Bảng Báo Giá Thép Ống Tròn Tại Sáng Chinh Steel | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng Báo Giá Thép Ống Tròn Tại Sáng Chinh Steel

Bảng Báo Giá Thép Ống Tròn – Sáng Chinh Steel

Thông Số Kỹ Thuật

  • Đường kính: 21.2mm – 219.1mm
  • Độ dày: 0.6mm – 12mm
  • Chiều dài: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, BS, GB
  • Bề mặt: Đen, mạ kẽm

📞 Hotline: 0907 137 555 – 0909 936 937

🌐 Website: www.sangchinhsteel.com

  • Liên hệ
  • - +
  • 4527

Mục lục

    BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG TRÒN MỚI NHẤT CHI TIẾT NHẤT NĂM 2025

    Dưới đây là bảng phân tích chi tiết quy cách và giá thép ống tròn sản phẩm:

    Bảng báo giá thép ống tròn P12.7mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 1,24kg/6m, giá thép ống tròn 26.040 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 1,41kg/6m, giá thép ống tròn 29.610 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 1,57kg/6m, giá thép ống tròn 32.970 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 1,73kg/6m, giá thép ống tròn 32.870 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 1,89kg/6m, giá thép ống tròn 35.910 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 2,04kg/6m, giá thép ống tròn 38.760 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 2,34kg/6m, giá thép ống tròn 44.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 2,49kg/6m, giá thép ống tròn 47.310 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P13.8mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 1,36kg/6m, giá thép ống tròn 28.560 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 1,54kg/6m, giá thép ống tròn 30.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 1,72kg/6m, giá thép ống tròn 30.031 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 1,89kg/6m, giá thép ống tròn 35.910 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 2,07kg/6m, giá thép ống tròn 39.330 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 2,24kg/6m, giá thép ống tròn 42.560 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 2,57kg/6m, giá thép ống tròn 48.830 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 2,73kg/6m, giá thép ống tròn 51.870 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P15.9mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 1,57kg/6m, giá thép ống tròn 32.970 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 1,79kg/6m, giá thép ống tròn 37.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,00kg/6m, giá thép ống tròn 42.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 2,20kg/6m, giá thép ống tròn 41.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 2,41kg/6m, giá thép ống tròn 45.790 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 2,61kg/6m, giá thép ống tròn 49.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 3,00kg/6m, giá thép ống tròn 57.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 3,20kg/6m, giá thép ống tròn 60.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 3,76kg/6m, giá thép ống tròn 71.440 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P19.1mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 1,91kg/6m, giá thép ống tròn 40.110 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,17kg/6m, giá thép ống tròn 45.570 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,42kg/6m, giá thép ống tròn 50.820 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 2,68kg/6m, giá thép ống tròn 50.920 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 2,93kg/6m, giá thép ống tròn 55.670 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 3,18kg/6m, giá thép ống tròn 60.420 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 3,67kg/6m, giá thép ống tròn 69.730 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 3,91kg/6m, giá thép ống tròn 74.290 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 4,61kg/6m, giá thép ống tròn 87.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 5,06kg/6m, giá thép ống tròn 96.140 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P21.2mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 2,12kg/6m, giá thép ống tròn 44.520 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,41kg/6m, giá thép ống tròn 50.610 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,70kg/6m, giá thép ống tròn 56.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 2,99kg/6m, giá thép ống tròn 56.810 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 3,27kg/6m, giá thép ống tròn 62.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 3,55kg/6m, giá thép ống tròn 67.450 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 4,10kg/6m, giá thép ống tròn 77.900 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 4,37kg/6m, giá thép ống tròn 83.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 5,17kg/6m, giá thép ống tròn 98.230 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 5,68kg/6m, giá thép ống tròn 107.920 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 6,43kg/6m, giá thép ống tròn 122.170 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 6,92kg/6m, giá thép ống tròn 131.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 7,26kg/6m, giá thép ống tròn 137.940 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P22mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 2,21kg/6m, giá thép ống tròn 46.410 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,51kg/6m, giá thép ống tròn 52.710 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,81kg/6m, giá thép ống tròn 59.010 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 3,11kg/6m, giá thép ống tròn 59.090 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 3,40kg/6m, giá thép ống tròn 64.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 3,69kg/6m, giá thép ống tròn 70.110 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 4,27kg/6m, giá thép ống tròn 81.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 4,55kg/6m, giá thép ống tròn 86.450 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 5,38kg/6m, giá thép ống tròn 102.220 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 5,92kg/6m, giá thép ống tròn 112.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 6,70kg/6m, giá thép ống tròn 127.300 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 7,21kg/6m, giá thép ống tròn 136.990 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P22.2mm

    • Độ dày 0,7mm: Nặng 2,23kg/6m, giá thép ống tròn 46.830 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,53kg/6m, giá thép ống tròn 53.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 2,84kg/6m, giá thép ống tròn 59.640 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 3,14kg/6m, giá thép ống tròn 59.660 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 3,43kg/6m, giá thép ống tròn 65.170 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 3,73kg/6m, giá thép ống tròn 70.870 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 4,31kg/6m, giá thép ống tròn 81.890 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 4,59kg/6m, giá thép ống tròn 87.210 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 5,43kg/6m, giá thép ống tròn 103.170 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 5,98kg/6m, giá thép ống tròn 113.620 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 6,77kg/6m, giá thép ống tròn 128.630 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 7,29kg/6m, giá thép ống tròn 138.510 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P25.4mm

    • Độ dày 0,8mm: Nặng 2,91kg/6m, giá thép ống tròn 61.110 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 3,26kg/6m, giá thép ống tròn 68.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 3,61kg/6m, giá thép ống tròn 68.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 3,96kg/6m, giá thép ống tròn 75.240 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 4,30kg/6m, giá thép ống tròn 81.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 4,97kg/6m, giá thép ống tròn 94.430 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 5,30kg/6m, giá thép ống tròn 100.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 6,29kg/6m, giá thép ống tròn 119.510 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 6,92kg/6m, giá thép ống tròn 131.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 7,86kg/6m, giá thép ống tròn 149.340 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 8,47kg/6m, giá thép ống tròn 160.930 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P27mm

    • Độ dày 0,8mm: Nặng 3,06kg/6m, giá thép ống tròn 64.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 0,9mm: Nặng 3,43kg/6m, giá thép ống tròn 72.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,0mm: Nặng 3,80kg/6m, giá thép ống tròn 72.200 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 4,16kg/6m, giá thép ống tròn 79.040 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 4,52kg/6m, giá thép ống tròn 85.880 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 5,23kg/6m, giá thép ống tròn 99.370 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 5,58kg/6m, giá thép ống tròn 106.020 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 6,62kg/6m, giá thép ống tròn 125.780 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 7,29kg/6m, giá thép ống tròn 138.510 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 8,29kg/6m, giá thép ống tròn 157.510 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 8,93kg/6m, giá thép ống tròn 169.670 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 9,36kg/6m, giá thép ống tròn 177.840 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P31.8mm

    • Độ dày 0,9mm: 4,12kg/6m, giá thép ống tròn 86.520 VNĐ
    • Độ dày 1,0mm: 4,56kg/6m, giá thép ống tròn 86.640 VNĐ
    • Độ dày 1,1mm: 5,00kg/6m, giá thép ống tròn 95.000 VNĐ
    • Độ dày 1,2mm: 5,43kg/6m, giá thép ống tròn 103.170 VNĐ
    • Độ dày 1,4mm: 6,30kg/6m, giá thép ống tròn 119.700 VNĐ
    • Độ dày 1,5mm: 6,73kg/6m, giá thép ống tròn 127.870 VNĐ
    • Độ dày 1,8mm: 7,99kg/6m, giá thép ống tròn 151.810 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 8,82kg/6m, giá thép ống tròn 167.580 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 10,04kg/6m, giá thép ống tròn 190.760 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 10,84kg/6m, giá thép ống tròn 205.960 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 12,02kg/6m, giá thép ống tròn 228.380 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 12,78kg/6m, giá thép ống tròn 242.820 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 13,54kg/6m, giá thép ống tròn 257.260 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 14,66kg/6m, giá thép ống tròn 278.540 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống tròn P34mm

    • Độ dày 1,0mm: 4,81kg/6m, giá thép ống tròn 91.390 VNĐ
    • Độ dày 1,1mm: 5,27kg/6m, giá thép ống tròn 100.130 VNĐ
    • Độ dày 1,2mm: 5,74kg/6m, giá thép ống tròn 109.060 VNĐ
    • Độ dày 1,4mm: 6,65kg/6m, giá thép ống tròn 126.350 VNĐ
    • Độ dày 1,5mm: 7,10kg/6m, giá thép ống tròn 134.900 VNĐ
    • Độ dày 1,8mm: 8,44kg/6m, giá thép ống tròn 160.360 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 9,32kg/6m, giá thép ống tròn 177.080 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 10,62kg/6m, giá thép ống tròn 201.780 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 11,47kg/6m, giá thép ống tròn 217.930 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 12,72kg/6m, giá thép ống tròn 241.680 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 13,54kg/6m, giá thép ống tròn 257.260 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 14,35kg/6m, giá thép ống tròn 272.650 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 15,54kg/6m, giá thép ống tròn 295.260 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống tròn P38.1mm

    • Độ dày 1,0mm: 5,49kg/6m, giá thép ống tròn 104.310 VNĐ
    • Độ dày 1,1mm: 6,02kg/6m, giá thép ống tròn 114.380 VNĐ
    • Độ dày 1,2mm: 6,55kg/6m, giá thép ống tròn 124.450 VNĐ
    • Độ dày 1,4mm: 7,60kg/6m, giá thép ống tròn 144.400 VNĐ
    • Độ dày 1,5mm: 8,12kg/6m, giá thép ống tròn 154.280 VNĐ
    • Độ dày 1,8mm: 9,67kg/6m, giá thép ống tròn 183.730 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 10,68kg/6m, giá thép ống tròn 202.920 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 12,18kg/6m, giá thép ống tròn 231.420 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 13,17kg/6m, giá thép ống tròn 250.230 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 14,63kg/6m, giá thép ống tròn 277.970 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 15,58kg/6m, giá thép ống tròn 296.020 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 16,53kg/6m, giá thép ống tròn 314.070 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 17,92kg/6m, giá thép ống tròn 340.480 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống tròn P42mm

    • Độ dày 1,0mm: Không có sẵn
    • Độ dày 1,1mm: 6,69kg/6m, giá thép ống tròn 127.110 VNĐ
    • Độ dày 1,2mm: 7,28kg/6m, giá thép ống tròn 138.320 VNĐ
    • Độ dày 1,4mm: 8,45kg/6m, giá thép ống tròn 160.550 VNĐ
    • Độ dày 1,5mm: 9,03kg/6m, giá thép ống tròn 171.570 VNĐ
    • Độ dày 1,8mm: 10,76kg/6m, giá thép ống tròn 204.440 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 11,90kg/6m, giá thép ống tròn 226.100 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 13,58kg/6m, giá thép ống tròn 258.020 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 14,69kg/6m, giá thép ống tròn 279.110 VNĐ
    • Độ dày 2,6mm: 15,24kg/6m, giá thép ống tròn 289.560 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 16,32kg/6m, giá thép ống tròn 310.080 VNĐ
    • Độ dày 2,9mm: 16,87kg/6m, giá thép ống tròn 320.530 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 17,40kg/6m, giá thép ống tròn 330.600 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 18,47kg/6m, giá thép ống tròn 350.930 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 20,04kg/6m, giá thép ống tròn 380.760 VNĐ
    • Độ dày 3,8mm: 21,59kg/6m, giá thép ống tròn 410.210 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống tròn P49mm

    • Độ dày 1,1mm: Nặng 7,65kg/6m, giá thép ống tròn 145.350 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 8,33kg/6m, giá thép ống tròn 158.270 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 9,67kg/6m, giá thép ống tròn 183.730 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 10,34kg/6m, giá thép ống tròn 196.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 12,33kg/6m, giá thép ống tròn 234.270 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 13,64kg/6m, giá thép ống tròn 259.160 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 15,59kg/6m, giá thép ống tròn 296.210 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 16,87kg/6m, giá thép ống tròn 320.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 17,40kg/6m, giá thép ống tròn 330.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 18,77kg/6m, giá thép ống tròn 356.630 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,9mm: Nặng 19,38kg/6m, giá thép ống tròn 368.220 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 20,02kg/6m, giá thép ống tròn 380.380 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 21,26kg/6m, giá thép ống tròn 403.940 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 23,10kg/6m, giá thép ống tròn 438.900 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 24,91kg/6m, giá thép ống tròn 473.290 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P50.8mm

    • Độ dày 1,1mm: Nặng 8,09kg/6m, giá thép ống tròn 153.710 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 8,81kg/6m, giá thép ống tròn 167.390 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 10,23kg/6m, giá thép ống tròn 194.370 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 10,94kg/6m, giá thép ống tròn 207.860 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 13,05kg/6m, giá thép ống tròn 247.950 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 14,44kg/6m, giá thép ống tròn 274.360 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 16,51kg/6m, giá thép ống tròn 313.690 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 17,87kg/6m, giá thép ống tròn 339.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 19,89kg/6m, giá thép ống tròn 377.910 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 21,22kg/6m, giá thép ống tròn 403.180 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 22,54kg/6m, giá thép ống tròn 428.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 24,50kg/6m, giá thép ống tròn 465.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 26,43kg/6m, giá thép ống tròn 502.170 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P60mm

    • Độ dày 1,0mm: Nặng 8,70kg/6m, giá thép ống tròn 165.300 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,1mm: Nặng 9,54kg/6m, giá thép ống tròn 181.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,2mm: Nặng 10,40kg/6m, giá thép ống tròn 197.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 12,12kg/6m, giá thép ống tròn 230.280 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 12,96kg/6m, giá thép ống tròn 246.240 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 15,47kg/6m, giá thép ống tròn 293.930 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 17,13kg/6m, giá thép ống tròn 325.470 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 19,60kg/6m, giá thép ống tròn 372.400 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 21,23kg/6m, giá thép ống tròn 403.370 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 22,00kg/6m, giá thép ống tròn 418.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 23,66kg/6m, giá thép ống tròn 449.540 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,9mm: Nặng 24,48kg/6m, giá thép ống tròn 465.120 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 25,26kg/6m, giá thép ống tròn 479.940 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 26,85kg/6m, giá thép ống tròn 510.150 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 29,21kg/6m, giá thép ống tròn 554.990 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 31,54kg/6m, giá thép ống tròn 599.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 33,09kg/6m, giá thép ống tròn 628.710 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P76mm

    • Độ dày 1,2mm: Nặng 13,17kg/6m, giá thép ống tròn 250.230 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 15,36kg/6m, giá thép ống tròn 291.840 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 16,45kg/6m, giá thép ống tròn 312.550 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 19,66kg/6m, giá thép ống tròn 373.540 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 21,78kg/6m, giá thép ống tròn 413.820 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 24,95kg/6m, giá thép ống tròn 474.050 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 27,04kg/6m, giá thép ống tròn 513.760 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 27,87kg/6m, giá thép ống tròn 529.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 30,16kg/6m, giá thép ống tròn 573.040 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,9mm: Nặng 31,08kg/6m, giá thép ống tròn 590.520 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 32,23kg/6m, giá thép ống tròn 612.370 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 34,28kg/6m, giá thép ống tròn 651.320 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 37,34kg/6m, giá thép ống tròn 709.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,6mm: Nặng 38,58kg/6m, giá thép ống tròn 733.020 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 40,37kg/6m, giá thép ống tròn 767.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 42,38kg/6m, giá thép ống tròn 805.220 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,3mm: Nặng 45,37kg/6m, giá thép ống tròn 862.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,5mm: Nặng 47,34kg/6m, giá thép ống tròn 899.460 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P90mm

    • Độ dày 1,2mm: Nặng 15,43kg/6m, giá thép ống tròn 293.170 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,4mm: Nặng 18,00kg/6m, giá thép ống tròn 342.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,5mm: Nặng 19,27kg/6m, giá thép ống tròn 366.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 1,8mm: Nặng 23,04kg/6m, giá thép ống tròn 437.760 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 25,54kg/6m, giá thép ống tròn 485.260 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 29,27kg/6m, giá thép ống tròn 556.130 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 31,74kg/6m, giá thép ống tròn 603.060 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,6mm: Nặng 32,61kg/6m, giá thép ống tròn 619.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 35,42kg/6m, giá thép ống tròn 672.980 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,9mm: Nặng 36,37kg/6m, giá thép ống tròn 691.030 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 37,87kg/6m, giá thép ống tròn 719.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 40,32kg/6m, giá thép ống tròn 766.080 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 43,92kg/6m, giá thép ống tròn 834.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,6mm: Nặng 45,14kg/6m, giá thép ống tròn 857.660 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 47,51kg/6m, giá thép ống tròn 902.690 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 49,90kg/6m, giá thép ống tròn 948.100 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,3mm: Nặng 53,45kg/6m, giá thép ống tròn 1.015.550 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,5mm: Nặng 55,80kg/6m, giá thép ống tròn 1.060.200 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,0mm: Nặng 61,63kg/6m, giá thép ống tròn 1.170.970 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P108mm (đặt sản xuất)

    • Độ dày 1,8mm: Nặng 28,29kg/6m, giá thép ống tròn 622.380 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 31,37kg/6m, giá thép ống tròn 690.140 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 35,97kg/6m, giá thép ống tròn 791.340 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 39,03kg/6m, giá thép ống tròn 858.660 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 43,59kg/6m, giá thép ống tròn 958.980 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 46,64kg/6m, giá thép ống tròn 1.026.080 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 49,62kg/6m, giá thép ống tròn 1.091.640 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 54,12kg/6m, giá thép ống tròn 1.190.640 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 59,59kg/6m, giá thép ống tròn 1.310.980 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 61,56kg/6m, giá thép ống tròn 1.354.320 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,3mm: Nặng 65,98kg/6m, giá thép ống tròn 1.451.560 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,5mm: Nặng 68,92kg/6m, giá thép ống tròn 1.516.240 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,0mm: Nặng 76,20kg/6m, giá thép ống tròn 1.676.400 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P114mm

    • Độ dày 1,8mm: Nặng 29,75kg/6m, giá thép ống tròn 639.625 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,0mm: Nặng 33,00kg/6m, giá thép ống tròn 709.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,3mm: Nặng 37,84kg/6m, giá thép ống tròn 813.560 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,5mm: Nặng 41,06kg/6m, giá thép ống tròn 882.790 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 45,86kg/6m, giá thép ống tròn 985.990 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 49,05kg/6m, giá thép ống tròn 1.054.575 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 52,23kg/6m, giá thép ống tròn 1.122.945 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 56,97kg/6m, giá thép ống tròn 1.224.855 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,6mm: Nặng 58,50kg/6m, giá thép ống tròn 1.257.750 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 61,68kg/6m, giá thép ống tròn 1.326.120 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,0mm: Nặng 64,81kg/6m, giá thép ống tròn 1.393.415 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,2mm: Nặng 67,93kg/6m, giá thép ống tròn 1.460.495 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,3mm: Nặng 69,48kg/6m, giá thép ống tròn 1.493.820 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,5mm: Nặng 72,58kg/6m, giá thép ống tròn 1.560.470 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,0mm: Nặng 80,27kg/6m, giá thép ống tròn 1.725.805 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,2mm: Nặng 83,33kg/6m, giá thép ống tròn 1.791.595 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,4mm: Nặng 87,00kg/6m, giá thép ống tròn 1.870.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,5mm: Nặng 87,89kg/6m, giá thép ống tròn 1.889.635 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,0mm: Nặng 95,44kg/6m, giá thép ống tròn 2.051.960 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P141.3mm

    • Độ dày 2,5mm: Nặng 51,34kg/6m, giá thép ống tròn 1.103.853 VNĐ/6m
    • Độ dày 2,8mm: Nặng 57,38kg/6m, giá thép ống tròn 1.233.627 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,0mm: Nặng 61,39kg/6m, giá thép ống tròn 1.319.799 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,2mm: Nặng 65,39kg/6m, giá thép ống tròn 1.405.842 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 71,36kg/6m, giá thép ống tròn 1.534.326 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 77,31kg/6m, giá thép ống tròn 1.662.165 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,96mm: Nặng 80,46kg/6m, giá thép ống tròn 1.729.890 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,2mm: Nặng 85,20kg/6m, giá thép ống tròn 1.831.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,78mm: Nặng 96,54kg/6m, giá thép ống tròn 2.075.610 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,16mm: Nặng 103,94kg/6m, giá thép ống tròn 2.234.667 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 111,66kg/6m, giá thép ống tròn 2.400.690 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,00mm: Nặng 120,11kg/6m, giá thép ống tròn 2.582.451 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 126,79kg/6m, giá thép ống tròn 2.726.028 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,55mm: Nặng 130,62kg/6m, giá thép ống tròn 2.808.330 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,00mm: Nặng 139,10kg/6m, giá thép ống tròn 2.990.607 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,11mm: Nặng 141,17kg/6m, giá thép ống tròn 3.035.112 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P168.3mm

    • Độ dày 3,2mm: Nặng 78,168kg/6m, giá thép ống tròn 1.485.192 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 85,344kg/6m, giá thép ống tròn 1.621.536 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 92,49kg/6m, giá thép ống tròn 1.757.310 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,96mm: Nặng 96,288kg/6m, giá thép ống tròn 1.829.472 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,2mm: Nặng 101,976kg/6m, giá thép ống tròn 1.937.544 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,78mm: Nặng 115,62kg/6m, giá thép ống tròn 2.196.780 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,16mm: Nặng 124,554kg/6m, giá thép ống tròn 2.366.526 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 133,86kg/6m, giá thép ống tròn 2.543.340 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,00mm: Nặng 144,084kg/6m, giá thép ống tròn 2.737.596 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 152,16kg/6m, giá thép ống tròn 2.891.040 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,55mm: Nặng 155,61kg/6m, giá thép ống tròn 2.956.590 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,00mm: Nặng 167,064kg/6m, giá thép ống tròn 3.174.216 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,11mm: Nặng 169,56kg/6m, giá thép ống tròn 3.221.640 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,5mm: Nặng 178,44kg/6m, giá thép ống tròn 3.390.360 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,92mm: Nặng 187,92kg/6m, giá thép ống tròn 3.570.480 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,00mm: Nặng 195,744kg/6m, giá thép ống tròn 3.719.136 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,18mm: Nặng 193,794kg/6m, giá thép ống tròn 3.682.086 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,74mm: Nặng 206,34kg/6m, giá thép ống tròn 3.920.460 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 223,68kg/6m, giá thép ống tròn 4.249.920 VNĐ/6m
    • Độ dày 10,97mm: Nặng 255,36kg/6m, giá thép ống tròn 4.851.840 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P101.6mm

    • Độ dày 1,8mm: 26,58kg/6m, giá thép ống tròn 505.020 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 29,472kg/6m, giá thép ống tròn 559.968 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 33,792kg/6m, giá thép ống tròn 642.048 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 36,66kg/6m, giá thép ống tròn 696.540 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 40,932kg/6m, giá thép ống tròn 777.708 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 43,764kg/6m, giá thép ống tròn 831.516 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 46,59kg/6m, giá thép ống tròn 885.210 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 50,802kg/6m, giá thép ống tròn 965.238 VNĐ
    • Độ dày 3,8mm: 54,99kg/6m, giá thép ống tròn 1.044.810 VNĐ
    • Độ dày 4,0mm: 57,762kg/6m, giá thép ống tròn 1.097.478 VNĐ
    • Độ dày 4,2mm: 60,528kg/6m, giá thép ống tròn 1.150.032 VNĐ
    • Độ dày 4,5mm: 64,65kg/6m, giá thép ống tròn 1.228.350 VNĐ
    • Độ dày 5,0mm: 71,466kg/6m, giá thép ống tròn 1.357.854 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm (lỗi nhập liệu có thể là 7,3mm?): 73,374kg/6m, giá 1.394.106 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống tròn P127mm

    • Độ dày 1,8mm: 33,29kg/6m, giá thép ống tròn 632.510 VNĐ
    • Độ dày 2,0mm: 36,93kg/6m, giá thép ống tròn 701.670 VNĐ
    • Độ dày 2,3mm: 42,37kg/6m, giá thép ống tròn 805.030 VNĐ
    • Độ dày 2,5mm: 45,98kg/6m, giá thép ống tròn 873.620 VNĐ
    • Độ dày 2,8mm: 51,37kg/6m, giá thép ống tròn 976.030 VNĐ
    • Độ dày 3,0mm: 54,96kg/6m, giá thép ống tròn 1.044.240 VNĐ
    • Độ dày 3,2mm: 58,52kg/6m, giá thép ống tròn 1.111.880 VNĐ
    • Độ dày 3,5mm: 63,86kg/6m, giá thép ống tròn 1.213.340 VNĐ
    • Độ dày 3,6mm: 65,52kg/6m, giá thép ống tròn 1.244.880 VNĐ
    • Độ dày 3,8mm: 69,16kg/6m, giá thép ống tròn 1.314.040 VNĐ
    • Độ dày 4,0mm: 72,68kg/6m, giá thép ống tròn 1.380.920 VNĐ
    • Độ dày 4,2mm: 76,19kg/6m, giá thép ống tròn 1.447.610 VNĐ
    • Độ dày 4,3mm: 77,94kg/6m, giá thép ống tròn 1.480.860 VNĐ
    • Độ dày 4,5mm: 81,43kg/6m, giá thép ống tròn 1.547.170 VNĐ
    • Độ dày 5,0mm: 90,11kg/6m, giá thép ống tròn 1.712.090 VNĐ
    • Độ dày 6,0mm: 107,25kg/6m, giá thép ống tròn 2.037.750 VNĐ

    Bảng báo giá thép ống tròn P219.1mm

    • Độ dày 3,2mm: Nặng 102,318kg/6m, giá thép ống tròn 2.302.155 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,5mm: Nặng 111,756kg/6m, giá thép ống tròn 2.514.510 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,8mm: Nặng 121,164kg/6m, giá thép ống tròn 2.726.190 VNĐ/6m
    • Độ dày 3,96mm: Nặng 126,174kg/6m, giá thép ống tròn 2.838.915 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,2mm: Nặng 133,668kg/6m, giá thép ống tròn 3.007.530 VNĐ/6m
    • Độ dày 4,78mm: Nặng 151,56kg/6m, giá thép ống tròn 3.410.100 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,16mm: Nặng 163,32kg/6m, giá thép ống tròn 3.674.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 175,68kg/6m, giá thép ống tròn 3.952.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,00mm: Nặng 189,36kg/6m, giá thép ống tròn 4.260.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 199,86kg/6m, giá thép ống tròn 4.496.850 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,55mm: Nặng 204,66kg/6m, giá thép ống tròn 4.604.850 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,00mm: Nặng 217,86kg/6m, giá thép ống tròn 4.901.850 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,11mm: Nặng 222,144kg/6m, giá thép ống tròn 4.998.240 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,5mm: Nặng 235,032kg/6m, giá thép ống tròn 5.288.220 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,92mm: Nặng 247,44kg/6m, giá thép ống tròn 5.567.400 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,00mm: Nặng 250,11kg/6m, giá thép ống tròn 5.627.475 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,18mm: Nặng 255,3kg/6m, giá thép ống tròn 5.744.250 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,74mm: Nặng 272,04kg/6m, giá thép ống tròn 6.120.900 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 295,2kg/6m, giá thép ống tròn 6.642.000 VNĐ/6m
    • Độ dày 10,31mm: Nặng 318,48kg/6m, giá thép ống tròn 7.165.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,13mm: Nặng 342,48kg/6m, giá thép ống tròn 7.705.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 387,84kg/6m, giá thép ống tròn 8.726.400 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P273mm

    • Độ dày 4,78mm: Nặng 189,72kg/6m, giá thép ống tròn 4.268.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,16mm: Nặng 204,48kg/6m, giá thép ống tròn 4.600.800 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 220,02kg/6m, giá thép ống tròn 4.950.450 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 250,5kg/6m, giá thép ống tròn 5.636.250 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,11mm: Nặng 278,94kg/6m, giá thép ống tròn 6.276.150 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,8mm: Nặng 306,06kg/6m, giá thép ống tròn 6.886.350 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,74mm: Nặng 341,76kg/6m, giá thép ống tròn 7.689.600 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,27mm: Nặng 361,74kg/6m, giá thép ống tròn 8.139.150 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,13mm: Nặng 431,22kg/6m, giá thép ống tròn 9.702.450 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 489,12kg/6m, giá thép ống tròn 11.005.200 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P323.8mm

    • Độ dày 5,16mm: Nặng 243,3kg/6m, giá thép ống tròn 5.474.250 VNĐ/6m
    • Độ dày 5,56mm: Nặng 261,78kg/6m, giá thép ống tròn 5.890.050 VNĐ/6m
    • Độ dày 6,35mm: Nặng 298,26kg/6m, giá thép ống tròn 6.710.850 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,14mm: Nặng 334,5kg/6m, giá thép ống tròn 7.526.250 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,92mm: Nặng 370,14kg/6m, giá thép ống tròn 8.328.150 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,38mm: Nặng 391,08kg/6m, giá thép ống tròn 8.799.300 VNĐ/6m
    • Độ dày 8,74mm: Nặng 407,4kg/6m, giá thép ống tròn 9.166.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 442,68kg/6m, giá thép ống tròn 9.960.300 VNĐ/6m
    • Độ dày 10,31mm: Nặng 478,2kg/6m, giá thép ống tròn 10.759.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,13mm: Nặng 514,92kg/6m, giá thép ống tròn 11.585.700 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 584,58kg/6m, giá thép ống tròn 13.153.050 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P355.6mm

    • Độ dày 7,93mm: Nặng 67,946kg/6m, giá thép ống tròn 1.528.785 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 81,247kg/6m, giá thép ống tròn 1.828.058 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,13mm: Nặng 94,3kg/6m, giá thép ống tròn 2.121.750 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P406.4mm

    • Độ dày 6,35mm: Nặng 377kg/6m, giá thép ống tròn 8.482.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,93mm: Nặng 77,874kg/6m, giá thép ống tròn 1.752.165 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 93,173kg/6m, giá thép ống tròn 2.096.393 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 123,3kg/6m, giá thép ống tròn 2.774.250 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P457.2mm

    • Độ dày 7,93mm: Nặng 87,802kg/6m, giá thép ống tròn 1.975.545 VNĐ/6m
    • Độ dày 11,1mm: Nặng 122,11kg/6m, giá thép ống tròn 2.747.475 VNĐ/6m
    • Độ dày 14,29mm: Nặng 155,87kg/6m, giá thép ống tròn 3.507.075 VNĐ/6m

    Bảng báo giá thép ống tròn P508mm

    • Độ dày 9,53mm: Nặng 117,1kg/6m, giá thép ống tròn 2.634.750 VNĐ/6m

    📌 Lưu ý:
    ✅ Giá thép ống tròn có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
    ✅ Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ ngay với Sáng Chinh Steel để được hỗ trợ nhanh chóng! 🚀

    Thép ống tròn là một trong những loại vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Sáng Chinh Steel cung cấp đa dạng các loại thép ống tròn với chất lượng cao, giá cả cạnh tranh.

    Thép Ống Tròn – Sáng Chinh Steel

    Xem chi tiết bảng báo giá tại: Bảng báo giá thép ống tròn tại Sáng Chinh Steel

    Đặc điểm của thép ống tròn

    Đặc điểm của thép ống tròn

    • Có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt.
    • Chống ăn mòn, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
    • Dễ dàng gia công, cắt, hàn theo nhu cầu sử dụng.
    • Ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và xây dựng.

    Mác thép và tiêu chuẩn thép ống tròn

    Mác thép và tiêu chuẩn thép ống tròn

    Dưới đây là một số mác thép và tiêu chuẩn phổ biến của thép ống tròn:

    • Mác thép phổ biến:

      • Q195, Q215, Q235, Q345
      • SS400, SS490, SS540
      • S235, S275, S355
      • ASTM A36, A53, A500, A106
    • Tiêu chuẩn sản xuất:

      • Tiêu chuẩn Việt Nam: TCVN 3785:1983, TCVN 1832:1976
      • Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A53, ASTM A500, ASTM A106
      • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3101, JIS G3444
      • Tiêu chuẩn Châu Âu: EN 10219, EN 10210

    Xuất xứ của thép ống tròn

    Xuất xứ của thép ống tròn

    • Trung Quốc
    • Việt Nam
    • Hàn Quốc
    • Nhật Bản
    • Nga
    • Châu Âu

    Ứng dụng của thép ống tròn

    Ứng dụng của thép ống tròn

    Thép ống tròn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:

    • Xây dựng nhà xưởng, nhà thép tiền chế.
    • Làm khung kết cấu, giàn giáo.
    • Chế tạo máy móc, sản xuất ô tô.
    • Hệ thống ống dẫn nước, khí, dầu.
    • Làm cột đèn, cột viễn thông.

    Quy cách thép ống tròn

    Quy cách thép ống tròn

    Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Chiều dài (m)
    21.3 1.0 - 3.5 6 - 12
    26.9 1.2 - 4.0 6 - 12
    33.4 1.2 - 4.5 6 - 12
    42.2 1.2 - 5.0 6 - 12
    48.3 1.5 - 6.0 6 - 12
    60.3 1.5 - 6.5 6 - 12
    76.1 2.0 - 8.0 6 - 12
    88.9 2.0 - 10.0 6 - 12
    114.3 3.0 - 12.0 6 - 12

    Hình ảnh thực tế thép ống tròn tại Sáng Chinh Steel

    Thép Ống Tròn – Sáng Chinh SteelThép Ống Tròn – Sáng Chinh SteelThép Ống Tròn – Sáng Chinh SteelThép Ống Tròn – Sáng Chinh Steel

    Liên hệ mua thép ống tròn tại Sáng Chinh Steel

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    • Trụ sở chính: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    • Nhà máy 1: Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
    • Nhà máy 2: Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
    • Nhà máy 3: Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
    • Hệ thống kho bãi: 50 kho bãi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.

    Email: thepsangchinh@gmail.com

    Hotline 24/7:

    • PK1: 097 5555 055
    • PK2: 0907 137 555
    • PK3: 0937 200 900
    • PK4: 0949 286 777
    • PK5: 0907 137 555
    • Kế toán: 0909 936 937

    Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Các sản phẩm liên quan

    Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm thép ống tròn chất lượng cao với giá cả tốt nhất trên thị trường. Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí!

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép ống tròn

    Thép ống tròn có những loại nào?

    Có hai loại chính là thép ống tròn đen và thép ống tròn mạ kẽm, phù hợp cho nhiều công trình xây dựng và công nghiệp.

    Giá thép ống tròn tại Sáng Chinh Steel là bao nhiêu?

    Giá thép ống tròn thay đổi theo kích thước, độ dày và thị trường. Liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá mới nhất.

    Thép ống tròn có những kích thước phổ biến nào?

    Các kích thước phổ biến gồm phi 21, phi 27, phi 42, phi 60, phi 90, phi 114 và nhiều loại khác, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.

    Thép ống tròn có bền không?

    Thép ống tròn có độ bền cao, chịu lực tốt, chống ăn mòn nếu được mạ kẽm, thích hợp cho nhiều ứng dụng xây dựng và công nghiệp.

    Sáng Chinh Steel có hỗ trợ vận chuyển không?

    Có, Sáng Chinh Steel hỗ trợ giao hàng tận nơi, đảm bảo hàng đến đúng tiến độ và chất lượng cam kết.

    Làm sao để đặt mua thép ống tròn tại Sáng Chinh Steel?

    Quý khách có thể đặt hàng qua hotline, website hoặc đến trực tiếp kho hàng của Sáng Chinh Steel để xem sản phẩm.

    Thép ống tròn có dùng cho công trình dân dụng không?

    Có, thép ống tròn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở, làm lan can, khung sắt, hệ thống cấp thoát nước,…

    Sáng Chinh Steel có cung cấp hóa đơn, chứng chỉ CO/CQ không?

    Có, chúng tôi cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, chứng chỉ CO/CQ đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777