 125.00 | 2,125,000 | ||
| 6.0 | 26.75 | 455,000 |
Thép hình V125x125
|
10 | 114.78 | 1,951,000 | |
|
Thép hình V60x60
|
5.0 | 26.31 | 447,000 | 12 | 136.20 | 2,315,000 | |
| 6.0 | 30.78 | 523,000 |
Thép hình V130x130
|
10 | 118.80 | 2,020,000 | |
|
Thép hình V63x63
|
4.0 | 23.60 | 401,000 | 12 | 140.40 | 2,387,000 | |
| 5.0 | 28.05 | 477,000 | 15 | 172.80 | 2,938,000 | ||
| 6.0 | 32.92 | 560,000 |
Thép hình V150x150
|
10 | 137.40 | 2,336,000 | |
|
Thép hình V65x65
|
5.0 | 28.07 | 477,000 | 12 | 163.80 | 2,785,000 | |
| 6.0 | 34.67 | 589,000 | 15 | 201.60 | 3,427,000 | ||
|
Thép hình V70x70
|
6.0 | 36.90 | 627,000 | Thép hình V175x175 | 12 | 190.80 | 3,244,000 |
| 7.0 | 42.36 | 720,000 |
Thép hình V200x200
|
15 | 273.60 | 4,651,000 | |
| Thép hình V75x75 | 5.0 | 33.00 | 561,000 | 20 | 363.60 | 6,181,000 | |
| QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0975 555 055 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình v
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình H tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H | |||||||
|
Tên sản phẩm |
Quy cách chiều dài |
|
Barem kg/cây |
Đơn giá vnđ/kg |
Đơn giá vnđ/cây |
Xuất xứ |
|
|
Thép hình H100x100x6x8x12m |
12m |
kg |
206.4 |
20,300 |
4,190,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H125X125x6.5x9x12m |
12m |
kg |
285.6 |
20,300 |
5,798,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H150x150x7x10x12m |
12m |
kg |
378.0 |
20,300 |
7,673,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H194x150x6x9x12m |
12m |
kg |
367.2 |
20,300 |
7,454,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H200x200x8x12x12m |
12m |
kg |
598.8 |
20,300 |
12,156,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H244x175x7x11x12m |
12m |
kg |
440.4 |
20,300 |
8,940,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H250x250x9x14x12m |
12m |
kg |
868.8 |
20,300 |
17,637,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H294x200x8x12x12m |
12m |
kg |
681.6 |
20,300 |
13,836,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H300x300x10x15x12m |
12m |
kg |
1,128.0 |
20,300 |
22,898,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H350x350x12x19x12m |
12m |
kg |
1,644.0 |
20,300 |
33,373,000 |
China |
|
|
Thép hình H390x300x10x16x12m |
12m |
kg |
792.0 |
20,300 |
16,078,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H400x400x13x21x12m |
12m |
kg |
2,064.0 |
20,300 |
41,899,000 |
China |
|
|
Thép hình H482x300x11x15x12m |
12m |
|
1,368.0 |
20,300 |
27,770,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H500x200x10x16x12m |
12m |
kg |
1,075.2 |
20,300 |
21,827,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H450x200x9x14x12m |
12m |
kg |
912.0 |
20,300 |
18,514,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H600x200x11x17x12m |
12m |
kg |
1,272.0 |
20,300 |
25,822,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H446x199x9x14x12m |
12m |
kg |
794.4 |
20,300 |
16,126,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H496x199x8x12x12m |
12m |
kg |
954.0 |
20,300 |
19,366,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H582x300x12x17x12m |
12m |
|
1,666.0 |
20,300 |
33,820,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H588x300x12x20x12m |
12m |
kg |
1,812.0 |
20,300 |
36,784,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H700x300x13x24x12m |
12m |
kg |
2,220.0 |
20,300 |
45,066,000 |
Posco |
|
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
|||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình h
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình tổng hợp
Giá thép hình I-U-V-H thay đổi theo kích thước và số lượng. Liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá chi tiết.
Bạn có thể xem bảng giá trực tuyến hoặc liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá mới nhất và chính xác.
Bao gồm thép hình I, U, V, H với nhiều kích thước, đáp ứng nhu cầu xây dựng công trình lớn.
Có, thép hình I-U-V-H có các loại mạ kẽm chống gỉ, thích hợp cho các công trình ngoài trời.
Sáng Chinh Steel giao hàng nhanh chóng trong vòng 24-48 giờ tùy theo địa điểm.
Giá thép đã bao gồm thuế VAT, nhưng có thể thay đổi tùy yêu cầu của khách hàng.
Có, chúng tôi cung cấp báo giá ưu đãi và chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
Có, thép hình I-U-V-H đạt tiêu chuẩn chất lượng và xuất xứ rõ ràng từ nhà sản xuất.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777